1trái cây
水果
/chái cây/ /chái kây/ trái≈粤'滞'zai6(z→tr!); cây≈粤'鸡'gai1(khác声母); 树果→水果
2hoa quả
水果
/hoa quả/ /hoa quả/ 粤faa1 gwo2→越hoa quả,f→h!粤'花果'faa1 gwo2→hoa quả,完美对应!
3trái
果子/粒(量词)
/chái/ /chái/ trái≈粤'滞'zai6(z→tr!); 用作水果量词:一粒果
4quả
果子/颗(量词)
/quả/ /quả/ 粤gwo2→越quả,g→qu!粤'果'gwo2≈quả,声母go→qu规律
5chín
熟
/chín/ /chín/ chín≈粤'煎'zin1(z→ch!); 熟=与粤'煎'近似,水果熟透
6xanh
绿/生/未熟
/xanh/ /xanh/ xanh≈粤'生'saang1(s→x!韵尾-ng保留); 绿≈生,与粤'生'同源!
7tươi
新鲜
/tươi/ /tươi/ tươi≈粤'追'zeoi1(z→t!); 鲜=与粤'鲜'sin1不同,但韵母近
8ngọt
甜
/ngọt/ /ngọt/ ngọt≈粤'兀'ngat6(ng-完美保留!入声-t); 甜=ngọt,粤人最易记!
9chua
酸
/chua/ /chua/ chua≈粤'抓'zaa1(z→ch!); 酸
10ngon
好吃/美味
/ngon/ /ngon/ ngon≈粤'岸'ngon6(完全同音!ng-完美保留!); 好吃=ngon,粤'岸'ngon6同音!
11dở
难吃
/dở/ /dở/ dở≈粤'躲'do2(同音!); 难吃=与'好'ngon相反
12cam
橙子
/cam/ /cam/ cam≈粤'金'gam1(g→c!); 橙=cam,与粤'金'gam1声母g→c对应
13nước cam
橙汁
/nước cam/ /nước cam/ nước≈粤'诺'nok6; cam=橙; 水橙→橙汁
14quýt
橘子/柑橘
/quýt/ /quýt/ quýt≈粤'吉'gat1(入声-t保留!g→qu!); 橘=quýt,与粤'桔'同源!
15chanh
柠檬/青柠
/chanh/ /chanh/ chanh≈粤'争'zaang1(z→ch!韵尾-ng对应-nh); 柠=chanh
16bưởi
柚子
/bưởi/ /bưởi/ bưởi≈粤'杯'bui1(同音!); 柚=bưởi,与粤'杯'bui1同音,张口即来!
17dưa hấu
西瓜
/dưa hấu/ /dưa hấu/ dưa≈粤'都'dou1(different!); hấu≈粤'侯'hau4(同音!); 西瓜
18dưa leo
黄瓜
/dưa leo/ /dưa leo/ dưa=瓜; leo≈粤'撩'liu4(韵母变化); 爬瓜→黄瓜(因为会爬藤!)
19dưa chuột
黄瓜
/dưa chuột/ /dưa chuột/ dưa=瓜; chuột≈粤'绝'zyut6(z→ch!); 鼠瓜→黄瓜(北方说法)
20dưa gang
甜瓜/白瓜
/dưa gang/ /dưa gang/ dưa=瓜; gang≈粤'更'gang1(同音!); 甜瓜
21dưa lưới
网纹瓜/哈密瓜
/dưa lưới/ /dưa lưới/ dưa=瓜; lưới≈粤'雷'leoi4+网; 网瓜→网纹瓜(因表面纹路)
22dưa vàng
黄金瓜
/dưa vàng/ /dưa vàng/ dưa=瓜; vàng≈粤'王'wong4(w→v!); 黄金瓜
23đu đủ
木瓜
/đu đủ/ /đu đủ/ đu đủ≈粤'都堵'dou1 dou2! đ-对应d-; 木瓜=叠音词
24chuối
香蕉
/chuối/ /chuối/ chuối≈粤'最'zeoi3(z→ch!); 香蕉
25xoài
芒果
/xoài/ /xoài/ xoài≈粤'筛'saai1(s→x!韵母-aai相同); 芒果
26dứa
菠萝
/dứa/ /dứa/ dứa≈粤'夺'dyut6(入声变化!); 菠萝=南部叫法
27thơm
菠萝(北)/香
/thơm/ /thơm/ thơm≈粤'贪'taam1(t→th!); 菠萝(北部叫法)=thơm='香'义
28thanh long
火龙果
/thanh long/ /thanh long/ 粤cing1 lung4→越thanh long,c→th!粤'青龙'cing1 lung4→thanh long,声母c→th,l→l
