⏰ 时间日期

thời gian · ngày tháng · 钟表 · 日程
168/168 个词条
📖 ⏰ 时间日期168词
1thời gian
时间
/thời gian/ /tời ziān/ thời=时(汉越)粤si4→thời,s→th核心规律!;gian=间(汉越)粤gaan1→gian,g→gi!韵尾-n保留;时间→时间
2thời khắc
时刻
/thời khắk/ /tời kắc/ thời=时;khắc=刻(汉越)粤hak1→khắc,h→kh!入声-k保留;时刻→时刻
3thời điểm
时间点/时机
/thời điểm/ /tời điểm/ thời=时;điểm=点(汉越)粤dim2→điểm,d→đ!闭口韵-m保留;时点→时间点
4thời kỳ
时期
/thời kì/ /tời kí/ thời=时;kỳ=期(汉越)粤kei4→kỳ,k→k保留!;时期→时期
5thời đại
时代
/thời đại/ /tời dài/ thời=时;đại=代(汉越)粤doi6→đại,d→đ!;时代→时代
6thời cơ
时机/机会
/thời kơ/ /tời zī/ thời=时;cơ=机(汉越)粤gei1→cơ,g→c!;时机→时机
7thời tiết
天气
/thời tíet/ /tời tíet/ thời=时;tiết=节(汉越)粤zit3→tiết,z→t!入声-t保留;时节→天气
8thời hạn
期限
/thời hạn/ /tời hàn/ thời=时;hạn=限(汉越)粤haan6→hạn,h→h!韵尾-n保留;时限→期限
9thời trang
时尚/时装
/thời trang/ /tời zāng/ thời=时;trang=装(汉越)粤zong1→trang,z→tr!;时装→时尚
10thời sự
时事/新闻
/thời sự/ /tời sừ/ thời=时;sự=事(汉越)粤si6→sự,s→s保留!;时事→时事
11không gian
空间
/không gian/ /kōng ziān/ không=空(汉越)粤hung1→không,h→kh!;gian=间韵尾-n保留;空间→空间
12khoảng thời gian
一段时间
/khoảng thời gian/ /kuảng tời ziān/ khoảng≈粤'狂'kwong4(kw→kh!);thời gian=时间;一段→一段时间
13thời gian biểu
时间表/日程
/thời gian biểu/ /tời ziān biểu/ biểu=表(汉越)粤biu2→biểu,b→b!;时间表→日程
14giờ
小时/点钟
/zờ/ /zờ/ giờ≈粤'住'zyu6(zy→gi!);核心时间单位!
15tiếng
小时(时长)
/tiếng/ /tiểng/ tiếng≈粤'定'ding6(d→t!韵尾-ng保留);时长单位!
16phút
分钟
/fút/ /fút/ phút≈粤'佛'fat6(f→ph!入声-t保留);借法语minute→phút
17giây
/zây/ /zây/ giây≈粤'祭'zai3(z→gi!);细微→秒
18đồng hồ
钟表/时钟
/đồng hồ/ /dóng hồ/ đồng=铜(汉越)粤tung4→đồng,t→đ!;hồ=壶(测时壶);铜壶→钟表
19đồng hồ thông minh
智能手表
/đồng hồ thông minh/ /dóng hồ tōng mīnh/ thông minh=聪明(汉越);智能表→智能手表
20kim giờ
时针
/kim zờ/ /kīm zờ/ kim=金/针(汉越)粤gam1→kim,g→k!闭口韵-m保留;时针
21giờ giấc
作息/时间
/zờ zấk/ /zờ zấc/ giờ giấc叠词!giấc≈粤'职'zik1(z→gi!入声-k保留);时间→作息
22múi giờ
时区
/múi zờ/ /múi zờ/ múi=瓣/段;giờ=小时;时区→时区
23giờ cao điểm
高峰时段
/zờ kao điểm/ /zờ gāo điểm/ cao=高(汉越)粤gou1→cao,g→c!;điểm=点;高点→高峰
24đúng giờ
准时
/đúng zờ/ /dúng zờ/ đúng=对/准≈粤'洞'dung6(d→đ!韵尾-ng保留);准时→准时
25trễ / muộn
迟到/晚
/trễ/ /muộn/ /tễ/ /muộn/ trễ≈粤'滞'zai6(z→tr!);muộn≈粤'闷'mun6(m→m!韵尾-n保留);迟→晚
26sớm
/sớm/ /sớm/ sớm≈粤'心'sam1(s→s!闭口韵-m保留);早
27ngày
天/日
/ngày/ /ngày/ ngày≈粤'艾'ngaai6(ng→ng保留!粤语独有优势!韵尾-y→y);核心时间词!
