💼 工作办公

công việc · văn phòng · 职场 · 面试
187/187 个词条
📖 💼 工作办公187词
1công việc
工作
/kông việk/ /gōng việc/ công=工(汉越)粤gung1→công,g→c!việc≈粤'域'wik6(w→v!入声-k保留);工域→工作
2đi làm
上班
/đi làm/ /dī làm/ đi≈粤'嗲'de2(đ→d!);làm≈粤'蓝'laam4(l-保留!闭口韵-m保留);去→上班
3làm việc
工作/做事
/làm việk/ /làm việc/ làm=做;việc=事≈粤'域'wik6(w→v!入声-k保留);做事→工作
4làm
做/工作
/làm/ /làm/ làm≈粤'蓝'laam4(l-保留!闭口韵-m保留);核心动词!
5việc
事情/事务
/việk/ /việc/ việc≈粤'域'wik6(w→v!入声-k保留);việc nhà=家务,việc công=公事
6nghề nghiệp
职业/行业
/nghề nghiệp/ /nghề nghiệp/ nghiệp=业(汉越)粤jip6→nghiệp,j→ngh!入声-p保留; nghề≈粤'牙'ngaa4(ng-保留!)
7nghề
职业/手艺
/nghề/ /nghề/ nghề≈粤'牙'ngaa4(ng-完美保留!);nghề dạy học=教师职业
8công ty
公司
/kông ty/ /gōng tī/ 粤gung1 si1→越công ty!g→c!s→t核心规律!公司→公司
9doanh nghiệp
企业
/doanh nghiệp/ /dōanh nghiệp/ 粤jing4 jip6→越doanh nghiệp!j→d!j→ngh!入声-p保留;营业→企业
10công sở
办公场所/职场
/kông sở/ /gōng sở/ 粤gung1 so2→越công sở!g→c!s→s保留;公所→办公场所
11sự nghiệp
事业
/sự nghiệp/ /sự nghiệp/ 粤si6 jip6→越sự nghiệp!s→s保留!j→ngh!入声-p保留;事业→事业
12thành công
成功
/thành công/ /thành gōng/ 粤sing4 gung1→越thành công!s→th!g→c!成功→成功
13thất nghiệp
失业
/thất nghiệp/ /thất nghiệp/ 粤sat1 jip6→越thất nghiệp!s→th!入声-t保留,j→ngh!入声-p保留;失业→失业
14thất bại
失败
/thất bại/ /thất bại/ 粤sat1 baai6→越thất bại!s→th!b→b保留!失败→失败
15kinh doanh
经营/经商
/kinh doanh/ /kīng dōanh/ 粤ging1 jing4→越kinh doanh!g→k!j→d!经营→经营
16thương mại
商务/贸易
/thương mại/ /thương mại/ 粤soeng1 maai6→越thương mại!s→th!m→m保留!商贸→商务
17điện tử
电子
/điện tử/ /dièn zǐ/ 粤din6 zi2→越điện tử!d→đ!z→t!电子→电子
18công nghệ
技术/工艺
/kông nghệ/ /gōng nghệ/ 粤gung1 ngai6→越công nghệ!g→c!ng→ngh!工艺→技术
19thông tin
信息
/thông tin/ /thōng tīn/ 粤tung1 seon3→越thông tin!t→th!s→t!通信→信息
20văn phòng
办公室
/văn phòng/ /văn fòng/ 粤man4 fong4→越văn phòng!m→v?f→ph!文房→办公室(经典汉越!)
