🛍️ 购物消费

mua sắm · giá cả · 讨价还价 · 商场购物
149/149 个词条
📖 🛍️ 购物消费149词
1mua
/mua/ /mūa/ mua≈粤'磨'mo4(m-完美保留!韵母-ua特殊); mua đồ=买东西
2bán
/bán/ /bán/ bán≈粤'班'baan1(b-完美保留!韵尾-n保留); bán hàng=卖东西
3sắm
购买/置办
/sắm/ /sắm/ sắm≈粤'深'sam1(s-保留!闭口韵-m保留); 置办(多用于大件)
4mua sắm
购物
/mua sắm/ /mūa sắm/ mua=买,sắm=置办; 购物→shopping核心词!
5mua bán
买卖/交易
/mua bán/ /mūa bán/ mua=买,bán=卖; 买卖→交易
6người mua
买家/顾客
/người mua/ /người mūa/ người≈粤'挨'ngaai4(ng-完美保留!); người mua=买家
7người bán
卖家
/người bán/ /người bán/ người=人; bán=卖; 卖人→卖家
8khách hàng
顾客/客户
/khách hàng/ /khách hàng/ 粤haak3 hong4→越khách hàng!h→kh声母对应,入声-k保留!粤'客'haak3→khách
9khách
客人
/khách/ /khách/ 粤haak3→越khách,h→kh!入声-k保留,粤'客'haak3→khách
10mua hàng
进货/买东西
/mua hàng/ /mūa hàng/ hàng=行(汉越)粤hong4→越hàng!买行→采购
11bán hàng
卖东西/销售
/bán hàng/ /bán hàng/ bán=卖; hàng=货/行; 卖货→销售
12bán chạy
畅销/热卖
/bán chạy/ /bán chạy/ chạy≈粤'走'zau2(z→ch!); 卖跑→畅销→事物卖得好
13bán hết
售罄/卖光
/bán hết/ /bán hết/ hết≈粤'歇'hit3(h-保留!入声-t保留); 卖完→售罄
14đi chợ
去市场/买菜
/đi chợ/ /đi chợ/ đi≈粤'嗲'de2(đ→đ!); chợ≈粤'左'zo2(z→ch!); 去市场
15đi mua sắm
去购物
/đi mua sắm/ /đi mūa sắm/ đi=去; mua sắm=购物; 去购物→逛街买东西
16cần mua
需要买
/kần mua/ /kần mūa/ cần=需≈粤'勤'kan4(g→c!韵尾-n保留); cần mua=需要买
17muốn mua
想买
/muốn mua/ /muốn mūa/ muốn≈粤'满'mun5(m-保留!韵尾-n保留); 想买
18chợ
市场/菜市场
/chợ/ /chợ/ chợ≈粤'左'zo2(z→ch!); 市场=越南生活核心地标
19siêu thị
超市
/siêu thị/ /xiêu thị/ 粤ciu1 si5→越siêu thị,s→s!粤'超'ciu1→siêu,c→s规律;粤'市'si5→thị
20cửa hàng
商店
/kửa hàng/ /kửa hàng/ cửa≈粤'几'gei2(g→c!); hàng=行(汉越); 店行→商店
21cửa hiệu
店铺/商号
/kửa hiệu/ /kửa hiệu/ hiệu=号(汉越)粤hou6→越hiệu; 门号→店铺
22trung tâm thương mại
商业中心/商场
/trung tâm thương mại/ /trung tâm thương mại/ 粤zung1 sam1 soeng1 jip6→trung tâm thương mại!中心+商业完美对应
23thương mại
商业/贸易
/thương mại/ /thương mại/ 粤soeng1 jip6→越thương mại?—实际thương←商(soeng1→thương,s→th),mại←贸(mau6→mại)
