1thể thao
体育/运动
/thể thao/ /tǐ tāo/ 粤tai2 juk6→越thể thao!t→th!thể=体(音变ao),thao=操;体操→体育
2vận động
运动
/vận động/ /yùn dòng/ 粤wan6 dung6→越vận động!w→v!d→đ!韵尾-n保留;运动→运动
3vận động viên
运动员
/vận động viên/ /yùn dòng yuán/ 粤wan6 dung6 jyun4→越vận động viên!w→v,d→đ,j→v;运动员
4thể dục
体育/体操
/thể dụk/ /tǐ yùk/ 粤tai2 juk6→越thể dục!t→th!入声-k保留;体育→体育
5thể dục thể thao
体育运动
/thể dụk thể thao/ /tǐ yùk tǐ tāo/ thể dục=体育;thể thao=体操→运动;体育+体操→体育运动
6tập
练习/学习
/tập/ /tập/ 粤zaap6→越tập,z→t!入声-p保留;习→练习
7luyện tập
练习/训练
/luyện tập/ /luìen tạp/ 粤lin6 zaap6→越luyện tập!l→l!z→t!入声-p保留;练习
8tập luyện
训练
/tập luyện/ /tạp luìen/ 粤zaap6 lin6→越tập luyện!z→t,l→l!入声-p保留;习练→训练
9huấn luyện
训练/教练
/huấn luyện/ /huèn luìen/ 粤fan3 lin6→越huấn luyện!f→h!l→l!韵尾-n保留;训练
10huấn luyện viên
教练/指导员
/huấn luyện viên/ /huèn luìen yuán/ 粤fan3 lin6 jyun4→越huấn luyện viên!f→h,l→l,j→v;训练员→教练
11đội
队/团队
/đội/ /dùi/ 粤deoi6→越đội,d→đ!韵尾-ôi;队→队
12đội trưởng
队长
/đội trưởng/ /dùi chưởng/ 粤deoi6 zoeng2→越đội trưởng!d→đ,z→tr!队长
13đồng đội
队友
/đồng đội/ /dóng dùi/ 粤tung4 deoi6→越đồng đội!t→đ,d→đ!同队→队友
14tuyển thủ
选手/队员
/tuyển thủ/ /tuển shủ/ 粤syun2 sau2→越tuyển thủ!s→t!s→th!选手
15cầu thủ
球员/选手
/kầu thủ/ /kòu shủ/ cầu=球≈粤'求'kau4(c→k!);thủ=手汉越;球手→球员
16cổ động viên
啦啦队员/粉丝
/kổ động viên/ /kǔ dòng yuán/ 粤gu2 dung6 jyun4→越cổ động viên!g→c,d→đ,j→v;鼓动员→啦啦队
17khán giả
观众
/khán zả/ /kàn zhả/ 粤hon3 ze2→越khán giả!h→kh!z→gi!看着→观众
18giải trí
娱乐/休闲
/zải trí/ /zhài chí/ 粤gaai2→越giải,g→gi!;智=trí粤zi3→trí,z→tr!;解智→娱乐
19bóng
球
/bóng/ /bóng/ bóng≈粤'帮'bong1(声母b-完美保留!);球→球
20bóng đá
足球
/bóng đá/ /bóng dá/ đá=踢≈粤'打'daa2(đ→d核心规律!);球踢→足球
21đá bóng
踢足球
/đá bóng/ /dá bóng/ đá=踢!bóng=球;踢球→踢足球
22bóng rổ
篮球
/bóng rổ/ /bóng rǒ/ rổ=篮≈粤'罗'lo4(r→l!);球篮→篮球
23bóng chuyền
排球
/bóng chuyền/ /bóng chuèn/ chuyền=传(汉越)粤cyun4→越chuyền,c→ch!;球传→排球
24bóng bàn
乒乓球
/bóng bàn/ /bóng bàn/ bàn=盘→桌(汉越)粤pun4→bàn,p→b;球盘→桌球→乒乓
25bóng chày
棒球
/bóng chày/ /bóng chài/ chày=杵/棒≈粤'柴'caai4(ch→ch!);球棒→棒球
26bóng bầu dục
橄榄球
/bóng bầu dụk/ /bóng bào dùk/ bầu=椭圆≈粤'包'baau1(b-!);dục≈粤'肉'juk6(d→?入声-k),形椭圆→橄榄
