1nhà
房子/家
/nhà/ /nhà/ nhà≈粤'芽'ngaa4(ng→nh核心规律!); nhà cửa=房屋, về nhà=回家
2căn nhà
一栋房子
/căn nhà/ /căn nhà/ căn≈粤'根'gan1(g→c!韵尾-n保留); nhà=家; 根→栋→量词
3nhà ở
住宅
/nhà ở/ /nhà ơ/ nhà=家,ở=在/住; ở≈粤'啊'aa3; 家住→住宅
4gia đình
家庭
/gia đình/ /gia đình/ 粤gaa1 ting4→越gia đình! g→gi, đình←庭(ting4→đình,t→đ!韵母-inh保留)
5gia cư
家居
/gia cư/ /gia cū/ 粤gaa1 geoi1→越gia cư! g→gi, cư←居(g→c!韵母-ư保留); 家居→家居
6gia chủ
家主/房东
/gia chủ/ /gia chủ/ 粤gaa1 zyu2→越gia chủ! g→gi, chủ←主(z→ch!韵母-u保留); 家主→房东
7chủ nhà
房东/屋主
/chủ nhà/ /chủ nhà/ chủ←主粤zyu2→chủ(z→ch!); nhà=家; 主家→房东
8hàng xóm
邻居
/hàng xóm/ /hàng xóm/ xóm≈粤'惨'caam2(c→x!闭口韵-m保留); hàng=排/行,xóm=邻里; 排行→邻居
9láng giềng
邻居(正式)
/láng giềng/ /láng giềng/ giềng≈粤'正'zing3(z→gi!韵母-iêng特殊); láng giềng=四邻
10khu nhà
小区/住宅区
/khu nhà/ /khu nhà/ khu←区粤keoi1→khu(k→k保留!); nhà=家; 区家→小区
11khu dân cư
居民区
/khu dân cư/ /khu dân cū/ 粤keoi1 dan4 geoi1→越khu dân cư! k→k, d→d, cư←居; 全民居
12chung cư
公寓
/chung cư/ /chung cū/ 粤zung1 geoi1→越chung cư! z→ch! g→c; 众居→公寓
13căn hộ
公寓单元
/căn hộ/ /căn hộ/ căn=间(量词); hộ←户粤wu6→hộ(w→h!); 间户→公寓单元
14biệt thự
别墅
/biệt thự/ /biệt thự/ 粤bit6 seoi5→越biệt thự! b→b,入声-t保留! thự←墅(s→th!); 别墅→别墅
15nhà mặt đất
独栋/地面房
/nhà mặt đất/ /nhà mặt đất/ mặt=面(汉越)粤min6→mặt(m→m!韵尾-t对应-n); đất=地; 面地→地面房
16nhà trọ
出租房/宿舍
/nhà trọ/ /nhà trọ/ trọ←住粤zyu6→trọ(z→tr!); 家住→出租房
17ký túc xá
宿舍
/ký túk xá/ /gí túk sá/ 粤gei3 suk1 se3→越ký túc xá! ký←寄(g→k!),入声-k保留! xá←舍(s→x!); 寄宿舍→宿舍
18khách sạn
酒店/宾馆
/khách sạn/ /khách sạn/ 粤haak3 zaan6→越khách sạn! h→kh!入声-k保留,sạn←栈(z→s!韵尾-n保留)
19nhà nghỉ
旅馆/民宿
/nhà nghỉ/ /nhà nghỉ/ nhà=家; nghỉ=休; 家休→住宿的地方
20phòng
房间
/phòng/ /fòng/ 粤fong4→越phòng! f→ph核心规律!韵母-ong→òng; 房→房
21phòng khách
客厅
/phòng khách/ /fòng khách/ 粤fong4 haak3→越phòng khách!f→ph,khách←客(h→kh!入声-k保留);房客→客厅
22phòng ngủ
卧室
/phòng ngủ/ /fòng ngủ/ phòng=房; ngủ=睡,≈粤'午'ng5(ng-保留!);房睡→卧室
23phòng bếp
厨房
/phòng bếp/ /fòng bép/ phòng=房; bếp=灶≈粤'别'bit6(b→b!);房灶→厨房
24phòng ăn
餐厅/饭厅
/phòng ăn/ /fòng ăn/ phòng=房; ăn=吃;房吃→餐厅
