1thiên nhiên
自然/大自然
/thiên nhiên/ /thiēn nhiēn/ 粤tin1 jin4→越thiên nhiên,t→th!粤'天然'tin1 jin4≈thiên nhiên,声母t→th完美对应!
2tự nhiên
自然
/tự nhiên/ /tự nhiēn/ 粤zi6 jin4→越tự nhiên,z→t!粤'自然'zi6 jin4→tự nhiên
3môi trường
环境
/môi chường/ /muôi chường/ 粤mui4 coeng4→越môi trường,ch→tr!粤'媒场'mui4 coeng4≈môi trường
4hoàn cảnh
环境/境况
/hoàn kảnh/ /hoàn kảnh/ 粤waan4 ging2→越hoàn cảnh,gi→c!粤'环境'waan4 ging2→hoàn cảnh,声母w→h,g→c
5sinh thái
生态
/sinh thái/ /xinh thái/ 粤sang1 taai3→越sinh thái,s→s保留!粤'生态'sang1 taai3≈sinh thái
6thế giới tự nhiên
自然界
/thế zới tự nhiên/ /thế zới tự nhiēn/ thế giới=世界(汉越)粤sai3 gaai3→越thế giới,s→th,g→gi! 自然界
7tài nguyên
资源
/tài ngwiên/ /tài nguyēn/ 粤coi4 jyun4→越tài nguyên,c→t!粤'财源'coi4 jyun4≈tài nguyên,声母c→t
8tài nguyên thiên nhiên
自然资源
/tài ngwiên thiên nhiên/ /tài nguyēn thiēn nhiēn/ tài nguyên=资源; thiên nhiên=天然; 天然资源→自然资源
9trời
天/天空
/chời/ /chời/ trời≈粤'追'zeoi1(z→tr!); 天=越南语最常用天字
10trái đất
地球
/chái đất/ /chái đất/ trái≈粤'滞'zai6(z→tr!); đất≈粤'突'dat6(đ→d!入声-t保留); 地球
11địa cầu
地球
/địa kầu/ /đìa kầu/ 粤dei6 kau4→越địa cầu,đ→đ,k→c!粤'地球'dei6 kau4≈địa cầu
12thiên địa
天地
/thiên địa/ /thiēn đìa/ 粤tin1 dei6→越thiên địa,t→th!粤'天地'tin1 dei6≈thiên địa
13bầu trời
天空/苍穹
/bầu chời/ /bầu chời/ bầu≈粤'蒲'pou4(p→b!); trời=天; 天空
14bầu khí quyển
大气层
/bầu khí kuyển/ /bầu khí quyển/ khí quyển=气圈(汉越); bầu=球; 气圈球→大气层
15mặt trời
太阳
/mặt chời/ /mặt chời/ mặt≈粤'物'mat6(入声-t保留!); trời=天; 天面→太阳
16ánh nắng mặt trời
阳光/日照
/ánh nắng mặt chời/ /ánh nắng mặt chời/ ánh≈粤'英'jing1(j→∅?); nắng≈粤'能'nang4; 太阳光
17mặt trăng
月亮
/mặt chăng/ /mặt chăng/ mặt=面; trăng≈粤'曾'zang1(z→tr!韵尾-ng→-ng保留); 亮面→月亮
18mặt đất
地面
/mặt đất/ /mặt đất/ mặt=面≈粤'物'mat6; đất=地≈粤'突'dat6; 地面
19địa chất
地质
/địa chất/ /đìa chất/ 粤dei6 zat1→越địa chất,đ→đ,z→ch!入声-t保留,粤'地质'接近địa chất
20địa lý
地理
/địa lí/ /đìa lí/ 粤dei6 lei5→越địa lý!粤'地理'dei6 lei5≈địa lý,声母完美对应
21địa hình
地形
/địa hình/ /đìa hình/ 粤dei6 jing4→越địa hình!粤'地形'dei6 jing4≈địa hình
22núi
山
/núi/ /núi/ núi≈粤'内'noi6(韵母同); 越南通用'山'
23sơn
山(汉越语素)
/sơn/ /xơn/ 粤saan1→越sơn,s→s保留!粤'山'saan1→sơn,韵母-aan→-ơn
24sơn mạch
山脉
/sơn mạch/ /xơn mạch/ 粤saan1 mak6→越sơn mạch,s→s保留!入声-k保留,粤'山脉'≈sơn mạch
25dãy núi
山脉/山岭
/dãi núi/ /dãi núi/ dãy≈粤'大'daai6; núi=山; 山行→山脉
26đỉnh núi
山顶/山峰
/đỉnh núi/ /đỉnh núi/ đỉnh≈粤'丁'ding1(同音!韵尾-ng保留); núi=山; 山顶
27sườn núi
山坡
/sườn núi/ /sườn núi/ sườn≈粤'船'syun4; núi=山; 山坡→山腰
28chân núi
山脚
/chân núi/ /chân núi/ chân≈粤'真'zan1(z→ch!); núi=山; 脚山→山脚
29hang động
山洞/洞穴
/hang động/ /hāng động/ hang≈粤'坑'haang1(h→h!韵尾-ng同); động=洞(汉越)粤dung6→越động!
