🌤️ 天气气候

thời tiết · khí hậu · 四季 · 自然灾害
125/125 个词条
📖 🌤️ 天气气候125词
1thời tiết
天气
/thời tiết/ /thời tiết/ 粤si4 zit3→越thời tiết,s→th,z→t!粤'时节'si4 zit3→thời tiết,入声-t保留!
2khí hậu
气候
/khí hậu/ /khí hậu/ 粤hei3 hau6→越khí hậu,h→kh!粤'气候'hei3 hau6→khí hậu,声母h→kh核心规律
3thời
时(汉越语素)
/thời/ /thời/ 粤si4→越thời,s→th!粤'时'si4→thời,s→th核心规律代表
4tiết
节(汉越语素)
/tiết/ /tiết/ 粤zit3→越tiết,z→t!入声-t保留,粤'节'zit3→tiết
5khí
气(汉越语素)
/khí/ /khí/ 粤hei3→越khí,h→kh!粤'气'hei3→khí
6hậu
候(汉越语素)
/hậu/ /hậu/ 粤hau6→越hậu,h→h保留!粤'候'hau6→hậu
7thiên khí
天气(雅称)
/thiên khí/ /thiên khí/ 粤tin1 hei3→越thiên khí,t→th,h→kh!粤'天气'tin1 hei3→thiên khí
8khí tượng
气象
/khí tượng/ /khí tượng/ 粤hei3 zoeng6→越khí tượng,h→kh,z→t!粤'气象'hei3 zoeng6≈khí tượng
9dự báo
预报
/dự báo/ /dự báo/ 粤jyu6 bou3→越dự báo,j→d!粤'预报'jyu6 bou3→dự báo,声母j→d规律
10dự báo thời tiết
天气预报
/dự báo thời tiết/ /dự báo thời tiết/ 预报+时节→天气预报,三词全是汉越!粤jyu6 bou3 si4 zit3→dự báo thời tiết
11biến đổi khí hậu
气候变化
/biến đổi khí hậu/ /biến đổi khí hậu/ 粤bin3 ji6 hei3 hau6→越biến đổi khí hậu!变易气候→气候变化
12không khí
空气
/không khí/ /không khí/ 粤hung1 hei3→越không khí,h→kh!粤'空气'hung1 hei3≈không khí
13thời gian
时间
/thời gian/ /thời gian/ 粤si4 gaan1→越thời gian,s→th,g→gi!粤'时间'si4 gaan1→thời gian
14trời
天/天空
/chời/ /chời/ trời≈粤'猜'caai1(c→tr!); 天=越南语最高频词之一!trời ơi=天啊
15mưa
/mưa/ /mưa/ mưa≈粤'麻'maa4(m-完美保留!); 雨
16nắng
晴/阳光/晒
/nắng/ /nắng/ nắng≈粤'能'nang4(n-保留!韵尾-ng→ng); 晴/晒
17mây
/mây/ /mây/ mây≈粤'迷'mai4(m-完美保留!韵母-ây特殊); 云
18trời nắng
晴天
/chời nắng/ /chời nắng/ trời=天; nắng=晴; 天晴→晴天
19trời mưa
下雨天/雨天
/chời mưa/ /chời mưa/ trời=天; mưa=雨; 天雨→下雨天
20trời âm u
阴天
/chời âm u/ /chời âm u/ âm≈粤'庵'am1(闭口韵-m保留!); u≈粤'乌'wu1; 阴天
21trời quang
晴天/放晴
/chời quang/ /chời quang/ quang=光(汉越)粤gwong1→越quang,gw→qu!天光→晴天
22trời nhiều mây
多云
/chời nhiều mây/ /chời nhiều mây/ nhiều=多(固有词)≈粤'鸟'niu5; 天多云→多云
23cơn mưa
一阵雨