28hôm nay
今天
/hôm nay/ /hōm nāy/ hôm≈粤'含'ham4(h→h!闭口韵-m保留);nay≈粤'泥'nai4(n→n!);今天
29ngày mai
明天
/ngày mai/ /ngày māi/ mai≈粤'埋'maai4(m→m!);明天→明天
30hôm qua
昨天
/hôm kwa/ /hōm guā/ qua≈粤'瓜'gwaa1(gw→qu!);昨天→昨天
31ngày kia
后天
/ngày kia/ /ngày zīa/ kia≈粤'骑'ke4(k→k!);那天→后天
32hôm kia
前天
/hôm kia/ /hōm zīa/ hôm kia=前日≈粤'琴'kam4(h→h!闭口韵-m保留!);前天→前天
33ngày thường
平日/平时
/ngày thường/ /ngày tường/ thường=常(汉越)粤soeng4→thường,s→th核心规律!;平日→平时
34ngày lễ
节日
/ngày lễ/ /ngày lě/ lễ=礼(汉越)粤lai5→lễ,l→l!;礼日→节日
35ngày nghỉ
休息日/假日
/ngày nghỉ/ /ngày ngǐ/ nghỉ≈粤'艾'ngei5(ng→ngh!粤语独有!);休息日
36ngày sinh
生日
/ngày sinh/ /ngày shīng/ sinh=生(汉越)粤sang1→sinh,s→s!韵尾-ng→nh;生日
37sinh nhật
生日
/sinh nhật/ /shīng nhật/ sinh=生;nhật=日(汉越)粤jat6→nhật,j→nh!入声-t保留;生日→生日
38mỗi ngày
每天
/mỗi ngày/ /mỗi ngày/ mỗi≈粤'每'mui5(m→m!);每天→每天
39hàng ngày
日常/每日
/hàng ngày/ /háng ngày/ hàng=行(汉越)粤hong4→hàng,h→h!;每日→日常
40ban ngày
白天
/ban ngày/ /bān ngày/ ban≈粤'班'baan1(b→b!韵尾-n保留);白天→白天
41cả ngày
整天
/kả ngày/ /gǎ ngày/ cả≈粤'家'gaa1(g→c!);整天→整天
42tuần
周/星期
/tuần/ /tuần/ tuần=旬(汉越)粤ceon4→tuần,c→t!;旬→周
43thứ hai
星期一
/thứ hai/ /tứ hāi/ thứ=次(汉越)粤ci3→thứ,c→th!;hai=二;第二次→星期一
44thứ ba
星期二
/thứ ba/ /tứ bā/ ba=三;第三次→星期二
45thứ tư
星期三
/thứ tư/ /tứ zư/ tư=四(汉越)粤sei3→tư,s→t!;第四次→星期三
46thứ năm
星期四
/thứ năm/ /tứ năm/ năm=五≈粤'蓝'naam4(n→n!闭口韵-m保留);第五次→星期四
47thứ sáu
星期五
/thứ sáu/ /tứ sáu/ sáu=六≈粤'收'sau1(s→s!);第六次→星期五
48thứ bảy
星期六
/thứ bảy/ /tứ bảy/ bảy=七≈粤'巴'baa1(b→b!);第七次→星期六
49chủ nhật
星期日/星期天
/chủ nhật/ /chǔ nhật/ chủ=主(汉越)粤zyu2→chủ,z→ch!;nhật=日;主日→星期天
50cuối tuần
周末
/kuối tuần/ /kuối tuần/ cuối=末/尾≈粤'傀'kui4!;tuần=周→周末
51đầu tuần
周初/周一
/đầu tuần/ /dầu tuần/ đầu=头(汉越)粤tau4→đầu,t→đ!;周头→周初
52cuối tháng
月底
/kuối thắng/ /kuối tắng/ cuối=末;tháng=月;月底→月底
53đầu tháng
月初
/đầu thắng/ /dầu tắng/ đầu=头;月初→月初
54tháng
/thắng/ /tắng/ tháng≈粤'唐'tong4(t→th!韵尾-ng保留);核心时间词!
