🏥 健康医疗

sức khỏe · bệnh viện · 看病 · 药品
150/150 个词条
📖 🏥 健康医疗150词
1sức khỏe
健康
/sức khuẻ/ /sức khuẻ/ 粤sik1→越sức,入声-k保留!khỏe≈粤'靴'hoe1; 力+强健→健康
2khỏe mạnh
强壮/健康
/khuẻ mạnh/ /khuẻ mạnh/ khỏe≈粤'靴'hoe1; mạnh≈粤'猛'maang5(m-b对应,m→m声母保留-ng韵尾); 强+壮→强壮
3bệnh
/bệnh/ /bệnh/ 粤beng6→越bệnh,b→b!粤'病'beng6→bệnh,声母b完美保留
4bệnh tật
疾病
/bệnh tật/ /bệnh tật/ bệnh=病; tật≈粤'疾'zat6(z→t!入声-t保留); 病+疾→疾病
5ốm
生病/瘦
/ốm/ /ốm/ ốm≈粤'暗'am3(韵尾-m同); 生病=越南北方常用语
6đau
痛/疼
/đau/ /đau/ đau≈粤'刀'dou1(đ→d!); 痛=身体各部位疼痛通用
7y
医(汉越语素)
/i/ /i/ 粤ji1→越y,j→y(脱落声母),粤'医'ji1→y,读音简化
8y tế
医疗
/i tế/ /i tế/ 粤ji1 zai3→越y tế,z→t!粤'医济'ji1 zai3≈y tế,声母j→y,z→t
9y học
医学
/i học/ /i học/ 粤ji1 hok6→越y học!粤'医学'ji1 hok6≈y học,入声-k保留
10dược
药(汉越语素)
/dược/ /dược/ 粤joek6→越dược,j→d!粤'药'joek6→dược,声母j→d对应
11y dược
医药
/i dược/ /i dược/ 粤ji1 joek6→越y dược,j→y,j→d!医药
12bệnh viện
医院
/bệnh viện/ /bệnh viện/ 粤beng6 jyun2→越bệnh viện,b→b!粤'病院'beng6 jyun2≈bệnh viện
13y viện
医院
/i viện/ /i viện/ 粤ji1 jyun2→越y viện,j→y!'医院'=y viện,书面语
14phòng khám
诊室/门诊
/fòng khám/ /fòng khám/ 粤fong4→越phòng,f→ph!khám≈粤'勘'ham3(k→kh!); 房勘→诊室
15phòng cấp cứu
急诊室
/fòng cấp kứu/ /fòng cấp kìu/ cấp cứu=急救(汉越!)粤gap1 gau3→越cấp cứu,g→c!入声-p保留
16phòng mổ
手术室
/fòng mổ/ /fòng mổ/ phòng=房; mổ≈粤'冇'mou5; 手术房→手术室
17nhà thuốc
药店/药房
/nhà thuốc/ /nhà thuốc/ nhà≈粤'那'naa5; thuốc≈粤'托'tok3(th→t!入声-c保留); 药房→药店
18hiệu thuốc
药店/药铺
/hiệu thuốc/ /hiệu thuốc/ hiệu=号(汉越)粤hou6→越hiệu,h→h!; thuốc=药; 药号→药铺
19tiệm thuốc
药铺/药店
/tiệm thuốc/ /tiệm thuốc/ tiệm=店(汉越)粤dim3→越tiệm,d→t!; 药店→药铺
20bệnh xá
医务室/诊所
/bệnh sá/ /bệnh xá/ 粤beng6 se3→越bệnh xá,s→x!粤'病舍'beng6 se3≈bệnh xá
21trạm xá
卫生站/医疗站
/chạm sá/ /chạm xá/ 粤zaam6→越trạm,z→tr!; xá=舍; 站舍→卫生站
22bác sĩ
医生/博士
/bác sĩ/ /bác xĩ/ 粤bok3 si6→越bác sĩ,b→b,s→s!入声-k→-c保留!粤'博士'≈bác sĩ
