1công nghệ
科技/技术
/công nghệ/ /gōng ngề/ 粤gung1 ngai6→越công nghệ!g→c!ng→ngh!工艺→科技/技术
2kỹ thuật
技术
/kĩ thuật/ /gǐ thuật/ 粤gei6 seot6→越kỹ thuật!g→k!s→th!入声-t保留!技术→技术
3khoa học
科学
/khoa họk/ /kūa hòk/ 粤fo1 hok6→越khoa học!f→kh!h→h!入声-k保留!科学→科学
4khoa học kỹ thuật
科技
/khoa họk kĩ thuật/ /kūa hòk gǐ thuật/ 粤fo1 hok6 gei6 seot6→越khoa học kỹ thuật!f→kh!g→k!s→th!科学技术
5số
数字/数码
/số/ /số/ 粤sou3→越số!s→s保留!数→数字
6số hóa
数字化
/số hóa/ /số hóa/ 粤sou3 faa3→越số hóa!s→s!f→h!数字化→数字化
7điện tử
电子
/điện tử/ /dièn tử/ 粤din6 zi2→越điện tử!d→đ!z→t!电子→电子
8trí tuệ nhân tạo
人工智能
/trí tuệ nhân tạo/ /zí tuề nhân tào/ 粤zi3 wai6 jan4 zou6→越trí tuệ nhân tạo!z→tr!w→t!j→nh!z→t!人造智慧→人工智能
9thông minh
智能/聪明
/thông minh/ /tōng mīnh/ 粤cung1 ming4→越thông minh!c→th!m→m!聪明→智能
10tự động
自动
/tự động/ /zừ dộng/ 粤zi6 dung6→越tự động!z→t!d→đ!自动→自动
11tự động hóa
自动化
/tự động hóa/ /zừ dộng hóa/ 粤zi6 dung6 faa3→越tự động hóa!z→t!d→đ!f→h!自动化→自动化
12hiện đại
现代
/hiện đại/ /hièn dài/ 粤jin6 doi6→越hiện đại!j→h!d→đ!现代→现代
13phát minh
发明
/fát minh/ /fát mīnh/ 粤faat3 ming4→越phát minh!f→ph核心规律!m→m!发明→发明
14sáng chế
发明/创造
/sáng chế/ /sáng chế/ 粤cong3 zai3→越sáng chế!c→s!z→ch!创制→发明
15đột phá
突破
/đột fá/ /dột fá/ 粤dat6 po3→越đột phá!d→đ!p→ph!突破→突破
16cải tiến
改进/升级
/kải tiến/ /gǎi tièn/ 粤goi2 zin3→越cải tiến!g→c!z→t!改进→改进
17đổi mới
创新
/đổi mới/ /dổi mới/ đổi=换(固有);mới=新(固有)≈粤'妹'mui6;换新→创新
18sáng tạo
创造
/sáng tạo/ /sáng tào/ 粤cong3 zou6→越sáng tạo!c→s!z→t!创造→创造
19máy tính
电脑/计算机
/máy tín/ /mái tín/ máy=机(固有)≈粤'买'maai5;tính=算(汉越)粤syun3→tính,s→t!算→计算
20máy vi tính
电脑(全称)
/máy vi tín/ /mái vī tín/ máy=机(固有);vi=微(汉越);tính=算(汉越);微机算→电脑
21máy tính xách tay
笔记本电脑
/máy tín sách tay/ /mái tín sách tāi/ xách=提;tay=手;提手→便携;机算提手→笔记本电脑
22máy tính để bàn
台式电脑
/máy tín để bàn/ /mái tín dě bàn/ để=置/放(固有);bàn=桌(固有);置桌→台式;机算置桌→台式电脑
23máy tính bảng
平板电脑
/máy tín bảng/ /mái tín bǎng/ bảng=板(固有);机算板→平板电脑
24máy chủ
服务器
/máy chủ/ /mái chǔ/ máy=机;chủ=主(汉越)粤zyu2→chủ,z→ch;机主→服务器
25máy in
打印机
/máy in/ /mái īn/ máy=机(固有);in=印(固有)≈粤'印'jan3;机印→打印机
26máy quét
扫描仪
/máy quét/ /mái quét/ máy=机(固有);quét=扫(固有);机扫→扫描仪
27máy chiếu
投影仪
/máy chiếu/ /mái chiếu/ máy=机;chiếu=照(汉越)粤ziu3→chiếu,z→ch;机照→投影仪
28màn hình
屏幕/显示器
/màn hình/ /màn hìng/ 粤maan6 jing4→越màn hình!m→m!j→h!幔形→屏幕
29màn hình cảm ứng
触摸屏
/màn hình kảm ứng/ /màn hìng gǎm ừng/ cảm ứng=感应(汉越)粤gam2 jing3→cảm ứng,g→c!j→ư;幔形感应→触摸屏
30bàn phím
键盘
/bàn fím/ /bàn fím/ bàn=盘/桌;phím=键≈粤'键'gin6(f→ph?借自英film);盘键→键盘
31chuột
鼠标
/chuột/ /chuột/ chuột=鼠(固有!)≈粤'出'ceot1(c→ch);鼠→鼠标
32chuột máy tính
电脑鼠标
/chuột máy tín/ /chuột mái tín/ chuột=鼠;máy tính=电脑;鼠+电脑→鼠标
33loa
音箱/喇叭
/loa/ /lōa/ loa=喇叭→简称≈粤'啰'lo1(l→l保留!);喇叭→音箱
34tai nghe
耳机
/tai nghe/ /tāi nghē/ tai=耳(固有)≈粤'替'tai3(t→t!);nghe=听(固有)≈粤'听'teng1;耳听→耳机
35camera / máy ảnh
摄像头/相机
/kamera/ /kāmēra/ camera借英语;máy ảnh=机影(固有+汉越)≈粤'影'jing2;相机/摄像头
36webcam
网络摄像头
/webcam/ /wēbkām/ 直接借英语webcam!