21phòng làm việc
工作室/办公室
/phòng làm việk/ /fòng làm việc/ phòng=房(汉越)粤fong4→phòng,f→ph!;làm việc=工作;房工作→工作室
22bàn làm việc
办公桌
/bàn làm việk/ /bàn làm việc/ bàn=盘→桌(汉越)粤pun4→bàn,p→b!;làm việc=工作;桌工作→办公桌
23bàn
桌子/盘
/bàn/ /bàn/ 粤pun4→越bàn,p→b!韵尾-n保留;盘→桌子
24ghế
椅子/座位
/ghế/ /ghế/ ghế≈粤'鸡'gai1(g→gh!韵母ê特殊);ghế xoay=旋转椅
25ghế xoay
旋转椅
/ghế soay/ /ghế xoay/ xoay≈粤'吹'ceoi1(c→x!);旋转椅
26máy tính
电脑/计算机
/mái tính/ /mái tín/ máy=机≈粤'买'maai5(m-保留!);tính=算(汉越)粤syun3→tính,s→t!;机算→电脑
27máy tính xách tay
笔记本电脑
/mái tính sách tay/ /mái tín sách tāi/ xách=提≈粤'拆'caak3(c→x!入声-k保留);tay=手;提手→便携→笔记本
28máy in
打印机
/mái in/ /mái īn/ in=印(汉越)粤jan3→越in,j→i!;机印→打印机
29máy photo
复印机
/mái phô tô/ /mái fōu tōu/ photo←法语photocopie;máy=机;机复印→复印机
30in
打印/印刷
/in/ /īn/ 粤jan3→越in,j→i!韵尾-n保留;印→打印
31photo
复印
/phô tô/ /fōu tōu/ 法语photocopie→越phô tô;phô tô tài liệu=复印文件
32điện thoại
电话
/điện thoại/ /dièn thoại/ 粤din6 waa2→越điện thoại!d→đ!w→th!电话→电话
33điện thoại bàn
座机/固定电话
/điện thoại bàn/ /dièn thoại bàn/ điện thoại=电话;bàn=盘→桌;电话桌→座机
34văn phòng phẩm
办公用品/文具
/văn phòng phẩm/ /văn fòng fẩm/ 文→văn,房→phòng,品→phẩm粤ban2→phẩm,p→ph!文房品→办公用品
35giấy
/záy/ /zấy/ 粤zi2→越giấy,z→gi!纸→纸
36bút
/bút/ /bút/ 粤bat1→越bút,b→b!入声-t保留;笔→笔
37bút bi
圆珠笔
/bút bi/ /bút bī/ bi←法语bille(小球);bút=笔;小球笔→圆珠笔
38sổ
本子/册子
/sổ/ /sổ/ sổ≈粤'数'sou2(同音!);sổ ghi chép=记录本
39sổ tay
笔记本(纸质)
/sổ tay/ /sổ tāi/ sổ=本子;tay=手;手本→笔记本
40kẹp giấy
文件夹/夹子
/kẹp záy/ /kẹp zấy/ kẹp≈粤'急'gap1(g→k!入声-p保留);giấy=纸;夹纸→文件夹
41bìa hồ sơ
文件夹/档案夹
/bìa hồ sơ/ /bìa hú shơ/ hồ sơ=胡书→档案(汉越,粤wu4 syu1→越hồ sơ);bìa=皮/封面
42tài liệu
资料/文件
/tài liệu/ /tài liệu/ 粤coi4 liu2→越tài liệu!c→t!l→l保留!材料→资料
43tủ hồ sơ
文件柜
/tủ hồ sơ/ /tủ hú shơ/ tủ=柜≈粤'都'dou1(đ→t!);hồ sơ=档案;柜档案→文件柜
44họp
开会
/họp/ /họp/ họp≈粤'合'hap6(h-保留!入声-p保留);cuộc họp=会议
45cuộc họp
会议
/kuộk họp/ /kuộc họp/ cuộc=场/次≈粤'国'gwok3(入声-k保留);họp=开会;场会→会议
46hội nghị
会议(正式)