30thung lũng
山谷/峡谷
/thung lũng/ /thung lũng/ thung≈粤'通'tung1(t→th!); lũng≈粤'窿'lung1(同音!); 通窿→山谷
31núi lửa
火山
/núi lửa/ /núi lừa/ núi=山; lửa≈粤'雷'leoi4+火; 火山→火山
32cao nguyên
高原
/kao ngwiên/ /kāo nguyēn/ 粤gou1 jyun4→越cao nguyên,g→c!粤'高原'gou1 jyun4≈cao nguyên
33bình nguyên
平原
/bình ngwiên/ /bình nguyēn/ 粤ping4 jyun4→越bình nguyên,p→b!粤'平原'ping4 jyun4≈bình nguyên
34đồng bằng
平原/三角洲
/đồng bằng/ /đồng bằng/ đồng≈粤'同'tung4(đ→d!); bằng≈粤'朋'pang4(p→b!韵尾-ng); 同平→平原
35biển
海
/biển/ /biển/ biển≈粤'边'bin1(声母b-完美保留!); 海=越南海岸线很长,高频词!
36hải
海(汉越语素)
/hải/ /hải/ 粤hoi2→越hải,h→h保留!粤'海'hoi2→hải,韵母-oi→-ải
37hải dương
海洋
/hải dương/ /hải dương/ 粤hoi2 joeng4→越hải dương!粤'海洋'hoi2 joeng4≈hải dương
38đại dương
大洋
/đại dương/ /đài dương/ 粤daai6 joeng4→越đại dương,đ→đ!粤'大洋'daai6 joeng4≈đại dương
39hải đảo
海岛
/hải đảo/ /hải đảo/ 粤hoi2 dou2→越hải đảo,h→h,đ→đ!粤'海岛'hoi2 dou2≈hải đảo
40bán đảo
半岛
/bán đảo/ /bán đảo/ 粤bun3 dou2→越bán đảo,b→b!粤'半岛'bun3 dou2≈bán đảo
41quần đảo
群岛
/quần đảo/ /quần đảo/ 粤kwan4 dou2→越quần đảo,k→qu!粤'群岛'kwan4 dou2≈quần đảo
42đảo
岛
/đảo/ /đảo/ 粤dou2→越đảo,d→đ!粤'岛'dou2→đảo,声母d→đ规律
43bờ biển
海岸/海边
/bờ biển/ /bờ biển/ bờ≈粤'波'bo1(同音!); biển=海; 海岸→海边
44bãi biển
海滩/沙滩
/bãi biển/ /bãi biển/ bãi≈粤'摆'baai2; biển=海; 海摆→海滩
45sóng biển
海浪
/sóng biển/ /xóng biển/ sóng≈粤'宋'sung3; biển=海; 海浪
46thủy triều
潮汐
/thủy chiều/ /thủy chiều/ 粤seoi2 ciu4→越thủy triều,s→th,ch→tr!粤'水潮'seoi2 ciu4≈thủy triều
47sông
河/江
/sông/ /xông/ sông≈粤'宋'sung3(同音!); 河=越南'万江之国'
48sông ngòi
河流(总称)
/sông ngòi/ /xông ngòi/ sông=河; ngòi≈粤'外'ngoi6(ng-完美保留!); 河流总称
49cửa sông
河口
/kửa sông/ /kửa xông/ cửa≈粤'过'gwo3(g→c!); sông=河; 河门→河口
50suối
溪流/泉水
/suối/ /suối/ suối≈粤'碎'seoi3(同音!); 溪流=越南多溪流
51thác nước