55tháng một / tháng giêng
一月
/thắng một/ /tắng mộ/t/ một=一(音变);一月
56tháng hai
二月
/thắng hai/ /tắng hāi/ hai=二≈粤'孩'haai4(h→h!);二月
57tháng ba
三月
/thắng ba/ /tắng bā/ ba=三≈粤'巴'baa1(b→b!);三月
58tháng tư
四月
/thắng tư/ /tắng zư/ tư=四(汉越)s→t!;四月
59tháng năm
五月
/thắng năm/ /tắng năm/ năm=五;五月
60tháng sáu
六月
/thắng sáu/ /tắng sáu/ sáu=六;六月
61tháng bảy
七月
/thắng bảy/ /tắng bảy/ bảy=七;七月
62tháng tám
八月
/thắng tám/ /tắng tám/ tám=八≈粤'贪'taam1(t→t!闭口韵-m保留!);八月
63tháng chín
九月
/thắng chín/ /tắng zhín/ chín=九≈粤'针'zam1(z→ch!闭口韵-m→n);九月
64tháng mười
十月
/thắng mười/ /tắng mười/ mười=十≈粤'梅'mui4(m→m!);十月
65tháng mười một
十一月
/thắng mười một/ /tắng mười mộ/t/ 十一→十一月
66tháng mười hai
十二月
/thắng mười hai/ /tắng mười hāi/ 十二→十二月
67tháng này
本月
/thắng nầy/ /tắng nầy/ này=这;本月
68tháng sau
下月
/thắng sau/ /tắng sāu/ sau=后≈粤'收'sau1(s→s!);下月
69tháng trước
上月
/thắng trứơk/ /tắng zước/ trước=前≈粤'作'zok3(z→tr!入声-k保留);上月
70hàng tháng
每月
/hàng thắng/ /háng tắng/ hàng=行;每月
71năm
/năm/ /năm/ năm≈粤'蓝'naam4(n→n!闭口韵-m保留);核心时间词!
72năm nay
今年
/năm nay/ /năm nāy/ nay=这;今年
73năm sau / sang năm
明年
/năm sau/ /năm sāu/ sau=后;sang=到/跨(固有);明年
74năm ngoái
去年
/năm ngwái/ /năm nguái/ ngoái≈粤'外'ngoi6(ng→ng!粤语独有!韵尾-i→i);去年
75năm kia
前年
/năm kia/ /năm zīa/ kia=那;那年→前年
76năm mới
新年
/năm mới/ /năm mới/ mới=新≈粤'妹'mui1(m→m!);新年
77hàng năm
每年
/hàng năm/ /háng năm/ hàng=行;每年
78đầu năm
年初
/đầu năm/ /dầu năm/ đầu=头;年初
79cuối năm
年末
/kuối năm/ /kuối năm/ cuối=末;年末
80năm nhuận
闰年
/năm nhuận/ /năm nhuận/ nhuận=闰(汉越)粤jeon6→nhuận,j→nh!;闰年
81mùa
季节
/mùa/ /mùa/ mùa≈粤'磨'mo4(m→m!);核心时间词!
