⚖️ 法律政治

luật pháp · chính trị · 法院 · 权利
260/260 个词条
📖 ⚖️ 法律政治260词
1pháp luật
法律
faat3 leot6 fǎ lǜ 粤「法」faat3→pháp(f→ph),「律」leot6→luật(l→l),入声保留
2luật pháp
律法/法规
leot6 faat3 lǜ fǎ 粤入声leot6→luật,faat3→pháp(f→ph规律)
3pháp lý
法理
faat3 lei5 fǎ lǐ 粤「理」lei5→lý(l→l保持)
4pháp trị
法治
faat3 zi6 fǎ zhì 粤「治」zi6→trị(z→tr规律)
5pháp quyền
法权
faat3 kyun4 fǎ quán 粤「权」kyun4→quyền(k→qu),圆唇保持
6pháp chế
法制
faat3 zai3 fǎ zhì 粤「制」zai3→chế(z→ch规律)
7pháp nhân
法人
faat3 jan4 fǎ rén 粤「人」jan4→nhân(j→nh规律)
8pháp đình
法庭
faat3 ting4 fǎ tíng 粤「庭」ting4→đình(t→đ规律)
9pháp quan
法官
faat3 gun1 fǎ guān 粤「官」gun1→quan(g→qu规律)
10pháp điển
法典
faat3 din2 fǎ diǎn 粤「典」din2→điển(d→đ规律)
11hợp pháp
合法
hap6 faat3 hé fǎ 粤「合」hap6入声→hợp,入声保留
12bất hợp pháp
不合法/非法
bat1 hap6 faat3 bù hé fǎ 粤「不」bat1→bất,入声b→b保持
13phi pháp
非法
fei1 faat3 fēi fǎ 粤「非」fei1→phi(f→ph规律)
14bất hợp lệ
不合例/违规
bat1 hap6 lai6 bù hé lì 粤「例」lai6→lệ(l→l保持)
15vi phạm
违反/违规
wai4 faan6 wéi fǎn 粤「违」wai4→vi(w→v),「犯」faan6→phạm(f→ph)
16vi hiến
违宪
wai4 hin2 wéi xiàn 粤「宪」hin2→hiến(h→h保持)
17phương pháp
方法
fong1 faat3 fāng fǎ 粤「方」fong1→phương(f→ph规律)
18biện pháp
办法/措施
bin6 faat3 bàn fǎ 粤「办」baan6→biện(b→b,aan→iên)
19giải pháp
解法/解决方案
gaai2 faat3 jiě fǎ 粤「解」gaai2→giải(g→gi规律)
20tư pháp
司法
zi1 faat3 sī fǎ 粤「司」zi1→tư(z→t规律)
21lập pháp
立法
lap6 faat3 lì fǎ 粤「立」lap6入声→lập,入声保留
22hành pháp
执法
hang4 faat3 zhí fǎ 粤「行」hang4→hành(h→h保持)
23quyền lập pháp
立法权
kyun4 lap6 faat3 lì fǎ quán 粤kyun4→quyền,lap6→lập,faat3→pháp
24quyền hành pháp
行政权/执法权
kyun4 hang4 faat3 xíng zhèng quán 粤hang4→hành,h保持
25luật
律/法律
leot6 粤入声leot6→luật,韵尾-t保留
26hiến pháp
宪法
hin2 faat3 xiàn fǎ 粤「宪」hin2→hiến(h保持)「法」f→ph规律
27bộ luật
法典/法律汇编
bou6 leot6 fǎ diǎn 粤「部」bou6→bộ(b→b保持)
28luật hình sự
刑事法/刑法
leot6 jing4 si6 xíng shì fǎ 粤「刑」jing4→hình(j→h)「事」si6→sự
29luật dân sự
民事法/民法
leot6 daan1 si6 mín shì fǎ 粤「民」daan1→dân(d→đ规律)
30luật lao động
劳动法
leot6 lou4 dung6 láo dòng fǎ 粤「劳」lou4→lao「动」dung6→động(d→đ)
31luật thương mại
商法/商业法
leot6 soeng1 maai6 shāng yè fǎ 粤「商」soeng1→thương(s→th)「卖」maai6→mại
32quốc tế luật
国际法
gwok3 zai3 leot6 guó jì fǎ 粤「国」gwok3→quốc(g→qu)「际」zai3→tế(z→t)
33điều luật
条例/条款
diu6 leot6 tiáo lǜ 粤「条」tiu4→điều(t→đ规律)
34kỷ luật
纪律
gei2 leot6 jì lǜ 粤「纪」gei2→kỷ(g→k规律)
35luật lệ
律例/法规
leot6 lai6 lǜ lì 粤「例」lai6→lệ(l→l保持)
36luật sư
律师
leot6 si1 lǜ shī 粤「师」si1→sư(s→s保持)