37ổ cứng
硬盘
/ổ kứng/ /ổ gừng/ ổ=位/巢(固有);cứng=硬(固有)≈粤'耿'gang2(g→k!);硬巢→硬盘
38ổ đĩa
驱动器
/ổ đĩa/ /ổ dǐa/ ổ=位/巢;đĩa=碟/盘≈粤'碟'dip6(đ→d!);碟位→驱动器
39CPU
中央处理器
/CPU/ /CPU/ 直接借英语CPU!bộ xử lý trung tâm=中央处理器
40RAM / bộ nhớ
内存
/RAM/ /RAM/ RAM借英语;bộ nhớ=部汝(越化):bộ=部,nhớ=记(固有);部记→内存
41USB
U盘
/USB/ /USB/ 直接借英语USB!
42điện thoại
电话/手机
/điện thoại/ /dièn thòai/ 粤din6 waa6→越điện thoại!d→đ!w→th!电话→电话
43điện thoại thông minh
智能手机
/điện thoại thông minh/ /dièn thòai tōng mīnh/ 粤din6 waa6 cung1 ming4→越điện thoại thông minh!d→đ!w→th!c→th!m→m!电话聪明→智能手机
44điện thoại di động
移动电话
/điện thoại di động/ /dièn thòai yī dộng/ 粤din6 waa6 ji4 dung6→越điện thoại di động!d→đ!w→th!j→d!d→đ!电话移动
45di động
移动
/di động/ /yī dộng/ 粤ji4 dung6→越di động!j→d核心规律!d→đ!移动→移动
46gọi điện
打电话
/gọi điện/ /gòi dièn/ gọi=叫(固有)≈粤'该'goi1(g→g!);điện=电(汉越);叫电→打电话
47nhắn tin
发短信/发消息
/nhắn tin/ /nhắn tīn/ nhắn=传言(固有);tin=信(汉越?)≈粤'信'seon3(s→t!);传言→发消息
48tin nhắn
短信/消息
/tin nhắn/ /tīn nhắn/ tin=信;nhắn=传;信传→消息
49thông báo
通知
/thông báo/ /tōng báo/ 粤tung1 bou3→越thông báo!t→th!b→b!通报→通知
50sóng
信号/电波
/sóng/ /sóng/ sóng=波/浪≈粤'爽'song2(s→s!);波→信号
51tín hiệu
信号
/tín hiệu/ /tín hiệu/ 粤seon3 hou6→越tín hiệu!s→t!h→h!信号→信号
52sóng yếu
信号弱
/sóng yếu/ /sóng yếu/ yếu=弱(汉越)粤joek6→yếu,j→y;波弱→信号弱
53sim
SIM卡
/sim/ /sīm/ sim借英语;thẻ SIM=SIM卡
54sạc / sạc pin
充电/充电器
/sạk/ /sàk/ sạc≈粤'叉'caa1(s→s?借英charge);充→充电
55pin
电池
/pin/ /pīn/ pin借法语pile;电池
56pin dự phòng
充电宝
/pin dự fòng/ /pīn zừ fòng/ dự phòng=预防(汉越)粤jyu6 fong4→dự phòng,j→d!f→ph!;电池预防→充电宝
57sạc dự phòng
充电宝(备用充电)
/sạk dự fòng/ /sàk zừ fòng/ sạc=充;dự phòng=预防;充预防→备用充电→充电宝
58chế độ
模式
/chế độ/ /chế dộ/ 粤zai3 dou6→越chế độ!z→ch!d→đ!制度→模式
59chế độ máy bay
飞行模式
/chế độ máy bay/ /chế dộ mái bāi/ máy bay=机飞→飞机(固有+固有);制度机飞→飞行模式
60chế độ im lặng
静音模式
/chế độ im lặng/ /chế dộ īm lặng/ im lặng=安静(固有);制度安静→静音模式
61màn hình khóa
锁屏
/màn hình khóa/ /màn hìng khóa/ khóa=锁(固有)≈粤'箍'ku1(kh→k?);幔形锁→锁屏
62hình nền
壁纸
/hình nền/ /hìng nền/ hình=形(汉越)粤jing4→hình,j→h!;nền=底(固有);形底→壁纸
63nhạc chuông
铃声
/nhạk chuông/ /nhàk chuông/ 粤ngok6 zung1→越nhạc chuông!ng→nh!z→ch!乐钟→铃声
64nhà mạng
运营商
/nhà mạng/ /nhà mạng/ nhà=家;mạng=网(汉越)粤mong5→mạng,m→m!;家网→运营商
65bluetooth
蓝牙
/bluetooth/ /bluetooth/ 直接借英语bluetooth!
66wifi
无线网络
/wifi/ /wāifāi/ 直接借英语WiFi!
67dữ liệu di động
移动数据
/dữ liệu di động/ /zữ liệu yī dộng/ 粤zi2 liu2 ji4 dung6→越dữ liệu di động!z→d(z→tr)!l→l!j→d!d→đ!
68ứng dụng
应用
/ứng dụng/ /ứng zụng/ 粤jing3 jung6→越ứng dụng!j→ư?j→d!应用→应用
69app
应用程序
/app/ /app/ 直接借英语app!
70mạng
网络
/mạng/ /mạng/ 粤mong5→越mạng!m→m保留!网→网络
71mạng Internet
互联网
/mạng Internet/ /mạng īntènét/ mạng=网(汉越);Internet借英语;网Internet→互联网
72mạng xã hội
社交网络
/mạng xã hội/ /mạng sā hội/ 粤mong5 se5 wui6→越mạng xã hội!m→m!s→x!w→h!网社会→社交网络
73trang web
网页/网站
/trang web/ /trāng wèb/ trang=张/页(汉越)粤zoeng1→trang,z→tr!;web借英语;张web→网页
74website
网站
/website/ /wèbsàit/ 直接借英语website!
