🍜 饮食美食

ăn uống · món ăn · 餐厅点餐 · 食材调料
169/169 个词条
📖 🍜 饮食美食169词
1ăn
/ăn/ /ăn/ ăn≈粤'晏'aan3(韵母同-n); 越南最高频动词之一!ăn cơm=吃饭
2uống
/uống/ /uống/ uống≈粤'旺'wong6(韵母-ông近似); uống nước=喝水
3ăn uống
饮食/吃喝
/ăn uống/ /ăn uống/ ăn=吃,uống=喝; ăn uống=吃喝→饮食,日常最高频!
4thực
食(汉越语素)
/thựk/ /thựk/ 粤sik6→越thực,s→th!入声-k保留!粤'食'sik6→thực,声母s→th核心规律
5thực phẩm
食品
/thựk phẩm/ /thựk fẩm/ 粤sik6 ban2→越thực phẩm,s→th,p→ph!粤'食品'sik6 ban2≈thực phẩm
6ẩm thực
饮食(雅称)
/ẩm thựk/ /ẩm thựk/ 粤jam2 sik6→越ẩm thực,j→â,s→th!粤'饮食'jam2 sik6→ẩm thực,声母j→â规律
7thực đơn
菜单
/thựk đơn/ /thựk đơn/ 粤sik6 daan1→越thực đơn,s→th!粤'食单'sik6 daan1≈thực đơn,đ→đ对应
8thực khách
食客/顾客
/thựk khách/ /thựk khách/ 粤sik6 haak3→越thực khách,s→th!粤'食客'sik6 haak3≈thực khách,入声-k保留
9ẩm
饮(汉越语素)
/ẩm/ /ẩm/ 粤jam2→越ẩm,j→â!闭口韵-m保留,粤'饮'jam2→ẩm
10đồ ăn
食物
/đồ ăn/ /đồ ăn/ đồ≈粤'都'dou1(đ→d!); ăn=吃; 吃的→食物
11đồ uống
饮料
/đồ uống/ /đồ uống/ đồ=东西; uống=喝; 喝的→饮料
12món ăn
菜肴/菜品
/món ăn/ /món ăn/ món≈粤'满'mun5(m-完美保留!); ăn=吃; 吃道→菜肴
13bữa ăn
一顿饭/餐
/bữa ăn/ /bữa ăn/ bữa≈粤'半'bun3(b-完美保留!韵母-ưa特殊); ăn=吃; 餐→一顿饭
14bữa sáng
早餐
/bữa sáng/ /bữa sáng/ sáng≈粤'霜'soeng1(s-完美保留!韵尾-ng→ng); bữa=餐; 早餐
15bữa trưa
午餐
/bữa chưa/ /bữa chưa/ trưa≈粤'遮'ze1(z→tr!); bữa=餐; 午餐
16bữa tối
晚餐
/bữa tối/ /bữa tối/ tối≈粤'对'deoi3(đ→t!); bữa=餐; 晚餐
17đói
饿
/đói/ /đói/ đói≈粤'对'deoi3(đ→d!韵母-ói近似); đói bụng=肚子饿
18no
/no/ /no/ no≈粤'努'nou5(同音!); no bụng=吃饱
19khát
/khát/ /khát/ khát≈粤'渴'hot3(h→kh!入声-t保留); khát nước=口渴
20ngon
好吃/美味
/ngon/ /ngon/ ngon≈粤'岸'ngon6(ng-完美保留!同音); 好吃
21dở
难吃
/dở/ /dở/ dở≈粤'左'zo2(z→d!); 不好吃→难吃
22ngon miệng
可口/开胃
/ngon miệng/ /ngon miệng/ ngon=好吃; miệng≈粤'命'meng6(韵尾-ng→ng); 嘴好吃→可口
23nhà hàng
餐厅/饭店
/nhà hàng/ /nhà hàng/ nhà=家/屋≈粤'那'naa4; hàng=行(汉越)粤hong4→越hàng!家行→商行→饭店
24quán
小店/馆子
/kuán/ /quán/ 粤gun2→越quán,g→qu!粤'馆'gun2→quán,声母g→qu规律
25quán ăn
饭馆/小吃店
/kuán ăn/ /quán ăn/ quán=馆; ăn=吃; 吃馆→小吃店
26tiệm
店/铺
/tiệm/ /tiệm/ 粤dim3→越tiệm,d→t!闭口韵-m保留,粤'店'dim3→tiệm
27quầy
柜台/摊位
/quầy/ /quầy/ 粤gwai6→越quầy,gw→qu!粤'柜'gwai6→quầy,声母gw→qu