/kơn mưa/ /kơn mưa/ cơn=阵/场(量词)≈粤'干'gon1(g→c!); mưa=雨; 雨阵→阵雨
24mưa phùn
毛毛雨/细雨
/mưa fùn/ /mưa fùn/ phùn≈粤'粉'fan2(f→ph!韵尾-n保留); 细雨→毛毛雨
25mưa rào
阵雨/骤雨
/mưa rào/ /mưa rào/ rào≈粤'油'jau4(j→r!); 阵雨→骤雨
26mưa đá
冰雹
/mưa đá/ /mưa đá/ đá≈粤'打'daa2(đ→d!); 石雨→冰雹
27mưa lớn
大雨
/mưa lớn/ /mưa lớn/ lớn≈粤'论'leon6(l-保留!韵尾-n保留); 大雨
28mưa nhỏ
小雨
/mưa nhỏ/ /mưa nhỏ/ nhỏ≈粤'努'nou5(n-保留!); 小雨
29mưa dầm
连绵雨
/mưa dầm/ /mưa dầm/ dầm≈粤'斩'zaam2(z→d!闭口韵-m保留); 连绵雨
30nhiệt độ
温度
/nhiệt độ/ /nhiệt độ/ 粤jit6 dou6→越nhiệt độ,j→nh!粤'热度'jit6 dou6→nhiệt độ,入声-t保留
31nhiệt
热(汉越语素)
/nhiệt/ /nhiệt/ 粤jit6→越nhiệt,j→nh!入声-t保留,粤'热'jit6→nhiệt
32nóng
/nóng/ /nóng/ nóng≈粤'农'nung4(n-保留!韵尾-ng→ng); 热
33lạnh
/lạnh/ /lạnh/ lạnh≈粤'烂'laan6(l-保留!韵尾-nh特殊); 冷
34ấm
/ấm/ /ấm/ ấm≈粤'庵'am1(闭口韵-m保留!); 暖
35ấm áp
温暖
/ấm áp/ /ấm áp/ áp≈粤'鸭'aap3(入声-p保留!); 温暖
36mát
凉/凉爽
/mát/ /mát/ mát≈粤'袜'mat6(m-保留!入声-t保留); 凉爽
37mát mẻ
凉爽(强调)
/mát mẻ/ /mát mẻ/ mẻ≈粤'咩'me1(m-保留!); 凉凉爽爽→凉爽
38nóng bức
闷热
/nóng bứk/ /nóng bứk/ bức≈粤'逼'bik1(b-保留!入声-k保留); 闷热→闷热
39nóng nực
酷热
/nóng nựk/ /nóng nựk/ nực≈粤'匿'nik1(n-保留!入声-k保留); 酷热
40lạnh buốt
寒冷刺骨
/lạnh buốt/ /lạnh buốt/ buốt≈粤'拨'but6(b-保留!入声-t保留); 刺骨冷
41lạnh giá
严寒
/lạnh zá/ /lạnh zá/ giá=寒(固有)≈粤'嫁'gaa3(g→gi); 严冷→严寒
42giá rét
严寒/寒冷
/zá rét/ /zá rét/ rét≈粤'热'jit6(j→r!入声-t保留); 寒冷
43rét
冷(北部方言)
/rét/ /rét/ rét≈粤'热'jit6(j→r!入声-t保留!); 冷(北越对lạnh的另一种说法)
44cao
/kao/ /kāo/ 粤gou1→越cao,g→c!粤'高'gou1→cao,声母g→c规律
45thấp
/thấp/ /thấp/ thấp≈粤'塔'taap3(t→th!入声-p保留); 低
46hàn
寒(汉越语素)
/hàn/ /hàn/ 粤hon4→越hàn,h→h保留!粤'寒'hon4→hàn
47gió
/zó/ /zó/ gió≈粤'左'zo2(z→gi!); 风=越南语核心词
48phong
风(汉越语素)
/phong/ /fong/ 粤fung1→越phong,f→ph!粤'风'fung1→phong,声母f→ph核心规律
49gió mùa
季风
/zó mùa/ /zó mùa/ mùa≈粤'磨'mo4(m-完美保留!); 风季→季风
50gió mạnh
大风/强风
/zó mạnh/ /zó mạnh/ mạnh≈粤'猛'maang5(m-保留!韵尾-ng→nh); 强风
51gió nhẹ
微风
/zó nhẹ/ /zó nhẹ/ nhẹ≈粤'捏'nip6(n-保留!韵母-e特殊); 微风
52gió lạnh
寒风/冷风