27cầu lông
羽毛球
/kầu lông/ /kòu lóng/ cầu=毽子≈粤'求'kau4(c→k!);lông=羽毛≈粤'龙'lung4(l-);羽毽→羽毛球
28quần vợt
网球
/kuần vợt/ /kuèn vợt/ quần≈粤'裙'kwan4(k→qu!);vợt=拍≈粤'滑'waat6(入声-t);网球
29bóng ném
手球
/bóng ném/ /bóng ném/ ném=扔≈粤'粘'nim4(n-!闭口韵-m);球扔→手球
30bóng nước
水球
/bóng nướk/ /bóng nuớc/ nước=水≈粤'诺'nok3(n-!入声-k);球水→水球
31khúc côn cầu
曲棍球
/khúk kôn kầu/ /kù gùn kòu/ côn=棍汉越粤gwan3→côn,g→c;cầu=球;曲棍球→曲棍球
32gôn
高尔夫
/gôn/ /gāo ēr fū/ 英语golf→越南语gôn(简化发音);đánh gôn=打高尔夫
33bi-a
台球/桌球
/bi-a/ /tái qiú/ 法语billard→越bi-a;chơi bi-a=打台球,bàn bi-a=台球桌
34bóng bàn mini
桌上足球
/bóng bàn mi-ni/ /bóng bàn mǐ-nǐ/ mini借英语;bóng bàn=乒乓;小型乒乓→桌上足球
35điền kinh
田径
/điền kinh/ /dién jīng/ 粤tin4 ging3→越điền kinh!t→đ!g→k!田径→田径
36chạy
跑/跑步
/chạy/ /chài/ chạy≈粤'柴'caai4(c→ch!韵母ai→ay);跑→跑
37chạy bộ
跑步/慢跑
/chạy bộ/ /chài bò/ bộ=步≈粤'步'bou6(b-!);跑+步→跑步
38chạy nước rút
短跑/冲刺
/chạy nướk rút/ /chài nuớc rùt/ nước rút=冲刺≈粤'诺彻'nok3 cyut3(入声);跑冲刺→短跑
39chạy cự ly dài
长跑
/chạy kự ly zài/ /chài cù lī dài/ cự ly=距离汉越粤geoi6 lei4→cự ly,g→c,l→l;跑距离长→长跑
40chạy tiếp sức
接力跑
/chạy tiếp sứk/ /chài jièp shùk/ tiếp sức=接力汉越粤zip3 lik6→tiếp sức!接→tiếp,力→sức;跑接力
41chạy vượt rào
跨栏
/chạy vượt rào/ /chài vượt rào/ vượt=跨≈粤'越'jyut6(v-!);rào=栏≈粤'捞'laau4(r→l!);跨栏→跨栏跑
42nhảy
跳/跳跃
/nhảy/ /nhải/ nhảy≈粤'岩'ngaam4(ng→nh!韵母ai→ay);跳→跳
43nhảy cao
跳高
/nhảy kao/ /nhải gāo/ cao=高≈粤'高'gou1(c→k→?);跳+高→跳高
44nhảy xa
跳远
/nhảy sa/ /nhải sā/ xa=远≈粤'沙'saa1(x→s!);跳+远→跳远
45nhảy sào
撑杆跳
/nhảy sào/ /nhải sào/ sào=杆≈粤'苏'sou1(s-!);跳+杆→撑杆跳
46ném
投掷/扔
/ném/ /ném/ ném≈粤'粘'nim4(n-!闭口韵-m);投→投掷
47ném lao
标枪
/ném lao/ /ném lāo/ lao=标枪≈粤'捞'laau4(l-!);投标枪
48ném đĩa
掷铁饼
/ném đĩa/ /ném dìa/ đĩa=碟/饼≈粤'碟'dip6(đ→d!);掷铁饼
49đẩy tạ
推铅球
/đẩy tạ/ /dẩi dà/ đẩy=推≈粤'低'dai1(đ→d!);tạ=铅球≈粤'渣'zaa1(t→?);推铅球
50marathon
马拉松
/ma-ra-tông/ /mǎ lā sōng/ 英语marathon→越maratông;chạy marathon=跑马拉松
51đi bộ
走路/步行
/đi bộ/ /dī bò/ đi=去/走≈粤'嗲'de2(đ→d!);bộ=步≈粤'步'bou6(b-!);走步→步行
52bơi
游泳
/bơi/ /bōi/ bơi≈粤'杯'bui1(b-!韵母ơi);游泳
53bơi lội
游泳(正式)