25phòng tắm
浴室/洗手间
/phòng tắm/ /fòng tắm/ phòng=房; tắm=洗≈粤'斩'zaam2(t→t!闭口韵-m保留);房洗→浴室
26phòng vệ sinh
卫生间
/phòng vệ sinh/ /fòng wệ sinh/ 粤fong4 wai6 sang1→越phòng vệ sinh! f→ph, vệ←卫(w→v!), sinh←生(s→s); 房卫生→卫生间
27phòng làm việc
书房/工作室
/phòng làm việc/ /fòng làm việc/ phòng=房; làm việc=工作; 房工作→书房/工作室
28phòng trẻ em
儿童房
/phòng trẻ em/ /fòng trẻ em/ phòng=房; trẻ em=儿童; 房儿童→儿童房
29phòng để đồ
储物间
/phòng để đồ/ /fòng dể đồ/ phòng=房; để=放置; đồ=东西; 房放东西→储物间
30phòng giặt
洗衣房
/phòng giặt/ /fòng giặt/ phòng=房; giặt=洗(衣物)→粤zik6(z→gi!入声-k保留!);房洗→洗衣房
31ban công
阳台
/ban công/ /ban công/ ban←bal,công←con; 借法balcon→阳台
32hành lang
走廊
/hành lang/ /hành lang/ 粤hang4 long4→越hành lang! h→h, lang←廊(l→l); 行廊→走廊
33sảnh
大堂/门厅
/sảnh/ /sảnh/ 粤teng1→越sảnh(t→s!韵母-inh变化); 厅→大堂
34tầng hầm
地下室
/tầng hầm/ /tầng hầm/ tầng←层粤cang4→tầng(c→t!); hầm≈粤'含'ham4(h→h!闭口韵-m保留);层含→地下室
35gác xép
阁楼
/gác xép/ /gác sép/ gác=阁≈粤'角'gok3(g→g!入声-k保留); xép=小; 阁楼
36cửa
门
/cửa/ /cửa/ cửa≈粤'除'ceoi4(c→c!韵母-ưa特殊); mở cửa=开门,đóng cửa=关门
37cửa chính
正门/大门
/cửa chính/ /cửa chính/ chính←正粤zing3→chính(z→ch!韵母-inh保留); 门+正→正门
38cửa sổ
窗户
/cửa sổ/ /cửa sổ/ sổ→数字(汉越)粤sou2→sổ(s→s); 门数→窗户(格子)
39cửa ra vào
出入口
/cửa ra vào/ /cửa ra vào/ ra=出; vào=入; 门出入→出入口
40cửa sắt
铁门
/cửa sắt/ /cửa sắt/ sắt←铁粤tit3→sắt(t→s!入声-t保留!); 门铁→铁门
41cửa kính
玻璃门
/cửa kính/ /cửa kính/ kính←镜粤geng3→kính(g→k!韵母-inh变化); 门镜→玻璃门
42cửa gỗ
木门
/cửa gỗ/ /cửa gỗ/ gỗ=木≈粤'谷'guk1(g→g!); 门木→木门
43cửa cuốn
卷帘门
/cửa cuốn/ /cửa cuốn/ cuốn=卷≈粤'捐'gyun1(g→c!韵尾-n保留); 门卷→卷帘门
44cổng
大门/院子门
/cổng/ /cổng/ cổng≈粤'公'gung1(g→c!); 大门口→cổng
45cổng chính
正门(院)
/cổng chính/ /cổng chính/ cổng=大门,chính=正; 正门→正院门
46then cửa
门闩
/then cửa/ /then cửa/ then≈粤'吞'tan1(t→th!韵尾-n保留); cửa=门;吞门→门闩
47khóa cửa
门锁
/khóa cửa/ /khóa cửa/ khóa←锁粤so2→khóa(s→kh!); cửa=门;锁门→门锁
48chìa khóa
钥匙
/chìa khóa/ /chìa khóa/ chìa=钥匙≈粤'支'zi1(z→ch!); khóa=锁; 支锁→钥匙
49ổ khóa
锁头
/ổ khóa/ /ổ khóa/ ổ←坞粤wu3→ổ(w→零声母!); khóa=锁; 坞锁→锁头
50tường
墙
/tường/ /tường/ 粤coeng4→越tường! c→t核心规律!韵母-ường保留; 墙→墙