/zó lạnh/ /zó lạnh/ lạnh≈粤'烂'laan6(l-保留!); 冷风
53gió nóng
热风
/zó nóng/ /zó nóng/ nóng≈粤'农'nung4(n-保留!); 热风
54cuồng phong
狂风
/kuồng phong/ /kuồng fong/ 粤kwong4 fung1→越cuồng phong,kw→c,f→ph!粤'狂风'kwong4 fung1≈cuồng phong
55lốc
旋风/龙卷
/lốk/ /lốk/ lốc≈粤'洛'lok6(l-保留!入声-k保留); 旋风
56lốc xoáy
龙卷风
/lốk soáy/ /lốk xoáy/ xoáy≈粤'衰'soei1(s→x!); 旋转风→龙卷风
57mây đen
乌云
/mây đen/ /mây đen/ đen≈粤'邓'dang1(đ→d!韵尾-n特殊); 黑云→乌云
58mây trắng
白云
/mây chắng/ /mây chắng/ trắng≈粤'挣'zang3(z→tr!韵尾-ng→ng); 白云
59mùa
季节
/mùa/ /mùa/ mùa≈粤'磨'mo4(m-完美保留!); 季节
60xuân
/suân/ /xuân/ 粤ceon1→越xuân,c→x!粤'春'ceon1→xuân,声母c→x规律
61hạ
/hạ/ /hạ/ 粤haa6→越hạ,h→h保留!粤'夏'haa6→hạ
62
夏(固有)
/hè/ /hè/ hè≈粤'虾'haa1(h-完美保留!); 夏(日常口语)
63thu
/thu/ /thu/ 粤cau1→越thu,c→th!粤'秋'cau1→thu,声母c→th规律
64đông
/đông/ /đông/ 粤dung1→越đông,d→đ!粤'冬'dung1→đông,声母d→đ规律
65mùa xuân
春季
/mùa suân/ /mùa xuân/ 四季名+季=春季,c→x!越南春节叫Tết Nguyên Đán
66mùa hè
夏季
/mùa hè/ /mùa hè/ hè=夏(固有); 夏季; hè以h开头,粤h→越h完美保留!
67mùa thu
秋季
/mùa thu/ /mùa thu/ c→th!粤'秋'cau1→thu; 秋季
68mùa đông
冬季
/mùa đông/ /mùa đông/ d→đ!粤'冬'dung1→đông; 冬季
69mùa mưa
雨季
/mùa mưa/ /mùa mưa/ mùa=季; mưa=雨; 雨季=南部5-11月
70mùa khô
旱季
/mùa khô/ /mùa khô/ khô≈粤'箍'ku1(k→kh!); 干季→旱季
71bốn mùa
四季
/bốn mùa/ /bốn mùa/ bốn≈粤'本'bun2(b-保留!韵尾-n保留); 四季
72bầu trời
天空
/bầu chời/ /bầu chời/ bầu≈粤'煲'bou1(b-完美保留!); trời=天; 天空
73mặt trời
太阳
/mặt chời/ /mặt chời/ mặt≈粤'乜'mat1(m-保留!入声-t保留); trời=天; 天脸→太阳
74mặt trăng
月亮
/mặt chăng/ /mặt chăng/ trăng≈粤'争'zang1(z→tr!韵尾-ng→ng); 月面→月亮
75ánh nắng
阳光
/ánh nắng/ /ánh nắng/ ánh≈粤'英'jing1(j→∅!韵尾-ng→nh); nắng=晴; 阳光
76tia nắng
光线/阳光射线
/tia nắng/ /tia nắng/ tia≈粤'嗲'de1(d→t!); 光束→光线
77bóng râm
阴凉/树荫
/bóng râm/ /bóng râm/ râm≈粤'饮'jam2(j→r!闭口韵-m保留); 阴影→阴凉
78sao
星星
/sao/ /sāo/ sao≈粤'烧'siu1(s-完美保留!); 星星
79cầu vồng
彩虹
/kầu vồng/ /kầu vồng/ cầu≈粤'球'kau4(k→c!); vồng≈粤'王'wong4; 彩虹
80bình minh
黎明/破晓