/bơi lội/ /bōi lòi/ lội=涉水≈粤'来'loi4(l-!);bơi+lội游泳
54bơi ếch
蛙泳
/bơi ếk/ /bōi èk/ ếch=蛙≈粤'益'jik1(ê→e!入声-k);蛙泳
55bơi sải
自由泳
/bơi sải/ /bōi sải/ sải=展臂≈粤'晒'saai3(s-!);展臂泳→自由泳
56bơi ngửa
仰泳
/bơi ngửa/ /bōi ngửa/ ngửa=仰≈粤'牙'ngaa4(ng-完美保留!);仰泳
57bơi bướm
蝶泳
/bơi bướm/ /bōi bùom/ bướm=蝶≈粤'泵'bam6(b-!闭口韵-m);蝴蝶泳
58bơi hỗn hợp
混合泳
/bơi hỗn hợp/ /bōi hỗn hờp/ hỗn hợp=混合汉越粤wan6 hap6→hỗn hợp,h→h;入声-p;泳混合
59lặn
潜水
/lặn/ /lặn/ lặn≈粤'兰'laan4(l-!韵母-ặn);潜→潜水
60lặn biển
海底潜水
/lặn biển/ /lặn bièn/ biển=海≈粤'边'bin1(b-!);潜水+海→海底潜水
61lướt sóng
冲浪
/lướt sóng/ /lượt sòng/ lướt=滑≈粤'劣'lyut6(l-!);sóng=浪≈粤'宋'sung3(s→s!);滑浪→冲浪
62lướt ván
滑水/划水板
/lướt ván/ /lượt ván/ ván=板≈粤'挽'waan5(v→v!);滑板→滑水
63chèo thuyền
划船
/chèo thuyền/ /chào chuèn/ chèo=划≈粤'潮'ciu4(ch→ch!);thuyền=船≈粤'旋'syun4(th→th);划船
64đua thuyền
赛艇
/đua thuyền/ /dūa chuèn/ đua=比赛≈粤'对'deoi3(đ→d!);thuyền=船;比赛船→赛艇
65đua thuyền rồng
龙舟赛
/đua thuyền rồng/ /dūa chuèn róng/ rồng=龙≈粤'容'jung4(r→?);赛船龙→龙舟赛
66canoe
皮划艇
/ka-nô/ /pí huá tǐng/ 英语canoe→越canô;chèo canô=划皮划艇
67bơi thuyền
泛舟/划船
/bơi thuyền/ /bōi chuèn/ bơi=泳→游;thuyền=船;游船→泛舟
68trượt băng
滑冰
/trượt băng/ /truợt bāng/ trượt=滑≈粤'出'ceot1(tr→c?入声);băng=冰←英ice;滑冰
69trượt tuyết
滑雪
/trượt tuyết/ /truợt tüét/ tuyết=雪≈粤'雪'syut3(t→?入声-t);滑雪
70võ
武术
/võ/ /võ/ 粤mou5→越võ,m→v!武→武术
71võ thuật
武术(正式)
/võ thuật/ /võ thuật/ 粤mou5 seot6→越võ thuật!m→v!s→th!入声-t保留;武术
72võ sĩ
武士/拳手
/võ sĩ/ /võ shì/ 粤mou5 si6→越võ sĩ!m→v!s→s保留!武士
73quyền anh
拳击
/kuyền anh/ /quén ānh/ quyền=拳仿粤'权'kyun4(k→qu!);anh借英boxing→anh?拳击
74đấm bốc
拳击(口语)
/đấm bốk/ /dấm bốk/ đấm=打≈粤'担'daam1(đ→d!闭口韵-m);bốc=拳击;打拳
75đấu vật
摔跤
/đấu vật/ /dòu vật/ 粤dau3→越đấu,d→đ!;vật≈粤'屈'wat1(v-入声);斗→摔跤
76quyền Thái
泰拳
/kuyền Thái/ /quén Tài/ Thái=泰汉越粤taai3→Thái,t→th!;拳泰→泰拳
77taekwondo
跆拳道
/tê-cuôn-đô/ /tái quán dào/ 韩语태권도→越Taekwondo;học Taekwondo=学跆拳道
78karate
空手道
/ka-ra-tê/ /kōng shǒu dào/ 日语空手→越Karate;học Karate=学空手道
79judo
柔道
/du-đô/ /róu dào/ 日语柔道→越Judo;học Judo=学柔道
80đấu kiếm
击剑
/đấu kiếm/ /dòu jiềm/ kiếm=剑≈粤'检'gim2(k→k!闭口韵-m);斗剑→击剑