29sầu riêng
榴莲
/sầu riêng/ /sầu riêng/ sầu≈粤'愁'sau4(同音!); riêng≈粤'让'joeng6; 愁+独→榴莲,因味道'愁'人
30măng cụt
山竹
/măng kụt/ /măng kụt/ măng≈粤'盲'maang4(ng韵尾保留!); cụt≈粤'骨'gwat1(入声-t); 山竹
31chôm chôm
红毛丹
/chôm chôm/ /chôm chôm/ chôm chôm≈粤'针针'zam1 zam1(z→ch!); 红毛丹=叠音词,因'毛茸茸'
32mít
菠萝蜜
/mít/ /mít/ mít≈粤'灭'mit6(入声-t保留!完全同音!); 菠萝蜜
33vải
荔枝
/wải/ /wải/ vải≈粤'歪'waai1(w→v!韵母-aai保留); 荔枝
34nhãn
龙眼
/nhãn/ /nhãn/ 粤ngaan5→越nhãn,ng→nh!粤'眼'ngaan5≈nhãn,韵母-aan→-ãn
35dừa
椰子
/dừa/ /dừa/ dừa≈粤'多'do1(different!); 椰子
36mận
李子/李子
/mận/ /mận/ mận≈粤'问'man6(声母m-完美保留!); 李子
37đào
桃子
/đào/ /đào/ 粤tou4→越đào,t→đ!粤'桃'tou4→đào,声母t→đ规律
38nho
葡萄
/nho/ /nho/ nho≈粤'挪'no4(同音!); 葡萄
39táo
苹果
/táo/ /táo/ táo≈粤'桃'tou4(同音!); 苹果=táo但粤'桃'→越đào,此处táo为固有词
40ổi
番石榴
/ổi/ /ổi/ ổi≈粤'爱'oi3(同音!); 番石榴
41hồng
柿子
/hồng/ /hồng/ 粤hung4→越hồng,h-完美保留!粤'红'hung4≈hồng
42me
酸角/罗望子
/me/ /me/ me≈粤'咩'me1(同音!); 酸角
43chợ
市场/集市
/chợ/ /chợ/ chợ≈粤'左'zo2(z→ch!); 市场=越南最常用词!
44đi chợ
去市场/买菜
/đi chợ/ /đi chợ/ đi≈粤'嗲'de2(đ→d!); chợ=市场; 去市场→买菜,口语最高频!
45mua
买
/mua/ /mua/ mua≈粤'摸'mo1(声母m-完美保留!); 买=mua,粤'买'maai5→越mua,韵母简化
46bán
卖
/bán/ /bán/ bán≈粤'班'baan1(声母b-完美保留!韵母简化); 卖
47giá
价格
/zá/ /zá/ 粤gaa3→越giá,g→gi!粤'价'gaa3≈giá,声母g→gi规律
48bao nhiêu
多少
/bao nhiêu/ /bāo nhiêu/ bao≈粤'包'baau1(同音!); nhiêu≈粤'尿'niu6; 多少
49tiền
钱
/tiền/ /tiền/ 粤cin4→越tiền,c→t!粤'钱'cin4→tiền,声母c→t规律
50cân
公斤/称
/kân/ /kân/ 粤gan1→越cân,g→c!粤'斤'gan1→cân,声母g→c规律
51ký
公斤/千克
/kí/ /kí/ ký≈粤'基'gei1(g→k!); 公斤=借法语kilo→ký
52lạng
两(100克)
/lạng/ /lạng/ 粤loeng5→越lạng!粤'两'loeng5→lạng,声母l→l保留,韵尾-ng保留!
53mặc cả
讨价还价
/mặc kả/ /mặc kả/ mặc≈粤'默'mak6(入声-k保留!); cả≈粤'假'gaa2(g→k!); 讲价
54tươi ngon
新鲜好吃
/tươi ngon/ /tươi ngon/ tươi≈粤'追'zeoi1(z→t!); ngon=好吃(粤'岸'ngon6同音!); 新鲜好吃
55giá rẻ
便宜
/zá rẻ/ /zá rẻ/ giá=价; rẻ≈粤'野'je5(j→r!); 价+便宜=便宜价格
56rau
蔬菜
/rau/ /rau/ rau≈粤'柔'jau4(j→r!); 蔬菜=越南语核心词
57rau muống
空心菜/通菜
/rau muống/ /rau muống/ rau=菜; muống≈粤'望'mong6(同音!); 空心菜=越南国菜!
