✈️ 旅游出行

du lịch · khách sạn · 景点 · 签证
207/207 个词条
📖 ✈️ 旅游出行207词
1du lịch
旅游
/du lịch/ /dū lìk/ 粤jau4 lik6→越du lịch! j→d核心规律, l→l保留, 入声-k保留! 粤'游历'→du lịch
2đi du lịch
去旅游
/đi du lịch/ /dī dū lìk/ đi≈粤'嗲'de2(đ→d!), du lịch=游历; 去旅游=最高频旅游表达!
3du khách
游客
/du khách/ /dū khách/ 粤jau4 haak3→越du khách! j→d, h→kh, 入声-k保留; 游客→游客
4khách du lịch
旅客/游客
/khách du lịch/ /khách dū lìk/ khách=客(汉越)粤haak3→khách,入声-k保留! du lịch=游历; 客游历→旅客
5lữ hành
旅行(正式)
/lữ hành/ /lǚ hành/ 粤leoi5 hang4→越lữ hành! l→l保留,h→h保留,行→hành韵母-ang保留
6hành trình
行程/旅程
/hành trình/ /hành trình/ 粤hang4 cing4→越hành trình! h→h保留,trình←程粤cing4→trình,c→tr!
7lịch trình
日程/行程表
/lịch trình/ /lìk trình/ 粤lik6 cing4→越lịch trình! l→l保留,历→lịch入声-k保留,程→trình
8chuyến đi
旅行/出行
/chuyến đi/ /chuyến dī/ chuyến≈粤'专'zyun1(z→ch!韵尾-n保留); đi=去; 专去→一趟旅行
9chuyến du lịch
旅游行程
/chuyến du lịch/ /chuyến dū lìk/ chuyến=趟/次; du lịch=游历; 趟游历→旅游行程
10kỳ nghỉ
假期/休假
/kỳ nghỉ/ /kí nghỉ/ kỳ=期(汉越)粤kei4→kỳ,k→k保留!nghỉ≈粤'毅'ngai6(ng-保留!); 期休→假期
11nghỉ phép
休假/请假
/nghỉ phép/ /nghỉ phép/ nghỉ=休/停; phép=法(汉越)粤faat3→phép,f→ph!入声-t保留; 休法→休假
12nghỉ mát
度假/避暑
/nghỉ mát/ /nghỉ mát/ nghỉ=休; mát≈粤'乜'mat1(m-完美保留!入声-t保留); 休凉→避暑度假
13đi nghỉ
去休假
/đi nghỉ/ /dī nghỉ/ đi=去; nghỉ=休; 去休→去休假
14tham quan
参观/游览
/tham quan/ /tham quan/ 粤caam1 gun1→越tham quan! c→th核心规律!闭口韵-m保留,g→qu; 参观→参观
15tham quan du lịch
观光旅游
/tham quan du lịch/ /tham quan dū lìk/ 参观+游历→观光旅游(越南旅行社最爱用词!)
16hướng dẫn viên
导游
/hướng dẫn viên/ /hướng dẫn viên/ 粤hoeng3 jan5 jyun4→越hướng dẫn viên!h→h,dẫn←引(jan5→dẫn,j→d!),viên←员(jyun4→viên,j→v)
17hướng dẫn
引导/指导
/hướng dẫn/ /hướng dẫn/ 粤hoeng3 jan5→越hướng dẫn!h→h, j→d核心规律! 向引→引导
18tour
旅行团/跟团游
/tua/ /tūa/ tour→越tua(发音本地化); 跟团游→越南旅游常见形式
19tự túc
自由行/自助
/tự túk/ /zì túk/ 粤zi6 zuk1→越tự túc! z→t!入声-k保留; 自足→自理→自由行
20trọn gói
全包/打包
/trọn gói/ /trọn gói/ trọn≈粤'传'cyun4(c→tr!韵尾-n保留); gói≈粤'盖'goi3(g→g!); 全包
21đi
去/走
/đi/ /dī/ đi≈粤'嗲'de2(đ→d!最核心对应); đi chơi=去玩,đi làm=上班,đi học=上学
22đến
到/到达
/đến/ /dén/ đến≈粤'电'din6(đ→d!韵尾-n保留); đến nơi rồi=到了
23về
回/返回
/về/ /vě/ về≈粤'围'wai4(w→v!韵母-ề特殊); về nhà=回家
24
在/住
/ở/ /ǒ/ ở≈粤'啊'aa3(零声母对应!韵母ở特殊); ở đâu?=在哪?