37nội quy
内规/内部规章
noi6 kwai1 nèi guī 粤「内」noi6→nội(n→n)「规」kwai1→quy
38quy định
规定
kwai1 ding6 guī dìng 粤「规」kwai1→quy(k→qu)「定」ding6→định(d→đ)
39quy tắc
规则
kwai1 zak1 guī zé 粤「则」zak1入声→tắc(z→t,入声保留)
40nguyên tắc
原则
jyun4 zak1 yuán zé 粤「原」jyun4→nguyên(j→ng)「则」zak1→tắc
41tòa án
法院
to4 aan3 fǎ yuàn 粤to4音近tòa,aan3→án
42án
案/案件
on3 àn 粤「案」on3→án(o→a),声调对应
43bản án
判决书/本案
bun2 on3 pàn jué shū 粤「本」bun2→bản(b→b保持)
44phán quyết
判决
pun3 kyut3 pàn jué 粤「判」pun3→phán(p→ph)「决」kyut3→quyết
45phán xử
判处/裁决
pun3 cyu2 pàn chǔ 粤「处」cyu2→xử(c→x规律)
46xét xử
审理裁判
cit3 cyu2 shěn lǐ 粤cit3→xét(c→x),cyu2→xử(c→x)
47xử án
审案
cyu2 on3 shěn àn 粤cyu2→xử,on3→án
48khởi tố
起诉
hei2 sou3 qǐ sù 粤「起」hei2→khởi(h→kh)「诉」sou3→tố(s→t)
49tố cáo
控告/告发
sou3 gou3 kòng gào 粤「诉」sou3→tố(s→t)「告」gou3→cáo(g→c)
50khiếu nại
申诉/投诉
hiu3 naai6 shēn sù 粤「告」hiu3→khiếu(h→kh),原始「告诉」音训
51kháng án
抗诉/上诉
kong3 on3 kàng sù 粤「抗」kong3→kháng(k→kh规律)
52thượng tố
上诉
soeng6 sou3 shàng sù 粤「上」soeng6→thượng(s→th)「诉」sou3→tố
53công tố
公诉
gung1 sou3 gōng sù 粤「公」gung1→công(g→c)「诉」sou3→tố
54công tố viên
公诉员/检察官
gung1 sou3 jyun4 gōng sù yuán 粤「员」jyun4→viên(j→v特殊)
55biện hộ
辩护
bin6 wu6 biàn hù 粤「辩」bin6→biện「护」wu6→hộ
56biện luận
辩论
bin6 leon6 biàn lùn 粤「论」leon6→luận(l→l保持)
57chứng cứ
证据
zing3 geoi3 zhèng jù 粤「证」zing3→chứng(z→ch)「据」geoi3→cứ(g→c)
58nhân chứng
人证/证人
jan4 zing3 rén zhèng 粤「人」jan4→nhân(j→nh)「证」zing3→chứng
59vật chứng
物证
mat6 zing3 wù zhèng 粤「物」mat6入声→vật(m→v特殊),入声保留
60bằng chứng
凭证/证据
bang4 zing3 píng zhèng 粤bang4→bằng,zing3→chứng
61xét nghiệm
化验/检验
cit3 jim6 huà yàn 粤cit3→xét,jim6→nghiệm(j→ngh)
62giám định
鉴定
gaam3 ding6 jiàn dìng 粤「鉴」gaam3→giám(g→gi)「定」ding6→định
63thẩm phán
审判官/法官
sam2 pun3 shěn pàn 粤「审」sam2→thẩm(s→th)「判」pun3→phán(p→ph)
64cảnh sát
警察
ging2 caat3 jǐng chá 粤「警」ging2→cảnh(g→c)「察」caat3入声→sát(c→s)
65công an
公安/警察
gung1 on1 gōng ān 粤「公」gung1→công「安」on1→an
66cảnh vệ
警卫
ging2 wai6 jǐng wèi 粤「卫」wai6→vệ(w→v规律)
67bị cáo
被告
bei6 gou3 bèi gào 粤「被」bei6→bị(b→b)「告」gou3→cáo(g→c)
68nguyên cáo
原告
jyun4 gou3 yuán gào 粤「原」jyun4→nguyên(j→ng)「告」gou3→cáo
69bị đơn
被告(民诉)
bei6 deon1 bèi gào 粤「单」deon1→đơn(d→đ规律)
70nguyên đơn
原告(民诉)
jyun4 deon1 yuán gào 粤「原」jyun4→nguyên「单」deon1→đơn
71bị can
犯罪嫌疑人
bei6 gon1 xián yí fàn 粤「干」gon1→can(g→c规律)
72bị hại
被害人/受害者
bei6 hoi6 bèi hài zhě 粤「害」hoi6→hại(h→h保持)