28bếp
厨房
/bếp/ /bếp/ bếp≈粤'别'bit6(b-完美保留!入声-t→p); 厨房
29đầu bếp
厨师/主厨
/đầu bếp/ /đầu bếp/ đầu≈粤'豆'dau6(đ→d!); bếp=厨房; 厨头→厨师
30phục vụ
服务
/phụk vụ/ /fụk vụ/ 粤fuk6 mou6→越phục vụ,f→ph!粤'服务'fuk6 mou6≈phục vụ,入声-k保留
31nhân viên phục vụ
服务员
/nhân viên phụk vụ/ /nhân viên fụk vụ/ nhân viên=人员(汉越)粤jan4 jyun4→越nhân viên!人员服务→服务员
32phục vụ bàn
跑堂/端盘子
/phụk vụ bàn/ /fụk vụ bàn/ phục vụ=服务; bàn=盘/桌(汉越)粤pun4→越bàn!桌服务
33tính tiền
结账/算钱
/tính tiền/ /tính tiền/ 粤sing3 cin2→越tính tiền,s→t!粤'算钱'sing3 cin2≈tính tiền
34thanh toán
结算/支付
/thanh toán/ /thanh toán/ 粤cing1 syun3→越thanh toán,c→th,s→t!粤'清算'cing1 syun3→thanh toán
35giá
价格
/zá/ /zá/ 粤gaa3→越giá,g→gi!粤'价'gaa3→giá,声母g→gi规律
36giá cả
价格(总称)
/zá kả/ /zá kả/ giá=价(汉越); cả=价(汉越,古)粤gaa3→越cả!价价→价格总称
37bao nhiêu tiền?
多少钱?
/bao nhiêu tiền?/ /bāo nhiêu tiền?/ bao nhiêu=多少≈粤'包年'baau1 nin4; tiền=钱; 多少钱
38đắt
/đắt/ /đắt/ đắt≈粤'突'dat6(đ→d!入声-t保留); đồ này đắt quá=这个东西太贵了
39rẻ
便宜
/rẻ/ /rẻ/ rẻ≈粤'野'je5(j→r!韵母ẻ特殊); 便宜
40tiền tip
小费
/tiền típ/ /tiền típ/ tiền=钱(汉越)→粤cin2→tiền; tip=借英语; 小费
41menu
菜单
/me-niu/ /me-niu/ menu借英语; 口语常用,与thực đơn(汉越)同义
42cơm
米饭/餐
/kơm/ /kơm/ cơm≈粤'甘'gam1(g→c!闭口韵-m保留); 饭=越南核心主食
43cơm trắng
白米饭
/kơm chắng/ /kơm chắng/ trắng≈粤'挣'zang3(z→tr!韵尾-ng保留); 白饭
44cơm chiên
炒饭
/kơm chiên/ /kơm chiên/ chiên=煎(汉越)粤zin1→越chiên!入声?→韵尾-n,粤'煎'zin1≈chiên
45cơm rang
炒饭(北部)
/kơm rang/ /kơm rāng/ rang≈粤'扬'joeng4(j→r!); 炒→炒饭(北部叫法)
46cơm tấm
碎米饭(南部特色)
/kơm tấm/ /kơm tấm/ tấm≈粤'胆'dam2(đ→t!闭口韵-m保留); 碎米→碎米饭
47cơm hến
蛤蜊饭
/kơm hến/ /kơm hến/ hến≈粤'显'hin2(同音!); 蛤蜊饭
48xôi
糯米饭/蒸糯米饭
/sôi/ /xôi/ xôi≈粤'催'ceoi1(c→x!); 糯米饭=越南早餐常见
49phở
河粉/越南米粉
/phở/ /fở/ phở≈粤'粉'fan2(f→ph!)粤'粉'也许就是phở的来源!经典对应
50phở bò
牛肉河粉
/phở bò/ /fở bò/ bò≈粤'蒲'pou4(p→b!); phở=粉; 牛肉粉→牛肉河粉
51phở gà
鸡肉河粉
/phở gà/ /fở gà/ gà≈粤'加'gaa1(同音!); phở=粉; 鸡粉→鸡肉河粉
52bún
米粉/米线
/bún/ /bún/ bún≈粤'本'bun2(b-完美保留!韵尾-n保留); 细米粉
53bún chả
烤肉米粉
/bún chả/ /bún chả/ chả≈粤'炸'zaa3(z→ch!); 烤肉米线→河内名吃
54bún bò
牛肉米粉
/bún bò/ /bún bò/ bún bò=细粉+牛; 顺化牛肉粉,与phở bò不同!