82mùa xuân
春季
/mùa xuân/ /mùa xuān/ xuân=春(汉越)粤ceon1→xuân,c→x!;春季
83mùa hè / mùa hạ
夏季
/mùa hè/ /mùa hè/ hè=夏(汉越)粤haa6→hè,h→h!;hạ=夏(h→h!);夏季
84mùa thu
秋季
/mùa thu/ /mùa thū/ thu=秋(汉越)粤cau1→thu,c→th!;秋季
85mùa đông
冬季
/mùa đông/ /mùa dōng/ đông=冬(汉越)粤dung1→đông,d→đ!;冬季
86mùa mưa
雨季
/mùa mưa/ /mùa mưa/ mưa=雨;雨季
87mùa khô
旱季
/mùa khô/ /mùa khō/ khô=枯(汉越)粤fu1→khô,f→kh核心规律!;旱季
88buổi sáng
早上
/buổi sáng/ /buổi sáng/ buổi≈粤'杯'bui1(b→b!);sáng≈粤'生'sang1(s→s!韵尾-ng保留);早上时段
89sáng sớm
清晨/一大早
/sáng sớm/ /sáng sớm/ sớm=早;一大早
90buổi trưa
中午
/buổi trưa/ /buổi zưa/ trưa≈粤'渣'zaa1(z→tr!);中午时段
91trưa nay
今天中午
/trưa nay/ /zưa nāy/ nay=今;今天中午
92buổi chiều
下午
/buổi chiều/ /buổi zhiều/ chiều≈粤'焦'ziu1(z→ch!);下午时段
93chiều nay
今天下午
/chiều nay/ /zhiều nāy/ 今天下午
94buổi tối
晚上
/buổi tối/ /buổi zối/ tối≈粤'最'zeoi3(z→t!);晚上时段
95tối nay
今晚
/tối nay/ /zối nāy/ 今晚
96ban đêm
夜晚/黑夜
/ban đêm/ /bān đêm/ đêm≈粤'店'dim3(d→đ!闭口韵-m保留);夜晚
97đêm khuya
深夜
/đêm khuya/ /đêm khūya/ khuya≈粤'夸'kwaa1;深夜
98nửa đêm
半夜
/nửa đêm/ /nửa đêm/ nửa=半;半夜
99bình minh
黎明/清晨
/bình minh/ /bíng mīnh/ bình=平(汉越)粤ping4→bình,p→b!;minh=明(汉越)粤ming4→minh,m→m!;平明→黎明
100hoàng hôn
黄昏
/hoàng hôn/ /huáng hōn/ hoàng=黄(汉越)粤wong4→hoàng,w→h!;hôn=昏(汉越)粤fan1→hôn,f→h!;黄昏→黄昏
101rạng đông
破晓/拂晓
/rạng đông/ /rạng dōng/ rạng=亮(固有);đông=东(汉越)粤dung1→đông;天亮东方→破晓
102quá khứ
过去
/kwá khứ/ /guá kừ/ quá=过(汉越)粤gwo3→quá,gw→qu!;khứ=去(汉越)粤heoi3→khứ,h→kh!;过去→过去
103hiện tại
现在/目前
/hiện tại/ /hièn zài/ hiện=现(汉越)粤jin6→hiện,j→h!;tại=在(汉越)粤zoi6→tại,z→t!;现在→现在
104tương lai
未来/将来
/tương lai/ /tương lāi/ tương=将(汉越)粤zoeng1→tương,z→t!;lai=来(汉越)粤loi4→lai,l→l!;将来→未来
105hiện nay
目前/当今
/hiện nay/ /hièn nāy/ nay=今;现今→目前
106quá khứ - hiện tại - tương lai
过去现在未来
/kwá khứ hiện tại tương lai/ /guá kừ hièn zài tương lāi/ 三步时间轴
107đã
已经(过去)
/đã/ /dǎ/ đã≈粤'打'daa2(d→đ!韵尾-ã);已/已经!
108đang
正在(进行)
/đang/ /dāng/ đang≈粤'灯'dang1(d→đ!韵尾-ng保留);正/正在!
109sẽ
将要(将来)
/sẽ/ /sě/ sẽ≈粤'写'se2(s→s!);将/会!
110rồi
完了/过了
/rồi/ /rồi/ rồi≈粤'内'noi6(n→r!);了/完了!