75trang chủ
主页/首页
/trang chủ/ /trāng chǔ/ 粤zoeng1 zyu2→trang chủ!z→tr!z→ch!张主→主页
76địa chỉ
地址
/địa chỉ/ /dìa chǐ/ 粤dei6 zi2→越địa chỉ!d→đ!z→ch!地址→地址
77địa chỉ web
网址
/địa chỉ web/ /dìa chǐ wèb/ địa chỉ=地址;web借英语;地址web→网址
78tên miền
域名
/tên miền/ /tēn mièn/ tên=名(固有);miền=域/区域(固有)≈粤'面'min6;名域→域名
79đường truyền
连接线路/带宽
/đường truyền/ /dường chuỳen/ 粤tong4 cyun4→越đường truyền!t→đ!c→tr!塘传→线路/带宽
80tốc độ mạng
网速
/tốk độ mạng/ /tốc dộ mạng/ 粤cuk1 dou6 mong5→越tốc độ mạng!c→t!d→đ!m→m!速度网→网速
81kết nối
连接
/kết nối/ /kết nối/ 粤git3 naap6→越kết nối!g→k!n→n!入声-t保留!结纳→连接
82truy cập
访问
/truy cập/ /chuỳ kập/ 粤ceoi4 kap6→越truy cập!c→tr!k→c!入声-p保留!追及→访问
83đăng nhập
登录
/đăng nhập/ /dāng nhập/ 粤dang1 jap6→越đăng nhập!d→đ!j→nh!入声-p保留!登入→登录
84đăng xuất
退出/注销
/đăng suất/ /dāng suất/ 粤dang1 ceot1→越đăng xuất!d→đ!c→x!入声-t保留!登出→退出
85đăng ký
注册
/đăng kí/ /dāng gí/ 粤dang1 gei3→越đăng ký!d→đ!g→k!登记→注册
86tải xuống
下载
/tải suống/ /tǎi suống/ tải=载(固有);xuống=下(固有)≈粤'落'lok6(xuống=向下);载下→下载
87tải lên
上传
/tải lên/ /tǎi lēn/ tải=载(固有);lên=上(固有)≈粤'连'lin4;载上→上传
88tải về
下载
/tải về/ /tǎi vè/ tải=载;về=回;载回→下载≈tải xuống
89tìm kiếm
搜索
/tìm kiếm/ /tìm giếm/ tìm=找(固有)≈粤'添'tim1(t→t!闭口韵-m保留!);kiếm=检(汉越)粤gim2→kiếm,g→k!闭口韵-m保留!寻检→搜索
90trình duyệt
浏览器
/trình duyệt/ /chình yuỳet/ 粤cing4 jyut6→越trình duyệt!c→tr!j→d!入声-t保留!程阅→浏览器
91duyệt web
浏览网页
/duyệt web/ /yuỳet wèb/ duyệt=阅(汉越);web借英语;阅web→浏览网页
92lướt web
上网/刷网页
/lướt web/ /lướt wèb/ lướt=滑/刷≈粤'劣'lyut6;web借英语;刷web→上网
93cookie
Cookie
/cookie/ /kūkī/ 直接借英语cookie!
94bộ nhớ đệm
缓存
/bộ nhớ đệm/ /bộ nhớ dệm/ bộ nhớ=内存(部记);đệm=垫(固有);垫内存→缓存
95dấu trang
书签
/dấu trang/ /dấu chāng/ dấu=标记(固有);trang=张/页(汉越);标张→书签
96lịch sử
历史/记录
/lịk sử/ /lìk sử/ 粤lik6 si2→越lịch sử!l→l!s→s!历史→浏览记录
97liên kết
链接
/liên kết/ /liēn kết/ 粤lin4 git3→越liên kết!l→l!g→k!入声-t保留!连结→链接
98đám mây
云
/đám mây/ /dám mây/ đám=块/群(固有);mây=云(固有)≈粤'迷'mai4;块云→云
99điện toán đám mây
云计算
/điện toán đám mây/ /dièn toán dám mây/ điện toán=电算(汉越);đám mây=块云;电算块云→云计算
100dữ liệu lớn
大数据
/dữ liệu lớn/ /zữ liệu lỡn/ dữ liệu=资料;lớn=大(固有);资料大→大数据
101trí tuệ nhân tạo
人工智能
/trí tuệ nhân tạo/ /zí tuề nhân tào/ 粤zi3 wai6 jan4 zou6→越trí tuệ nhân tạo!z→tr!w→t!j→nh!z→t!