55bún riêu
蟹肉番茄米粉
/bún riêu/ /bún riêu/ riêu≈粤'扰'jiu5(j→r!); 蟹粉→蟹肉米粉
56
面/面条
/mì/ /mì/ 粤min6→越mì,m→m!粤'面'min6→mì,声母m-保留,韵尾-n消失
57mì Quảng
广面/广南米粉
/mì Kuảng/ /mì Quảng/ Quảng=广南(省名)→粤gwong2→越Quảng; 广南特色面
58mì gói
方便面
/mì gói/ /mì gói/ gói≈粤'该'goi1(g→g保留!); 包面→方便面
59mì xào
炒面
/mì xào/ /mì xào/ xào=炒(汉越?)粤caau2→越xào,c→x!粤'炒'caau2≈xào
60hủ tiếu
粿条(南部)
/hủ tiếu/ /hủ tiếu/ hủ tiếu借自潮州'粿条'gue2 diao5→hủ tiếu,g→h!潮汕街头味
61bánh mì
面包/越南法棍
/bánh mì/ /bánh mì/ 粤beng2 min6→越bánh mì!饼面→面包,越南三明治代名词
62bánh
饼/糕点(统称)
/bánh/ /bánh/ 粤beng2→越bánh,b→b!粤'饼'beng2→bánh,韵尾-ng→nh
63bánh cuốn
越南卷粉/肠粉
/bánh kuốn/ /bánh quốn/ cuốn≈粤'捐'gyun1(g→c!韵尾-n保留); 卷饼→卷粉
64bánh xèo
越南煎饼/越式薄饼
/bánh xèo/ /bánh xèo/ xèo≈粤'烧'siu1(s→x!); 滋滋声→煎饼(拟声词)
65bánh bao
包子
/bánh bao/ /bánh bāo/ 粤baau1→越bao,b→b!粤'包'baau1→bao; 饼包→包子
66bánh chưng
粽子/方形粽
/bánh chưng/ /bánh chưng/ chưng=蒸(汉越)粤zing1→越chưng,z→ch!蒸饼→年粽
67thịt
/thịt/ /thịt/ thịt≈粤'设'cit3(声母对应t→th!入声-t保留); 肉
68thịt bò
牛肉
/thịt bò/ /thịt bò/ bò≈粤'蒲'pou4(p→b!); 牛肉
69thịt heo
猪肉(南部)
/thịt heo/ /thịt heo/ heo≈粤'好'hou2(h-保留!); 猪肉(南越说法)
70thịt lợn
猪肉(北部)
/thịt lợn/ /thịt lợn/ lợn≈粤'伦'leon4(l-保留!韵尾-n保留); 猪肉(北越说法)
71thịt gà
鸡肉
/thịt gà/ /thịt gà/ gà≈粤'加'gaa1(g-完美保留!); 鸡肉
72thịt vịt
鸭肉
/thịt vịt/ /thịt vịt/ vịt≈粤'域'wik6(w→v!入声-t保留); 鸭肉
73
/ká/ /ká/ cá≈粤'加'gaa1(g→c!); 鱼=越南水产大国,核心词
74hải sản
海鲜
/hải sản/ /hải sản/ 粤hoi2 caan2→越hải sản,h→h!粤'海产'hoi2 caan2≈hải sản
75đồ biển
海鲜(口语)
/đồ biển/ /đồ biển/ đồ=东西; biển≈粤'边'bin1; 海货→海鲜
76tôm
/tôm/ /tôm/ tôm≈粤'贪'taam1(闭口韵-m保留!); 虾
77cua
螃蟹