111chưa
还没
/chưa/ /chưa/ chưa≈粤'查'ca4(c→ch!);未/还没!
112mới
刚刚/才
/mới/ /mới/ mới≈粤'妹'mui1(m→m!);刚刚/才!
113vừa
刚刚/刚才
/vừa/ /vừa/ vừa≈粤'画'waa6(w→v!);刚/才!
114sắp
快要/即将
/sắp/ /sắp/ sắp≈粤'杂'zaap6(z→s!闭口韵-p保留);快要!
115vẫn
仍然/还
/vẫn/ /vẫn/ vẫn≈粤'玩'waan6(w→v!韵尾-n保留);仍然!
116luôn
总是/一直
/luôn/ /luôn/ luôn≈粤'轮'leon4(l→l!);总是!
117thường
经常/通常
/thường/ /tường/ 粤soeng4→越thường,s→th核心规律!;常→经常
118thường xuyên
经常/频繁
/thường xuyên/ /tường xuēn/ xuyên=川(汉越)粤cyun1→xuyên,c→x!;常川→经常
119thỉnh thoảng
偶尔/有时
/thỉnh thoảng/ /tỉnh toảng/ thỉnh≈粤'清'cing1(c→th!韵尾-ng→nh);thoảng≈粤'唐'tong4(t→th!);偶尔
120hiếm khi
很少/难得
/hiếm khi/ /hiểm khī/ hiếm=险/稀(汉越)粤him2→hiếm,h→h!闭口韵-m保留;khi=期(汉越);少时→很少
121không bao giờ
从不/绝不
/không bao zờ/ /khōng bāo zờ/ bao giờ=什么时候;从无时→从不
122bao giờ
什么时候
/bao zờ/ /bāo zờ/ bao≈粤'包'baau1(b→b!);giờ=小时/时候;何时→什么时候
123khi nào
什么时候
/khi nào/ /khī nào/ khi=期(汉越);nào=哪(固有);何时→什么时候
124đôi khi
有时候
/đôi khi/ /dōi khī/ đôi=对/双(固有);有时候
125lâu lâu
偶尔/很久才
/lâu lâu/ /lâu lâu/ lâu=久≈粤'漏'lau6(l→l!);久久→偶尔
126thường thường
通常/一般
/thường thường/ /tường tường/ 叠词强调;通常→通常/一般
127trước
之前/前面
/trứơk/ /zước/ trước≈粤'作'zok3(z→tr!入声-k保留);前/之前!
128sau
之后/后面
/sau/ /sāu/ sau≈粤'收'sau1(s→s!);后/之后!
129trong
在...之内
/trong/ /zōng/ trong≈粤'中'zung1(z→tr!韵尾-ng保留);在...之内
130ngoài
在...之外/外面
/ngwài/ /nguài/ ngoài≈粤'外'ngoi6(ng→ng!粤语独有!韵尾-i→i);外/外面
131khi
当...时候
/khi/ /khī/ 粤kei4→越khi,k→kh!;时/当...时候
132lúc
时候/时刻
/lúk/ /lúc/ lúc≈粤'陆'luk6(l→l!入声-k保留);时候
133trước khi
在...之前
/trứơk khi/ /zước khī/ 在...之前
134sau khi
在...之后
/sau khi/ /sāu khī/ 在...之后
135trong khi
在...期间/同时
/trong khi/ /zōng khī/ 在...期间
136từ khi
自从
/từ khi/ /từ khī/ từ=自(汉越)粤zi6→từ,z→t!;自从
137cho đến khi
直到
/cho đến khi/ /zhō dến khī/ đến=到;直到→直到
138khoảng
大约/左右
/khoảng/ /kuảng/ khoảng≈粤'狂'kwong4(kw→kh!);大约
139bắt đầu
开始
/bắt đầu/ /bắt dầu/ bắt=抓(固有);đầu=头(汉越);抓头→开始
140kết thúc
结束
/kíet thúk/ /kíet thúc/ kết=结(汉越)粤git3→kết,g→k!入声-t保留;thúc=束(汉越)粤cuk1→thúc,c→th!入声-k保留;结束→结束