25đi về
往返/来回
/đi về/ /dī vě/ đi=去,về=回; 去回→往返
26đi thẳng
直走
/đi thẳng/ /dī thăng/ thẳng≈粤'听'teng1(t→th!韵母-ẳng特殊); đi thẳng=直走
27quay lại
返回/掉头
/quay lại/ /quāy lại/ quay≈粤'归'gwai1(gw→qu!); lại=来(汉越)粤loi4→lại; 归来→返回
28dừng lại
停下/停住
/dừng lại/ /dừng lại/ dừng≈粤'终'zung1(z→d!); lại=来; 终来→停下
29xuống
下(车/船)
/xuống/ /xuống/ xuống≈粤'上' soeng5(s→x!); 下→下车/船
30lên
上(车/船)
/lên/ /lên/ lên≈粤'连'lin4(l-保留!韵母ên特殊); lên xe=上车
31đón
接/迎接
/đón/ /dón/ đón≈粤'短'dyun2(đ→d!韵尾-n保留); đón khách=接客人
32tiễn
送/送行
/tiễn/ /tiễn/ tiễn≈粤'钱'cin2(c→t!韵尾-n保留); tiễn khách=送客
33đưa
带/送
/đưa/ /đưa/ đưa≈粤'猪'zyu1(z→đ!); đưa đi=带去,đưa về=带回
34chờ
等/等待
/chờ/ /chờ/ chờ≈粤'左'zo2(z→ch!); chờ xe=等车,chờ tàu=等车
35đợi
等待
/đợi/ /đợi/ đợi≈粤'队'deoi6(đ→d!); chờ đợi=等待(同义并列)
36đi bộ
步行
/đi bộ/ /dī bộ/ đi=去; bộ=步(汉越)粤bou6→bộ,b→b保留!; 去步→步行
37đi taxi
打的/坐出租车
/đi tắk xi/ /dī tǎk xī/ taxi→越tắc xi(本地化发音); đi taxi=打的
38đi bộ đường dài
远足/徒步
/đi bộ đường dài/ /dī bộ đường dài/ đường=路; dài=长; 去步路长→远足
39sân bay
机场
/sân bay/ /sân bāy/ sân≈粤'新'san1(s-保留!韵尾-n保留); bay=飞; 场飞→机场
40máy bay
飞机
/máy bay/ /mái bāy/ máy≈粤'买'maai5(m-完美保留!); bay=飞; 机飞→飞机
41bay
/bay/ /bāy/ bay≈粤'摆'baai2(b-完美保留!韵母-ay特殊); máy bay=飞机,chim bay=鸟飞
42chuyến bay
航班
/chuyến bay/ /chuyến bāy/ chuyến=趟(量词); bay=飞; 趟飞→航班
43vé máy bay
机票
/vé máy bay/ /vé mái bāy/ vé≈粤'位'wai2(w→v!); máy bay=飞机; 位飞机→机票
44cất cánh
起飞
/kất kánh/ /kất kánh/ cất≈粤'吉'gat1(g→c!入声-t保留); cánh=翅膀(固有); 揭翅→起飞
45hạ cánh
降落
/hạ kánh/ /hà kánh/ hạ=下(汉越)粤haa6→hạ,h→h保留!; cánh=翅膀; 下翅→降落
46sân bay quốc tế
国际机场
/sân bay kuốk tế/ /sân bāy guó tè/ quốc tế=国际(汉越)粤gwok3 zai3→越quốc tế,gw→qu!入声-k保留,z→t!
47sân bay nội địa
国内机场
/sân bay nội địa/ /sân bāy nèi dìa/ nội địa=内地(汉越)粤noi6 dei6→越nội địa,n→n,d→đ!