73nạn nhân
受害人/难民
naan6 jan4 nàn mín 粤「难」naan6→nạn(n→n)「民」jan4→nhân
74tội phạm
罪犯
zeoi6 faan6 zuì fàn 粤「罪」zeoi6→tội(z→t规律)「犯」faan6→phạm(f→ph)
75phạm nhân
犯人
faan6 jan4 fàn rén 粤「犯」faan6→phạm(f→ph)「人」jan4→nhân(j→nh)
76công chứng viên
公证员
gung1 zing3 jyun4 gōng zhèng yuán 粤「证」zing3→chứng「员」jyun4→viên
77chấp hành viên
执行员
zap1 hang4 jyun4 zhí xíng yuán 粤「执」zap1→chấp(z→ch)「行」hang4→hành
78tội
zeoi6 zuì 粤「罪」zeoi6→tội(z→t规律)
79tội danh
罪名
zeoi6 ming4 zuì míng 粤「名」ming4→danh(m→d特殊规律)
80tội ác
罪恶
zeoi6 ok3 zuì è 粤「恶」ok3入声→ác,入声保留
81phạm tội
犯罪
faan6 zeoi6 fàn zuì 粤「犯」faan6→phạm(f→ph)「罪」zeoi6→tội
82hình sự
刑事
jing4 si6 xíng shì 粤「刑」jing4→hình(j→h)「事」si6→sự
83hình phạt
刑罚
jing4 fat6 xíng fá 粤「罚」fat6入声→phạt(f→ph,入声保留)
84tử hình
死刑
si2 jing4 sǐ xíng 粤「死」si2→tử(s→t规律)「刑」jing4→hình
85phạt
罚/处罚
fat6 粤入声fat6→phạt(f→ph,入声保留)
86phạt tiền
罚款
fat6 cin2 fá kuǎn 粤「钱」cin2→tiền(c→t规律)
87phạt tù
判刑监禁
fat6 tou4 pàn xíng 粤「囚」tou4→tù(t→t保持)
88
囚/监狱
tou4 qiú 粤「囚」cau4→tù,简化
89nhà tù
监狱
ngaa4 tou4 jiān yù 粤「家」ngaa4→nhà(ng→nh)
90giam
监/关押
gaam1 jiān 粤「监」gaam1→giam(g→gi规律)
91giam giữ
监拘/拘留
gaam1 geoi2 jiān jū 粤「拘」geoi2→giữ(g→gi规律)
92bắt giam
逮捕监禁
baat1 gaam1 dǎi bǔ 粤「把」baa2→bắt,入声→锐声
93bắt
抓/逮捕
baat1 zhuā 粤入声baat1对应越南锐声
94tha
赦免/释放
taa1 shè miǎn 粤taa1音近tha
95tha bổng
释放/免罪
taa1 bong2 shì fàng 粤bong2→bổng(b→b)
96trộm cắp
偷盗/盗窃
zaam6 kap1 tōu dào 粤zaam6→trộm(z→tr规律), kap1→cắp(k→c)
97cướp
抢/抢劫
kyut3 qiǎng 粤kyut3→cướp(k→c), ut→ươp
98giết người
杀人/谋杀
git3 jan4 shā rén 粤git3→giết(g→gi规律)
99lừa đảo
欺骗/诈骗
leoi1 dou2 qī piàn 粤leoi1→lừa(l→l), dou2→đảo(d→đ)
100hối lộ
贿赂
fui2 lou6 huì lù 粤「贿」fui2→hối(f→h规律)「赂」lou6→lộ
101tham nhũng
贪污
taam1 jung2 tān wū 粤「贪」taam1→tham(t→th)「冗」jung2→nhũng
102buôn lậu
走私/贩卖
bun1 lau6 zǒu sī 粤bun1→buôn(b→b), lau6→lậu(l→l)
103ma túy
麻醉品/毒品
maa4 zeoi3 má zuì 粤「麻」maa4→ma「醉」zeoi3→túy(z→t)
104say rượu
醉酒
sai1 joek2 zuì jiǔ 粤「酒」zau2→tửu(文)/rượu(口)
105hợp đồng
合同
hap6 tung4 hé tóng 粤「合」hap6→hợp(入声)「同」tung4→đồng(t→đ)
106thỏa thuận
协商/协议
to2 seon6 xié shāng 粤to2→thỏa(t→th), seon6→thuận(s→th)
107điều khoản
条款
diu6 fun2 tiáo kuǎn 粤「条」diu6→điều(d→đ)「款」fun2→khoản
108điều kiện
条件
diu6 gin6 tiáo jiàn 粤「件」gin6→kiện(g→k规律)
109nghĩa vụ
义务
ji6 mou6 yì wù 粤「义」ji6→nghĩa(j→ngh)「务」mou6→vụ(m→v)
110quyền
权/权利
kyun4 quán 粤「权」kyun4→quyền(k→qu),圆唇保持
111quyền lợi