102phần mềm
软件
/phần mềm/ /fần mèm/ phần=分(汉越)粤fan1→phần,f→ph核心规律!;mềm=软(固有)≈粤'捻'nim2;分软→软件
103phần cứng
硬件
/phần kứng/ /fần gừng/ phần=分(汉越)f→ph!;cứng=硬(固有)≈粤'耿'gang2(g→k!);分硬→硬件
104hệ điều hành
操作系统
/hệ điều hành/ /hề diều hàng/ 粤hai6 diu6 hang4→越hệ điều hành!h→h!d→đ!h→h!系调行→操作系统
105chương trình
程序
/chương trình/ /chương chình/ 粤zoeng1 cing4→越chương trình!z→ch!c→tr!章程→程序
106phiên bản
版本
/phiên bản/ /fiēn bǎn/ 粤pin1 bun2→越phiên bản!p→ph!b→b!编本→版本
107phiên bản beta
测试版
/phiên bản beta/ /fiēn bǎn bēita/ phiên bản=版本;beta借英语;版本beta→测试版
108cập nhật
更新
/cập nhật/ /kập nhật/ 粤kap6 jat6→越cập nhật!k→c!j→nh!入声-p/-t保留!及日→更新
109nâng cấp
升级
/nâng cấp/ /nâng gấp/ nâng=提升(固有);cấp=级(汉越)粤kap1→cấp,k→c!入声-p保留;升级
110cài đặt
安装/设置
/kài đặt/ /gài dặt/ cài=插/装(固有)≈粤'街'gaai1;đặt=放/置(固有)≈粤'哒'daat6;装置→安装/设置
111thiết lập
设置/建立
/thiết lập/ /tiết lập/ 粤cit3 laap6→越thiết lập!c→th!l→l!入声-p保留!设立→设置
112gỡ cài đặt
卸载
/gỡ kài đặt/ /gỡ gài dặt/ gỡ=拆除/去除(固有)≈粤'居'geoi1;cài đặt=安装;拆除安装→卸载
113gỡ bỏ
卸载/删除
/gỡ bỏ/ /gỡ bỏ/ gỡ=拆除;bỏ=丢弃(固有)≈粤'波'bo1(b→b!);拆弃→卸载
114chạy
运行
/chạy/ /chạy/ chạy=跑(固有)≈粤'踩'caai2;跑→运行
115khởi động
启动/开机
/khởi động/ /kởi dộng/ 粤hei2 dung6→越khởi động!h→kh!d→đ!起动→启动
116khởi động lại
重启
/khởi động lại/ /kởi dộng lài/ lại=再/又(固有);起动再→重启
117tắt
关闭
/tắt/ /tắt/ tắt=熄/关(固有)≈粤'挞'taat3?入声-t保留同?;关→关闭
118tắt máy
关机
/tắt máy/ /tắt mái/ tắt=关(固有);máy=机(固有);关机→关机
119bật
开启/打开
/bật/ /bật/ bật=开(固有)≈粤'拔'bat6;开→开启
120mở
打开
/mở/ /mở/ mở=开(固有)≈粤'摸'mo2;开→打开
121đóng
关闭/合上
/đóng/ /dóng/ đóng=关/合(固有)≈粤'冬'dung1(đ→d!);关→关闭
122lưu
保存
/lưu/ /līu/ 粤lau4→越lưu!l→l保留!留→保存
123xóa
删除
/xóa/ /xóa/ xóa≈粤'疏'so1(s→x!);删除
124sao chép
复制
/sao chép/ /sāo chép/ sao=抄(固有)≈粤'抄'caau1;chép=录(固有)≈粤'执'zap1;抄录→复制
125dán
粘贴
/dán/ /dán/ dán=贴(固有)≈粤'单'daan1(d→d!);贴→粘贴
126cắt
剪切
/kắt/ /gắt/ cắt=切/剪(固有)≈粤'吉'gat1(g→c!入声-t保留!);切→剪切
127hoàn tác
撤销
/hoàn ták/ /hòan tác/ 粤wun4 zok3→越hoàn tác!w→h!z→t!还作→撤销
128thu nhỏ
最小化
/thu nhỏ/ /tū nhỏ/ thu=收(固有);nhỏ=小(固有)≈粤'喏'nok3;收小→最小化
129phóng to
放大/最大化
/fóng to/ /fóng tō/ phóng=放/放大(固有)粤fong3→phóng,f→ph!;to=大(固有);放大→最大化
130cửa sổ
窗口
/kửa sổ/ /gửa số/ cửa=门(固有)≈粤'矩'geoi2;cửa sổ=窗(复合固有);门窗→窗口
131tab
标签页
/tab/ /tāb/ 直接借英语tab!
132thanh công cụ
工具栏
/thanh công kụ/ /tān gōng kù/ 粤cing3 gung1 geoi6→越thanh công cụ!c→th!g→c!g→k!撑工具→工具栏
133giao diện
界面
/giao diện/ /yāo dièn/ 粤gaau1 min6→越giao diện!g→gi!m→d?交面→界面
134người dùng
用户
/người dùng/ /người zùng/ người=人(固有);dùng=用(固有)≈粤'用'jung6(j→d?);人用→用户
135trải nghiệm người dùng
用户体验
/trải nghiệm người dùng/ /chǎi nghiềm người zùng/ trải nghiệm=经验/体验(汉越);用户体验→UX
136mặc định
默认
/mặc định/ /mặc dịng/ 粤mak6 ding6→越mặc định!m→m!d→đ!入声-k保留!默定→默认
137tùy chỉnh
自定义
/tùy chỉnh/ /tùy chǐnh/ 粤ceoi4 zing2→越tùy chỉnh!c→t!z→ch!随整→自定义
138hỗ trợ
支持
/hỗ trợ/ /hỗ chợ/ 粤zo6 zo6→越hỗ trợ!z→h!z→tr!助佐→支持
139tương thích
兼容
/tương thík/ /tương tíc/ 粤soeng1 sik1→越tương thích!s→t!s→th!入声-k保留!相适→兼容
140tối ưu hóa
优化
/tối ưu hóa/ /tối ưu hóa/ 粤zeoi3 jau1 faa3→越tối ưu hóa!z→t!j→ư!f→h!最优化→优化
141dữ liệu
数据
/dữ liệu/ /zữ liệu/ 粤zi1 liu2→越dữ liệu!z→d(z→tr)!l→l!资料→数据
142cơ sở dữ liệu
数据库
/cơ sở dữ liệu/ /kơ sở zữ liệu/ 粤gei1 co2 zi1 liu2→越cơ sở dữ liệu!g→c!c→s!z→d!l→l!