/hội nghị/ /hòi nghì/ 粤wui2 ji5→越hội nghị!w→h?j→ngh!会议→会议
47hội thảo
研讨会
/hội thảo/ /hòi thảo/ 粤wui2 tou2→越hội thảo!w→h?t→th!会讨→研讨会
48thảo luận
讨论
/thảo luận/ /thảo luận/ 粤tou2 leon6→越thảo luận!t→th!l→l保留!讨论→讨论
49trình bày
陈述/展示
/trình bày/ /trình bài/ 粤cing4 paai4→越trình bày!c→tr!p→b!呈排→报告展示
50báo cáo
报告
/báo káo/ /bào gào/ 粤bou3 gou3→越báo cáo!b→b保留!g→c!报告
51báo cáo công việc
工作报告
/báo káo kông việk/ /bào gào gōng việc/ báo cáo=报告;công=工;việc=事;报告工事→工作报告
52phát biểu
发言/发表
/phát biểu/ /fát biểu/ 粤faat3 biu2→越phát biểu!f→ph!入声-t保留!b→b保留!发表
53ý kiến
意见
/ý kiến/ /í kièn/ 粤ji3 gin3→越ý kiến!j→ý!g→k!意见→意见
54đề xuất
提出/提议
/đề suất/ /dề suất/ 粤tai4 ceot1→越đề xuất!t→đ!c→x!入声-t保留;提出→提出
55đề nghị
建议/提议
/đề nghị/ /dề nghì/ 粤tai4 ji5→越đề nghị!t→đ!j→ngh!提议→建议
56quyết định
决定
/kuyết định/ /quyét dìn/ 粤kyut3 ding6→越quyết định!k→qu!入声-t保留,d→đ!决定
57đồng ý
同意
/đồng ý/ /dòng í/ 粤tung4 ji3→越đồng ý!t→đ!j→ý!同意→同意
58phản đối
反对
/phản đối/ /fản dòi/ 粤faan2 deoi3→越phản đối!f→ph!d→đ!反对→反对
59đồng thuận
共识/一致同意
/đồng thuận/ /dòng thuận/ 粤tung4 seon6→越đồng thuận!t→đ!s→th!同顺→共识
60biểu quyết
表决
/biểu kuyết/ /biểu quyét/ 粤biu2 kyut3→越biểu quyết!b→b!k→qu!入声-t保留;表决
61email
电子邮件
/i-meo/ /ī-mèi/ email借英语;gửi email=发邮件
62thư điện tử
电子邮件(正式)
/thư điện tử/ /thū dièn zǐ/ thư=书(汉越)粤syu1→thư,s→th!;điện tử=电子;书电子→电子邮件
63thư
信/书信
/thư/ /thū/ 粤syu1→越thư,s→th核心规律!书→信
64gửi
发送/寄
/gửi/ /gửi/ gửi≈粤'机'gei1(g→g!韵母-ửi特殊);gửi email=发邮件
65nhận
接收/收到
/nhận/ /nhận/ 粤jing6→越nhận,j→nh!韵尾-n保留;认→收到
66đính kèm
附件/附带
/đính kèm/ /dín kèm/ đính≈粤'顶'ding2(đ→d!韵尾-ng→nh);kèm≈粤'钳'kim4(k→k!闭口韵-m);附带
67tập tin
文件(电子)
/tập tin/ /tập tīn/ tập=集→文件(汉越);tin=信→信息(汉越)粤seon3→tin,s→t!;文件
68file
文件
/phai/ /fāi/ file→越phai(口语化发音);file đính kèm=附件
69trả lời
回复/答复
/trả lời/ /trả lời/ trả≈粤'左'zo2(z→tr!);lời≈粤'来'loi4(l-保留!);还话→回复
70chuyển tiếp
转发
/chuyển tiếp/ /chuyển tiếp/ 粤zyun2 zip3→越chuyển tiếp!z→ch!j→t?转接→转发