48quốc tế
国际
/kuốk tế/ /guó tè/ 粤gwok3 zai3→越quốc tế! gw→qu核心规律!入声-k保留,z→t! 国际→国际
49nội địa
国内/内地
/nội địa/ /nèi dìa/ 粤noi6 dei6→越nội địa! n→n保留,d→đ核心规律! 内地→国内
50nhà ga
火车站
/nhà ga/ /nhà gā/ nhà=房子(固有); ga←法语gare(火车站); 房站→火车站
51ga
车站
/ga/ /gā/ 法语gare→越ga(简称); ga tàu=火车站,ga xe buýt=公交站
52bến xe
汽车站
/bến xe/ /bến xē/ bến≈粤'边'bin1(b→b!韵尾-n保留); xe≈粤'车'ce1(c→x!); 边车→车站
53bến tàu
码头/船站
/bến tàu/ /bến tàu/ bến=站/码头; tàu≈粤'头'tau4(t→t保留!); 码头→船站
54bến
码头/车站
/bến/ /bén/ bến≈粤'边'bin1(b→b!韵尾-n保留); bến xe=车站,bến tàu=码头
55phòng chờ
候机室/候车室
/phòng chờ/ /fòng chờ/ phòng=房(汉越)粤fong4→phòng,f→ph! chờ=等(固有); 房等→候车/机室
56quầy làm thủ tục
登机柜台/办理柜台
/quầy làm thủ tụk/ /quầy làm thǔ tùk/ quầy=柜(汉越)粤gwai6→quầy,gw→qu! thủ tục=手续(汉越); 做手续的柜台
57thủ tục
手续
/thủ tụk/ /thǔ tùk/ 粤sau2 zuk6→越thủ tục! s→th核心规律!z→t!入声-k保留; 手续→手续
58cửa
门/登机口
/kửa/ /kửa/ cửa≈粤'几'gei2(g→c!); cửa ra máy bay=登机口
59cửa khẩu
口岸/关口
/kửa khẩu/ /kửa khǒu/ cửa=门; khẩu=口(汉越)粤hau2→khẩu,h→kh!; 门口→口岸
60khách sạn
酒店/宾馆
/khách sạn/ /khách sạn/ 粤haak3 zaan6→越khách sạn!h→kh!入声-k保留,z→s; 客栈→酒店(汉越超级实用词!)
61nhà nghỉ
旅馆/客栈
/nhà nghỉ/ /nhà nghỉ/ nhà=房子; nghỉ=休息; 房休→旅馆(小型/经济型)
62nhà trọ
民宿/出租房
/nhà trọ/ /nhà trọ/ nhà=房子; trọ≈粤'左'zo2(z→tr!); 房租→民宿/廉租房
63homestay
民宿(现代)
/hôm xtây/ /hōum sītēi/ homestay→越hôm xtây; 越南近年流行!Sapa/Đà Lạt热词
64phòng
房间
/phòng/ /fòng/ 粤fong4→越phòng,f→ph核心规律!韵尾-ng保留; 房→房间
65phòng đơn
单人间
/phòng đơn/ /fòng dān/ đơn=单(汉越)粤daan1→đơn,d→đ!; 房单→单人间
66phòng đôi
双人间
/phòng đôi/ /fòng dōi/ đôi≈粤'对'deoi3(đ→d!); 房对→双人间
67đặt phòng
订房
/đặt phòng/ /đặt fòng/ đặt≈粤'突'dat6(đ→d!入声-t保留); phòng=房; 突房→订房
68nhận phòng
入住/登记
/nhận phòng/ /nhận fòng/ nhận=认(汉越)粤jing6→nhận,j→nh!; 认房→入住
69trả phòng
退房
/trả phòng/ /trả fòng/ trả≈粤'左'zo2(z→tr!); 还房→退房
70lễ tân
前台/接待
/lễ tân/ /lě tân/ 粤lai5 ban1→越lễ tân!l→l,b→t! 礼宾→前台(完美汉越!)
71thang máy
电梯
/thang máy/ /thang mái/ thang≈粤'听'teng1(t→th!); máy=机; 梯机→电梯
72chìa khóa
钥匙
/chìa khóa/ /chìa khóa/ chìa≈粤'遮'ze1(z→ch!); khóa≈粤'跨'kwaa1(kh→k!); 遮跨→钥匙
73thẻ phòng
房卡
/thẻ phòng/ /thẻ fòng/ thẻ=卡(借英card→thẻ); phòng=房; 卡房→房卡
74giường
/giường/ /giường/ giường≈粤'长'coeng4(g→g!韵母-giường特殊); giường đôi=双人床
75phòng tắm
浴室/卫生间
/phòng tắm/ /fòng tắm/ tắm≈粤'浸'zam3(z→t!闭口韵-m保留); 房浸→浴室
76nhà vệ sinh
卫生间/厕所
/nhà vệ sinh/ /nhà wè shīng/ vệ sinh=卫生(汉越)粤wai6 sang1→越vệ sinh,w→v!s→s保留!