81đấu súng
射击/枪战
/đấu súng/ /dòu sùng/ súng=枪≈粤'送'sung3(s-!);斗枪→射击
82bắn cung
射箭
/bắn kung/ /bắn gūng/ bắn=射≈粤'班'baan1(b-!);cung=弓≈粤'工'gung1(c→k!);射弓→射箭
83cử tạ
举重
/kử tạ/ /cử dà/ cử=举汉越粤geoi2→cử,g→c!;tạ=重→哑铃;举重→举重
84cưỡi ngựa
骑马/马术
/kưỡi ngựa/ /qì ngùa/ cưỡi=骑≈粤'棋'kei4(c→k!);ngựa=马≈粤'唔'ng4(ng-!!);骑马→马术
85đua ngựa
赛马
/đua ngựa/ /dūa ngùa/ đua=比赛≈粤'对'deoi3(đ→d!);ngựa=马;比赛马→赛马
86đua xe đạp
自行车赛
/đua se đạp/ /dūa shē dạp/ xe đạp=自行车(车+踏汉越!);đạp=踏汉越粤daap6→đạp;赛车踏
87đua xe
赛车
/đua se/ /dūa shē/ xe=车;đua=比赛;比赛车→赛车
88leo núi
登山/攀岩
/leo núi/ /lēo núi/ leo=爬≈粤'流'lau4(l-!);núi=山≈粤'内'noi6(n-);爬山→登山
89tập gym
健身
/tập gim/ /tập jīn/ gym借英语;tập=练;去健身房练→健身
90thể hình
健身/塑形
/thể hình/ /tǐ híng/ 粤tai2 jing4→越thể hình!t→th!j→h!体形→健身
91tập thể hình
健身(正式)
/tập thể hình/ /tập tǐ híng/ 粤zaap6 tai2 jing4→越tập thể hình!z→t,t→th,j→h!体形
92phòng tập gym
健身房
/phòng tập gim/ /fòng tập jīn/ phòng=房汉越粤fong4→phòng,f→ph!;tập=练;房练→健身房
93tập tạ
举重训练/哑铃
/tập tạ/ /tập dà/ tạ=哑铃≈粤'渣'zaa1(t→?);练哑铃→举重训练
94tập yoga
练瑜伽
/tập i-ô-ga/ /tập yú jiā/ yoga借英语;tập=练;练瑜伽
95khởi động
热身
/khởi động/ /qì dòng/ 粤hei2 dung6→越khởi động!h→kh!d→đ!起动→热身
96làm nóng
热身(口语)
/làm nóng/ /làm nóng/ làm=做;nóng=热≈粤'农'nung4(n-!);做热→热身
97giãn cơ
拉伸/伸展
/zãn kơ/ /zhàn gō/ giãn=伸≈粤'间'gaan1(gi→g?);cơ=筋≈粤'机'gei1(c→k?);伸筋→拉伸
98kéo giãn
拉伸/牵引
/kéo zãn/ /kéo zhàn/ kéo=拉≈粤'桥'kiu4(k→k!);giãn=伸;拉伸→拉伸
99cơ bắp
肌肉
/kơ bắp/ /gō bắp/ cơ=肌≈粤'机'gei1(c→k!);bắp=肉≈粤'八'baat3(b-入声);肌肉
100cơ bụng
腹肌
/kơ bụng/ /gō bùng/ bụng=腹≈粤'泵'bang6(b-!);肌腹→腹肌
101hít đất
俯卧撑
/hít đất/ /hít dật/ hít=吸≈粤'歇'hit3(h-入声-t!);đất=地≈粤'突'dat6(đ→d入声-t);吸地→俯卧撑
102chống đẩy
俯卧撑
/chống đẩy/ /chòng dẩi/ chống=撑≈粤'冲'cung1(ch→ch!);đẩy=推≈粤'低'dai1(đ→d!);撑推→俯卧撑
103kéo xà
引体向上
/kéo sà/ /kéo shà/ kéo=拉≈粤'桥'kiu4(k→k!);xà=横杠借法barre;拉杠→引体向上
104gập bụng
仰卧起坐
/gập bụng/ /gập bùng/ gập=折≈粤'急'gap1(g→g入声-p!);bụng=腹;折腹→仰卧起坐
105squat
深蹲
/sờ-quát/ /shēn dūn/ 英语squat→越squat/sờ-quát;tập squat=练深蹲
106đẩy ngực
卧推
/đẩy ngựk/ /dẩi ngựk/ đẩy=推≈粤'低'dai1(đ→d!);ngực=胸≈粤'益'jik1(ngực);推胸→卧推