权利/权益
kyun4 lei6 quán lì 粤「利」lei6→lợi(l→l保持)
112nhân quyền
人权
jan4 kyun4 rén quán 粤「人」jan4→nhân(j→nh)「权」kyun4→quyền
113dân quyền
民权
daan1 kyun4 mín quán 粤「民」daan1→dân(d→đ)「权」kyun4→quyền
114bản quyền
版权
bun2 kyun4 bǎn quán 粤「版」bun2→bản(b→b保持)
115trách nhiệm
责任
zaak3 jam6 zé rèn 粤「责」zaak3→trách(z→tr,入声)「任」jam6→nhiệm
116bồi thường
赔偿
bui1 soeng4 péi cháng 粤「赔」bui1→bồi「偿」soeng4→thường(s→th)
117thiệt hại
损害
sit6 hoi6 sǔn hài 粤「损」syun2→tổn(≈thiệt)
118tranh chấp
争执/纠纷
zaang1 zap1 zhēng zhí 粤「争」zaang1→tranh(z→tr)「执」zap1→chấp(z→ch)
119giải quyết
解决
gaai2 kyut3 jiě jué 粤「解」gaai2→giải「决」kyut3→quyết
120hòa giải
和解/调解
wo4 gaai2 hé jiě 粤「和」wo4→hòa(w→h特殊)「解」gaai2→giải
121trọng tài
仲裁
zung6 coi4 zhòng cái 粤「仲」zung6→trọng(z→tr)「裁」coi4→tài(c→t)
122di chúc
遗嘱
ji4 zuk1 yí zhǔ 粤「遗」wai4→di(w→d特殊)「嘱」zuk1→chúc(z→ch)
123thừa kế
承继/继承
sing4 gai3 chéng jì 粤「承」sing4→thừa(s→th)「继」gai3→kế(g→k)
124tài sản
财产
coi4 saan2 cái chǎn 粤「财」coi4→tài(c→t)「产」saan2→sản
125chính trị
政治
zing3 zi6 zhèng zhì 粤「政」zing3→chính(z→ch)「治」zi6→trị(z→tr)
126chính phủ
政府
zing3 fu2 zhèng fǔ 粤「府」fu2→phủ(f→ph规律)
127chính sách
政策
zing3 caak3 zhèng cè 粤「策」caak3入声→sách(c→s,入声保留)
128chính quyền
政权
zing3 kyun4 zhèng quán 粤「权」kyun4→quyền(k→qu)
129chính đảng
政党
zing3 dong2 zhèng dǎng 粤「党」dong2→đảng(d→đ规律)
130nhà nước
国家
ngaa4 seoi2 guó jiā 粤「家」ngaa4→nhà「水」seoi2→nước
131quốc gia
国家
gwok3 gaa1 guó jiā 粤「国」gwok3→quốc(g→qu)「家」gaa1→gia
132quốc hội
国会
gwok3 wui6 guó huì 粤「会」wui6→hội(w→h特殊)
133quốc kỳ
国旗
gwok3 kei4 guó qí 粤「旗」kei4→kỳ(k→k保持)
134quốc ca
国歌
gwok3 go1 guó gē 粤「歌」go1→ca(g→c规律)
135quốc tịch
国籍
gwok3 zik6 guó jí 粤「籍」zik6入声→tịch(z→t,入声保留)
136quốc phòng
国防
gwok3 fong4 guó fáng 粤「防」fong4→phòng(f→ph规律)
137chủ quyền
主权
zyu2 kyun4 zhǔ quán 粤「主」zyu2→chủ(z→ch)「权」kyun4→quyền
138lãnh thổ
领土
ling5 tou2 lǐng tǔ 粤「领」ling5→lãnh「土」tou2→thổ(t→th)
139chế độ
制度
zai3 dou6 zhì dù 粤「制」zai3→chế(z→ch)「度」dou6→độ(d→đ)
140xã hội
社会
se5 wui6 shè huì 粤「社」se5→xã(s→x)「会」wui6→hội(w→h)
141cộng sản
共产
gung6 saan2 gòng chǎn 粤「共」gung6→cộng(g→c)「产」saan2→sản
142cộng hòa
共和
gung6 wo4 gòng hé 粤「和」wo4→hòa(w→h特殊)
143đảng
dong2 dǎng 粤「党」dong2→đảng(d→đ规律)
144đảng viên
党员
dong2 jyun4 dǎng yuán 粤「员」jyun4→viên(j→v特殊)
145hành chính
行政
hang4 zing3 xíng zhèng 粤「行」hang4→hành「政」zing3→chính(z→ch)
146thủ tục
手续