71CC
抄送
/xê xê/ /xī xī/ CC借英语;CC cho sếp=抄送给老板
72tiêu đề
标题/主题
/tiêu đề/ /tiāo dề/ 粤biu1 tai4→越tiêu đề!b→t!t→đ!标题→标题
73nội dung
内容
/nội dung/ /nòi zūng/ 粤noi6 jung4→越nội dung!n→n保留!j→d!内容→内容
74thư rác
垃圾邮件
/thư rák/ /thū rák/ thư=书→信;rác≈粤'勒'lak6(l→r!入声-k保留);信垃圾→垃圾邮件
75tuyển dụng
招聘/录用
/tuyển dụng/ /tuyển zùn/ 粤syun2 jung6→越tuyển dụng!s→t!j→d!选用→招聘
76ứng tuyển
应聘
/ứng tuyển/ /ứng tuyển/ 粤jing3 syun2→越ứng tuyển!j→ư!s→t!应选→应聘
77phỏng vấn
面试
/phỏng vấn/ /fǒng vấn/ 粤fong2 man6→越phỏng vấn!f→ph!m→v!访问→面试
78đơn xin việc
求职信/求职申请
/đơn sin việk/ /dān xīn việc/ đơn=单(汉越)粤daan1→đơn,d→đ!;xin=求;việc=事;单求事→求职申请
79nộp đơn
提交申请
/nộp đơn/ /nộp dān/ nộp≈粤'纳'naap6(n→n!入声-p保留);đơn=单;纳单→提交申请
80ứng viên
候选人/应聘者
/ứng viên/ /ứng yên/ 粤jing3 jyun4→越ứng viên!j→ư!j→v!应员→候选人
81hồ sơ
档案/简历
/hồ sơ/ /hú shơ/ 粤wu4 syu1→越hồ sơ!w→h!s→s保留!胡书→档案
82hồ sơ xin việc
求职简历
/hồ sơ sin việk/ /hú shơ xīn việc/ hồ sơ=档案;xin=求;việc=事;档案求事→求职简历
83CV
简历(现代)
/xi vi/ /xī vī/ CV借英语;gửi CV=投简历
84kinh nghiệm
经验
/kinh nghiệm/ /kīng nghiệm/ 粤ging1 jim6→越kinh nghiệm!g→k!j→ngh!闭口韵-m保留;经验
85kỹ năng
技能
/kỉ năng/ /kǐ năng/ 粤gei6 nang4→越kỹ năng!g→k!n→n保留!技能
86bằng cấp
学历/文凭
/bằng kấp/ /bằng kấp/ 粤pang4 kap1→越bằng cấp!p→b!k→c!入声-p保留;凭级→文凭
87chứng chỉ
证书/执照
/chứng chỉ/ /chứng chỉ/ 粤zing3 zi2→越chứng chỉ!z→ch!z→ch!证纸→证书
88mức lương
薪资水平
/mứk lương/ /mức lương/ lương=粮→薪(汉越)粤loeng4→lương!;mức=墨→标准;墨粮→薪资
89lương mong muốn
期望薪资
/lương mong muốn/ /lương mōng muốn/ lương=粮→薪资;mong=希望;muốn=想要;薪望想→期望薪资
90thử việc
试用期
/thử việk/ /thử việc/ thử≈粤'次'ci3(c→th!);việc=事;试事→试用
91nhận việc
入职/录用
/nhận việk/ /nhận việc/ nhận=认→接收(汉越);việc=事;认事→入职
92thôi việc
离职/辞职
/thôi việk/ /thōi việc/ thôi≈粤'台'toi4(t→th!);việc=事;止事→离职
93nghỉ việc
辞职
/nghỉ việk/ /nghỉ việc/ nghỉ=休/停≈粤'毅'ngai6(ng-保留!);việc=事;休事→辞职
94xin nghỉ việc
申请辞职
/sin nghỉ việk/ /xīn nghỉ việc/ xin=求≈粤'先'sin1(s→x!);nghỉ=休;việc=事;求休事→请辞