/kua/ /kua/ cua≈粤'瓜'gwaa1(g→c!); 螃蟹
78mực
墨鱼/鱿鱼
/mựk/ /mựk/ 粤mak6→越mực,m→m!入声-k保留,粤'墨'mak6→mực
79nghêu
蛤蜊/花甲
/nghêu/ /nghêu/ nghêu≈粤'牛'ngau4(ng-完美保留!); 蛤蜊
80
贝/扇贝
/sò/ /xò/ sò≈粤'疏'so1(s-完美保留!); 扇贝
81rau
蔬菜
/rau/ /rāu/ rau≈粤'扰'jiu5(j→r!); 蔬菜
82rau muống
空心菜/通菜
/rau muống/ /rāu muống/ muống≈粤'网'mong5(m-保留!韵尾-ng→ng); 空心菜=越南国菜
83rau sống
生菜/沙拉菜
/rau sống/ /rāu xống/ sống≈粤'霜'soeng1(s-保留!韵尾-ng→ng); 生菜
84rau thơm
香草/香料菜
/rau thơm/ /rāu thơm/ thơm≈粤'贪'taam1(闭口韵-m!); 香菜
85rau răm
越南薄荷/辣蓼
/rau răm/ /rāu răm/ răm≈粤'任'jam6(j→r!闭口韵-m保留); 辣蓼
86giá đỗ
豆芽
/zá đỗ/ /zá đỗ/ giá=荚(汉越); đỗ=豆(汉越)粤dau6→越đỗ!荚豆→豆芽
87đậu
豆/豆类
/đậu/ /đậu/ 粤dau6→越đậu,d→đ!粤'豆'dau6→đậu
88đậu phụ
豆腐
/đậu phụ/ /đậu fụ/ 粤dau6 fu6→越đậu phụ,f→ph!粤'豆腐'dau6 fu6≈đậu phụ
89nấm
蘑菇/菌
/nấm/ /nấm/ nấm≈粤'南'naam4(闭口韵-m保留!); 蘑菇
90nấm hương
香菇
/nấm hương/ /nấm hương/ hương=香(汉越)粤hoeng1→越hương,h→h!香菇
91hành
/hành/ /hành/ hành≈粤'行'hang4(h-完美保留!韵尾-ng→nh); 葱
92hành lá
青葱/小葱
/hành lá/ /hành lá/ lá≈粤'啦'laa1(l-完美保留!); 叶葱→青葱
93hành tây
洋葱
/hành tây/ /hành tây/ tây=西(汉越)粤sai1→越tây,s→t!西葱→洋葱
94tỏi
大蒜
/tỏi/ /tỏi/ 粤syun3→越tỏi,s→t!粤'蒜'syun3→tỏi,声母s→t规律代表
95ớt
辣椒
/ớt/ /ớt/ ớt≈粤'月'jyut6(j→∅?入声-t保留); 辣椒
96gừng
/gừng/ /gừng/ gừng≈粤'颈'geng2(g-完美保留!); 姜
97sả
香茅/柠檬草
/sả/ /xả/ sả≈粤'沙'saa1(s-完美保留!); 香茅
98chanh
柠檬
/chanh/ /chanh/ chanh≈粤'争'zang1(z→ch!韵尾-ng→nh); 柠檬
99dưa
瓜/腌菜
/dưa/ /dưa/ dưa≈粤'左'zo2(z→d!); 瓜/腌
100gia vị
调味料/佐料
/gia vị/ /gia wì/ 粤gaa1 mei6→越gia vị,g→gi!粤'加味'gaa1 mei6≈gia vị
101nước mắm
鱼露
/nướk mắm/ /nướk mắm/ mắm≈粤'林'lam4(闭口韵-m保留!); 鱼露=越南之魂
102nước tương
酱油