24đại lý
代理/经销商
/đại lý/ /đài lí/ 粤doi6 lei5→越đại lý,d→đ!粤'代理'doi6 lei5≈đại lý
25quầy
柜台/摊位
/quầy/ /quầy/ 粤gwai6→越quầy,gw→qu!粤'柜'gwai6→quầy,声母gw→qu核心规律
26quầy hàng
货摊/摊位
/quầy hàng/ /quầy hàng/ quầy=柜; hàng=行/货; 货柜→摊位
27gian hàng
展位/摊位
/gian hàng/ /gian hàng/ 粤gaan1→越gian,g→g!粤'间'gaan1→gian; 间行→摊位
28kệ
货架/架子
/kệ/ /kệ/ kệ≈粤'骑'ke4(k-保留!); 货架→超市常见
29tiệm
店/铺
/tiệm/ /tiệm/ 粤dim3→越tiệm,d→t!闭口韵-m保留,粤'店'dim3→tiệm
30tiệm tạp hóa
杂货店
/tiệm tạp hóa/ /tiệm tạp hóa/ tạp=杂(汉越)粤zaap6→越tạp,z→t!hóa=货(汉越)粤fo3→越hóa,f→h!杂货店
31tiệm thuốc
药店
/tiệm thuốk/ /tiệm thuốk/ thuốc≈粤'缩'suk1(s→th!入声-k保留); 药店
32cửa hàng tiện lợi
便利店
/kửa hàng tiện lợi/ /kửa hàng tiện lợi/ tiện lợi=便利(汉越)粤bin6 lei6→越tiện lợi,b→t!便利→便利店
33chợ đêm
夜市
/chợ đêm/ /chợ đêm/ đêm≈粤'担'daam1(đ→d!闭口韵-m保留); 夜市
34chợ nổi
水上市场
/chợ nổi/ /chợ nổi/ nổi≈粤'女'neoi5(n-保留!); 浮市→水上市场(湄公河特色)
35giá
价格
/zá/ /zá/ 粤gaa3→越giá,g→gi!粤'价'gaa3→giá,声母g→gi核心规律
36giá cả
价格(总称)
/zá kả/ /zá kả/ cả=价(古汉越)粤gaa3→越cả; 价价→价格总称
37giá tiền
价钱
/zá tiền/ /zá tiền/ 粤gaa3 cin2→越giá tiền,g→gi,c→t!粤'价钱'gaa3 cin2≈giá tiền
38tiền
/tiền/ /tiền/ 粤cin2→越tiền,c→t!粤'钱'cin2→tiền,声母c→t核心规律代表
39tiền mặt
现金
/tiền mặt/ /tiền mặt/ mặt=面(汉越)粤min6→越mặt; mặt→面; 钱面→现金
40tiền lẻ
零钱
/tiền lẻ/ /tiền lẻ/ lẻ≈粤'咧'le5(l-保留!); 零钱→小面额钱
41tiền thừa
找零/多余的钱
/tiền thừa/ /tiền thừa/ thừa=剩(汉越)粤sing4→越thừa,s→th!钱剩→找零
42tiền thối
找零(南部)
/tiền thối/ /tiền thối/ thối=退(汉越)粤teoi3→越thối,t→th!钱退→找零(南部说法)
43đắt
/đắt/ /đắt/ đắt≈粤'突'dat6(đ→d!入声-t保留); 贵=越南市场价格高频词
44rẻ
便宜
/rẻ/ /rẻ/ rẻ≈粤'野'je5(j→r!韵母ẻ特殊); 便宜
45mắc
贵(南部)
/mắk/ /mắk/ mắc≈粤'脉'mak6(m-保留!入声-k保留); 贵(南部说法)
46chi phí
费用/开支
/chi phí/ /chi phí/ 粤zi1 fai3→越chi phí,z→ch,f→ph!粤'支费'zi1 fai3≈chi phí
47phí
/phí/ /fí/ 粤fai3→越phí,f→ph!粤'费'fai3→phí,声母f→ph核心规律
48tốn
花费/耗费
/tốn/ /tốn/ tốn≈粤'寸'cyun3(c→t!韵尾-n保留); 花费
49tốn tiền