143tập tin
文件
/tập tin/ /tập tīn/ 粤zaap6 gan1→越tập tin!z→t!g→t!入声-p保留!集笺→文件
144tệp / file
文件
/tệp/ /tệp/ tệp≈file音译;file直接借英语
145thư mục
文件夹
/thư mụk/ /tư mùk/ thư=书(汉越);mục=目录(固有?)≈粤'木'muk6;书木→文件夹
146văn bản
文本/文档
/văn bản/ /văn bǎn/ 粤man4 bun2→越văn bản!m→v?b→b!文本→文档
147định dạng
格式
/định dạng/ /dịng zạng/ 粤ding6 joeng6→越định dạng!d→đ!j→d!定样→格式
148PDF
PDF文件
/PDF/ /PDF/ 直接借英语PDF!
149Word
Word文档
/Word/ /Word/ 直接借英语Word!
150Excel
Excel表格
/Excel/ /Excel/ 直接借英语Excel!
151bảng tính
电子表格
/bảng tín/ /bǎng tín/ bảng=板/表(固有);tính=算(汉越);表算→电子表格
152thông tin
信息
/thông tin/ /tōng tīn/ 粤tung1 seon3→越thông tin!t→th!s→t!通信→信息
153dung lượng
容量
/dung lượng/ /dūng lượng/ 粤jung4 loeng6→越dung lượng!j→d!l→l!容量→容量
154kích thước
尺寸/大小
/kík thướk/ /gíc tướk/ 粤cek3 cou3?→kích thước!c→k!c?→th!入声-k保留;尺寸→大小
155nén
压缩
/nén/ /nén/ nén=压/紧(固有)≈粤'撚'nan2;压→压缩
156giải nén
解压
/giải nén/ /yǎi nén/ giải=解(汉越)粤gaai2→giải,g→gi!;nén=压;解压→解压
157sao lưu
备份
/sao lưu/ /sāo līu/ sao=抄(固有);lưu=留(汉越);抄留→备份
158khôi phục
恢复
/khôi fụk/ /kōi fùk/ 粤fui1 fuk6→越khôi phục!f→kh!f→ph!入声-k保留!恢复→恢复
159đồng bộ
同步
/đồng bộ/ /dồng bộ/ 粤tung4 bou6→越đồng bộ!t→đ!b→b!同步→同步
160nhập
导入/输入
/nhập/ /nhập/ 粤jap6→越nhập!j→nh!入声-p保留!入→导入
161xuất
导出/输出
/xuất/ /suất/ 粤ceot1→越xuất!c→x!入声-t保留!出→导出
162mã hóa
加密/编码
/mã hóa/ /mǎ hóa/ 粤maa5 faa3→越mã hóa!m→m!f→h!码化→编码/加密
163giải mã
解密
/giải mã/ /yǎi mǎ/ 粤gaai2 maa5→越giải mã!g→gi!m→m!解码→解密
164kết xuất
输出/渲染
/kết suất/ /kết suất/ 粤git3 ceot1→越kết xuất!g→k!c→x!入声-t保留!结出→输出/渲染
165chuyển đổi
转换
/chuyển đổi/ /chuỳen dổi/ 粤zyun2 deoi3→越chuyển đổi!z→ch!d→đ!转对→转换
166nhập liệu
数据录入
/nhập liệu/ /nhập liệu/ 粤jap6 liu2→越nhập liệu!j→nh!l→l!入料→录入
167tài khoản
账号
/tài khoản/ /tài khỏan/ 粤coi4 fun2→越tài khoản!c→t!f→kh!财款→账号
168mật khẩu
密码
/mật khẩu/ /mật khẩu/ 粤mat6 maa5→越mật khẩu!m→m!m→kh!入声-t保留!密码→密码
169mã xác nhận
验证码
/mã sák nhận/ /mǎ sác nhận/ 粤maa5 kok3 jing6→越mã xác nhận!m→m!k→x!j→nh!码确认→验证码
170mã OTP
一次性验证码
/mã OTP/ /mǎ OTP/ OTP=One Time Password借英语;码OTP→验证码
171xác thực
验证/认证
/sák thựk/ /sác tực/ 粤kok3 sik1→越xác thực!k→x!s→th!入声-k保留!确识→验证
172xác minh
验证/核实
/sák minh/ /sác mīnh/ 粤kok3 ming4→越xác minh!k→x!m→m!确明→核实
173bảo mật
安全/保密
/bảo mật/ /bǎo mật/ 粤bou2 mat6→越bảo mật!b→b!m→m!入声-t保留!保密→安全
174an ninh mạng
网络安全
/an ninh mạng/ /ān nīnh mạng/ 粤on1 ning4 mong5→越an ninh mạng!n→n!m→m!安寧网→网络安全
175quyền riêng tư
隐私
/quyền riêng tư/ /quỳen riêng tư/ quyền=权(汉越)粤kyun4→quyền,k→qu!;riêng tư=私自(固有);权私自→隐私
176tường lửa
防火墙
/tường lửa/ /tường lửa/ tường=墙(固有)≈粤'墙'coeng4(c→t!);lửa=火(固有)≈粤'火'fo2(f→l?);墙火→防火墙
177virus / vi rút
病毒
/vi rút/ /vī rút/ vi rút借英语virus!