23y sĩ
医师
/i sĩ/ /i xĩ/ 粤ji1 si6→越y sĩ,j→y!'''医师''ji1 si6≈y sĩ,声母j→y
24y tá
护士
/i tá/ /i tá/ 粤ji1 zo3→越y tá,z→t!粤'医佐'ji1 zo3≈y tá(佐→助手)
25điều dưỡng
护理人员/调养师
/điều dưỡng/ /điều dưỡng/ 粤diu6 joeng5→越điều dưỡng,d→đ!粤'调养'diu6 joeng5≈điều dưỡng
26hộ lý
护理员/护工
/hộ lí/ /hộ lí/ 粤wu6 lei5→越hộ lý,w→h!粤'护理'wu6 lei5≈hộ lý
27nữ hộ sinh
助产士/接生婆
/nữ hộ sinh/ /nữ hộ xinh/ 粤neoi5 wu6 sang1→越nữ hộ sinh!女护生→助产士
28bệnh nhân
病人/患者
/bệnh nhân/ /bệnh nhân/ 粤beng6 jan4→越bệnh nhân,b→b!粤'病人'beng6 jan4≈bệnh nhân
29lương y
良医/中医师
/lương i/ /lương i/ 粤loeng4 ji1→越lương y!粤'良医'loeng4 ji1≈lương y
30thầy thuốc
大夫/医生
/thầy thuốc/ /thầy thuốc/ thầy≈粤'太'taai3; thuốc=药; 药先生→大夫
31cơ thể
身体/机体
/kơ thể/ /kơ thể/ 粤gei1 tai2→越cơ thể,g→c!粤'机体'gei1 tai2≈cơ thể
32thân thể
身体
/thân thể/ /thân thể/ 粤san1 tai2→越thân thể,s→th!粤'身体'san1 tai2≈thân thể
33đầu
/đầu/ /đầu/ đầu≈粤'豆'dau6(đ→d!); 头=身体最核心部位
34mắt
眼睛
/mắt/ /mắt/ mắt≈粤'物'mat6(声母m保留!入声-t保留); 眼
35mũi
鼻子
/mũi/ /mũi/ mũi≈粤'妹'mui6(声母m保留!); 鼻
36miệng
嘴/口
/miệng/ /miệng/ miệng≈粤'命'ming6(声母m保留,-ng韵尾); 嘴
37tai
耳朵
/tai/ /tai/ tai≈粤'太'taai3(t→t!); 耳
38răng
牙齿
/răng/ /răng/ răng≈粤'让'joeng6(r≈j!韵尾-ng保留); 牙
39lưỡi
舌头
/lưỡi/ /lưỡi/ lưỡi≈粤'累'leoi6(l→l!); 舌
40tay
/tay/ /tai/ tay≈粤'太'taai3(t→t!); 手=最常用词之一
41chân
脚/腿
/chân/ /chân/ chân≈粤'真'zan1(z→ch!); 脚=身体支撑
42bụng
肚子/腹部
/bụng/ /bụng/ bụng≈粤'泵'bung3(b→b!韵尾-ng保留); 肚
43lưng
背/腰
/lưng/ /lưng/ lưng≈粤'绫'ling4(l→l!韵尾-ng保留); 背
44cổ
脖子/颈
/kổ/ /kổ/ cổ≈粤'股'gu2(g→c!); 颈=咽喉要道
45vai
肩膀
/vai/ /vai/ vai≈粤'歪'waai1(v→v!); 肩
46ngực
胸部
/ngực/ /ngực/ ngực≈粤'逆'ngik6(ng-完美保留!入声-c保留); 胸
47tim
心脏
/tim/ /tim/ tim≈粤'尖'zim1(z→t!); 心
48gan
肝脏
/gan/ /gan/ 粤gon1→越gan,g→g!粤'肝'gon1→gan,声母g完美保留!
49phổi
/fổi/ /fổi/ 粤fai3→越phổi,f→ph!粤'肺'fai3→phổi,声母f→ph完美规律!