瀑布
/thák nướk/ /thák nướk/ thác≈粤'托'tok3(入声-k保留!t→th); nước=水; 落水→瀑布
52hồ
湖
/hồ/ /hồ/ 粤wu4→越hồ,w→h!粤'湖'wu4→hồ,声母w→h规律
53ao
池塘/水塘
/ao/ /āo/ ao≈粤'拗'aau3(韵母近似); 池塘
54đầm
沼泽/湿地
/đầm/ /đầm/ đầm≈粤'耽'daam1(đ→d!闭口韵-m保留); 沼泽
55đầm lầy
沼泽地
/đầm lầy/ /đầm lầy/ đầm≈粤'耽'daam1; lầy≈粤'来'loi4→lầy; 沼泽地
56gió
风
/zó/ /zó/ gió≈粤'左'zo2(同音!); 风=越南语最常用
57phong
风(汉越语素)
/phong/ /fong/ 粤fung1→越phong,f→ph!粤'风'fung1→phong,声母f→ph规律
58phong cảnh
风景/风光
/phong kảnh/ /fong kảnh/ 粤fung1 ging2→越phong cảnh,f→ph,g→c!粤'风景'fung1 ging2≈phong cảnh
59cảnh đẹp
美景
/kảnh đẹp/ /kảnh đẹp/ cảnh=景(汉越)粤ging2→越cảnh; đẹp≈粤'碟'dip6; 景美→美景
60gió mùa
季风
/zó mùa/ /zó mùa/ gió=风; mùa≈粤'磨'mo4+ua; 季风
61mưa
雨
/mưa/ /mưa/ mưa≈粤'姆阿'快速连读; 雨
62mùa mưa
雨季
/mùa mưa/ /mùa mưa/ mùa=季节; mưa=雨; 雨季
63mưa rào
阵雨/暴雨
/mưa rào/ /mưa rào/ mưa=雨; rào≈粤'扰'jiu5(j→r!); 暴雨→阵雨
64mưa phùn
毛毛雨/细雨
/mưa phùn/ /mưa fùn/ mưa=雨; phùn≈粤'盆'pun4(p→ph!韵尾-n保留); 细如粉的雨
65mây
云
/mây/ /mây/ mây≈粤'迷'mai4(声母m-完美保留!); 云
66vân
云(汉越语素)
/vân/ /vân/ 粤wan4→越vân,w→v!粤'云'wan4→vân,声母w→v规律
67sương
露水/霜
/sương/ /xương/ sương≈粤'双'soeng1(同音!); 霜→露水
68sương mù
雾/大雾
/sương mù/ /xương mù/ sương=露; mù≈粤'模'mou4; 雾=露+朦胧→雾
69sấm
雷
/sấm/ /xấm/ sấm≈粤'心'sam1(闭口韵-m保留!); 雷
70sét
闪电
/sét/ /xét/ sét≈粤'设'cit3(入声-t保留!); 闪电
71cầu vồng
彩虹
/kầu vồng/ /kầu vồng/ cầu≈粤'求'kau4(k→c!); vồng≈粤'王'wong4; 虹桥→彩虹
72khí hậu
气候
/khí hậu/ /khí hậu/ 粤hei3 hau6→越khí hậu,h→kh!粤'气候'hei3 hau6→khí hậu
73nhiệt đới
热带
/nhiệt đới/ /nhiệt đới/ 粤jit6 daai3→越nhiệt đới,j→nh,đ→đ!粤'热带'jit6 daai3≈nhiệt đới
74ôn đới
温带
/ôn đới/ /ōn đới/ 粤wan1 daai3→越ôn đới,w→ô,đ→đ!粤'温带'wan1 daai3≈ôn đới
75hàn đới
寒带
/hàn đới/ /hàn đới/ 粤hon4 daai3→越hàn đới,h→h!粤'寒带'hon4 daai3≈hàn đới
76rừng
森林