178diệt virus
杀毒
/diệt vi rút/ /yiệt vī rút/ diệt=灭(汉越)粤mit6→diệt,m→d!入声-t保留!灭病毒→杀毒
179phần mềm độc hại
恶意软件
/phần mềm độk hại/ /fần mèm dộc hài/ phần mềm=软件;độc hại=毒害(汉越)粤duk6 hoi6→độc hại,d→đ!h→h!;
180tin tặc
黑客
/tin tặc/ /tīn tặc/ 粤seon3 caak6→越tin tặc!s→t!c→t!信息贼→黑客
181lừa đảo
诈骗
/lừa đảo/ /lừa dǎo/ lừa=骗(固有)≈粤'雷'leoi4;đảo=倒(固有?)≈粤'倒'dou2;骗倒→诈骗
182spam / thư rác
垃圾邮件
/spam/ /spām/ spam借英语;thư rác=信垃圾(固有);
183chặn
屏蔽/阻止
/chặn/ /chặn/ chặn=阻(固有)≈粤'赞'zaan3;阻→阻止/屏蔽
184báo cáo
举报/报告
/báo káo/ /báo gáo/ 粤bou3 gou3→越báo cáo!b→b!g→c!报告→举报
185sao lưu & khôi phục
备份和恢复
/sao lưu và khôi fụk/ /sāo līu và kōi fùk/ sao lưu=备份;khôi phục=恢复;备份与恢复
186đăng xuất từ xa
远程退出
/đăng suất từ xa/ /dāng suất từ sā/ 粤dang1 ceot1 zi6 se1→đăng xuất từ xa!d→đ!c→x!z→t!s→x!
187hình ảnh
图片/影像
/hình ảnh/ /hìng ǎnh/ 粤jing4 jing2→越hình ảnh!j→h!j→?nh!形影→图片
188ảnh
照片/图像
/ảnh/ /ǎnh/ 粤jing2→越ảnh!j→?nh!影→照片
189video
视频
/video/ /vīdēo/ 直接借英语video!
190âm thanh
音频/声音
/âm thanh/ /ām tānh/ 粤jam1 sing1→越âm thanh!j→â!s→th!闭口韵-m保留!音声→音频
191âm lượng
音量
/âm lượng/ /ām lượng/ 粤jam1 loeng6→越âm lượng!j→â!l→l!闭口韵-m保留!音量→音量
192chụp ảnh
拍照
/chụp ảnh/ /chụp ǎnh/ chụp=拍(固有)≈粤'集'zap6;拍影→拍照
193chụp màn hình
截屏
/chụp màn hình/ /chụp màn hìng/ chụp=拍;màn hình=屏幕;拍屏幕→截屏
194quay video
录制视频
/quay video/ /quāi vīdēo/ quay=转/拍(固有)≈粤'亏'kwai1;转video→录视频
195ghi âm
录音
/ghi âm/ /gī âm/ ghi=记录(固有)≈粤'记'gei3(g→g!);录音→录音
196phát
播放
/fát/ /fát/ 粤faat3→越phát!f→ph核心规律!入声-t保留!发→播放
197phát trực tiếp
直播
/fát trựk tiế/ /fát chực tiếp/ 粤faat3 zik6 zip3→越phát trực tiếp!f→ph!z→tr!z→t!入声-t-k-p保留!发直接→直播
198livestream
直播
/laivơstrim/ /làifúsīchuìm/ 直接借英语livestream!
199phát lại
重播
/fát lại/ /fát lài/ phát=发;lại=再(固有);发再→重播
200tạm dừng
暂停
/tạm dừng/ /tạm zừng/ 粤zaam6 ting4→越tạm dừng!z→t!t→d?闭口韵-m保留!暂停→暂停
201tiếp tục
继续
/tiế tụk/ /tiếp tùk/ 粤zip3 zuk6→越tiếp tục!z→t!z→t!入声-p-k保留!接续→继续
202tua
快进/快退
/tua/ /tūa/ tua≈粤'拖'to1?借自tour/turbo?;快进
203chỉnh sửa
编辑/修改
/chỉnh sửa/ /chǐnh sửa/ 粤zing2 sau1→越chỉnh sửa!z→ch!s→s!整修→编辑
204bộ lọc
滤镜/过滤器
/bộ lọk/ /bộ lòk/ bộ=部;lọc=滤(固有)≈粤'鹿'luk6;部滤→滤镜
205hiệu ứng
特效/效果
/hiệu ứng/ /hiệu ừng/ 粤haau6 jing3→越hiệu ứng!h→h!j→ư!效应→特效
206độ phân giải
分辨率
/độ phân giả/ /dộ fân yải/ 粤dou6 fan1 gaai2→越độ phân giải!d→đ!f→ph!g→gi!度分解→分辨率
207chất lượng
质量/画质
/chất lượng/ /chất lượng/ 粤zat1 loeng6→越chất lượng!z→ch!l→l!入声-t保留!质量→质量
208độ sáng
亮度
/độ sáng/ /dộ sáng/ độ=度(汉越);sáng=亮(固有)≈粤'生'saang1(s→s!);度亮→亮度
209màu sắc
色彩/颜色
/màu sắk/ /màu sắk/ màu=颜色(固有);sắc=色(汉越)粤sik1→sắc,s→s!入声-k保留!颜色→色彩
210đa phương tiện
多媒体
/đa phương tiện/ /dā phương tiền/ 粤do1 fong1 min6→越đa phương tiện!d→đ!f→ph!m→t?多方面→多媒体
211lập trình
编程
/lập trình/ /lập chình/ 粤laap6 cing4→越lập trình!l→l!c→tr!入声-p保留!历程→编程