58rau cải
芥菜/青菜
/rau cải/ /rau cải/ rau=菜; cải≈粤'介'gaai3(g→c!); 芥菜→青菜总称
59cải thảo
白菜/大白菜
/kải thảo/ /kải thảo/ 粤gaai3 cou2→越cải thảo,g→c!粤'芥草'gaai3 cou2→cải thảo
60cải bắp
卷心菜
/kải bắp/ /kải bắp/ cải=芥; bắp≈粤'急'gap1(入声-p保留,g→b!); 卷心菜
61bắp cải
卷心菜(同)
/bắp kải/ /bắp kải/ bắp=卷; cải=芥; 卷芥→卷心菜,与cải bắp同义
62bông cải
西兰花/花椰菜
/bông kải/ /bông kải/ bông≈粤'帮'bong1(同音!); cải=芥; 花芥→花椰菜
63cà chua
番茄
/kà chua/ /kà chua/ cà≈粤'架'gaa3(g→c!); chua=酸; 酸茄→番茄
64cà rốt
胡萝卜
/kà rốt/ /kà rốt/ cà rốt≈粤'架劣'gaa3 lyut3; 借法语carotte→cà rốt,入声-t保留!
65dưa leo
黄瓜
/dưa leo/ /dưa leo/ dưa=瓜; leo=爬; 爬瓜→黄瓜
66ớt
辣椒
/ớt/ /ớt/ ớt≈粤'活'ut6(入声-t保留!); 辣椒
67tỏi
大蒜
/tỏi/ /tỏi/ tỏi≈粤'台'toi4(同音!); 大蒜=tỏi,与粤'台'toi4完全同音!
68hành
葱
/hành/ /hành/ hành≈粤'行'hang4(h-完美保留!韵尾-ng→nh); 葱
69hành tây
洋葱
/hành tây/ /hành tây/ hành=葱; tây=西(汉越词)粤sai1→越tây,s→t!; 西葱→洋葱
70gừng
姜
/gừng/ /gừng/ gừng≈粤'弓'gung1(g-完美保留!韵尾-ng保留); 姜
71nấm
蘑菇
/nấm/ /nấm/ nấm≈粤'腩'naam5(声母n-完美保留!闭口韵-m保留!); 蘑菇
72đậu
豆/豆类
/đậu/ /đậu/ 粤dau6→越đậu,d→đ!粤'豆'dau6→đậu,声母d→đ,韵母-au→-âu
73đậu phụ
豆腐
/đậu fụ/ /đậu fụ/ 粤dau6 fu6→越đậu phụ,f→ph!粤'豆腐'dau6 fu6→đậu phụ,完美对应!
74bí đỏ
南瓜
/bí đỏ/ /bí đỏ/ bí≈粤'比'bei2(b-完美保留!); đỏ=红; 红瓜→南瓜
75khoai tây
马铃薯/土豆
/khoai tây/ /khoai tây/ khoai≈粤'亏'kwai1; tây=西; 西薯→马铃薯(西方来的)
76khoai lang
红薯
/khoai lang/ /khoai lang/ khoai=薯; lang≈粤'冷'laang5(l-完美保留!); 红薯
77mướp
丝瓜
/mướp/ /mướp/ mướp≈粤'乜'mat1(入声-p对应-t变化!); 丝瓜
78mướp đắng
苦瓜
/mướp đắng/ /mướp đắng/ mướp=丝瓜; đắng≈粤'灯'dang1(đ→d!韵尾-ng保留); 苦瓜
79rau thơm
香草/香菜
/rau thơm/ /rau thơm/ rau=菜; thơm=香; 香草→香菜/薄荷等
80rau răm
越南香菜/蓼草
/rau răm/ /rau răm/ rau=菜; răm≈粤'阴'jam1(j→r!); 越南香菜,特有香料
81giá đỗ
豆芽
/zá đỗ/ /zá đỗ/ 粤ngaa4 dau6→越giá đỗ,ng→gi!粤'芽豆'→giá đỗ,声母ng→gi
82Bao nhiêu tiền một cân?
多少钱一公斤?
/bao nhiêu tiền một cân/ /bao nhiêu tiền một cân/ bao nhiêu=多少; tiền=钱(汉越)粤cin4→越tiền,c→t!; cân=斤(汉越)粤gan1→越cân,g→c!
83Đắt quá!
太贵了!
/đắt quá/ /đắt quá/ đắt≈粤'突'dat6(đ→d!入声-t保留); quá=过; 贵过→太贵!
84Rẻ một chút đi!
便宜一点吧!
/rẻ một chút đi/ /rẻ một chút đi/ rẻ≈粤'野'je5(j→r!); một chút=一点; 砍价金句!
85Trái cây này ngon không?
这水果好吃吗?
/chái cây này ngon không/ /chái cây này ngon không/ trái cây=水果; này=这; ngon=好吃; không=吗; 买水果必问!
86Cho tôi một ký!
给我一公斤!
/cho tôi một ký/ /cho tôi một ký/ cho≈粤'初'co1(c→ch!); tôi=我; một ký=一公斤
87Trái này có tươi không?
这个新鲜吗?
/chái này có tươi không/ /chái này có tươi không/ trái=果; này=这; tươi=鲜; không=吗; 买菜必问!