花钱/费钱
/tốn tiền/ /tốn tiền/ tốn=花费; tiền=钱; 费钱→花钱
50tiêu
花(钱)/消费
/tiêu/ /tiêu/ 粤siu1→越tiêu,s→t!粤'消'siu1→tiêu,声母s→t规律代表
51tiêu tiền
花钱/消费
/tiêu tiền/ /tiêu tiền/ tiêu=消→花; tiền=钱; 消钱→花钱
52tiết kiệm
节约/省钱
/tiết kiệm/ /tiết kiệm/ 粤zit3 gim6→越tiết kiệm,z→t,g→k!粤'节俭'zit3 gim6≈tiết kiệm
53giá rẻ
低价/便宜价
/zá rẻ/ /zá rẻ/ giá=价; rẻ=便宜; 价便→低价
54giảm giá
降价/打折
/zảm zá/ /zảm zá/ 粤gaam2 gaa3→越giảm giá,g→gi!减价=粤'减价'gaam2 gaa3≈giảm giá
55giảm
减/降低
/zảm/ /zảm/ 粤gaam2→越giảm,g→gi!闭口韵-m保留,粤'减'gaam2→giảm
56khuyến mãi
促销
/khuyến mãi/ /khuyến mãi/ 粤hyun3 maai5→越khuyến mãi!劝=khuyến,买=mãi;劝买→促销
57khuyến mại
促销(别写)
/khuyến mại/ /khuyến mại/ mại=卖(汉越)粤maai6→越mại; 劝卖→促销
58tăng giá
涨价
/tăng zá/ /tăng zá/ 粤zang1→越tăng,z→t!粤'增'zang1→tăng; 增价→涨价
59tăng
增加/上涨
/tăng/ /tăng/ 粤zang1→越tăng,z→t!粤'增'zang1→tăng,声母z→t规律代表
60đại hạ giá
大减价/大甩卖
/đại hạ zá/ /đài hạ zá/ 粤daai6 haa6 gaa3→越đại hạ giá!大下价→大减价,完美对应
61hạ giá
降价
/hạ zá/ /hạ zá/ 粤haa6→越hạ,h→h!粤'下'haa6→hạ; 下价→降价
62hàng giảm giá
打折商品
/hàng zảm zá/ /hàng zảm zá/ hàng=行/货; giảm giá=减价; 减价货→打折品
63miễn phí
免费
/miễn phí/ /miễn fí/ 粤min5 fai3→越miễn phí,m→m,f→ph!粤'免费'min5 fai3≈miễn phí
64miễn
免/免除
/miễn/ /miễn/ 粤min5→越miễn,m→m!粤'免'min5→miễn
65mua một tặng một
买一送一
/mua một tặng một/ /mūa một tặng một/ mua=买; một=一; tặng=送≈粤'赠'zang6(z→t!)
66tặng
赠送
/tặng/ /tặng/ tặng≈粤'赠'zang6(z→t!韵尾-ng→ng); 送/赠
67quà tặng
赠品/礼物
/kuà tặng/ /quà tặng/ quà≈粤'瓜'gwaa1(g→qu!); tặng=赠; 赠品
68phiếu giảm giá
优惠券/折扣券
/phiếu zảm zá/ /fiếu zảm zá/ phiếu=票(汉越)粤piu3→越phiếu,p→ph!减价票→优惠券
69mã giảm giá
优惠码
/mã zảm zá/ /mã zảm zá/ mã=码(汉越)粤maa5→越mã; 减价码→优惠码
70sale
特卖/打折
/xây-lờ/ /sāi-ơ/ sale借英语sale; 越南商场到处可见'SALE'招牌!
71kích cỡ
尺寸/大小
/kík cỡ/ /kík cỡ/ kích≈粤'尺'cek3(c→k!入声-k保留); cỡ≈粤'个'go3(g→c!); 尺寸
72size
尺码/大小
/xai-dờ/ /sài-đờ/ size借英语; 买衣服/鞋时必问!size nào?=什么码?