51bức tường
一面墙
/bức tường/ /bức tường/ bức←壁粤bik1→bức(b→b!入声-k保留); tường=墙; 壁墙→墙壁
52vách
隔板/隔墙
/vách/ /vách/ vách≈粤'画'waak6(w→v!入声-k→ch变化); 隔墙
53sàn
地板/地面
/sàn/ /sàn/ sàn≈粤'山'saan1(s→s!韵尾-n保留); sàn nhà=地板
54sàn gỗ
木地板
/sàn gỗ/ /sàn gỗ/ sàn=地板; gỗ=木≈粤'谷'guk1(g→g!); 地板木→木地板
55mái
屋顶
/mái/ /mái/ mái≈粤'埋'maai4(m→m!韵母-ai保留); mái nhà=屋顶
56mái nhà
屋顶
/mái nhà/ /mái nhà/ mái=屋顶; nhà=家; 屋顶家→房屋屋顶
57mái ngói
瓦屋顶
/mái ngói/ /mái ngói/ ngói=瓦≈粤'外'ngoi6(ng-保留!韵母-oi保留); 屋顶瓦→瓦屋顶
58mái tôn
铁皮屋顶
/mái tôn/ /mái tôn/ tôn←tôle借法; 屋顶铁皮→铁皮屋顶
59trần
天花板
/trần/ /trần/ 粤can4→越trần! c→tr核心规律!韵尾-n保留; 尘→天花板(天花板上落尘)
60trần nhà
天花板
/trần nhà/ /trần nhà/ trần=尘; nhà=家; 家尘→天花板
61nền
地基/地面
/nền/ /nền/ nền≈粤'年'nin4(n→n!韵尾-n保留); 地基
62nền móng
地基基础
/nền móng/ /nền móng/ nền=地基; móng=基础; 地基基础
63cầu thang
楼梯
/cầu thang/ /cầu thang/ 粤lau4 tai1→越cầu thang! l→cầu特殊变化! thang←梯(t→th!韵母-ang变化); 楼梯
64thang máy
电梯
/thang máy/ /thang máy/ thang←梯粤tai1→thang(t→th!韵母-ang变化); máy=机器; 梯机→电梯
65lầu
楼/楼层
/lầu/ /lầu/ 粤lau4→越lầu! l→l保留; 楼→楼
66tầng
层/楼层
/tầng/ /tầng/ 粤cang4→越tầng! c→t核心规律!韵母-âng变化; 层→层
67tầng trệt
底层/一楼
/tầng trệt/ /tầng trệt/ tầng=层; trệt=底; 层底→底层
68tầng một
一楼
/tầng một/ /tầng một/ tầng=层; một=一; 层一→一楼
69nhà cao tầng
高楼/高层建筑
/nhà cao tầng/ /nhà cao tầng/ cao=高(汉越)粤gou1→cao(g→c!); tầng=层; 家高层
70tầng thượng
顶层/顶楼
/tầng thượng/ /tầng thượng/ 粤soeng6→越thượng(s→th!韵母-ượng保留);层上→顶层
71sân thượng
天台/楼顶
/sân thượng/ /sân thượng/ sân≈粤'saan1'韵尾-n保留;thượng=上;庭上→天台
72bậc thang
台阶/阶梯
/bậc thang/ /bậc thang/ bậc=级≈粤'拔'bat6(b→b!入声-t保留);thang=梯;级梯→台阶
73lan can
栏杆/护栏
/lan can/ /lan can/ lan≈粤'兰'laan4(l→l!韵尾-n保留);can=杆;栏杆→栏杆
74bàn
桌子
/bàn/ /bàn/ 粤pun4→越bàn! p→b!韵母-àn保留;盘→桌
75bàn ăn
餐桌
/bàn ăn/ /bàn àn/ bàn=桌; ăn=吃;桌吃→餐桌
76bàn làm việc
办公桌/书桌
/bàn làm việc/ /bàn làm việc/ bàn=桌;làm việc=工作;桌工作→办公桌
77bàn trà
茶几
/bàn trà/ /bàn trà/ 粤caa4→越trà!c→tr核心规律!韵母-a保留;盘茶→茶几
78bàn học
书桌/学习桌
/bàn học/ /bàn họk/ 粤hok6→越học(h→h!入声-k保留);盘学→书桌