95hợp đồng
合同/合约
/hợp đồng/ /hợp dòng/ 粤hap6 tung4→越hợp đồng!h→h!入声-p保留,t→đ!合同→合同
96ký hợp đồng
签合同
/kí hợp đồng/ /gí hợp dòng/ ký=记(汉越)粤gei3→ký,g→k!;hợp đồng=合同;记合同→签合同
97
签字/签署
/kí/ /gí/ 粤gei3→越ký,g→k!记→签(印章文化演变)
98chữ ký
签名
/chữ kí/ /chữ gí/ 粤zi6 gei3→越chữ ký!z→ch!g→k!字记→签名
99điều khoản
条款
/điều khoản/ /diều khoản/ 粤tiu4 fun2→越điều khoản!t→đ!f→kh!条款→条款
100thời hạn
期限/时效
/thời hạn/ /thời hạn/ 粤si4 haan6→越thời hạn!s→th!h→h保留!时限→期限
101chấm dứt
终止
/chấm dứt/ /chấm dứt/ chấm=点→停(汉越);dứt≈粤'失'sat1(s→đ?入声-t保留);点失→终止
102gia hạn
延期/续期
/gia hạn/ /jīa hạn/ 粤gaa1 haan6→越gia hạn!g→gi!h→h保留!加限→延期
103có hiệu lực
生效
/kó hiệu lựk/ /gó hiệu lực/ hiệu lực=效力(汉越)粤haau6 lik6→越hiệu lực!h→h!l→l!入声-k保留
104hiệu lực
效力/有效
/hiệu lựk/ /hiệu lực/ 粤haau6 lik6→越hiệu lực!h→h!l→l!入声-k保留
105bảo mật
保密
/bảo mật/ /bǎo mật/ 粤bou2 mat6→越bảo mật!b→b!m→m!入声-t保留
106lương
工资/薪水
/lương/ /lương/ 粤loeng4→越lương,l→l保留!韵尾-ng→ng;粮→薪
107tiền lương
工资/薪资
/tiền lương/ /tiền lương/ 粤cin2 loeng4→越tiền lương!c→t!l→l!钱粮→薪资
108lương tháng
月薪
/lương tháng/ /lương tháng/ lương=粮→薪;tháng≈粤'伤' soeng1(s→th!);粮月→月薪
109thưởng
奖金/奖励
/thưởng/ /thưởng/ 粤soeng2→越thưởng,s→th!韵尾-ng保留;赏→奖金
110thưởng Tết
年终奖
/thưởng Tết/ /thưởng Tét/ thưởng=赏奖金;Tết=节(固有,源自'节');春节奖→年终奖
111phúc lợi
福利
/phúk lợi/ /fúk lợi/ 粤fuk1 lei6→越phúc lợi!f→ph!入声-k保留,l→l!福利
112bảo hiểm
保险
/bảo hiểm/ /bǎo hiểm/ 粤bou2 him2→越bảo hiểm!b→b!h→h!闭口韵-m保留
113bảo hiểm xã hội
社会保险
/bảo hiểm xã hội/ /bǎo hiểm sǎ hòi/ xã hội=社会(汉越)粤se5 wui2→越xã hội!s→x!w→h!
114bảo hiểm y tế
医疗保险
/bảo hiểm i tế/ /bǎo hiểm ī tè/ y tế=医济(汉越)粤ji1 zai3→越y tế!j→y!z→t!
115nghỉ phép
请假/休假
/nghỉ phép/ /nghỉ fép/ phép=法(汉越)粤faat3→phép,f→ph!入声-t保留;休法→请假
116nghỉ ốm
病假
/nghỉ ốm/ /nghỉ ốm/ ốm≈粤'暗'am3(零声母+闭口韵-m);病休→病假
117nghỉ thai sản
产假
/nghỉ thai sản/ /nghỉ thāi sản/ thai sản=胎产(汉越)粤toi1 caan2→越thai sản!t→th!c→s!