sau2 zuk6 shǒu xù 粤「手」sau2→thủ(s→th)「续」zuk6→tục(z→t)
147thủ tục hành chính
行政手续
sau2 zuk6 hang4 zing3 xíng zhèng shǒu xù 粤多音节汉越组合
148giấy phép
执照/许可证
zaai2 pai3 zhí zhào 粤zaai2→giấy(z→gi), pai3→phép(p→ph)
149giấy tờ
证件/文件
zaai2 deoi4 zhèng jiàn 粤zaai2→giấy,deoi4→tờ(d→t)
150giấy chứng nhận
证明书/证书
zaai2 zing3 jan6 zhèng míng shū 粤zaai2→giấy,zing3→chứng,jan6→nhận
151giấy khai sinh
出生证明
zaai2 hoi1 sang1 chū shēng zhèng míng 粤hoi1→khai,sang1→sinh
152giấy kết hôn
结婚证
zaai2 git3 fan1 jié hūn zhèng 粤git3→kết(g→k),fan1→hôn(f→h)
153chứng minh thư
身份证
zing3 ming4 syu1 shēn fèn zhèng 粤「证」zing3→chứng「明」ming4→minh「书」syu1→thư
154hộ chiếu
护照
wu6 ziu3 hù zhào 粤「护」wu6→hộ(w→h)「照」ziu3→chiếu(z→ch)
155thị thực
签证
si6 sat6 qiān zhèng 粤「视」si6→thị(s→th)「实」sat6→thực
156đăng ký
登记/注册
dang1 gei3 dēng jì 粤「登」dang1→đăng(d→đ)「记」gei3→ký(g→k)
157công chứng
公证
gung1 zing3 gōng zhèng 粤「公」gung1→công(g→c)「证」zing3→chứng
158chứng nhận
认证/证明
zing3 jan6 rèn zhèng 粤「证」zing3→chứng「认」jan6→nhận(j→nh)
159chữ ký
签名
cyu5 gei3 qiān míng 粤「字」zi6→tự(≠)「记」gei3→ký
160con dấu
印章/公章
kon2 dau3 yìn zhāng 粤kon2→con,dau3→dấu(d→đ)
161đơn
单/申请
deon1 dān 粤「单」daan1→đơn(d→đ)
162đơn từ
申请表/文件
deon1 ci4 shēn qǐng biǎo 粤「词」ci4→từ(c→t规律)
163quốc tế
国际
gwok3 zai3 guó jì 粤「国」gwok3→quốc(g→qu)「际」zai3→tế(z→t)
164ngoại giao
外交
ngoi6 gaau1 wài jiāo 粤「外」ngoi6→ngoại(ng→ng)「交」gaau1→giao
165đối ngoại
对外/外交
deoi3 ngoi6 duì wài 粤「对」deoi3→đối(d→đ)「外」ngoi6→ngoại
166hiệp định
协定/协议
hip3 ding6 xié dìng 粤「协」hip3→hiệp(h→h,入声)「定」ding6→định
167hiệp ước
协约/条约
hip3 joek3 xié yuē 粤「约」joek3入声→ước(j→ươ,入声保留)
168công ước
公约
gung1 joek3 gōng yuē 粤「公」gung1→công「约」joek3→ước
169điều ước
条约
diu6 joek3 tiáo yuē 粤「条」diu6→điều(d→đ)「约」joek3→ước
170đại sứ
大使
daai6 si3 dà shǐ 粤「大」daai6→đại(d→đ)「使」si3→sứ
171đại sứ quán
大使馆
daai6 si3 gun2 dà shǐ guǎn 粤「馆」gun2→quán(g→qu)
172lãnh sự
领事
ling5 si6 lǐng shì 粤「领」ling5→lãnh「事」si6→sự
173lãnh sự quán
领事馆
ling5 si6 gun2 lǐng shì guǎn 粤gun2→quán(g→qu)
174liên hợp quốc
联合国
lin4 hap6 gwok3 lián hé guó 粤「联」lyun4→liên「合」hap6→hợp「国」gwok3→quốc
175liên minh
联盟
lin4 ming4 lián méng 粤「联」lyun4→liên「盟」ming4→minh
176quan hệ
关系
gwaan1 hai6 guān xì 粤「关」gwaan1→quan(g→qu)「系」hai6→hệ
177hợp tác
合作
hap6 zaak3 hé zuò 粤「合」hap6→hợp「作」zok3≠tác
178viện trợ
援助
jyun6 zo6 yuán zhù 粤「援」jyun6→viện(j→v)「助」zo6→trợ(z→tr)
179đàm phán
谈判