79ghế
椅子
/ghế/ /ghế/ ghế≈粤'计'gai3(g→gh!); ghế ngồi=坐椅
80ghế sofa
沙发
/ghế xô-pha/ /ghế sō-fā/ ghế=椅;sofa=沙发;椅沙发→沙发
81ghế dựa
靠背椅
/ghế dựa/ /ghế dựa/ dựa=靠≈粤'聚'zeoi6(z→d!);椅靠→靠背椅
82ghế xoay
转椅
/ghế xoay/ /ghế sōay/ xoay=旋转≈粤'衰'seoi1(s→x!);椅转→转椅
83ghế đẩu
凳子/小板凳
/ghế đẩu/ /ghế đẩu/ đẩu≈粤'斗'dau2(đ→d!);凳→小板凳
84bộ bàn ghế
桌椅套装
/bộ bàn ghế/ /bộ bàn ghế/ bộ←部粤bou6→bộ(b→b!);bàn=桌;ghế=椅;部桌椅→套装
85bàn ghế
家具(桌椅统称)
/bàn ghế/ /bàn ghế/ bàn=桌;ghế=椅;桌椅→泛指家具
86tủ
柜子
/tủ/ /tủ/ tủ≈粤'都'dou1(d→t!); tủ quần áo=衣柜
87tủ lạnh
冰箱
/tủ lạnh/ /tủ lạnh/ lạnh←冷粤laang5→lạnh(l→l!);柜冷→冰箱
88tủ quần áo
衣柜
/tủ quần áo/ /tủ quần áo/ quần=裤,áo=上衣;裙袄→衣服;柜衣服→衣柜
89tủ sách
书柜
/tủ sách/ /tủ sách/ sách←册粤caak3→sách(c→s!入声-k保留);柜册→书柜
90tủ bếp
橱柜/碗柜
/tủ bếp/ /tủ bép/ tủ=柜;bếp=灶;柜灶→厨房柜
91tủ giày
鞋柜
/tủ giày/ /tủ giày/ tủ=柜;giày=鞋;柜鞋→鞋柜
92kệ
架子/搁架
/kệ/ /kệ/ kệ≈粤'骑'ke4(k→k!); kệ sách=书架
93kệ sách
书架
/kệ sách/ /kệ sách/ kệ=架;sách=册;架册→书架
94giường
床
/giường/ /giường/ 粤cong4→越giường!c→gi!韵母-ường保留;床→床
95giường đôi
双人床
/giường đôi/ /giường đôi/ đôi←对粤deoi3→đôi(đ→d!);床对→双人床
96giường đơn
单人床
/giường đơn/ /giường đơn/ đơn←单粤daan1→đơn(đ→d!韵尾-n保留);床单→单人床
97giường tầng
上下铺/双层床
/giường tầng/ /giường tầng/ tầng←层粤cang4→tầng(c→t!);床层→双层床
98đệm
床垫
/đệm/ /đệm/ đệm≈粤'掂'dim6(đ→d!闭口韵-m保留); đệm lò xo=弹簧床垫
99nệm
床垫(南方)
/nệm/ /nệm/ nệm=đệm(方言变体); ≈粤'念'nim6(n→n!闭口韵-m保留)
100chăn
被子
/chăn/ /chăn/ chăn≈粤'亲'can1(c→ch!韵尾-n保留);đắp chăn=盖被子
101mền
被子(南方)
/mền/ /mền/ mền=chăn(方言);≈粤'棉'min4(m→m!韵尾-n保留);→被子
102gối
枕头
/gối/ /gối/ gối≈粤'该'goi1(g→g!); gối ôm=抱枕
103màn
蚊帐
/màn/ /màn/ màn≈粤'慢'maan6(m→m!韵尾-n保留); màn cửa=帘帐
104rèm cửa
窗帘
/rèm cửa/ /rèm cửa/ rèm←rideau借法;cửa=门/窗;帘门→窗帘
105đèn
灯
/đèn/ /đèn/ 粤dang1→越đèn!d→đ!韵母-èn变化;灯→灯
106đèn bàn
台灯
/đèn bàn/ /đèn bàn/ đèn=灯;bàn=桌;灯桌→台灯
107đèn trần
吸顶灯
/đèn trần/ /đèn trần/ đèn=灯;trần=天花板;灯尘→吸顶灯
108đèn ngủ
床头灯/夜灯
/đèn ngủ/ /đèn ngủ/ đèn=灯;ngủ=睡;灯睡→床头灯
109đèn chùm
吊灯/水晶灯
/đèn chùm/ /đèn chùm/ chùm=串/束; 灯串→吊灯
110điện
电
/điện/ /điện/ 粤din6→越điện!d→đ!韵母-iện保留;电→电