77điều hòa
空调
/điều hòa/ /diều hwà/ 粤tiu4 wo4→越điều hòa!t→đ!,h→h保留; 调和→空调(调节温度)
78wifi
无线网
/wai fai/ /wāi fài/ wifi→越wai fai(本地化发音); 酒店必备!
79bao gồm
包含/包括
/bao gồm/ /bāo gồm/ bao=包(汉越)粤baau1→bao,b→b!; gồm≈粤'甘'gam1(g→g!闭口韵-m保留)
80ăn sáng
早餐
/ăn sáng/ /ăn sáng/ ăn=吃; sáng≈粤'生'saang1(s-保留!韵尾-ng保留); 吃早→早餐
81buồng
客房
/buồng/ /buồng/ buồng≈粤'帮'bong1(b-保留!韵母-uồng特殊); buồng khách sạn=酒店客房
82bản đồ
地图
/bản đồ/ /bǎn dò/ 粤baan2 tou4→越bản đồ!b→b,d→đ!韵尾-n保留; 版图→地图
83đường
路/道路
/đường/ /đường/ 粤tong4→越đường,t→đ!韵尾-ng保留; 唐→路(古汉越词演变)
84đường phố
街道
/đường phố/ /đường fǒ/ phố≈粤'铺'pou1(p→ph!); 路铺→街道
85chỉ đường
指路
/chỉ đường/ /chǐ đường/ chỉ=指(汉越)粤zi2→chỉ,z→ch! đường=路; 指路→指路
86rẽ trái
左转
/rẽ trái/ /rě trái/ rẽ≈粤'野'je5(j→r!); trái≈粤'债'zaai3(z→tr!); 野债→左转
87rẽ phải
右转
/rẽ phải/ /rě fài/ phải≈粤'排'paai4(p→ph!); rẽ phải=右转
88đi thẳng
直走
/đi thẳng/ /dī thăng/ thẳng≈粤'听'teng1(t→th!韵尾-ng保留); 去直→直走
89quẹo
拐弯/转弯
/quẹo/ /quẹo/ quẹo≈粤'归'gwai1(gw→qu!韵母-ẹo特殊); quẹo trái=左转(南部)
90ngã tư
十字路口
/ngã tư/ /ngã zī/ ngã≈粤'雅'ngaa5(ng-保留!); tư=四(汉越)粤sei3→tư,s→t!; 路四→十字路口
91ngã ba
丁字路口/三岔口
/ngã ba/ /ngã bā/ ba=三(固有)≈粤'巴'baa1(b-保留!); ngã ba=三岔路口
92góc đường
街角/路口
/gók đường/ /gók đường/ góc≈粤'角'gok3(g→g!入声-k保留); 角路→街角
93gần
/gần/ /gần/ gần≈粤'近'gan6(g→g!韵尾-n保留!); 近=越南问路高频词
94xa
/xa/ /sā/ xa≈粤'沙'saa1(s→x!韵母-a特殊); xa không?=远吗?
95gần đây
附近/最近
/gần đây/ /gần dēi/ đây≈粤'嗲'de2(đ→d!); 近这→附近
96xa xôi
遥远
/xa xôi/ /sā sōi/ xôi≈粤'吹'ceoi1(c→s!); 远+远→遥远
97bên trái
左边
/bên trái/ /bēn trái/ bên≈粤'边'bin1(b→b!韵尾-n保留); trái=左; 边左→左边
98bên phải
右边
/bên phải/ /bēn fài/ phải=右; bên phải=右边,ở bên phải=在右边
99đối diện
对面
/đối diện/ /dòi diện/ 粤deoi3 min6→越đối diện!d→đ!闭口韵-m→n变化; 对面→对面
100địa chỉ
地址
/địa chỉ/ /dìa chỉ/ 粤dei6 zi2→越địa chỉ!d→đ!z→ch! 地址→地址(完美汉越!)