50thận
/thận/ /thận/ 粤san6→越thận,s→th!粤'肾'san6→thận,声母s→th对应
51dạ dày
/dạ dày/ /dạ dày/ dạ≈粤'夜'je6; dày≈粤'齐'zai4; 胃囊→胃
52ruột
肠子
/ruột/ /ruột/ ruột≈粤'越'jyut6(r→j); 肠
53xương
骨头
/xương/ /xương/ xương≈粤'张'zoeng1; 骨
54máu
血液
/máu/ /máu/ máu≈粤'某'mau5(m→m!); 血
55da
皮肤
/da/ /da/ da≈粤'打'daa2(d→đ!声母对应); 皮
56cảm
感冒
/kảm/ /kảm/ 粤gam2→越cảm,g→c!粤'感'gam2→cảm,声母g→c完美对应!闭口韵-m保留
57cảm mạo
感冒
/kảm mạo/ /kảm mạo/ 粤gam2 mou6→越cảm mạo,g→c!粤'感冒'gam2 mou6≈cảm mạo
58cảm cúm
流感/感冒
/kảm kúm/ /kảm kúm/ cảm=感; cúm≈粤'金'gam1; 感+流感→感冒
59sốt
发烧
/sốt/ /xốt/ sốt≈粤'雪'syut3(入声-t保留!); 热→发烧
60ho
咳嗽
/ho/ /ho/ ho≈粤'呵'ho1(h→h,同音!); 咳
61đau đầu
头痛
/đau đầu/ /đau đầu/ đau=痛≈粤'刀'dou1; đầu=头≈粤'豆'dau6; 痛头→头痛
62đau bụng
肚子痛
/đau bụng/ /đau bụng/ đau=痛; bụng=肚≈粤'泵'bung3; 肚痛→肚子痛
63nhức đầu
头痛
/nhức đầu/ /nhức đầu/ nhức≈粤'逆'jik6(nh≈j!); đầu=头; 刺痛头→头痛
64chóng mặt
头晕
/chóng mặt/ /chóng mặt/ chóng≈粤'虫'cung4(ch→c!); mặt=面; 晕面→头晕
65sổ mũi
流鼻涕
/sổ mũi/ /xổ mũi/ sổ≈粤'疏'so1; mũi=鼻; 疏鼻→流鼻涕
66hắt xì
打喷嚏
/hắt sì/ /hắt xì/ hắt≈粤'瞎'hat6(h→h!入声-t保留); xì≈粤'私'si1; 喷嚏
67tiêu chảy
腹泻
/tiêu chảy/ /tiêu chảy/ tiêu=消(汉越)粤siu1→越tiêu,s→t!; chảy=流; 消流→腹泻
68táo bón
便秘
/táo bón/ /táo bón/ táo=燥(汉越)粤cou3→越táo,c→t!; bón=粪; 燥粪→便秘
69viêm
炎症
/viêm/ /viêm/ 粤jim4→越viêm,j→v!粤'炎'jim4→viêm,声母j→v对应!闭口韵-m保留
70viêm họng
咽喉炎
/viêm họng/ /viêm họng/ viêm=炎; họng≈粤'行'hong4; 炎喉→咽喉炎
71viêm phổi
肺炎
/viêm fổi/ /viêm fổi/ 粤jim4 fai3→越viêm phổi,f→ph!炎+肺→肺炎
72viêm gan
肝炎
/viêm gan/ /viêm gan/ 粤jim4 gon1→越viêm gan!炎+肝→肝炎
73viêm dạ dày
胃炎
/viêm dạ dày/ /viêm dạ dày/ viêm=炎; dạ dày=胃; 炎胃→胃炎
74viêm xoang
鼻窦炎
/viêm soang/ /viêm xoāng/ viêm=炎; xoang≈sinus(借法); 窦炎→鼻窦炎
75ung thư
癌症
/ung thư/ /ung thư/ 粤jung1 zeoi1→越ung thư!粤'痈疽'jung1 zeoi1≈ung thư
76u
肿瘤/瘤
/u/ /u/ 粤lau4→越u,l→脱落!粤'瘤'lau4→u(韵母简化)
77dị ứng
过敏
/dị ứng/ /dị ứng/ 粤ji6 jing3→越dị ứng,j→d!粤'异应'ji6 jing3≈dị ứng
78cao huyết áp
高血压
/kao huyết áp/ /kāo huyết áp/ 粤gou1 hyut3 aat3→越cao huyết áp,g→c!入声-t保留; 高血压
79huyết áp
血压
/huyết áp/ /huyết áp/ 粤hyut3 aat3→越huyết áp!入声-t保留,粤'血压'≈huyết áp
80tiểu đường
糖尿病
/tiểu đường/ /tiểu đường/ 粤siu2 tong4→越tiểu đường,s→t!粤'小糖'siu2 tong4≈tiểu đường
81hen suyễn
哮喘
/hen suyễn/ /hen xuyễn/ hen≈粤'牵'hin1; suyễn=喘(汉越)粤cyun2→越suyễn,c→s!