212lập trình viên
程序员
/lập trình viên/ /lập chình viēn/ 粤laap6 cing4 jyun4→越lập trình viên!l→l!c→tr!j→v!历程员→程序员
213mã nguồn
源代码
/mã nguồn/ /mǎ nguồn/ 粤maa5 jyun4→越mã nguồn!m→m!j→ngu!码源→源代码
214mã nguồn mở
开源
/mã nguồn mở/ /mǎ nguồn mở/ mở=开(固有);码源开→开源
215ngôn ngữ
语言
/ngôn ngữ/ /ngōn ngữ/ 粤jin4 jyu5→越ngôn ngữ!j→ng!j→ng?!言语→语言
216lệnh
命令
/lệnh/ /lềnh/ 粤ling6→越lệnh!l→l!令→命令
217hàm
函数
/hàm/ /hàm/ 粤haam4→越hàm!h→h!闭口韵-m保留!函→函数
218biến
变量
/biến/ /bièn/ 粤bin3→越biến!b→b!变→变量
219thuật toán
算法
/thuật toán/ /thuật toán/ 粤seot6 syun3→越thuật toán!s→th!s→t!术算→算法
220cấu trúc
结构
/kấu trúk/ /gấu chúc/ 粤kau3 zuk1→越cấu trúc!k→c!z→tr!入声-k保留!构筑→结构
221vòng lặp
循环
/vòng lặp/ /vòng lặp/ vòng=圈/环(固有)≈粤'王'wong4;lặp=重复(固有);环复→循环
222điều kiện
条件
/điều kiện/ /diều gièn/ 粤tiu4 gin6→越điều kiện!t→đ!g→k?条件→条件
223gỡ lỗi
调试/除错
/gỡ lỗi/ /gỡ lỗi/ gỡ=拆除;lỗi=错误(固有)≈粤'雷'leoi4;拆错→调试
224lỗi
错误/故障
/lỗi/ /lỗi/ lỗi=错(固有)≈粤'雷'leoi4(l→l!);错→错误
225sửa lỗi
修复错误
/sửa lỗi/ /sửa lỗi/ sửa=修(固有)≈粤'梳'so1;修错→修复
226kiểm thử
测试
/kiểm thử/ /giểm tử/ 粤gim2 si5→越kiểm thử!g→k!s→th!检测→测试
227triển khai
部署
/triển khai/ /chiển khāi/ 粤zin2 hoi1→越triển khai!z→tr!h→kh!展开→部署
228phát hành
发布
/fát hành/ /fát hàng/ 粤faat3 hang4→越phát hành!f→ph!h→h!发行→发布
229API
应用程序接口
/API/ /API/ API借英语Application Programming Interface!
230Git
Git版本控制
/Git/ /Git/ 直接借英语Git!
231máy ảo
虚拟机
/máy ảo/ /mái ǎo/ máy=机;ảo=幻/虚拟(汉越)粤waan6→ảo?;机幻→虚拟机
232cơ sở dữ liệu
数据库
/cơ sở dữ liệu/ /kơ sở zữ liệu/ 粤gei1 co2 zi1 liu2→越cơ sở dữ liệu!g→c!c→s!z→d!l→l!
233giao diện lập trình
编程接口
/giao diện lập trình/ /yāo dièn lập chình/ 粤gaau1 min6 laap6 cing4→越giao diện lập trình!g→gi!m→d?l→l!c→tr!
234front-end
前端
/frănt en/ /fúrānt èn/ 直接借英语front-end!
235back-end
后端
/băk en/ /bàik èn/ 直接借英语back-end!
236thiết bị
设备
/thiết bị/ /tiết bì/ 粤cit3 bei6→越thiết bị!c→th!b→b!设备→设备
237thiết bị ngoại vi
外设
/thiết bị ngoại vi/ /tiết bì ngoài vī/ 粤cit3 bei6 ngoi6 wai4→越thiết bị ngoại vi!c→th!b→b!ng→ng!w→v!
238linh kiện
零件/组件
/linh kiện/ /līnh gièn/ 粤ling4 gin6→越linh kiện!l→l!g→k!零件→组件
239bộ xử lý
处理器
/bộ sử lí/ /bộ sử gí/ 粤bou6 cyu2 lei5→越bộ xử lý!b→b!c→x!l→l!部处理→处理器
240bộ nhớ
内存/存储器
/bộ nhớ/ /bộ nhớ/ bộ=部;nhớ=记(固有)≈粤'挪'no4;部记→内存
241bộ nhớ trong
内部存储
/bộ nhớ trong/ /bộ nhớ chōng/ trong=内(固有)≈粤'中'zung1;部记内→内部存储
242thẻ nhớ
存储卡
/thẻ nhớ/ /tě nhớ/ thẻ=卡(固有)≈粤'铁'tit3;nhớ=记;卡记→存储卡
243card đồ họa
显卡
/cạc đồ họa/ /kǎd dồ hòa/ card借英语;đồ họa=图画(汉越)粤tou4 waa2→đồ họa,t→đ!w→h!;
244bo mạch chủ
主板
/bo mạch chủ/ /bō mạch chǔ/ bo=板(借用?);mạch=脉(汉越)粤mak6→mạch,m→m!入声-k保留;主=主(汉越)
245chip
芯片
/chíp/ /chìp/ chip借英语!
246vi mạch
芯片/微电路
/vi mạch/ /vī mạch/ 粤mei4 mak6→越vi mạch!m→v!m→m!入声-k保留!微脉→芯片
247cáp
数据线/电缆
/káp/ /gáp/ cáp借英语cable!