107deadlift
硬拉
/đét-líp/ /yìng lā/ 英语deadlift→越deadlift;bài deadlift=硬拉训练
108chế độ ăn
饮食/食谱
/chế độ ăn/ /zhì dò ān/ chế độ=制度汉越粤zai3 dou6→chế độ;ăn=吃;制度吃→饮食/食谱
109ăn kiêng
节食/减脂
/ăn kiêng/ /ān jiēng/ ăn=吃;kiêng=忌≈粤'强'koeng4(k→k!);吃忌→节食
110giảm cân
减重/减肥
/zảm cân/ /zhảm gān/ 粤gaam2 gan1→越giảm cân!g→gi!g→c!闭口韵-m,n保留;减斤→减重
111tăng cơ
增肌
/tăng kơ/ /zēng gō/ tăng=增≈粤'曾'zang1(t→?);cơ=肌汉越粤gei1→cơ,g→c!;增肌
112thi đấu
比赛/竞赛
/thi đấu/ /thī dòu/ 粤si3 dau3→越thi đấu!s→th!d→đ!试斗→比赛
113trận đấu
比赛(量词)
/trận đấu/ /zhèn dòu/ 粤zan6 dau3→越trận đấu!z→tr!d→đ!阵斗→一场比赛
114giải đấu
赛事/锦标赛
/zải đấu/ /zhài dòu/ 粤gaai2 dau3→越giải đấu!g→gi!d→đ!解斗→赛事
115giải vô địch
冠军赛/锦标赛
/zải vô địk/ /zhài wú dìk/ 粤gaai2 mou4 dik6→giải vô địch!g→gi,m→v,d→đ入声-k;解无敌
116vô địch
冠军/获胜
/vô địk/ /wú dìk/ 粤mou4 dik6→越vô địch!m→v核心规律!d→đ入声-k保留;无敌→冠军
117quán quân
冠军
/kuán kuân/ /guàn jūn/ 粤gun3 gwan1→越quán quân!g→k→qu!韵尾-n保留;冠军
118á quân
亚军
/á quân/ /yà jūn/ 粤aa3 gwan1→越á quân!g→k→qu!韵尾-n保留;亚军
119hạng ba
季军/第三名
/hạng ba/ /hàng bā/ hạng=行→等级汉越粤hong4→hạng;ba=三固有;行三→第三
120huy chương
奖牌/徽章
/huy chương/ /huī zhāng/ 粤fai1 zoeng1→越huy chương!f→h!z→ch!徽章→奖牌
121huy chương vàng
金牌
/huy chương vàng/ /huī zhāng vàng/ vàng=金色≈粤'网'wong5(v→?);奖牌金→金牌
122cúp
奖杯
/kúp/ /kúp/ 法语coupe→越cúp;cúp vô địch=冠军奖杯
123thắng
赢/获胜
/thắng/ /thắng/ thắng≈粤'听'teng1(t→th!韵尾-ng保留);赢→赢/thắng
124thua
输/败
/thua/ /thūa/ thua≈粤'拖'to1(t→th!韵母-ua);输
125hòa
平局/和
/hòa/ /hè/ 粤wo4→越hòa,w→h!和→平
126tỉ số
比分
/tỉ số/ /bǐ fēn/ 粤bei2 sou3→越tỉ số!b→t?→tỉ,s→s!比数→比分
127điểm số
分数/得分
/điểm số/ /diểm shù/ 粤dim2 sou3→越điểm số!d→đ!闭口韵-m保留,s→s!点数→分数
128ghi bàn
进球/得分
/ghi bàn/ /gī bàn/ ghi=记录≈粤'机'gei1(g-!);bàn=盘→球门;记盘→进球
129lập công
建功/得分
/lập kông/ /lì gōng/ 粤laap6 gung1→越lập công!l→l入声-p,g→c!立功
130phạm lỗi
犯规
/phạm lỗi/ /fàm lǒi/ 粤faan6 leoi5→越phạm lỗi!f→ph!闭口韵-m保留,l→l!犯累→犯规
131phạt
罚/处罚
/phạt/ /phạt/ 粤fat6→越phạt!f→ph!入声-t保留;罚
132thẻ vàng
黄牌
/thẻ vàng/ /thẻ vàng/ thẻ=牌≈粤'铁'tit3(th→th入声-t!);vàng=黄色;牌黄→黄牌
133thẻ đỏ
红牌