73số
号码/数字
/số/ /xố/ 粤sou3→越số,s→s!粤'数'sou3→số; số→size也可表示尺码
74số lượng
数量
/số lượng/ /xố lượng/ 粤sou3 loeng6→越số lượng,s→s,l→l!粤'数量'sou3 loeng6≈số lượng
75lượng
/lượng/ /lượng/ 粤loeng6→越lượng,l→l!粤'量'loeng6→lượng
76màu sắc
颜色
/màu sắk/ /màu sắk/ sắc=色(汉越)粤sik1→越sắc,s→s!入声-k保留; 色→颜色
77màu
颜色
/màu/ /màu/ màu≈粤'某'mau5(m-保留!); 颜色=màu更口语
78to
/to/ /to/ to≈粤'躲'do2(đ→t!); 大→尺寸大
79nhỏ
/nhỏ/ /nhỏ/ nhỏ≈粤'女'neoi5(n-保留!); 小→尺寸小
80vừa
合适/中号/刚好
/vừa/ /vừa/ vừa≈粤'华'waa4(w→v!); 合适→刚好→中号
81lớn
大(正式)
/lớn/ /lớn/ lớn≈粤'伦'leon4(l-保留!); 大(比to更正式)
82rộng
宽/宽松
/rộng/ /rộng/ rộng≈粤'雍'jung1(j→r!韵尾-ng→ng); 宽
83chật
紧/窄
/chật/ /chật/ chật≈粤'质'zat1(z→ch!入声-t保留); 紧→太窄
84dài
/dài/ /dài/ dài≈粤'大'daai6(đ→d!); 长
85ngắn
/ngắn/ /ngắn/ ngắn≈粤'晏'ngaan3(ng-完美保留!韵尾-n保留); 短
86nặng
/nặng/ /nặng/ nặng≈粤'能'nang4(n-保留!韵尾-ng→ng); 重
87nhẹ
/nhẹ/ /nhẹ/ nhẹ≈粤'业'jip6(j→nh!); 轻
88nhiều
/nhiều/ /nhiều/ nhiều≈粤'扰'jiu5(j→nh!); 多
89ít
/ít/ /ít/ ít≈粤'日'yat6(j→∅!入声-t保留); 少
90đủ
够/足够
/đủ/ /đủ/ đủ≈粤'都'dou1(đ→d!); 够
91đôi
双/对
/đôi/ /đôi/ 粤deoi3→越đôi,d→đ!粤'对'deoi3→đôi; 一双→一对
92cái
个/件(量词)
/kái/ /kái/ cái≈粤'鸡'gai1(g→c!); 个=越南语通用量词
93chiếc
只/辆/条(量词)
/chiếk/ /chiếk/ 粤zek3→越chiếc,z→ch!入声-k保留; chiếc=量词(成对之一)
94món
道/项/件
/món/ /món/ món≈粤'满'mun5(m-保留!韵尾-n保留); 件→量词
95cân
公斤/称
/kân/ /kân/ 粤gan1→越cân,g→c!粤'斤'gan1→cân,声母g→c规律代表
96lạng
两(100克)
/lạng/ /lạng/ 粤loeng5→越lạng,l→l!粤'两'loeng5→lạng
97thanh toán
结算/支付
/thanh toán/ /thanh toán/ 粤cing1 syun3→越thanh toán,c→th,s→t!粤'清算'cing1 syun3≈thanh toán
98trả tiền
付钱
/chả tiền/ /chả tiền/ trả≈粤'渣'zaa1(z→tr!); tiền=钱; 付钱
99trả
付/还/找
/chả/ /chả/ trả≈粤'渣'zaa1(z→tr!); 付→还→找(钱)
100thẻ
/thẻ/ /thẻ/ thẻ借英语card/法语carte; thẻ ngân hàng=银行卡
101thẻ tín dụng
信用卡
/thẻ tín dụng/ /thẻ tín dụng/ tín dụng=信用(汉越)粤seon3 jung6→越tín dụng,s→t!信用+卡=信用卡
102tín dụng
信用
/tín dụng/ /tín dụng/ 粤seon3 jung6→越tín dụng,s→t!粤'信用'seon3 jung6≈tín dụng
103thẻ ngân hàng
银行卡
/thẻ ngân hàng/ /thẻ ngân hàng/ ngân hàng=银行(汉越)粤ngan4 hong4→越ngân hàng!银行+卡=银行卡
104ngân hàng
银行
/ngân hàng/ /ngân hàng/ 粤ngan4 hong4→越ngân hàng,ng→ng!粤'银行'ngan4 hong4≈ngân hàng
105quẹt thẻ
刷卡
/kuẹt thẻ/ /quẹt thẻ/ quẹt≈粤'刮'gwaat3(g→qu!入声-t保留); 刷+卡→刷卡