/bình minh/ /bình minh/ 粤ping4 ming4→越bình minh,p→b!粤'平明'ping4 ming4→bình minh
81hoàng hôn
黄昏
/hoàng hôn/ /hoàng hôn/ 粤wong4 fan1→越hoàng hôn,w→h,f→h!粤'黄昏'wong4 fan1≈hoàng hôn
82chạng vạng
暮色/傍晚
/chạng vạng/ /chạng vạng/ chạng≈粤'层'cang4(c→ch!韵尾-ng→ng); vạng≈粤'王'wong4(w→v!); 暮色
83rạng đông
拂晓
/rạng đông/ /rạng đông/ rạng≈粤'让'joeng6(j→r!); đông=东(汉越); 东亮→拂晓
84bão
暴风/台风
/bão/ /bão/ 粤bou6→越bão!粤'暴'bou6→bão,b→b保留
85bão nhiệt đới
热带风暴
/bão nhiệt đới/ /bão nhiệt đới/ bão=暴; nhiệt đới=热带; 暴风热带→热带风暴
86áp thấp nhiệt đới
热带低压
/áp thấp nhiệt đới/ /áp thấp nhiệt đới/ 粤aat3 dai1 jit6 daai3→越áp thấp nhiệt đới!压低热带→热带低压
87siêu bão
超强台风
/siêu bão/ /siêu bão/ 粤ciu1 bou6→越siêu bão,c→s!粤'超暴'ciu1 bou6→siêu bão
88sấm
雷(声)
/sấm/ /sấm/ sấm≈粤'心'sam1(s-保留!闭口韵-m保留!); 雷
89sét
闪电
/sét/ /sét/ sét≈粤'设'cit3(入声-t保留!s→s); 闪电
90sấm sét
雷电
/sấm sét/ /sấm sét/ sấm=雷; sét=电(固有); 雷电→雷电
91sấm động
打雷
/sấm động/ /sấm động/ động=动(汉越)粤dung6→越động!雷动→打雷
92giông
雷暴/暴雨
/zông/ /zông/ giông≈粤'中'zung1(z→gi!韵尾-ng→ng); 雷暴
93giông bão
暴风雨/雷暴
/zông bão/ /zông bão/ giông=雷暴; bão=风暴; 雷暴+暴风→暴风雨
94
洪水
/lũ/ /lũ/ lũ≈粤'雷'leoi4(l-完美保留!); 洪水
95lụt
涝/水淹
/lụt/ /lụt/ lụt≈粤'律'leot6(l-保留!入声-t保留); 涝
96lũ lụt
洪涝
/lũ lụt/ /lũ lụt/ lũ=洪; lụt=涝; 洪涝→洪涝
97ngập
淹没
/ngập/ /ngập/ ngập≈粤'粒'nap1(ng-完美保留!入声-p保留); 淹没
98hạn
/hạn/ /hạn/ 粤hon5→越hạn,h→h保留!粤'旱'hon5→hạn
99hạn hán
干旱/旱灾
/hạn hán/ /hạn hán/ 粤hon5→越hạn; 旱旱→干旱
100thiên tai
天灾
/thiên tai/ /thiên tai/ 粤tin1 zoi1→越thiên tai,t→th,z→t!粤'天灾'tin1 zoi1≈thiên tai
101động đất
地震
/động đất/ /động đất/ 粤dung6 dei6→越động đất,d→đ!粤'动地'dung6 dei6→động đất
102núi lửa
火山
/núi lửa/ /núi lửa/ núi≈粤'内'noi6(n-保留!); lửa≈粤'捋'lyut3(l-保留); 火山
103sương
霜/露
/sương/ /sương/ sương≈粤'双'soeng1(s-完美保留!韵尾-ng→ng); 霜露
104sương mù
/sương mù/ /sương mù/ mù≈粤'雾'mou6(m-完美保留!); 霜雾→雾
105tuyết
/tuyết/ /tuyết/ 粤syut3→越tuyết,s→t!入声-t保留,粤'雪'syut3→tuyết,s→t代表规律