/thẻ đỏ/ /thẻ dǒ/ đỏ=红色≈粤'多'do1(đ→d!);牌红→红牌
134trọng tài
裁判
/trọng tài/ /zhòng cái/ 粤zung6 coi4→越trọng tài!z→tr!c→t!仲裁→裁判
135luật
规则/法律
/luật/ /luàt/ 粤leot6→越luật,l→l!入声-t保留;律→规则
136kỷ lục
纪录
/kỉ lụk/ /jì lùk/ 粤gei2 luk6→越kỷ lục!g→k!l→l入声-k保留;纪录
137phá kỷ lục
破纪录
/phá kỉ lụk/ /pà jì lùk/ 粤po3 gei2 luk6→越phá kỷ lục!p→ph,g→k,l→l入声-k;破纪录
138thành tích
成绩
/thành tích/ /chéng jì/ 粤sing4 zik1→越thành tích!s→th!z→t!入声-k;成绩
139huy hiệu
徽章/奖章
/huy hiệu/ /huī xiào/ 粤fai1 hou6→越huy hiệu!f→h,y→u;徽号→徽章
140sân vận động
体育场
/sân vận động/ /shān yùn dòng/ sân=场≈粤'山'saan1(s-!);vận động=运动汉越;场运动→体育场
141sân bóng
球场
/sân bóng/ /shān bóng/ sân=场;bóng=球;场球→球场
142sân bóng đá
足球场
/sân bóng đá/ /shān bóng dá/ đá=踢;场球踢→足球场
143sân cỏ
草地/足球场
/sân kỏ/ /shān cǎo/ cỏ=草≈粤'果'gwo2(c→k→?);场草→足球场
144nhà thi đấu
体育馆
/nhà thi đấu/ /nhà shī dòu/ nhà=房子固有;thi đấu=试斗→比赛;房子比赛→体育馆
145phòng tập
练习室/健身房
/phòng tập/ /fòng tập/ phòng=房汉越粤fong4→phòng,f→ph!;tập=练;房练
146phòng thay đồ
更衣室
/phòng thay đồ/ /fòng thāi dó/ thay=换;đồ=衣物;房换衣→更衣室
147bể bơi
游泳池
/bể bơi/ /bě bōi/ bể=池≈粤'卑'bei1(b-!);bơi=泳;池泳→游泳池
148hồ bơi
游泳池
/hồ bơi/ /hú bōi/ hồ=湖≈粤'乌'wu1(h→h!);泳湖→游泳池
149đường chạy
跑道
/đường chạy/ /dòng chài/ đường=路≈粤'唐'tong4(đ→d!);chạy=跑;路跑→跑道
150đường đua
赛道
/đường đua/ /dòng dūa/ đua=比赛;đường=路;路赛→赛道
151sân quần vợt
网球场
/sân kuần vợt/ /shān kuèn vợt/ quần vợt=网球;场网→网球场
152sân gôn
高尔夫球场
/sân gôn/ /shān gāo ēr fū/ gôn→golf借英;sân=场;场高尔→高尔夫球场
153bàn bi-a
台球桌
/bàn bi-a/ /bàn tái qiú/ bàn=盘→桌汉越;bi-a←billard借法;桌台球→台球桌
154sàn đấu
擂台/竞技场
/sàn đấu/ /shàn dòu/ sàn=台≈粤'山'saa1(s-!);đấu=斗;台斗→擂台
155đấu trường
竞技场/角斗场
/đấu trường/ /dòu chuáng/ 粤dau3 coeng4→越đấu trường!d→đ!c→tr!斗场→竞技场
156khán đài
看台/观众席
/khán đài/ /kàn dài/ 粤hon3 toi4→越khán đài!h→kh!t→đ!看台
157phòng tập võ
武馆/训练馆
/phòng tập võ/ /fòng tập vǒ/ phòng=房汉越;tập=练;võ=武;房练武→武馆
158võ đường
道场/武馆
/võ đường/ /vǒ dòng/ 粤mou5 tong4→越võ đường!m→v!t→đ!武堂→武馆
159dụng cụ thể thao
体育器材
/dụng kụ thể thao/ /yòng cù tǐ tāo/ 粤jung6 geoi6 tai2→dụng cụ thể!j→d,g→c,t→th!用具
160bóng
球