106máy POS
POS机/刷卡机
/máy P-O-S/ /máy P-O-S/ máy=机器≈粤'米'mai5(m-保留!); POS机
107chuyển khoản
转账
/chuyển khoản/ /chuyển khoản/ 粤zyun2 fun2→越chuyển khoản,z→ch,f→kh!粤'转款'zyun2 fun2≈chuyển khoản
108chuyển tiền
汇款/转钱
/chuyển tiền/ /chuyển tiền/ chuyển=转(汉越)粤zyun2→越chuyển!转钱→汇款
109hóa đơn
账单/发票
/hóa đơn/ /hóa đơn/ 粤fo3 daan1→越hóa đơn,f→h!粤'货单'fo3 daan1→hóa đơn
110biên lai
收据
/biên lai/ /biên lai/ biên≈粤'编'pin1(p→b!); lai≈粤'来'loi4(l→l!); 收据
111biên nhận
收据/签收单
/biên nhận/ /biên nhận/ nhận=认(汉越)粤jing6→越nhận,j→nh!编认→收据
112tiền cọc
押金/订金
/tiền kọk/ /tiền kọk/ cọc≈粤'各'gok3(g→c!入声-k保留); 押金
113đặt cọc
付订金/下订
/đặt kọk/ /đặt kọk/ đặt≈粤'突'dat6(đ→d!入声-t保留); cọc=桩; 下订
114trả góp
分期付款
/chả góp/ /chả góp/ góp≈粤'蛤'gap3(g-保留!入声-p保留); 分期付
115tiền boa
小费
/tiền boa/ /tiền bōa/ boa借法语pourboire(小费); tiền=钱; tiền boa=小费
116miễn thuế
免税
/miễn thuế/ /miễn thuế/ 粤min5 seoi3→越miễn thuế,s→th!粤'免税'min5 seoi3≈miễn thuế
117thuế
/thuế/ /thuế/ 粤seoi3→越thuế,s→th!粤'税'seoi3→thuế,声母s→th代表
118thử
试/尝试
/thử/ /thử/ thử≈粤'此'ci2(c→th!); 试→试穿/试用
119thử đồ
试穿/试衣服
/thử đồ/ /thử đồ/ thử=试; đồ=东西/衣物≈粤'都'dou1(đ→d!); 试衣服
120mặc thử
试穿(穿上试)
/mặk thử/ /mặk thử/ mặc≈粤'墨'mak6(m-保留!入声-k保留); 穿试
121đi thử
试走/试鞋
/đi thử/ /đi thử/ đi=走/去; thử=试; 走试→试鞋
122đổi
换/更换
/đổi/ /đổi/ đổi≈粤'对'deoi3(đ→d!); 换
123đổi hàng
换货
/đổi hàng/ /đổi hàng/ đổi=换; hàng=货; 换货
124trả hàng
退货
/chả hàng/ /chả hàng/ trả=退/还; hàng=货; 退货
125trả lại
退还/归还
/chả lại/ /chả lại/ lại≈粤'来'loi4(l-保留!); 退还
126hoàn tiền
退款
/hoàn tiền/ /hoàn tiền/ 粤waan4 cin2→越hoàn tiền,w→h!粤'还钱'waan4 cin2≈hoàn tiền
127hoàn
还/归/退
/hoàn/ /hoàn/ 粤waan4→越hoàn,w→h!粤'还'waan4→hoàn,声母w→h规律
128bảo hành
保修/质保
/bảo hành/ /bảo hành/ 粤bou2 hang4→越bảo hành,b→b,h→h!粤'保行'bou2 hang4≈bảo hành
129bảo đảm
保证
/bảo đảm/ /bảo đảm/ đảm←担?(粤daam1→đảm,đ→đ闭口韵-m); 保担→保证
130chất lượng
质量
/chất lượng/ /chất lượng/ 粤zat1 loeng6→越chất lượng,z→ch,l→l!粤'质量'zat1 loeng6≈chất lượng
131chính sách đổi trả
退换政策
/chính sách đổi chả/ /chính sách đổi chả/ chính sách=政策(汉越)粤zing3 caak3→chính sách!退换政策
132hóa đơn đỏ
红发票/正式发票
/hóa đơn đỏ/ /hóa đơn đỏ/ đỏ=红=朱(汉越?固有?); 红发票=越南特色增值税发票
133Bao nhiêu tiền?