82dịch bệnh
疫情/瘟疫
/dịch bệnh/ /dịch bệnh/ 粤jik6 beng6→越dịch bệnh,j→d!入声-k→-ch保留
83suy
衰弱/衰竭
/suy/ /suy/ 粤seoi1→越suy,s→s!粤'衰'seoi1→suy,声母s完美保留
84thuốc
/thuốc/ /thuốc/ thuốc≈粤'托'tok3(th→t!入声-c保留); 药=越南最核心医药词
85thuốc tây
西药
/thuốc tây/ /thuốc tây/ thuốc=药; tây=西(汉越)粤sai1→越tây,s→t!; 西药
86thuốc nam
南药/中药
/thuốc nam/ /thuốc nam/ thuốc=药; nam=南(汉越)粤naam4→越nam; 南药即中药
87thuốc bắc
北药/中药
/thuốc bắc/ /thuốc bắc/ thuốc=药; bắc=北(汉越)粤bak1→越bắc; 北药=中药
88đơn thuốc
处方/药方
/đơn thuốc/ /đơn thuốc/ đơn=单(汉越)粤daan1→越đơn,d→đ!; 药单→处方
89toa thuốc
药方
/toa thuốc/ /toa thuốc/ toa←法语toise; thuốc=药; 药单→药方
90kháng sinh
抗生素
/kháng sinh/ /kháng xinh/ 粤kong3 sang1→越kháng sinh,k→kh!粤'抗生'≈kháng sinh
91vitamin
维生素
/vitamin/ /vitamin/ vitamin=直接借自英语vitamin,发音接近英语
92thuốc giảm đau
止痛药
/thuốc dảm đau/ /thuốc dảm đau/ giảm=减(汉越)粤gaam2→越giảm,g→gi!闭口韵-m; 药减痛→止痛药
93thuốc hạ sốt
退烧药
/thuốc hạ sốt/ /thuốc hạ xốt/ hạ=下(汉越)粤haa6→越hạ,h→h!; 药下烧→退烧药
94thuốc bổ
补药/补品
/thuốc bổ/ /thuốc bổ/ bổ=补(汉越)粤bou2→越bổ,b→b!; 药补→补药
95thuốc ngủ
安眠药
/thuốc ngủ/ /thuốc ngủ/ thuốc=药; ngủ≈粤'五'ng5+u(ng-完美保留); 睡药→安眠药
96thuốc mỡ
药膏/软膏
/thuốc mỡ/ /thuốc mỡ/ thuốc=药; mỡ≈粤'mo'声+mỡ; 膏药→药膏
97cao dán
膏药/贴膏
/kao dán/ /kāo dán/ cao=膏(汉越)粤gou1→越cao,g→c!; dán=贴; 膏贴→膏药
98khám bệnh
看病/检查
/khám bệnh/ /khám bệnh/ 粤ham3 beng6→越khám bệnh,k→kh!粤'勘病'ham3 beng6≈khám bệnh
99khám sức khỏe
体检
/khám sức khuẻ/ /khám sức khuẻ/ khám=勘; sức khỏe=健康; 勘健康→体检
100chẩn đoán
诊断
/chẩn đoán/ /chẩn đoán/ 粤can2 dyun3→越chẩn đoán,ch→ch!粤'诊断'can2 dyun3≈chẩn đoán
101triệu chứng
症状/征候
/chiệu chứng/ /chiệu chứng/ 粤siu6 zing3→越triệu chứng,s→tr,z→ch!粤'兆症'≈triệu chứng
102đo huyết áp
量血压
/đo huyết áp/ /đo huyết áp/ đo≈粤'刀'dou1; huyết áp=血压; 量血压
103đo nhiệt độ
量体温
/đo nhiệt độ/ /đo nhiệt độ/ nhiệt độ=热度→温度(汉越); 量热度→量体温
104xét nghiệm
化验/检验
/sét nghiệm/ /xét nghiệm/ 粤caa3 jim6→越xét nghiệm,ch→x!粤'查验'≈xét nghiệm
105xét nghiệm máu
验血/血检
/sét nghiệm máu/ /xét nghiệm máu/ xét nghiệm=化验; máu=血; 化验血→验血