111công tắc
开关
/công tắc/ /công tắk/ 粤gung1 zak1→越công tắc!g→c!tắc←则(z→t!入声-k保留);工则→开关
112ổ cắm
插座
/ổ cắm/ /ổ cắm/ ổ=窝;cắm=插≈粤'侵'cam1(c→c!闭口韵-m保留);窝插→插座
113phích cắm
插头
/phích cắm/ /fích cắm/ phích←fiche借法;cắm=插;插头→插头
114dây điện
电线
/dây điện/ /dây điện/ dây=线≈粤'低'dai1(d→đ!);điện=电;线电→电线
115bóng đèn
灯泡
/bóng đèn/ /bóng đèn/ bóng=球/泡≈粤'帮'bong1(b→b!);đèn=灯;泡灯→灯泡
116cầu dao
电闸/断路器
/cầu dao/ /cầu dao/ cầu←桥粤kiu4→cầu(k→c!);dao=刀/闸;桥闸→电闸
117cầu chì
保险丝
/cầu chì/ /cầu chì/ cầu=桥;chì←志粤zi3→chì(z→ch!);桥志→保险丝
118bếp
灶/厨房
/bếp/ /bép/ bếp≈粤'别'bit6(b→b!入声-t→p对应);bếp ga=煤气灶
119bếp ga
煤气灶
/bếp ga/ /bép ga/ bếp=灶;ga←gaz借法;灶煤气→煤气灶
120bếp từ
电磁炉
/bếp từ/ /bép từ/ từ←磁粤ci4→từ(c→t!);灶磁→电磁炉
121lò
炉/烤箱
/lò/ /lò/ lò≈粤'罗'lo4(l→l!);lò nướng=烤箱
122lò vi sóng
微波炉
/lò vi sóng/ /lò vi sóng/ vi←微粤mei4→vi(m→v!);sóng=波;炉微波→微波炉
123máy hút mùi
抽油烟机
/máy hút mùi/ /máy hút mùi/ máy=机器;hút=吸≈粤'窟'fat1(f→h!);mùi=气味;机吸气→抽油烟机
124nồi
锅
/nồi/ /nồi/ nồi≈粤'内'noi6(n→n!韵母-oi保留);nồi cơm điện=电饭锅
125nồi cơm điện
电饭锅
/nồi cơm điện/ /nồi cơm điện/ cơm=饭≈粤'甘'gam1(g→c!闭口韵-m保留);điện=电;锅饭电→电饭锅
126chảo
炒锅/平底锅
/chảo/ /chảo/ chảo≈粤'炒'caau2(c→ch!韵母-ao→ảo);chảo chống dính=不粘锅
127nắp
盖子
/nắp/ /nắp/ nắp≈粤'粒'nap1(n→n!入声-p保留);nắp nồi=锅盖
128dao
刀
/dao/ /dao/ dao≈粤'都'dou1(d→đ!);dao bếp=菜刀
129thớt
砧板
/thớt/ /thớt/ thớt≈粤'铁'tit3(t→th!入声-t保留);砧板
130bát
碗
/bát/ /bát/ bát≈粤'拔'bat6(b→b!入声-t保留);bát cơm=饭碗
131chén
碗(南方)
/chén/ /chén/ 粤zaan2→越chén!z→ch!韵母-én变化;盏→碗
132đĩa
碟子/盘子
/đĩa/ /đĩa/ 粤dip6→越đĩa!d→đ!入声-p→ĩa变化;碟→碟
133đũa
筷子
/đũa/ /đũa/ đũa≈粤'珠'zyu1(z→đ!);một đôi đũa=一双筷子
134muỗng
勺子(南方)
/muỗng/ /muỗng/ muỗng≈粤'网'mong5(m→m!);=thìa(北方);勺子
135thìa
勺子/匙(北方)
/thìa/ /thìa/ thìa←? 粤t→th! thìa canh=汤匙
136đũa muỗng
餐具(筷勺)
/đũa muỗng/ /đũa muỗng/ đũa=筷;muỗng=勺;筷勺→餐具统称
137cốc
杯子
/cốk/ /gốk/ cốc←cup借英!粤kap1→cốc入声-p→c保留;杯
138ly
玻璃杯(南方)
/li/ /lī/ ly≈粤'利'lei6(l→l!);玻璃杯
139ấm
壶
/ấm/ /ấm/ 粤jam2→越ấm(j→零声母!闭口韵-m保留);饮→壶
140ấm đun nước
烧水壶
/ấm đun nước/ /ấm đun nước/ ấm=壶;đun=烧;nước=水;壶烧水→烧水壶