/bóng/ /bóng/ bóng≈粤'帮'bong1(b-!);球→球
161quả bóng
一个球
/kuả bóng/ /kuǎ bóng/ quả=个≈粤'果'gwo2(qu→?);个球→一个球
162vợt
球拍
/vợt/ /vợt/ vợt≈粤'滑'waat6(v→v!韵尾-t);拍→球拍
163lưới
网
/lưới/ /luới/ lưới≈粤'劣'lyut6(l-!韵母-ươi);网→网
164gậy
棒/棍
/gậy/ /gầi/ gậy≈粤'计'gai3(g-!韵母ây);棒
165cầu môn
球门
/kầu môn/ /kòu mén/ cầu=球固有;môn=门汉越粤mun4→môn;球门
166thủ môn
守门员
/thủ môn/ /shǔ mén/ 粤sau2 mun4→越thủ môn!s→th!m→m!韵尾-n保留;守门→门将
167găng tay
手套
/găng tay/ /gāng tāi/ găng=套≈粤'耕'gaang1(g-);tay=手;套手→手套
168bao tay
手套
/bao tay/ /bāo tāi/ bao=包;tay=手;包手→手套
169giày thể thao
运动鞋
/zày thể thao/ /zhài tǐ tāo/ giày=鞋汉越;thể thao=体操→运动;鞋运动→运动鞋
170giày đá bóng
足球鞋
/zày đá bóng/ /zhài dá bóng/ đá bóng=踢球;鞋踢球→足球鞋
171giày chạy bộ
跑步鞋
/zày chạy bộ/ /zhài chài bò/ chạy bộ=跑步;鞋跑步→跑步鞋
172đồng phục thể thao
运动服
/đồng phụk thể thao/ /dóng fùk tǐ tāo/ 粤tung4 fuk6 tai2→đồng phục thể!t→đ,f→ph,t→th入声-k;同服
173áo đấu
比赛服/球衣
/áo đấu/ /ào dòu/ áo=衣≈粤'袄'ou2(a-!);đấu=斗;衣斗→比赛服
174quần thể thao
运动裤
/kuần thể thao/ /kuèn tǐ tāo/ quần=裤≈粤'裙'kwan4(k→qu!);thể thao=体操;裤运动
175đồ bơi
泳装
/đồ bơi/ /dó bōi/ đồ=衣物固有;bơi=泳;衣泳→泳装
176kính bơi
游泳镜
/kính bơi/ /jìng bōi/ kính=镜汉越粤geng3→kính,g→k!;bơi=泳;镜泳→泳镜
177mũ bảo hiểm
头盔/安全帽
/mũ bảo hiểm/ /mũ bǎo hiềm/ 粤bou2 him2→bảo hiểm!b→b,h→h!闭口韵-m;保险→安全
178máy chạy bộ
跑步机
/mái chạy bộ/ /mái chài bò/ máy=机;chạy bộ=跑步;机跑→跑步机
179tạ tay
哑铃
/tạ tay/ /dà tāi/ tạ=重≈粤'渣'zaa1(t→?);手~哑铃
180tạ đòn
杠铃
/tạ đòn/ /dà dòn/ đòn=杠≈粤'团'tyun4(đ→d!);重杠→杠铃
181dây nhảy
跳绳
/dây nhảy/ /dāi nhải/ dây=绳≈粤'低'dai1(dây→dai!);nhảy=跳;绳跳→跳绳
182thảm tập
瑜伽垫/训练垫
/thảm tập/ /thảm tập/ thảm=毯≈粤'谈'taam4(th→th闭口韵-m!);毯练→瑜伽垫
183bảng điểm
记分牌
/bảng điểm/ /bảng diểm/ 粤bong2 dim2→越bảng điểm!b→b!闭口韵-m;榜点→记分牌
184còi
哨子
/kòi/ /gòi/ còi≈粤'该'goi1(c→k!韵母òi);哨→哨子
185cờ
旗帜/旗
/kờ/ /qí/ 粤kei4→越cờ,k→c!韵母ờ;旗
186băng đội trưởng
队长袖标
/băng đội trưởng/ /bāng dùi chuảng/ băng=榜→袖标;đội trưởng=队长;袖标队长→队长袖标
187dụng cụ bảo hộ
护具
/dụng kụ bảo hộ/ /yòng cù bǎo hù/ 粤jung6 geoi6 bou2 wu6→dụng cụ bảo hộ!j→d,g→c,b→b;保护用具
188Tôi thích chơi thể thao.