248cáp sạc
充电线
/káp sạk/ /gáp sàk/ cáp借英语cable;sạc=充(固有);线充→充电线
249dây
线/电线
/dây/ /dây/ dây=线(固有)≈粤'低'dai1(d→d!);线→线
250cổng
端口/接口
/kổng/ /gổng/ cổng=门(固有)≈粤'公'gung1(g→c!);门→端口
251cổng USB
USB接口
/kổng USB/ /gổng USB/ cổng=端口;USB借英语;
252cắm
插入/连接
/kắm/ /gắm/ cắm=插(固有)≈粤'金'gam1(g→c?!闭口韵-m保留!);插→插入
253rút
拔出
/rút/ /rút/ rút=拔(固有)≈粤'出'ceot1?;拔→拔出
254cục sạc
充电器
/kụk sạk/ /gùk sàk/ cục=块/物(固有);sạc=充;块充→充电器
255sạc không dây
无线充电
/sạk không dây/ /sàk khōng dây/ sạc=充;không dây=无线(空线);充无线→无线充电
256ổ cắm
插座/排插
/ổ kắm/ /ổ gắm/ ổ=巢/位(固有);cắm=插(固有);位插→插座
257nút
按钮
/nút/ /nút/ nút=钮/按钮(固有)≈粤'暖'nyut6?;钮→按钮
258nút nguồn
电源按钮
/nút nguồn/ /nút nguồn/ nút=钮;nguồn=源/电源(固有);钮源→电源按钮
259cảm biến
传感器
/kảm biến/ /gǎm bièn/ 粤gam2 bin3→越cảm biến!g→c!b→b!感变→传感器
260vân tay
指纹
/vân tay/ /vân tāi/ vân=纹(汉越)粤man4→vân,m→v!;tay=手(固有);纹手→指纹
261nhận diện khuôn mặt
人脸识别
/nhận diện khuôn mặt/ /nhận yiền khuôn mặt/ nhận diện=认面(汉越);khuôn mặt=脸(固有);认面脸→人脸识别
262rô bốt / người máy
机器人
/rô bốt/ /rō bốt/ rô bốt借英语robot;người máy=人机(固有+固有)
263drone / máy bay không người lái
无人机
/drone/ /drōn/ drone借英语;máy bay không người lái=机飞空人驾
264kính thực tế ảo
VR眼镜
/kính thựk tế ảo/ /gíng tực tế ǎo/ 粤geng3 sat6 zai3 waan6→kính thực tế ảo!g→k!s→th!z→t!w→ảo
265Bạn có wifi không?
你们有WiFi吗?
/bạn kó wifi không?/ /bàn gó wāifāi khōng?/ bạn=朋友;có=有;wifi借英;không=吗(固有);朋友有wifi吗
266Mật khẩu wifi là gì?
WiFi密码是什么?
/mật khẩu wifi là zì?/ /mật khẩu wāifāi là zì?/ mật khẩu=密码(汉越)粤mat6 maa5;wifi借英;là=是;gì=什么;密码wifi是什么
267Máy tính bị treo rồi
电脑死机了
/máy tín bị treo rồi/ /mái tín bì chēo rồi/ máy tính=电脑;bị=被(被动);treo=挂(固有)≈粤'雕'diu1?;rồi=了;电脑被挂了
268Hết pin rồi
没电了
/hết pin rồi/ /hết pīn rồi/ hết=完;pin借法语pile;rồi=了;完电池了→没电了
269Sóng yếu quá
信号太弱了
/sóng yếu kúa/ /sóng yếu guá/ sóng=波;yếu=弱(汉越)粤joek6→yếu;quá=太;波弱太
270Mạng chậm quá
网太慢了
/mạng chậm kúa/ /mạng chậm guá/ mạng=网(汉越)粤mong5;chậm=慢(固有);quá=太;网慢太
271Gửi file cho tôi được không?
能把文件发给我吗?
/gửi file cho tôi được không?/ /gửi fài chō tôi được không?/ gửi=寄/发(固有);file借英;cho=给;tôi=我;được=可以;không=吗;发文件给我可以吗
272Tải ứng dụng này đi
下载这个应用吧
/tải ứng dụng nài đi/ /tǎi ứng zụng nài đi/ tải=下载;ứng dụng=应用(汉越);này=这;đi=吧(语气);下应用这吧
273Cập nhật phiên bản mới nhất
更新到最新版本
/cập nhật phiên bản mới nhất/ /kập nhật fiēn bǎn mới nhất/ cập nhật=及日→更新(汉越);phiên bản=编本→版本(汉越);mới nhất=最新;
274Đăng nhập không được
登录不了
/đăng nhập không được/ /dāng nhập khōng được/ đăng nhập=登入(汉越)粤dang1 jap6→đăng nhập;không được=不行;登入不行
275Nhấp vào liên kết này
点击这个链接
/nhấp vào liên kết nài/ /nhấp vào liên kết nài/ nhấp=点/击(固有);vào=进入;liên kết=连结(汉越);点击进连结
276Sao chép và dán
复制粘贴
/sao chép và dán/ /sāo chép và dán/ sao chép=抄录→复制;và=和;dán=贴(固有);抄录和贴→复制粘贴
277Lưu lại đã nhé
先保存一下
/lưu lại đã nhé/ /līu lài dǎ ngié/ lưu=留→保存(汉越);lại=下;đã=先;nhé=吧;留下先吧
278Xóa file này đi
删除这个文件
/xóa file nài đi/ /xóa fài nài di/ xóa=删(固有);file借英;này=这;đi=吧;删文件这吧
279Chụp màn hình gửi cho tôi
截屏发给我
/chụp màn hình gửi cho tôi/ /chụp màn hìng gửi chō tôi/ chụp=拍;màn hình=幔形→屏幕;gửi=发;cho tôi=给我;拍屏幕发给我
280Máy bị nhiễm virus rồi
电脑中毒了
/máy bị nhiễm vi rút rồi/ /mái bì nhiễm vī rút rồi/ máy=机;bị=被;nhiễm=染(汉越)粤jim5→nhiễm,j→nh!闭口韵-m保留;virus借英;
281Khởi động lại máy đi
重启一下电脑吧
/khởi động lại máy đi/ /kởi dộng lài mái di/ khởi động=起动→启动(汉越);lại=再;máy=机;đi=吧;启动再机吧
282Tìm trên Google đi
在Google上搜一下
/tìm trên Google đi/ /tìm chên Gūgē di/ tìm=找(固有)≈粤'添'tim1;trên=上;Google借英;đi=吧;找上Google吧