多少钱?
/Bao nhiêu tiền?/ /Bāo nhiêu tiền?/ bao nhiêu=多少≈粤'包年'baau1 nin4; tiền=钱; 多少钱=市场必问
134Có thể rẻ hơn không?
能便宜点吗?
/Kó thể rẻ hơn không?/ /Kó thể rẻ hơn không?/ có thể=可以; rẻ hơn=更便宜; không=吗; 可以更便宜吗
135Tôi muốn mua cái này
我想买这个
/Tôi muốn mua kái này/ /Tôi muốn mūa kái này/ tôi=我; muốn=想; mua=买; cái này=这个; 想买这个
136Cho tôi xem cái này!
给我看看这个!
/Cho tôi xem kái này!/ /Cho tôi xem kái này!/ cho=给; xem=看≈粤'斟'zam1; cho tôi xem=给我看
137Có size... không?
有...码吗?
/Kó xai-dờ... không?/ /Kó sài-đờ... không?/ có=有; size=尺码; không=吗; 有码吗→买衣必备
138Tôi thử được không?
我可以试吗?
/Tôi thử được không?/ /Tôi thử được không?/ thử=试; được=可以; không=吗; 我可以试吗
139Cái này bao nhiêu?
这个多少钱?
/Kái này bao nhiêu?/ /Kái này bāo nhiêu?/ cái này=这个; bao nhiêu=多少; 这个多少→多少钱
140Đắt quá! Rẻ một chút được không?
太贵了!能便宜一点吗?
/Đắt kuá! Rẻ một chút được không?/ /Đắt quá! Rẻ một chút được không?/ đắt quá=太贵; rẻ=便宜; một chút=一点; 贵了,便宜点
141Tính tiền đi!
结账!
/Tính tiền đi!/ /Tính tiền đi!/ tính=算(汉越); tiền=钱; đi=吧; 算钱吧→结账
142Có giảm giá không?
有打折吗?
/Kó zảm zá không?/ /Kó zảm zá không?/ có=有; giảm giá=减价; không=吗; 有减价吗
143Có bảo hành không?
有保修吗?
/Kó bảo hành không?/ /Kó bảo hành không?/ bảo hành=保修; có...không?=有...吗?买电器必问
144Tôi trả tiền mặt
我付现金
/Tôi chả tiền mặt/ /Tôi chả tiền mặt/ tiền mặt=现金; 我付现金
145Tôi quẹt thẻ
我刷卡
/Tôi kuẹt thẻ/ /Tôi quẹt thẻ/ quẹt=刷/划; thẻ=卡; 我刷卡
146Lấy cho tôi...
给我拿...
/Lấy cho tôi.../ /Lấy cho tôi.../ lấy=拿≈粤'喇'laa5(l-保留!); cho=给; 拿给我→给我拿
147Bọc lại cho tôi!
帮我打包!
/Bọk lại cho tôi!/ /Bọk lại cho tôi!/ bọc≈粤'博'bok3(b-保留!入声-k保留); bọc lại=打包/包起来
148Cho tôi một túi!
给我一个袋子!
/Cho tôi một túi!/ /Cho tôi một túi!/ túi≈粤'对'deoi3(đ→t!); cho tôi một túi=给我一个袋
149Giữ lại cho tôi!
帮我留着!
/Zữ lại cho tôi!/ /Zữ lại cho tôi!/ giữ≈粤'住'zyu6(z→gi!); giữ lại=留着; 帮我留着