141phích nước
热水瓶/保温瓶
/phích nước/ /fích nước/ phích←thermos(保温);nước=水;瓶水→保温瓶
142bồn rửa
水槽/洗碗池
/bồn rửa/ /bồn rửa/ bồn←bassin借法;rửa=洗≈粤'洗'sai2(s→r!);槽洗→水槽
143vòi nước
水龙头
/vòi nước/ /vòi nước/ vòi=喷嘴≈粤'回'wui4(w→v!);nước=水;嘴水→水龙头
144nhà tắm
浴室/洗澡间
/nhà tắm/ /nhà tắm/ tắm=洗澡≈粤'斩'zaam2(t→t!闭口韵-m保留);家洗→浴室
145bồn tắm
浴缸
/bồn tắm/ /bồn tắm/ bồn=盆;tắm=洗;盆洗→浴缸
146vòi sen
花洒/淋浴头
/vòi sen/ /vòi sen/ vòi=喷头;sen←douche?;喷头+花洒→淋浴
147bồn cầu
马桶
/bồn cầu/ /bồn cầu/ bồn=盆;cầu←求或构;盆+→马桶
148bồn rửa mặt
洗脸盆/洗手池
/bồn rửa mặt/ /bồn rửa mặt/ mặt←面粤min6→mặt(m→m!);盆洗面→洗脸盆
149gương
镜子
/gương/ /gương/ gương≈粤'光'gwong1(gw→g!);镜→镜子
150khăn
毛巾
/khăn/ /khăn/ khăn≈粤'勤'kan4(k→kh!韵尾-n保留);khăn mặt=洗脸毛巾
151khăn tắm
浴巾
/khăn tắm/ /khăn tắm/ khăn=巾;tắm=洗;巾洗→浴巾
152khăn mặt
洗脸毛巾
/khăn mặt/ /khăn mặt/ khăn=巾;mặt=面;巾面→洗脸毛巾
153xà phòng
肥皂
/xà phòng/ /sà fòng/ xà←sa-,phòng←-von;借法savon→肥皂!p→ph核心规律
154sữa tắm
沐浴露
/sữa tắm/ /sữa tắm/ sữa=奶≈粤'书'syu1(s→s!);tắm=洗;奶洗→沐浴露
155dầu gội
洗发水
/dầu gội/ /dầu gội/ dầu=油;gội=洗头≈粤'盖'goi3(g→g!);油洗→洗发水
156kem đánh răng
牙膏
/kem đánh răng/ /kem đánh răng/ kem←cream;đánh răng=刷牙;膏刷牙→牙膏
157bàn chải
刷子
/bàn chải/ /bàn chải/ bàn=盘;chải=梳/刷≈粤'猜'caai1(c→ch!);盘刷→刷子
158giấy vệ sinh
卫生纸
/giấy vệ sinh/ /giấy wệ sinh/ 粤zi2 wai6 sang1→越giấy vệ sinh!z→gi!vệ←卫(w→v!),sinh←生(s→s)
159thùng rác
垃圾桶
/thùng rác/ /thùng rác/ thùng=桶≈粤'通'tung1(t→th!);rác=垃圾;桶垃圾→垃圾桶
160máy sấy tóc
吹风机
/máy sấy tóc/ /máy sấy tók/ máy=机;sấy←晒粤saai3→sấy(s→s!);tóc=头发;机晒发→吹风机
161máy giặt
洗衣机
/máy giặt/ /máy giặt/ giặt=洗(衣物)≈粤'织'zik1(z→gi!入声-k保留!);机洗→洗衣机
162thuê
租
/thuê/ /thuē/ thuê≈粤'推'teoi1(t→th!韵母-uê特殊);thuê nhà=租房
163thuê nhà
租房
/thuê nhà/ /thuē nhà/ thuê=租;nhà=家;租家→租房
164mua nhà
买房
/mua nhà/ /mua nhà/ mua=买≈粤'麻'maa4(m→m!);nhà=家;买家→买房
165cho thuê
出租
/cho thuê/ /cho thuê/ cho=给;thuê=租;给租→出租
166giá nhà
房价
/giá nhà/ /giá nhà/ giá←价粤gaa3→giá(g→gi!);nhà=家;价家→房价
167tiền thuê
租金
/tiền thuê/ /tiền thuê/ tiền←钱粤cin4→tiền(c→t!韵尾-n保留);thuê=租;钱租→租金