101phương hướng
方向
/phương hướng/ /fāng hướng/ 粤fong1 hoeng3→越phương hướng!f→ph!,h→h保留! 方向→方向
102hướng
方向/朝向
/hướng/ /hướng/ 粤hoeng3→越hướng! h→h保留! 向→方向
103đông
/đông/ /dōng/ 粤dung1→越đông,d→đ!韵尾-ng保留; 东→东
104tây
西
/tây/ /tēi/ 粤sai1→越tây,s→t核心规律! 西→西(古汉越演变)
105nam
/nam/ /nām/ 粤naam4→越nam,n→n!闭口韵-m保留! 南→南
106bắc
/bắk/ /bắk/ 粤bak1→越bắc,b→b!入声-k保留; 北→北
107
/vé/ /vé/ vé≈粤'位'wai2(w→v!韵母-vé特殊); vé máy bay=机票
108đặt vé
订票
/đặt vé/ /đặt vé/ đặt=订; vé=票; 订票→订票
109mua vé
买票
/mua vé/ /mūa vé/ mua=买; 买票→买票
110vé một chiều
单程票
/vé một chiều/ /vé mòt chièu/ chiều≈粤'潮'ciu4(c→ch!韵母-iều特殊); 票一趟→单程票
111vé khứ hồi
往返票
/vé khứ hồi/ /vé kǚ hòi/ khứ=去(汉越)粤heoi3→khứ,h→kh! hồi=回(汉越)粤wui4→hồi,w→h!; 去回票→往返票
112đặt trước
预订/提前订
/đặt trước/ /đặt trước/ trước≈粤'作'zok3(z→tr!入声-k对应); 订前→预订
113đặt chỗ
订位/预订座位
/đặt chỗ/ /đặt chǒ/ chỗ≈粤'左'zo2(z→ch!); 订位→订座
114xác nhận
确认
/sák nhận/ /sák nhận/ 粤kok3 jing6→越xác nhận!k→x?实际xác←确(汉越),j→nh!韵尾-k保留!
115hủy
取消
/hủy/ /hwǐ/ 粤wai2→越hủy,w→h! 毁→取消
116đổi vé
换票/改签
/đổi vé/ /dǒi vé/ đổi≈粤'对'deoi3(đ→d!); 对票→换票
117hoàn vé
退票
/hoàn vé/ /hwàn vé/ hoàn=还(汉越)粤waan4→hoàn,w→h!; 还票→退票
118giá vé
票价
/zá vé/ /zá vé/ giá=价(汉越)粤gaa3→giá,g→gi!; 价票→票价
119miễn phí
免费
/miễn phí/ /miễn fí/ 粤min5 fai3→越miễn phí!m→m,f→ph!; 免费→免费(完美汉越!)
120giảm giá
打折/减价
/zảm zá/ /zảm zá/ 粤gaam2 gaa3→越giảm giá!g→gi!闭口韵-m保留; 减价→打折
121ưu đãi
优惠
/ưu đãi/ /wū dài/ 粤jau1 doi6→越ưu đãi!j→ư?,đãi←待(doi6→đãi,d→đ!)
122hộ chiếu
护照
/hộ chiếu/ /hù chièu/ 粤wu6 ziu3→越hộ chiếu!w→h!,z→ch!; 护照→护照(完美汉越!)
123visa
签证
/vi za/ /wéi zā/ visa→越vi za(本地化发音); có visa chưa?=有签证了吗?
124thị thực
签证(正式)
/thị thựk/ /shì shùk/ 粤si6 sat6→越thị thực!s→th!入声-t→k变化; 正式场合用
125giấy tờ
证件/文件
/zấy tờ/ /zấy tờ/ giấy=纸(汉越)粤zi2→giấy,z→gi!; tờ≈粤'左'zo2(z→t!); 纸左→证件
126chứng minh thư
身份证
/chứng minh thư/ /chừng mīng thū/ 粤zing3 ming4 syu1→越chứng minh thư!z→ch!,m→m,s→th!; 证明书→身份证(完美汉越!)
127căn cước
身份证(新称)
/kăn kướk/ /kăn kùok/ căn cước≈粤'根脚'gan1 goek3(g→c!入声-k保留); 新式身份证称呼
128hải quan
海关
/hải quan/ /hǎi guān/ 粤hoi2 gwaan1→越hải quan!h→h,g→qu!; 海关→海关(完美汉越!)
129nhập cảnh
入境
/nhập kảnh/ /rùp kảnh/ 粤jap6 ging2→越nhập cảnh!j→nh!入声-p保留,g→c!; 入境→入境
130xuất cảnh
出境
/suất kảnh/ /shūt kảnh/ 粤ceot1 ging2→越xuất cảnh!c→x?入声-t保留,g→c!; 出境→出境
131kiểm tra
检查/查验
/kiểm tra/ /kiểm zhā/ 粤gim2 caa4→越kiểm tra!g→k!,c→tr!闭口韵-m保留; 检查→检查
132an ninh
安全/保安
/an ninh/ /ān níng/ 粤on1 ning4→越an ninh!o→a,n→n; 安宁→安全(机场安检常用)
133hành lý xách tay
手提行李
/hành lý sách tay/ /háng lǐ shǎk tāi/ xách≈粤'责'zaak3(z→x!入声-k保留); tay=手(固有); 行李提手→手提行李
134hành lý ký gửi
托运行李
/hành lý kí gửi/ /háng lǐ jì gǚi/ ký gửi=寄(汉越)粤gei3→ký,g→k!; 行李寄→托运
135biên giới
边境
/biên zới/ /biēn zèi/ 粤bin1 gaai3→越biên giới!b→b,g→gi!; 边界→边境(完美汉越!)