106siêu âm
超音波/B超
/siêu âm/ /xiêu âm/ 粤ciu1 jam1→越siêu âm,ch→s!粤'超音'ciu1 jam1≈siêu âm
107chụp X-quang
拍X光
/chụp/ /chụp/ chụp≈粤'捉'zuk1; X-quang≈X光(英语); 拍X光
108nội soi
内窥镜检查
/nội soi/ /nội xoi/ nội=内(汉越)粤noi6→越nội!; soi=照/窥; 内窥→内镜
109kết quả
结果/报告
/kết kủa/ /kết quả/ 粤git3 gwo2→越kết quả,g→k!入声-t保留; 结果
110điều trị
治疗
/điều chị/ /điều chì/ 粤diu6 zi6→越điều trị,d→đ,z→tr!粤'调治'≈điều trị
111chữa bệnh
治病
/chữa bệnh/ /chữa bệnh/ chữa≈粤'坐'co5+z+ua; bệnh=病; 治+病→治病
112chữa trị
治疗/医治
/chữa chị/ /chữa chì/ chữa=治(固有); trị=治(汉越)粤zi6→越trị,z→tr!; 治+治→治疗
113phẫu thuật
手术
/fẫu thuật/ /fẫu thuật/ 粤fau2 seot6→越phẫu thuật,f→ph,s→th!粤'剖术'≈phẫu thuật
114giải phẫu
解剖
/dải fẫu/ /dải fẫu/ 粤gaai2 fau2→越giải phẫu,g→gi,f→ph!粤'解部'≈giải phẫu
115phẫu thuật thẩm mỹ
整形手术
/fẫu thuật thẩm mỉ/ /fẫu thuật thẩm mỉ/ thẩm mỹ=审美(汉越); phẫu thuật=手术; 美容手术
116mổ
动手术/剖
/mổ/ /mổ/ mổ≈粤'冇'mou5(声母m保留!); 剖→开刀
117ca mổ
手术(台次)
/ka mổ/ /ka mổ/ ca←法语cas(病例); mổ=开刀; 手术案例→手术
118tiêm
注射/打针
/tiêm/ /tiêm/ tiêm≈粤'尖'zim1(z→t!闭口韵-m保留); 注→打针
119chích
扎/打针
/chích/ /chǐch/ chích≈粤'即'zik1(z→ch!入声-k→-ch); 刺→打针
120tiêm chủng
接种/打疫苗
/tiêm chủng/ /tiêm chủng/ tiêm=打针; chủng=种(汉越)粤zung2→越chủng,z→ch!; 接种
121tiêm phòng
预防接种
/tiêm fòng/ /tiêm fòng/ tiêm=打针; phòng=防(汉越)粤fong4→越phòng,f→ph!; 防针→预防接种
122gây mê
麻醉
/gây mê/ /gây mê/ gây≈粤'鸡'gai1; mê≈粤'咩'me1; 致迷→麻醉
123gây tê
局部麻醉
/gây tê/ /gây tê/ gây=致; tê≈粤'些'se1(s→t!); 致麻→局麻
124vật lý trị liệu
物理治疗/理疗
/vật lí chị liệu/ /vật lí chì liệu/ vật lý=物理(汉越); trị liệu=治疗(汉越); 物理治疗→理疗
125băng bó
包扎
/băng bó/ /băng bó/ băng≈粤'崩'bang1(b→b!韵尾-ng); bó≈粤'波'bo1; 包扎
126nhập viện
住院
/nhập viện/ /nhập viện/ 粤jap6 jyun2→越nhập viện,j→nh!入声-p保留,粤'入院'≈nhập viện
127xuất viện
出院
/suất viện/ /xuất viện/ 粤ceot1 jyun2→越xuất viện,ch→x!粤'出院'ceot1 jyun2≈xuất viện
128nằm viện
住院(躺医院)
/nằm viện/ /nằm viện/ nằm≈粤'腩'naam5闭口韵-m; viện=院; 躺院→住院
129nội trú
住院
/nội chú/ /nội chú/ 粤noi6 zyu6→越nội trú,z→tr!粤'内住'≈nội trú
130ngoại trú