106băng
/băng/ /băng/ 粤bing1→越băng,b→b保留!粤'冰'bing1→băng
107băng giá
冰寒/冰冻
/băng zá/ /băng zá/ giá≈粤'嫁'gaa3(g→gi!); 冰冷→冰寒
108băng tuyết
冰雪
/băng tuyết/ /băng tuyết/ băng=冰; tuyết=雪; 冰雪
109ẩm
湿
/ẩm/ /ẩm/ ẩm≈粤'庵'am1(闭口韵-m保留!); 湿
110độ ẩm
湿度
/độ ẩm/ /độ ẩm/ độ=度(汉越)粤dou6→越độ; ẩm=湿; 湿度
111ẩm ướt
潮湿
/ẩm ướt/ /ẩm ướt/ ướt≈粤'月'jyut6(j→∅!入声-t保留); 湿湿→潮湿
112khô
/khô/ /khô/ khô≈粤'箍'ku1(k→kh!); 干
113khô ráo
干燥
/khô ráo/ /khô ráo/ ráo≈粤'优'jau1(j→r!); 干燥
114nóng ẩm
湿热/闷湿
/nóng ẩm/ /nóng ẩm/ nóng=热; ẩm=湿; 湿热→湿热(越南常见!)
115ướt
湿
/ướt/ /ướt/ ướt≈粤'月'jyut6(j→∅!入声-t保留); 湿
116Hôm nay thời tiết thế nào?
今天天气怎么样?
/Hôm nay thời tiết thế nào?/ /Hôm nay thời tiết thế nào?/ hôm nay=今天; thời tiết=天气; thế nào=怎么样?; 日常最高频问句!
117Hôm nay trời đẹp quá!
今天天气真好!
/Hôm nay chời đẹp kuá!/ /Hôm nay chời đẹp quá!/ trời=天; đẹp≈粤'碟'dip6(đ→d!入声-p保留); quá=太/过; 天美过头
118Trời hôm nay nắng quá!
今天太阳好大!
/Chời hôm nay nắng kuá!/ /Chời hôm nay nắng quá!/ nắng≈粤'能'nang4; quá=过; 太晒了!
119Hôm nay trời mát quá!
今天真凉快!
/Hôm nay chời mát kuá!/ /Hôm nay chời mát quá!/ mát≈粤'袜'mat6(m-保留!入声-t保留); 凉快
120Trời sắp mưa rồi!
快下雨了!
/Chời sắp mưa rồi!/ /Chời sắp mưa rồi!/ sắp=即将≈粤'湿'sap1(入声-p保留!); mưa=雨; rồi=了
121Mang ô/dù đi, trời sắp mưa!
带伞吧,快下雨了!
/Mang ô/du đi chời sắp mưa!/ /Māng ō/zù đi chời sắp mưa!/ mang=带≈粤'盲'maang4; ô=伞(北越); dù=伞(南越); 带伞!
122Nhiệt độ hôm nay bao nhiêu?
今天温度多少?
/Nhiệt độ hôm nay bao nhiêu?/ /Nhiệt độ hôm nay bāo nhiêu?/ nhiệt độ=温度(汉越); hôm nay=今天; bao nhiêu=多少
123Nhiệt độ khoảng 30 độ.
温度大约30度。
/Nhiệt độ khoảng 30 độ./ /Nhiệt độ khoảng 30 độ./ khoảng=大约≈粤'框'kwaang1(k→kh!); độ=度; 约30度
124Thời tiết mai ra sao?
明天天气怎样?
/Thời tiết mai ra sao?/ /Thời tiết māi rā sāo?/ mai=明天≈粤'埋'maai4(m-完美保留!); ra sao=怎么样?
125Ngày mai có nắng không?
明天有太阳吗?
/Ngày mai kó nắng không?/ /Ngày māi kó nắng không?/ ngày mai=明天; có...không?=...吗?; nắng=晴