136điểm đến
目的地
/điểm đến/ /diểm dèn/ điểm=点(汉越)粤dim2→điểm,d→đ!闭口韵-m保留; đến=到(固有); 点到→目的地
137danh lam thắng cảnh
名胜古迹/景点
/danh lam thắng kảnh/ /dānh lām thắng kảnh/ 粤ming4 laam4 sing3 ging2→越danh lam thắng cảnh!m→d?,s→th!闭口韵变化; 名蓝胜景→名胜
138bảo tàng
博物馆
/bảo tàng/ /bǎo tàng/ 粤bou2 cong4→越bảo tàng!b→b,c→t!; 宝藏→博物馆(完美汉越!)
139di tích
遗迹/古迹
/di tích/ /dī tík/ 粤wai4 zik1→越di tích!w→d?,z→t!入声-k保留; 遗迹→遗迹
140chùa
寺庙/佛寺
/chùa/ /chùa/ chùa≈粤'左'zo2(z→ch!韵母-ùa特殊); chùa Một Cột=独柱寺
141nhà thờ
教堂
/nhà thờ/ /nhà thờ/ nhà=房子; thờ≈粤'所'so2(s→th!); 房所→教堂
142công viên
公园
/kông viên/ /gōng wēn/ 粤gung1 jyun2→越công viên!g→c!,j→v!; 公园→公园(完美汉越!)
143bãi biển
海滩
/bãi biển/ /bǎi biển/ bãi≈粤'摆'baai2(b→b!); biển=海; 摆海→海滩
144núi
/núi/ /núi/ núi≈粤'女'neoi5(n-保留!韵母-úi特殊); leo núi=登山,núi đá=石山
145sông
/sông/ /sông/ sông≈粤'松'sung1(s-保留!韵尾-ng保留); sông Hồng=红河,sông Mekong=湄公河
146hồ
/hồ/ /hú/ hồ≈粤'豪'hou4(h-保留!韵母-ồ特殊); hồ Hoàn Kiếm=还剑湖
147thác nước
瀑布
/thák nướk/ /thák nùok/ thác≈粤'托'tok3(t→th!入声-k保留!); nước=水; 托水→瀑布
148phố cổ
古街/老街区
/phố kổ/ /fǒ gǔ/ phố=街(固有); cổ=古(汉越)粤gu2→cổ,g→c!; 街古→古街
149chợ đêm
夜市
/chợ đêm/ /chợ dēm/ đêm≈粤'担'daam1(đ→d!闭口韵-m保留); 夜市→越南旅游必去
150cảnh đẹp
美景
/kảnh đẹp/ /kảnh dẹp/ cảnh=景(汉越)粤ging2→cảnh,g→c!; đẹp=美(固有); 景美→美景
151địa điểm
地点/位置
/địa điểm/ /dìa diểm/ 粤dei6 dim2→越địa điểm!d→đ!闭口韵-m保留; 地点→地点(完美汉越!)
152nổi tiếng
著名
/nổi tiếng/ /nǒi tiéng/ nổi≈粤'女'neoi5(n-保留!); tiếng≈粤'听'teng1(t→t保留!韵尾-ng保留)
153chụp ảnh
拍照
/chụp ảnh/ /chùp ǎnh/ chụp≈粤'执'zap1(z→ch!入声-p保留); ảnh=影(汉越)粤jing2→ảnh,j→∅; 执影→拍照
154phương tiện
交通工具/方式
/phương tiện/ /fāng tièn/ 粤fong1 bin6→越phương tiện!f→ph!,b→t!; 方便→交通方式
155giao thông
交通
/giao thông/ /giāo thōng/ 粤gaau1 tung1→越giao thông!g→gi,t→th!; 交通→交通(完美汉越!)