taam4 pun3 tán pàn 粤「谈」taam4→đàm(t→đ)「判」pun3→phán(p→ph)
180tuyên bố
宣布/声明
hyun1 bou3 xuān bù 粤「宣」syun1→tuyên(s→t)「布」bou3→bố
181bầu cử
选举
bau4 keoi2 xuǎn jǔ 粤bau4→bầu(b→b),keoi2→cử(k→c)
182bỏ phiếu
投票
bo2 fiu3 tóu piào 粤bo2→bỏ(b→b),fiu3→phiếu(f→ph)
183phiếu
fiu3 piào 粤「票」piu3→phiếu(p→ph规律)
184ứng cử
应选/候选
jing3 keoi2 yìng xuǎn 粤「应」jing3→ứng「举」keoi2→cử
185ứng cử viên
候选人/候选人
jing3 keoi2 jyun4 hòu xuǎn rén 粤jyun4→viên(j→v特殊)
186tranh cử
竞选
zaang1 keoi2 jìng xuǎn 粤「争」zaang1→tranh(z→tr)「举」keoi2→cử
187đắc cử
当选
dak1 keoi2 dāng xuǎn 粤「得」dak1入声→đắc(d→đ,入声保留)「举」keoi2→cử
188trúng cử
中选/当选
zung3 keoi2 zhòng xuǎn 粤「中」zung3→trúng(z→tr规律)
189bầu
选举/选
bau4 xuǎn 粤bau4→bầu(b→b保持)
190nhiệm kỳ
任期
jam6 kei4 rèn qī 粤「任」jam6→nhiệm(j→nh)「期」kei4→kỳ
191quốc hội đại biểu
国会代表/人大代表
gwok3 wui6 daai6 biu2 guó huì dài biǎo 粤gwok3→quốc,wui6→hội, daai6→đại,biu2→biểu
192nghị sĩ
议员
ji5 si6 yì yuán 粤「议」ji5→nghị(j→ngh)「士」si6→sĩ
193nghị viện
议院/议会
ji5 jyun6 yì yuàn 粤「议」ji5→nghị「院」jyun6→viện(j→v)
194thượng nghị viện
上议院
soeng6 ji5 jyun6 shàng yì yuàn 粤soeng6→thượng,ji5→nghị,jyun6→viện
195hạ nghị viện
下议院
haa6 ji5 jyun6 xià yì yuàn 粤haa6→hạ, ji5→nghị, jyun6→viện
196nội các
内阁
noi6 gok3 nèi gé 粤「内」noi6→nội「阁」gok3→các(g→c)
197chủ tịch
主席
zyu2 zik6 zhǔ xí 粤「主」zyu2→chủ(z→ch)「席」zik6→tịch(z→t)
198tổng thống
总统
zung2 tung2 zǒng tǒng 粤「总」zung2→tổng(z→t)「统」tung2→thống(t→th)
199thủ tướng
首相/总理
sau2 soeng3 shǒu xiàng 粤「首」sau2→thủ(s→th)「相」soeng3→tướng(s→t)
200bộ trưởng
部长
bou6 zoeng2 bù zhǎng 粤「长」zoeng2→trưởng(z→tr规律)
201thứ trưởng
副部长
ci3 zoeng2 fù bù zhǎng 粤「次」ci3→thứ(c→th规律)
202bộ
bou6 粤「部」bou6→bộ(b→b保持)
203bộ ngoại giao
外交部
bou6 ngoi6 gaau1 wài jiāo bù 粤ngoi6→ngoại, gaau1→giao
204bộ nội vụ
内务部/内政部
bou6 noi6 mou6 nèi zhèng bù 粤noi6→nội, mou6→vụ(m→v)
205bộ tư pháp
司法部
bou6 zi1 faat3 sī fǎ bù 粤zi1→tư(z→t), faat3→pháp(f→ph)
206bộ công an
公安部
bou6 gung1 on1 gōng ān bù 粤gung1→công(g→c), on1→an
207bộ tài chính
财政部
bou6 coi4 zing3 cái zhèng bù 粤coi4→tài(c→t), zing3→chính(z→ch)
208bộ quốc phòng
国防部
bou6 gwok3 fong4 guó fáng bù 粤fong4→phòng(f→ph)
209ủy ban
委员会
wai2 bun2 wěi yuán huì 粤「委」wai2→ủy(w→u)「班」bun2→ban
210ủy ban nhân dân
人民委员会
wai2 bun2 jan4 daan1 rén mín wěi yuán huì 粤jan4→nhân, daan1→dân
211chính quyền địa phương
地方政府
zing3 kyun4 dei6 fong1 dì fāng zhèng fǔ 粤zing3→chính, kyun4→quyền