118tăng lương
加薪
/tăng lương/ /tăng lương/ tăng≈粤'邓'dang6(đ→t!韻尾-ng保留!);lương=粮→薪;增薪→加薪
119giảm lương
降薪
/zảm lương/ /giảm lương/ giảm=减(汉越)粤gaam2→越giảm,g→gi!闭口韵-m;减薪
120thu nhập
收入
/thu nhập/ /thū nhập/ 粤sau1 jap6→越thu nhập!s→th!j→nh!入声-p保留
121thuế
/thuế/ /thuế/ 粤seoi3→越thuế,s→th!税→税
122trợ cấp
补贴/补助
/trợ kấp/ /trợ kấp/ 粤zo6 kap1→越trợ cấp!z→tr!k→c!入声-p保留
123đồng nghiệp
同事
/đồng nghiệp/ /dòng nghiệp/ 粤tung4 jip6→越đồng nghiệp!t→đ!j→ngh!入声-p保留
124sếp
老板/上司
/sếp/ /sép/ 法语chef→越sếp!c→s;越南职场最常用称呼
125lãnh đạo
领导
/lãnh đạo/ /lãnh dào/ 粤ling5 dou6→越lãnh đạo!l→l!d→đ!领导→领导
126cấp trên
上级
/kấp trên/ /kấp trên/ cấp=级(汉越)粤kap1→cấp,k→c!入声-p保留;trên=上;级上→上级
127cấp dưới
下级/下属
/kấp dưới/ /kấp dưới/ cấp=级;dưới≈粤'堆'deoi1(đ→d!);下级→下属
128nhân viên
员工/职员
/nhân viên/ /nhân viên/ 粤jan4 jyun4→越nhân viên!j→nh!j→v!人员→员工
129quản lý
管理/经理
/kuản lí/ /quản lǐ/ 粤gun2 lei5→越quản lý!g→qu!l→l!管理→管理
130giám đốc
总监/主管
/zám đốk/ /giám dốk/ 粤gaam1 duk1→越giám đốc!g→gi!入声-m保留,d→đ!入声-k
131trưởng phòng
部门经理/科长
/chưởng phòng/ /chuǒng fòng/ trưởng=长(汉越)粤zoeng2→trưởng,z→tr!;phòng=房;房长→部门经理
132khách hàng
客户
/khách hàng/ /khách hàng/ 粤haak3 hong4→越khách hàng!h→kh!h→h!入声-k保留
133đối tác
合作伙伴/搭档
/đối ták/ /dòi ták/ 粤deoi3 zok3→越đối tác!d→đ!z→t!入声-k保留
134đồng đội
队友/伙伴
/đồng đội/ /dòng dòi/ 粤tung4 deoi6→越đồng đội!t→đ!d→đ!同队→队友
135cộng sự
同事/合作者
/kộng sự/ /gòng sự/ 粤gung6 si6→越cộng sự!g→c!s→s保留!共事→同事
136thực tập sinh
实习生
/thựk tập sinh/ /thực tập shēng/ thực tập=实习(汉越)粤sat6 zaap6→thực tập,s→th,z→t,入声-p!
137thời gian
时间
/thời gian/ /thời jiān/ 粤si4 gaan1→越thời gian!s→th!g→gi!时间→时间
138thời gian làm việc
工作时间
/thời gian làm việk/ /thời jiān làm việc/ thời gian=时间;làm việc=工作;时间工作→工作时间
139giờ làm
上班时间
/giờ làm/ /giờ làm/ giờ≈粤'左'zo2(z→gi!);làm=做;时做→上班时间
140giờ hành chính
行政办公时间
/giờ hành chính/ /giờ hành chín/ hành chính=行政(汉越)粤hang4 zing3→hành chính,h→h,z→ch!