156xe buýt
公交车
/xe buýt/ /sē buít/ xe≈粤'车'ce1(c→x!); buýt←bus法语; 车巴士→公交车
157taxi
出租车
/tắk xi/ /tǎk xī/ taxi→越tắc xi(本地化发音); gọi taxi=叫出租,bắt taxi=拦出租
158tàu
火车/船
/tàu/ /tàu/ tàu≈粤'头'tau4(t→t!韵母-àu保留); tàu hỏa=火车,tàu thủy=轮船
159tàu hỏa
火车
/tàu hỏa/ /tàu hwǎ/ tàu=车/船; hỏa=火(汉越)粤fo2→hỏa,f→h!; 火车→火车
160tàu điện
地铁/电车
/tàu điện/ /tàu dièn/ điện=电(汉越)粤din6→điện,d→đ!; 车电→地铁
161xe máy
摩托车
/xe máy/ /sē mái/ xe=车; máy=机; 车机→摩托(越南最常见交通工具!)
162xe đạp
自行车
/xe đạp/ /sē dạp/ đạp≈粤'踏'daap6(đ→d!入声-p保留!); 车踏→自行车
163xe ôm
摩的/摩的司机
/xe ôm/ /sē ōm/ ôm≈粤'暗'am3(零声母+闭口韵-m!); 抱→摩的(司机抱乘客→比喻)
164xích lô
三轮车
/xích lô/ /xǐk lō/ cyclo←法语→越xích lô(本地化); 三轮车→越南旅游体验
165phà
渡轮/轮渡
/phà/ /fà/ phà≈粤'怕'paa3(p→ph!韵母-à特殊); qua phà=坐轮渡
166thuyền
船/小舟
/thuyền/ /thuền/ thuyền≈粤'全'cyun4(c→th!韵尾-n保留); thuyền buồm=帆船
167tàu thủy
轮船
/tàu thủy/ /tàu shuǐ/ thủy=水(汉越)粤seoi2→thủy,s→th!; 船水→轮船
168thuê
/thuê/ /thuē/ thuê≈粤'吹'ceoi1(c→th!); thuê xe=租车,thuê xe máy=租摩托
169lái xe
开车/驾驶
/lái xe/ /lái sē/ lái≈粤'来'loi4(l-保留!); lái xe=开车,bằng lái xe=驾驶证
170tài xế
司机
/tài xế/ /tài siè/ 粤ce1 si1→越tài xế!c→t,s→x; 司机→司机(完美粤语→越南语借词!)
171bằng lái
驾照
/bằng lái/ /bằng lái/ bằng≈粤'平'ping4(b→b!韵尾-ng保留); lái=驾; 平驾→驾照
172hành lý
行李
/hành lý/ /háng lí/ 粤hang4 lei5→越hành lý!h→h,l→l保留; 行李→行李(完美汉越!)
173va li
行李箱
/va li/ /wā lī/ valise→越va li(法语借词!); va li kéo=拉杆箱
174ba lô
背包
/ba lô/ /bā lō/ balo/ballot←法语→越ba lô; 背包→背包客必备!
175túi xách
手提包
/túi sách/ /túi shǎk/ túi≈粤'对'deoi3(d→t!); xách≈粤'责'zaak3(z→x!入声-k保留); 包装→手提包
176túi
袋子/包
/túi/ /túi/ túi≈粤'对'deoi3(d→t!韵母-úi特殊); túi du lịch=旅行包
177đồ
东西/物品
/đồ/ /dǒ/ đồ≈粤'度'dou6(đ→d!韵母-ồ特殊); đồ đạc=物品,đồ dùng=用品
178đồ đạc
行李/物品
/đồ đạk/ /dǒ dạk/ đạc≈粤'度'dok6(đ→d!入声-k保留!); 东度→物品(并列)
179đồ dùng
用品
/đồ dùng/ /dǒ yùng/ dùng=用(汉越)粤jung6→dùng,j→d!; 东用→用品
180mang
带/携带
/mang/ /māng/ mang≈粤'忙'mong4(m-保留!韵尾-ng保留); mang theo=随身带
181mang theo
随身携带
/mang theo/ /māng thēo/ theo≈粤'挑'tiu1(t→th!); 带随→随身携带
182quên
忘记
/quên/ /quēn/ quên≈粤'归'gwai1(gw→qu!); quên đồ=忘东西,quên mật khẩu=忘密码
183để quên
遗忘/落下
/để quên/ /dě quēn/ để=留/放; quên=忘; 留忘→遗忘
184giữ
保管/保存
/zữ/ /zǚ/ giữ≈粤'猪'zyu1(z→gi!); giữ hành lý=寄存行李
185gửi
寄/寄存
/gửi/ /gǚi/ gửi≈粤'几'gei2(g→g!); gửi hành lý=寄存行李
186thất lạc
丢失/遗失
/thất lạk/ /shīt lạk/ 粤sat1 lok6→越thất lạc!s→th!入声-t→t保留,l→l入声-k保留; 失落→丢失
187tìm
找/寻找
/tìm/ /tìm/ tìm≈粤'甜'tim4(t→t!闭口韵-m保留); tìm đồ=找东西
188tìm thấy
找到
/tìm thấy/ /tìm théi/ thấy≈粤'太'taai3(t→th!); 找见→找到
189nhận hành lý
取行李
/nhận hành lý/ /nhận háng lí/ nhận=认; hành lý=行李; 认行李→取行李
190xin chào
你好
/sin chào/ /xīn chào/ xin=请(汉越→固有)粤cing1→xin,c→x?; chào≈粤'早'zou2(z→ch!); 请早→你好
191cảm ơn
谢谢
/kảm ơn/ /kǎm ēn/ 粤gam2 jan1→越cảm ơn!g→c!闭口韵-m保留,j→∅?; 感恩→谢谢(完美汉越!)