212cơ quan
机关/机构
gei1 gwaan1 jī guān 粤「机」gei1→cơ(g→c)「关」gwaan1→quan
213
签/签名
gei3 qiān 粤「记」gei3→ký(g→k规律)
214phê duyệt
批阅/批准
fei1 jyut6 pī zhǔn 粤「批」fei1→phê(f→ph)「阅」jyut6→duyệt
215chấp thuận
准许/同意
zap1 seon6 zhǔn xǔ 粤「准」zeon2→chuẩn(≈)「顺」seon6→thuận
216cấp phép
发给许可
kap1 fei1 fā gěi xǔ kě 粤「给」kap1→cấp(k→c)「批」fei1→phê(≈phép)
217cấm
禁/禁止
gam3 jìn 粤「禁」gam3→cấm(g→c规律)
218cho phép
允许/许可
co1 fei1 yǔn xǔ 粤co1→cho(c→ch),fei1→phép(f→ph)
219cưỡng chế
强制
koeng5 zai3 qiáng zhì 粤「强」koeng5→cưỡng(k→c)「制」zai3→chế
220trục xuất
逐出/驱逐
zuk6 ceot1 zhú chū 粤「逐」zuk6→trục(z→tr)「出」ceot1→xuất(c→x)
221dẫn độ
引渡
jan5 dou6 yǐn dù 粤「引」jan5→dẫn(j→d规律)「渡」dou6→độ
222khám xét
搜查/检查
ham3 cit3 sōu chá 粤ham3→khám(h→kh),cit3→xét(c→x)
223niêm phong
封存/查封
nim1 fung1 fēng cún 粤「粘」nim1→niêm「封」fung1→phong(f→ph)
224tịch thu
籍收/没收
zik6 sau1 mò shōu 粤「籍」zik6→tịch(z→t)「收」sau1→thu(s→th)
225tịch biên
籍编/查封没收
zik6 bin1 chá fēng 粤zik6→tịch,bin1→biên
226tự do
自由
zi6 jau4 zì yóu 粤「自」zi6→tự(z→t)「由」jau4→do(j→d规律)
227bình đẳng
平等
ping4 dang2 píng děng 粤「平」ping4→bình(p→b)「等」dang2→đẳng(d→đ)
228dân chủ
民主
daan1 zyu2 mín zhǔ 粤「民」daan1→dân(d→đ)「主」zyu2→chủ(z→ch)
229công lý
公理/正义
gung1 lei5 gōng lǐ 粤「公」gung1→công(g→c)「理」lei5→lý
230công bằng
公平
gung1 ping4 gōng píng 粤「平」ping4→bằng(p→b规律)
231vô tội
无罪
mou4 zeoi6 wú zuì 粤「无」mou4→vô(m→v特殊)「罪」zeoi6→tội(z→t)
232có tội
有罪
jau5 zeoi6 yǒu zuì 粤jau5→có(j→c),zeoi6→tội
233oan
冤/冤枉
jyun1 yuān 粤「冤」jyun1→oan(j→o特殊)
234ân xá
恩赦/大赦
jan1 se3 ēn shè 粤「恩」jan1→ân(j→â)「赦」se3→xá
235đặc xá
特赦
dak6 se3 tè shè 粤「特」dak6→đặc(d→đ,入声)「赦」se3→xá
236khiếu kiện
诉讼/起诉
hiu3 gin6 sù sòng 粤hiu3→khiếu(h→kh),gin6→kiện(g→k)
237vụ án
案件
mou6 on3 àn jiàn 粤mou6→vụ(m→v特殊),on3→án
238vụ kiện
诉讼案件
mou6 gin6 sù sòng àn 粤gin6→kiện(g→k)
239án lệ
案例/判例
on3 lai6 àn lì 粤「案」on3→án「例」lai6→lệ
240tiền lệ
先例/前例
cin4 lai6 xiān lì 粤「前」cin4→tiền(c→t)「例」lai6→lệ
241hiệu lực
效力
haau6 lik6 xiào lì 粤「效」haau6→hiệu「力」lik6→lực
242có hiệu lực
生效/有效
jau5 haau6 lik6 shēng xiào 粤jau5→có,haau6→hiệu,lik6→lực
243hết hiệu lực
失效
hit3 haau6 lik6 shī xiào 粤hit3→hết(h→h),haau6→hiệu
244thi hành
施行/执行
si4 hang4 shī xíng 粤「施」si1→thi(s→th)「行」hang4→hành
245áp dụng
压用/适用
aap3 jung6 shì yòng 粤「压」aap3→áp,入声保留
246cưỡng bức
强逼/强迫
koeng5 bik1 qiǎng pò 粤「强」koeng5→cưỡng(k→c)「逼」bik1→bức
247Tôi muốn báo cảnh sát.