门诊/外住
/ngoại chú/ /ngoại chú/ 粤ngoi6 zyu6→越ngoại trú,ng→ng!粤'外住'≈ngoại trú
131tái khám
复诊/复查
/tái khám/ /tái khám/ 粤zoi3 ham3→越tái khám,z→t,k→kh!粤'再勘'≈tái khám
132theo dõi
跟踪/随访/观察
/theo doi/ /theo doi/ theo≈粤'挑'tiu1; dõi≈粤'对'doi3; 跟+追→随访
133hồi phục
恢复/康复
/hồi fục/ /hồi fùc/ 粤wui4 fuk6→越hồi phục,w→h,f→ph!粤'回复'≈hồi phục
134bình phục
痊愈/康复
/bình fục/ /bình fùc/ 粤ping4 fuk6→越bình phục,p→b,f→ph!粤'平复'≈bình phục
135khỏi bệnh
痊愈/病好了
/khỏi bệnh/ /khỏi bệnh/ khỏi≈粤'会'wui5+oi; bệnh=病; 脱病→痊愈
136bảo hiểm
保险
/bảo hiểm/ /bảo hiểm/ 粤bou2 him2→越bảo hiểm,b→b!粤'保险'bou2 him2≈bảo hiểm
137bảo hiểm y tế
医疗保险/医保
/bảo hiểm i tế/ /bảo hiểm i tế/ bảo hiểm=保险; y tế=医济→医疗; 医疗保险
138bảo hiểm sức khỏe
健康保险
/bảo hiểm sức khuẻ/ /bảo hiểm sức khuẻ/ bảo hiểm=保险; sức khỏe=健康; 健康保险
139chi phí
费用/开支
/chi fí/ /chi fí/ 粤zi1 fai3→越chi phí,z→ch,f→ph!粤'支费'≈chi phí
140viện phí
住院费/医疗费
/viện fí/ /viện fí/ 粤jyun2 fai3→越viện phí,j→v,f→ph!粤'院费'≈viện phí
141tiền thuốc
药费
/tiền thuốc/ /tiền thuốc/ tiền≈粤'钱'cin4(c→t!); thuốc=药; 药钱→药费
142tôi bị đau...
我...痛
/toi bị đau/ /toi bì đau/ tôi=我; bị=被; đau=痛; 我被痛→我...地方痛
143tôi bị sốt
我发烧了
/toi bị sốt/ /toi bì xốt/ tôi=我; bị=被; sốt=烧; 我被烧→我发烧
144tôi bị cảm
我感冒了
/toi bị kảm/ /toi bì kảm/ cảm=感(汉越)闭口韵-m; 我感冒
145bác sĩ khám cho tôi
医生给我检查
/bác sĩ khám cho toi/ /bác xĩ khám cho toi/ cho=给(固有); khám=检查; 医生检查给我
146có bị dị ứng không?
有没有过敏?
/kó bị dị ứng không/ /kó bì dị ừng khōng/ có...không=有没有; dị ứng=异应→过敏
147uống thuốc ngày mấy lần?
一天吃几次药?
/uống thuốc ngày mấy lần/ /uống thuốc ngày mấy lần/ uống=喝; thuốc=药; ngày=天; mấy lần=几次
148có cần nằm viện không?
需要住院吗?
/kó kần nằm viện không/ /kó kần nằm viện khōng/ cần=需; nằm=躺; viện=院; 需要住院吗
149xin cấp giấy khám bệnh
请给我病历/诊断书
/sin kấp giấy khám bệnh/ /xin kấp giấy khám bệnh/ xin=请; cấp=给; giấy=纸; khám bệnh=看病; 请给看病纸
150có bảo hiểm y tế không?
有医保吗?
/kó bảo hiểm i tế không/ /kó bảo hiểm i tế khōng/ bảo hiểm y tế=医疗保险; có...không=有吗