141lịch
日程/日历
/lịk/ /lìk/ 粤lik6→越lịch,l→l!入声-k保留;历→日历→日程
142lịch họp
会议日程
/lịk họp/ /lìk họp/ lịch=历→日程;họp=开会;历会→会议日程
143hạn chót
截止日期/deadline
/hạn chót/ /hạn chót/ hạn=限(汉越)粤haan6→hạn!;chót≈粤'绝'zyut6(z→ch!入声-t);限绝→截止
144đúng giờ
准时/按时
/đúng giờ/ /dúng giờ/ đúng≈粤'终'zung1(z→đ!韻尾-ng保留);giờ=时;准时
145trễ
迟到/晚
/chễ/ /chuễ/ trễ≈粤'迟'ci4(c→tr!);trễ giờ làm=上班迟到
146muộn
晚/迟到(北越)
/muộn/ /muộn/ muộn≈粤'满'mun5(m-保留!韵尾-n保留);muộn giờ=迟到
147tăng ca
加班
/tăng ka/ /tăng gā/ tăng=增加≈粤'邓'dang6(đ→t!);ca=班;加→加班
148làm thêm
加班/额外工作
/làm thêm/ /làm thêm/ thêm≈粤'添'tim1(t→th!闭口韵-m保留!);做添→加班/额外工作
149làm thêm giờ
加班(计时)
/làm thêm giờ/ /làm thêm giờ/ giờ=小时;做添时→加时→加班
150đi công tác
出差
/đi kông ták/ /dī gōng ták/ công tác=工作(汉越)粤gung1 zok3→công tác,g→c,z→t;去工作→出差
151xin nghỉ
请假
/sin nghỉ/ /xīn nghỉ/ xin=求≈粤'先'sin1(s→x!);nghỉ=休;求休→请假
152nghỉ trưa
午休
/nghỉ chưa/ /nghỉ chưa/ trưa≈粤'遮'ze1(z→tr!);中午休→午休
153về sớm
早退/提前下班
/về sớm/ /vě sớm/ về=回;sớm≈粤'森'sam1(s-保留!闭口韵-m);回早→早退
154đào tạo
培训
/đào tạo/ /dào zào/ 粤dou6 zou6→越đào tạo!d→đ!z→t!打造→培训
155học hỏi
学习/请教
/họk hỏi/ /học hỏi/ học=学(汉越)粤hok6→học,h→h!入声-k;学↗→学习
156phát triển
发展
/phát triển/ /fát triển/ 粤faat3 zin2→越phát triển!f→ph!z→tr!发展→发展
157thăng tiến
晋升
/thăng tiến/ /thăng tièn/ 粤sing1 zeon3→越thăng tiến!s→th!z→t!升进→晋升
158cơ hội
机会
/kơ hội/ /kơ hòi/ 粤gei1 wui6→越cơ hội!g→c!w→h!机会→机会
159thách thức
挑战
/thách thứk/ /thách thứk/ 粤ci1 sik1→越thách thức?c→th!s→th?挑战
160giải quyết
解决
/zải kuyết/ /giải quyét/ 粤gaai2 kyut3→越giải quyết!g→gi!k→qu!入声-t保留
161vấn đề
问题
/vấn đề/ /vấn dề/ 粤man6 tai4→越vấn đề!m→v!t→đ!问题→问题
162mục tiêu
目标
/mụk tiêu/ /mục tiêu/ 粤muk6 biu1→越mục tiêu!m→m!b→t!入声-k;目标→目标
163kế hoạch
计划
/kế hoạk/ /gè hoạk/ 粤gai3 waak6→越kế hoạch!g→k!w→h!入声-k!计划→计划
164lập kế hoạch
制定计划
/lập kế hoạk/ /lập gè hoạk/ lập=立(汉越)粤laap6→lập,l→l!入声-p;立计划→制定计划
165hiệu suất
效率/绩效
/hiệu suất/ /hiệu suất/ 粤haau6 leot6→越hiệu suất!h→h!l→s?效率→绩效
166chất lượng
质量
/chất lượng/ /chất lượng/ 粤zat1 loeng6→越chất lượng!z→ch!l→l!入声-t
167năng suất
产量/产能
/năng suất/ /năng suất/ 粤nang4 seot1→越năng suất!n→n!s→s!能率→产能
168chuyên nghiệp
专业/职业
/chuyên nghiệp/ /chuēn nghiệp/ 粤zyun1 jip6→越chuyên nghiệp!z→ch!j→ngh!专业→专业
169chuyên môn
专业/专门
/chuyên môn/ /chuēn mōn/ 粤zyun1 mun4→越chuyên môn!z→ch!m→m!专门→专业
170kinh nghiệm làm việc
工作经验
/kinh nghiệm làm việk/ /kīng nghiệm làm việc/ kinh nghiệm=经验;làm việc=工作;经验工作→工作经验
171ngoại ngữ
外语
/ngoại ngữ/ /wài ngữ/ 粤ngoi6 jyu5→越ngoại ngữ!ng→ng!j→ng?外语
172tiếng Anh
英语
/tiếng Anh/ /tiếng Ānh/ Anh=英(汉越)粤jing1→Anh,j→A?;英话→英语
173Chào buổi sáng!