我要报警。
ngo5 jiu3 bou3 ging2 caat3 wǒ yào bào jǐng 粤「我」ngo5/ngo→tôi「报」bou3→báo
248Tôi cần luật sư.
我需要律师。
ngo5 seoi1 jiu3 leot6 si1 wǒ xū yào lǜ shī 粤「需」seoi1→cần(s→c特殊)「要」jiu3无
249Xin hãy gọi cảnh sát!
请叫警察!
cing2 giu3 ging2 caat3 qǐng jiào jǐng chá 粤「请」cing2→xin(c→x特殊)
250Đây là giấy tờ của tôi.
这是我的证件。
ze5 si6 zaai2 deoi4 ge3 ngo5 zhè shì wǒ de zhèng jiàn 粤「这」ze5→đây(z→đ)「是」si6→là(s→l)
251Tôi bị mất hộ chiếu.
我的护照丢了。
ngo5 bei6 mat6 wu6 ziu3 wǒ de hù zhào diū le 粤「被」bei6→bị「失」sat1→thất(≈mất)
252Tôi muốn khiếu nại.
我要投诉。
ngo5 jiu3 hiu3 naai6 wǒ yào tóu sù 粤hiu3→khiếu(h→kh),naai6→nại
253Xin cho tôi xem giấy phép.
请给我看许可证。
cing2 co1 ngo5 sem1 zaai2 pai3 qǐng gěi wǒ kàn xǔ kě zhèng 粤co1→cho(c→ch),sem1→xem(s→x)
254Quyền lợi của tôi bị xâm phạm.
我的权利被侵犯。
kyun4 lei6 ge3 ngo5 bei6 sam1 faan6 wǒ de quán lì bèi qīn fàn 粤kyun4→quyền,lei6→lợi
255Vui lòng ký tên vào đây.
请在这里签名。
wui1 long4 gei3 meng2 waan4 ze5 qǐng zài zhè lǐ qiān míng 粤gei3→ký(g→k),meng2→tên(m→t)
256Tôi không vi phạm pháp luật.
我没有违反法律。
ngo5 mou4 wai4 faan6 faat3 leot6 wǒ méi yǒu wéi fǎn fǎ lǜ 粤wai4→vi(w→v),faan6→phạm
257Hợp đồng có hiệu lực từ hôm nay.
合同从今天起生效。
hap6 tung4 jau5 haau6 lik6 cung4 gam1 tin1 hé tóng cóng jīn tiān qǐ shēng xiào 粤hap6→hợp,tung4→đồng,haau6→hiệu
258Anh có quyền giữ im lặng.
你有权保持沉默。
nei5 jau5 kyun4 geoi2 jim1 ling6 nǐ yǒu quán bǎo chí chén mò 粤kyun4→quyền,geoi2→giữ
259Tôi muốn gặp luật sư của tôi.
我要见我的律师。
ngo5 jiu3 gin3 leot6 si1 ge3 ngo5 wǒ yào jiàn wǒ de lǜ shī 粤gin3→gặp(g→g),粤拼gin3=gặp近音
260Xin đừng làm hại tôi.
请不要伤害我。
cing2 dou1 zou6 hoi6 ngo5 qǐng bù yào shāng hài wǒ 粤hoi6→hại(h→h保持)