我喜欢做运动。
/tôi thík chơi thể thao/ /dōi tìk chōi tǐ tāo/ thích=适→喜欢汉越粤sik1→thích,s→th入声-k;chơi=玩固有;thể thao=体育
189Bạn có tập thể dục không?
你锻炼身体吗?
/bạn kó tập thể dụk không/ /bàn gó tập tǐ yùk kōng/ tập=练汉越入声-p;thể dục=体育;có...không?疑问结构
190Tôi tập gym mỗi ngày.
我每天健身。
/tôi tập gim mỗi ngày/ /dōi tập jīn mǒi ngài/ mỗi=每固有;ngày=天固有;gym借英;我练健身每天
191Hôm nay có trận bóng đá.
今天有足球比赛。
/hôm nay kó trận bóng đá/ /hōm nāi gó zhèn bóng dá/ hôm nay=今天固有;trận=阵→场汉越粤zan6→trận;bóng đá=足球
192Đội nào thắng rồi?
哪队赢了?
/đội nào thắng zồi/ /dùi nào thắng rồi/ đội=队汉越;nào=哪固有;thắng=赢固有;rồi=了固有
193Tỉ số là bao nhiêu?
比分是多少?
/tỉ số là bao nhiêu/ /bǐ shù là bāo niêu/ tỉ số=比数→比分汉越!bao nhiêu=多少固有
194Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp.
他是职业运动员。
/anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp/ /ānh ấy là yùn dòng yuén chuēn nghièp/ vận động viên=运动员汉越!粤wan6 dung6 jyun4;chuyên nghiệp=专业汉越
195Sân vận động ở đâu?
体育场在哪?
/sân vận động ở đâu/ /shān yùn dòng ỡ dāu/ sân=场固有;vận động=运动汉越!ở đâu=在哪固有
196Chúng ta đi bơi đi!
我们去游泳吧!
/chúng ta đi bơi đi/ /chòng tā dī bōi dī/ chúng ta=我们固有;đi=去固有;bơi=泳固有;đi...đi!=去吧
197Tôi muốn học võ thuật.
我想学武术。
/tôi muốn họk võ thuật/ /dōi muờn họk vǒ thuật/ muốn=想固有;học=学汉越粤hok6→học入声-k;võ thuật=武术!
198Bạn có biết bơi không?
你会游泳吗?
/bạn kó biết bơi không/ /bàn gó bièt bōi kōng/ biết=会/知道固有;bơi=泳;có...không?=吗
199Chúc bạn thi đấu tốt!
祝你比赛顺利!
/chúk bạn thi đấu tốt/ /zhùk bàn shī dòu tǒt/ chúc=祝汉越粤zuk1→chúc入声-k;thi đấu=试斗→比赛汉越
200Tôi thích xem bóng đá.
我喜欢看足球。
/tôi thík sem bóng đá/ /dōi tìk shēm bóng dá/ xem=看固有;bóng đá=足球;我喜欢看足球
201Bao giờ trận đấu bắt đầu?
比赛什么时候开始?
/bao zờ trận đấu bắt đầu/ /bāo zhờ zhèn dòu bắt dòu/ bao giờ=什么时候固有;trận đấu=比赛汉越;bắt đầu=开始固有
202Cố lên!
加油!
/kố lên/ /gò lēn/ cố=努力固有;lên=上固有;加油!→Cố lên!