/rừng/ /rừng/ rừng≈粤'仍'jing4(j→r!韵尾-ng保留); 森林
77rừng rậm
密林/丛林
/rừng dậm/ /rừng dậm/ rừng=林; rậm≈粤'担'daam1(闭口韵-m); 密林→丛林
78rừng nguyên sinh
原始森林
/rừng ngwiên sinh/ /rừng nguyēn xinh/ nguyên sinh=原生(汉越)粤jyun4 sang1→越nguyên sinh! 原生林
79cây
树/植物
/kây/ /kây/ cây≈粤'鸡'gai1(g→c!); 树=越南语最高频词之一
80cây cối
树木(总称)
/kây kối/ /kây kối/ cây=树; cối≈粤'该'goi3(韵母变化); 树木总称
81cổ thụ
古树/老树
/kổ thụ/ /kổ thụ/ 粤gu2 syu6→越cổ thụ,g→c,s→th!粤'古树'gu2 syu6≈cổ thụ
82rễ cây
树根
/dễ kây/ /dễ kây/ rễ≈粤'野'je5(j→r!); cây=树; 树根
83lá cây
树叶
/lá kây/ /lá kây/ lá≈粤'啦'laa1(l-完美保留!); cây=树; 树叶
84hoa
花
/hoa/ /hoa/ 粤faa1→越hoa,f→h!粤'花'faa1→hoa,声母f→h规律,最经典对应!
85bông hoa
花朵
/bông hoa/ /bông hoa/ bông≈粤'帮'bong1(同音!); hoa=花; 花朵→花
86cánh hoa
花瓣
/kánh hoa/ /kánh hoa/ cánh≈粤'镜'geng3(g→c!韵尾-ng→nh); hoa=花; 花瓣
87cỏ
草
/kỏ/ /kỏ/ cỏ≈粤'歌'go1(g→c!); 草
88thảo
草(汉越语素)
/thảo/ /thảo/ 粤cou2→越thảo,c→th!粤'草'cou2→thảo,声母c→th规律
89thảo nguyên
草原
/thảo ngwiên/ /thảo nguyēn/ 粤cou2 jyun4→越thảo nguyên,c→th!粤'草原'cou2 jyun4≈thảo nguyên
90thảo mộc
草木
/thảo mộk/ /thảo mộk/ 粤cou2 muk6→越thảo mộc,c→th!入声-k保留,粤'草木'cou2 muk6≈thảo mộc
91sa mạc
沙漠
/sa mạk/ /sa mạk/ 粤saa1 mok6→越sa mạc,s→s保留!粤'沙漠'saa1 mok6≈sa mạc,入声-k保留
92ốc đảo
绿洲
/ốk đảo/ /ốk đảo/ 粤uk1 dou2→越ốc đảo,d→đ!入声-k保留; 屋岛→沙漠中的'屋'
93ô nhiễm
污染
/ô nhiễm/ /ō nhiễm/ 粤wu1 jim5→越ô nhiễm,w→ô!粤'污染'wu1 jim5≈ô nhiễm
94ô nhiễm không khí
空气污染
/ô nhiễm không khí/ /ō nhiễm không khí/ không khí=空气(汉越)粤hung1 hei3→越không khí! 空气污染
95ô nhiễm nước
水污染
/ô nhiễm nướk/ /ō nhiễm nướk/ ô nhiễm=污染; nước=水; 水污染
96ô nhiễm môi trường
环境污染
/ô nhiễm môi chường/ /ō nhiễm muôi chường/ ô nhiễm=污染; môi trường=环境; 环境污染
97rác thải
垃圾/废弃物
/rák thải/ /rák thải/ rác≈粤'勒'lak6(入声-k保留!); thải=废(汉越)粤fai3→越thải,f→th!