141hoàn thành
完成
/hoàn thành/ /huán tàng/ hoàn=完(汉越)粤jyun4→hoàn,j→h!;thành=成(汉越)粤sing4→thành,s→th!韵尾-ng→nh;完成→完成
142hoàn tất
完毕/全部完成
/hoàn tất/ /huán tất/ tất=毕(汉越)粤bat1→tất,b→t!入声-t保留;完毕→完毕
143kéo dài
持续/延长
/kéo dài/ /kó zài/ kéo≈粤'鸠'gau1(g→k!);dài≈粤'大'daai6(d→d!);拉长→持续
144đợi / chờ
等待
/đợi/ /chờ/ /dợi/ /zhờ/ đợi≈粤'对'deoi3(d→đ!);chờ≈粤'左'zo2(z→ch!);等
145kịp
及时/来得及
/kịp/ /kịp/ kịp≈粤'急'gap1(g→k!闭口韵-p保留);来得及
146vội
匆忙/赶
/vội/ /vội/ vội≈粤'会'wui5(w→v!);匆忙
147ngay
立刻/马上
/ngay/ /ngāy/ ngay≈粤'艾'ngaai6(ng→ng!粤语独有!);立刻!
148liền
马上/就
/liền/ /liền/ liền≈粤'连'lin4(l→l!);马上/就
149lịch
日历
/lịch/ /lịk/ 粤lik6→越lịch,l→l!入声-k→ch;历→日历
150âm lịch
阴历/农历
/âm lịch/ /ām lịk/ âm=阴(汉越)粤jam1→âm,j→空!闭口韵-m保留;阴历
151dương lịch
阳历/公历
/dương lịch/ /dương lịk/ dương=阳(汉越)粤joeng4→dương,j→d!;阳历
152ngày tháng năm
年月日
/ngày thắng năm/ /ngày tắng năm/ 年月日→日期
153hôm nay là ngày mấy?
今天几号?
/hôm nay là ngày mấy/ /hōm nāy là ngày mấy/ 今天几号→核心实用句!
154bây giờ là mấy giờ?
现在几点?
/bây zờ là mấy zờ/ /bây zờ là mấy zờ/ 现在几点→核心实用句!
155ngày mai thứ mấy?
明天星期几?
/ngày mai thứ mấy/ /ngày māi tứ mấy/ 实用句
156bạn sinh năm bao nhiêu?
你哪年出生?
/bạn sinh năm bao nhiêu/ /bàn shīng năm bāo nhiêu/ 实用句
157thời gian là vàng
时间就是金钱
/thời gian là vàng/ /tời ziān là vàng/ 时+间+是+金;名言!
158sớm hay muộn
迟早
/sớm hay muộn/ /sớm hāy muộn/ 早或晚→迟早
159sớm muộn gì
早晚/迟早
/sớm muộn gì/ /sớm muộn zì/ 迟早的同义表达
160ngày qua ngày
日复一日
/ngày qua ngày/ /ngày guā ngày/ 天过天→日复一日
161từng giây từng phút
每分每秒
/từng zây từng fút/ /từng zây từng fút/ 每分每秒
162ngày đêm
日夜
/ngày đêm/ /ngày đêm/ 日夜
163cả ngày lẫn đêm
日日夜夜
/kả ngày lẫn đêm/ /gǎ ngày lẫn đêm/ 日日夜夜
164một ngày nào đó
有一天/某天
/một ngày nào đó/ /mộ/t/ ngày nào đó/ 有一天
165bao lâu
多久
/bao lâu/ /bāo lâu/ 多久
166lâu lắm rồi
很久了
/lâu lắm rồi/ /lâu lắm rồi/ 很久了
167chúc ngày mới tốt lành
祝新的一天美好
/chúk ngày mới tốt lành/ /zhúc ngày mới zốt lành/ 日常祝福语
168chúc cuối tuần vui vẻ
祝周末愉快
/chúk kuối tuần vui vẻ/ /zhúc kuối tuần vūi vě/ 日常祝福语