早上好!
/chào buổi sáng!/ /zhào buổi sáng!/ chào=打招呼≈粤'爪'zaau2(z→ch!);buổi=时段;sáng=早;招呼早→早上好
174Anh/chị khỏe không?
你好吗?(敬称)
/anh/chị khỏe không?/ /ān/chǐ khỏe không?/ anh=哥哥→先生;chị=姐姐→女士;khỏe=健康;你好吗
175Anh/chị đang làm gì đấy?
你在做什么?
/anh/chị đang làm gì đấy?/ /ān/chǐ dāng làm zì dấy?/ đang=正;làm=做;gì=什么;đấy=呢;正在做什么
176Tôi đang bận.
我正在忙。
/tôi đang bận/ /dōi dāng bận/ tôi=我;đang=正;bận≈粤'边'bin1(b→b!);正忙
177Tôi đi họp.
我去开会。
/tôi đi họp/ /dōi dī họp/ đi=去;họp=开→会;我去会
178Gửi email cho tôi nhé.
发邮件给我吧。
/gửi i-meo cho tôi nhé/ /gửi ī-mèi zhō dōi nhé/ gửi=发;email=邮件;cho=给;tôi=我;nhé=吧
179Báo cáo xong chưa?
报告做完了吗?
/báo káo song chưa?/ /bào gào sōng chưa?/ xong≈粤'终'zung1(z→x?韻尾-ng保留);完了吗
180Cảm ơn anh/chị!
谢谢你!
/kảm ơn anh/chị!/ /gǎm ơn ān/chǐ/ cảm ơn=感恩(汉越)粤gam2 jan1→cảm ơn,g→c!;感恩→感谢
181Không có gì.
不客气/没什么。
/không kó zì/ /không gó zì/ có=有;gì=什么;không=不;没什么→不客气
182Xin lỗi, tôi đến muộn.
对不起,我迟到了。
/sin lỗi, tôi đến muộn/ /xīn lǒi, dōi dèn muộn/ lỗi≈粤'来'loi4(l-保留!);đến=到;muộn=晚;歉到迟→迟到道歉
183Để tôi kiểm tra lại.
让我再查一下。
/để tôi kiểm tra lại/ /dể dōi kiểm zhā lại/ kiểm tra=检查(汉越)粤gim2 caa4→kiểm tra,g→k,c→tr!;再查
184Tôi sẽ gửi lại sau.
我稍后发给你。
/tôi sẽ gửi lại sau/ /dōi sẽ gửi lại sāu/ sẽ=将;gửi=发;lại=再;sau=后;后会发
185Cần tôi giúp gì không?
需要我帮忙吗?
/kần tôi zúp zì không?/ /gần dōi giúp zì không?/ cần=需→需要;giúp=帮助;gì=什么;需要帮什么
186Hẹn gặp lại!
回头见/再见!
/hẹn gặp lại!/ /hèn gặp lại!/ hẹn≈粤'很'han2(h-保留!);gặp≈粤'级'gap1(g→g!入声-p);约再见
187Chúc cuối tuần vui vẻ!
周末愉快!
/chúk kuối tuần vui vẻ/ /chúk guǒi tuàn vūi vě/ chúc=祝(汉越)粤zuk1→chúc,z→ch!;cuối=末;tuần=周;末周快乐