98rác
垃圾
/rák/ /rák/ rác≈粤'勒'lak6(入声-k保留!同音); 垃圾
99bảo vệ môi trường
保护环境
/bảo vệ môi chường/ /bảo wệ muôi chường/ bảo vệ=保卫(汉越)粤bou2 wai6→越bảo vệ! 保护环境
100bảo tồn
保护/保存
/bảo tồn/ /bảo tòn/ 粤bou2 cyun4→越bảo tồn,c→t!粤'保存'bou2 cyun4≈bảo tồn
101bảo tồn thiên nhiên
自然保护
/bảo tồn thiên nhiên/ /bảo tòn thiēn nhiēn/ bảo tồn=保存; thiên nhiên=天然; 天然保存→自然保护
102khí thải
废气/排放
/khí thải/ /khí thải/ 粤hei3 fai3→越khí thải,f→th!粤'气废'hei3 fai3≈khí thải
103biến đổi khí hậu
气候变化
/biến đổi khí hậu/ /biền đổi khí hậu/ biến đổi=变改(汉越)粤bin3 goi2→越biến đổi! 气候变化
104hiệu ứng nhà kính
温室效应
/hiệu ứng nhà kính/ /hiệu ứng nhà kính/ hiệu ứng=效应(汉越)粤haau6 jing3→越hiệu ứng! 屋镜效应
105nóng lên toàn cầu
全球变暖
/nóng lên toàn kầu/ /nóng lên toàn kầu/ toàn cầu=全球(汉越)粤cyun4 kau4→越toàn cầu,c→t! 暖升全球
106tầng ozone
臭氧层
/tầng ô-zôn/ /tầng ô-zôn/ tầng=层(汉越)粤cang4→越tầng,c→t! ozone=借英
107năng lượng tái tạo
可再生能源
/năng lượng tái tạo/ /năng lượng tái tào/ năng lượng=能量(汉越)粤nang4 loeng6→越năng lượng! 再造能量
108năng lượng sạch
清洁能源
/năng lượng sạch/ /năng lượng sàch/ năng lượng=能量; sạch≈粤'拆'caak3; 干净能量→清洁能源
109túi ni lông
塑料袋
/túi ni lông/ /túi ni lông/ túi≈粤'对'deoi3(đ→d!); nylon借法语→ni lông
110hạn chế rác thải nhựa
减少塑料垃圾
/hạn chế rák thải nhựa/ /hàn chế rák thải nhưà/ hạn chế=限制(汉越)粤haan6 zai3→越hạn chế! nhựa=塑料
111Thời tiết hôm nay thế nào?
今天天气怎么样?
/Thời tiết hôm nay thế nào?/ /Thời tiết hôm nay thế nào?/ thời tiết=天气(汉越!); hôm nay=今天; thế nào=怎么样
112Trời hôm nay đẹp quá!
今天天气真好!
/Chời hôm nay đẹp quá!/ /Chời hôm nay đẹp quá!/ trời=天; đẹp=美; quá=过→太; 天好过头→天气真好!
113Trời nóng quá!
太热了!
/Chời nóng quá!/ /Chời nóng quá!/ trời=天; nóng=热; quá=过; 天热过头→太热了
114Trời lạnh quá!
太冷了!
/Chời lạnh quá!/ /Chời lạnh quá!/ trời=天; lạnh=冷; quá=过; 天冷过头
115Sắp mưa rồi!
快要下雨了!
/Sắp mưa rồi!/ /Sắp mưa rồi!/ sắp=快要; mưa=雨; rồi=了; 快雨了→要下雨了
116Coi chừng sét đánh!
小心雷击!
/Coi chừng sét đánh!/ /Koi chừng xét đánh!/ coi chừng=小心≈粤'该场'; sét đánh=雷打→雷击
117Mưa to gió lớn!
狂风暴雨!
/Mưa to zó lớn!/ /Mưa to zó lớn!/ mưa=雨; to=大; gió=风; lớn=大; 雨大风大
118Đường ngập nước rồi!
路被水淹了!
/Đường ngập nướk rồi!/ /Đường ngập nướk rồi!/ đường=塘/路(汉越)粤tong4→越đường; ngập=淹; nước=水; 淹水了
119Cẩn thận trời trơn!
小心路滑!
/Kẩn thận chời chơn!/ /Kẩn thận chời chơn!/ cẩn thận=谨慎(汉越)粤gan2 san6→越cẩn thận! 路滑小心
120Chụp ảnh phong cảnh đi!
拍风景照吧!
/Chụp ảnh phong kảnh đi!/ /Chụp ảnh fong kảnh đi!/ chụp=拍; ảnh=影(汉越)粤jing2→越ảnh; phong cảnh=风景; 拍照风景