168tiền cọc
押金/定金
/tiền cọc/ /tiền cọk/ tiền=钱;cọc=桩≈粤'各'gok3(g→c!入声-k保留);钱桩→押金
169hợp đồng
合同
/hợp đồng/ /hợp đồng/ 粤hap6 dung4→越hợp đồng!h→h,入声-p保留!đồng←同(d→đ!韵母-ông保留);合同
170hợp đồng thuê nhà
租房合同
/hợp đồng thuê nhà/ hợp đồng=合同;thuê=租;nhà=家;合同租家
171người thuê
租客
/người thuê/ /người thuê/ người=人;thuê=租;人租→租客
172môi giới
中介
/môi giới/ /môi giới/ 粤mui4 gaai3→越môi giới!m→m,giới←介(g→gi!);媒介→中介
173sang nhượng
转让
/sang nhượng/ /sang nhượng/ sang←商粤soeng1→sang(s→s!);nhượng←让粤joeng6→nhượng(j→nh!韵母-ượng保留)
174thế chấp
抵押
/thế chấp/ /thế chấp/ 粤sai3 zap1→越thế chấp!thế←势(s→th!),chấp←执(z→ch!入声-p保留)
175sổ đỏ
房产证/红本
/sổ đỏ/ /sổ đỏ/ sổ←数粤sou2→sổ(s→s!);đỏ=红;数红→红本(房产证)
176sổ hồng
粉红本/土地证
/sổ hồng/ /sổ hồng/ sổ=数/册;hồng=粉红;册粉→粉红本
177công chứng
公证
/công chứng/ /công chứng/ 粤gung1 zing3→越công chứng!g→c,chứng←证(z→ch!韵母-ứng变化)
178sang tên
过户
/sang tên/ /sang tên/ sang=商/转;tên=名字;转名→过户
179sơn
油漆/涂料
/sơn/ /sơn/ 粤cat1→越sơn(c→s!韵尾-t→n变化);漆/涂料
180sơn tường
刷墙
/sơn tường/ /sơn tường/ sơn=漆;tường=墙;漆墙→刷墙
181sửa
修/修理
/sửa/ /sửa/ 粤sau1→越sửa(s→s!韵母-ửa变化);修
182sửa nhà
装修/修房
/sửa nhà/ /sửa nhà/ sửa=修;nhà=家;修家→装修
183sửa chữa
修理
/sửa chữa/ /sửa chữa/ sửa=修;chữa=治≈粤'左'zo2(z→ch!);修治→修理
184xây
建/建造
/xây/ /sây/ xây≈粤'西'sai1(s→x!);xây nhà=建房子
185xây dựng
建设
/xây dựng/ /sây dựng/ xây=建;dựng=立;建立→建设
186lắp đặt
安装
/lắp đặt/ /lắp đặt/ lắp=装配≈粤'粒'lap1(l→l!入声-p保留);đặt←置粤zi3→đặt(z→đ!);装设→安装
187thợ sửa
修理工
/thợ sửa/ /thợ sửa/ thợ=匠≈粤'土'tou2(t→th!);sửa=修;匠修→修理工
188thợ xây
建筑工人/泥瓦匠
/thợ xây/ /thợ sây/ thợ=匠;xây=建;匠建→建筑工人
189thợ mộc
木工
/thợ mộc/ /thợ mộk/ mộc←木粤muk6→mộc(m→m!入声-k保留);匠木→木工
190gạch
砖/瓷砖
/gạch/ /gạch/ gạch≈粤'格'gaak3(g→g!入声-k→ch变化);砖
191gạch men
瓷砖
/gạch men/ /gạch men/ gạch=砖;men=釉;砖釉→瓷砖
192gỗ
木头/木材
/gỗ/ /gỗ/ gỗ≈粤'谷'guk1(g→g!韵尾-k保留);đồ gỗ=木制家具
193kính
玻璃
/kính/ /kính/ 粤geng3→越kính!g→k!韵母-inh变化;镜→玻璃
194đá
石头
/đá/ /đá/ đá≈粤'打'daa2(d→đ!韵母-a保留);đá hoa cương=花岗岩
195xi măng
水泥
/xi măng/ /si măng/ xi←ci-;măng←-ment;借法ciment→水泥!