192xin lỗi
对不起/请问
/sin lỗi/ /xīn lǒi/ lỗi≈粤'雷'leoi4(l-保留!); 请雷→对不起(兼具抱歉+问路!)
193làm ơn
麻烦/请帮忙
/làm ơn/ /làm ēn/ làm=做; ơn=恩(汉越)粤jan1→ơn,j→∅; 做恩→请帮忙
194bao nhiêu tiền
多少钱
/bao nhiêu tiền/ /bāo niêu tièn/ bao≈粤'包'baau1(b-保留!); nhiêu≈粤'鸟'niu5(n-保留!); tiền=钱; 包鸟钱→多少钱
195tôi muốn
我想要
/tôi muốn/ /dōi muốn/ tôi≈粤'堆'deoi1(đ→t?); muốn≈粤'满'mun5(m-保留!韵尾-n保留); 我想要
196tôi cần
我需要
/tôi kần/ /dōi kàn/ cần=需(汉越)粤kan4→cần,g→c!韵尾-n保留; 我需要
197có...không
有...吗
/kó...không/ /gó...khōng/ có≈粤'个'go3(g→c!); không≈粤'空'hung1(h→kh!韵尾-ng保留); 有不有→...吗
198ở đâu
在哪里
/ở đâu/ /ǒ dōu/ đâu≈粤'都'dou1(đ→d!); 在都→在哪里
199nhà vệ sinh ở đâu
厕所在哪里
/nhà vệ sinh ở đâu/ /nhà wè shīng ǒ dōu/ vệ sinh=卫生(汉越)! ở đâu=在哪; 卫生间在哪=旅行必会句!
200giúp tôi
帮我
/zúp tôi/ /zúp dōi/ giúp≈粤'执'zap1(z→gi!入声-p保留); tôi=我; 帮我=求救/求助
201tôi bị lạc đường
我迷路了
/tôi bị lạk đường/ /dōi bì làk đường/ bị=被(固有); lạc=迷/丢; đường=路; 我被迷路→我迷路了
202chậm lại
慢一点
/chậm lại/ /chậm lại/ chậm≈粤'沉'cam4(c→ch!闭口韵-m保留); lại=来; 沉来→慢一点
203đắt quá
太贵了
/đắt quá/ /đắt guá/ quá≈粤'过'gwo3(g→qu!); 贵过→太贵了
204tốt
好/棒
/tốt/ /tốt/ tốt≈粤'卒'zeot1(z→t!入声-t保留); rất tốt=很好,đồ tốt=好东西
205đẹp quá
太美了
/đẹp quá/ /dẹp guá/ đẹp≈粤'碟'dip6(đ→d!入声-p保留); quá=过; 美过→太美了
206chụp ảnh giúp tôi
帮我拍张照
/chụp ảnh zúp tôi/ /chùp ǎnh zúp dōi/ chụp ảnh=拍照; giúp tôi=帮我; 拍影帮我→帮我拍照
207tôi không hiểu
我不明白
/tôi không hiểu/ /dōi khōng hiểu/ hiểu=晓/懂(汉越)粤hiu2→hiểu,h→h; 我不晓→我不懂