196cát
沙子
/cát/ /cát/ cát≈粤'吉'gat1(g→c!入声-t保留);沙
197sắt
铁
/sắt/ /sắt/ 粤tit3→越sắt!t→s!入声-t保留;铁→铁
198thép
钢
/thép/ /thép/ thép≈粤'贴'tip3(t→th!入声-p保留);钢
199đinh
钉子
/đinh/ /đinh/ 粤deng1→越đinh!d→đ!韵母-inh变化;钉→钉
200búa
锤子
/búa/ /búa/ búa≈粤'波'bo1(b→b!);锤子
201cưa
锯子
/cưa/ /cưa/ cưa≈粤'居'geoi1(g→c!);锯
202sân
院子/庭院
/sân/ /sân/ 粤ting4→越sân(t→s!韵尾-ng→n变化);庭→院子
203sân vườn
庭院/花园
/sân vườn/ /sân vườn/ sân=庭;vườn←园粤jyun4→vườn(j→v!韵母-ườn变化)
204vườn
花园/园子
/vườn/ /vườn/ 粤jyun4→越vườn!j→v!韵母-ườn变化;园→园
205vườn rau
菜园
/vườn rau/ /vườn rau/ vườn=园;rau=菜;园菜→菜园
206vườn hoa
花园
/vườn hoa/ /vườn hoa/ vườn=园;hoa←花粤faa1→hoa(f→h!韵母-oa保留);园花→花园
207cây cảnh
盆景/观赏植物
/cây cảnh/ /cây cảnh/ cây=树/植物;cảnh←景粤ging2→cảnh(g→c!韵母-inh→ảnh);树景→盆景
208hòn non bộ
假山/微型山水
/hòn non bộ/ /hòn non bộ/ hòn=块;non=山;bộ=部;块山部→假山
209hồ cá
鱼池/鱼缸
/hồ cá/ /hồ cá/ hồ←湖粤wu4→hồ(w→h!);cá=鱼;湖鱼→鱼池
210hàng rào
围栏/篱笆
/hàng rào/ /hàng rào/ hàng=排/行;rào=栏≈粤'走'zau2(z→r!);排栏→围栏
211cổng
大门
/cổng/ /cổng/ cổng≈粤'公'gung1(g→c!);大门
212cổng chính
正门(大院)
/cổng chính/ /cổng chính/ cổng=大门;chính←正粤zing3→chính(z→ch!);正门
213điều hòa
空调
/điều hòa/ /điều hòa/ 粤tiu4 wo4→越điều hòa!điều←调(t→đ!韵母-iều保留);hòa←和(w→h!)
214máy lạnh
空调(南方)
/máy lạnh/ /máy lạnh/ máy=机;lạnh←冷粤laang5→lạnh(l→l!);机冷→空调
215máy sưởi
取暖器
/máy sưởi/ /máy sưởi/ máy=机;sưởi=暖;机暖→取暖器
216quạt
风扇
/quạt/ /quạt/ quạt≈粤'刮'gwaat3(gw→qu!入声-t保留);风扇
217quạt trần
吊扇
/quạt trần/ /quạt trần/ quạt=扇;trần=天花板;扇天花→吊扇
218quạt cây
落地扇
/quạt cây/ /quạt cây/ quạt=扇;cây=树;扇树→落地扇(=立式风扇)
219máy nước nóng
热水器
/máy nước nóng/ /máy nước nóng/ máy=机;nước=水;nóng=热;机水热→热水器
220Nhà bạn ở đâu?
你家在哪?
nhà=家;bạn=你;ở=在;đâu=哪;家你在哪
221Tôi muốn thuê nhà.
我想租房。
muốn=想(thuê=租),粤'想租屋'对应
222Giá thuê bao nhiêu?
租金多少?
giá=价(汉越)粤gaa3→giá;thuê=租;giá thuê=租金
223Nhà có mấy phòng ngủ?
有几间卧室?
mấy=几;phòng ngủ=卧室;家有几卧
224Phòng này rất sáng.
这个房间很亮。
rất=很;sáng=亮(汉越)粤soeng1→sáng(s→s!)
225Tiền điện bao nhiêu?
电费多少?
tiền=钱;điện=电;钱电
226Cửa bị hỏng rồi.
门坏了。
bị=被;hỏng=坏;rồi=了
227Tôi cần sửa ống nước.
我需要修水管。
cần=需要;sửa=修;ống nước=水管
228Mất điện rồi.
停电了。
mất=丢/停;điện=电;rồi=了
229Bật đèn lên đi.
开灯吧。
bật=开(开关);đèn=灯;lên=上
230Đóng cửa lại nhé.
关上门吧。
đóng=关;cửa=门;lại=回;nhé=吧
231Nhà này đẹp quá!
这房子好漂亮!
đẹp=美;quá=太/好