/nướk tương/ /nướk tương/ tương=酱(汉越)粤zoeng3→越tương,z→t!酱水→酱油
103xì dầu
酱油(南部)
/xì dầu/ /xì dầu/ xì dầu借自潮州'豉油'→粤si6 jau4→越xì dầu!潮汕来源
104muối
/muối/ /muối/ muối≈粤'妹'mui6(m-完美保留!韵母-uôi→mui); 盐
105đường
/đường/ /đường/ 粤tong4→越đường,t→đ!粤'糖'tong4→đường,声母t→đ规律
106tiêu
胡椒/花椒
/tiêu/ /tiêu/ 粤ziu1→越tiêu,z→t!粤'椒'ziu1→tiêu,声母z→t代表
107muối tiêu
椒盐
/muối tiêu/ /muối tiêu/ muối=盐; tiêu=椒; 椒盐→椒盐(完美对应!)
108dấm
/dấm/ /zấm/ dấm≈粤'针'zam1(z→d!闭口韵-m保留); 醋
109dầu ăn
食用油
/dầu ăn/ /dầu ăn/ dầu≈粤'由'jau4(j→d!); 食油→食用油
110mỡ
猪油/肥肉
/mỡ/ /mỡ/ mỡ≈粤'每'mui5(m-完美保留!); 肥肉/猪油
111tương ớt
辣椒酱
/tương ớt/ /tương ớt/ tương=酱; ớt≈粤'月'jyut6; 酱辣→辣椒酱
112magi
美极鲜/调味汁
/ma-gi/ /mā-jī/ Maggie调味汁→越南餐桌必备; 借法语发音→magi
113bột ngọt
味精
/bột ngọt/ /bột ngọt/ bột≈粤'拨'but6(入声-t保留!); ngọt≈粤'岸'ngot6(ng-保留); 甜粉→味精
114mắm tôm
虾酱
/mắm tôm/ /mắm tôm/ mắm=鱼酱; tôm=虾; 虾酱→虾酱
115mắm ruốc
虾酱(中部)
/mắm ruốk/ /mắm ruốk/ ruốc≈粤'肉'juk6(入声-k保留!); 小虾酱(中部叫法)
116nấu
煮/烹饪
/nấu/ /nấu/ nấu≈粤'扭'nau2(n-保留!); 煮=越南语核心烹饪动词
117nấu ăn
做饭/下厨
/nấu ăn/ /nấu ăn/ nấu=煮; ăn=吃; 煮吃→做饭
118xào
/xào/ /xào/ 粤caau2→越xào,c→x!粤'炒'caau2→xào,声母c→x规律
119chiên
煎/炸
/chiên/ /chiên/ 粤zin1→越chiên,z→ch!粤'煎'zin1→chiên
120rán
炸/煎(北部)
/rán/ /rán/ rán≈粤'因'jan1(j→r!韵尾-n保留); 煎炸(北越用)
121hấp
/hấp/ /hấp/ hấp≈粤'合'hap6(h-保留!入声-p保留); 蒸
122nướng
烤/烧烤
/nướng/ /nướng/ nướng≈粤'酿'noeng6(n-保留!韵尾-ng→ng); 烧烤
123kho
焖/红烧
/kho/ /kho/ kho≈粤'哥'go1(g→kh!); 焖=越南特色烹饪
124luộc
白灼/水煮
/luộk/ /luộk/ luộc≈粤'律'leot6(入声-k保留!); 白灼
125quay
烤/旋转烤
/quay/ /quāy/ quay≈粤'亏'kwai1(kw→qu!); 旋转烤
126um
焖/炖
/um/ /um/ um≈粤'庵'am1(闭口韵-m); 焖炖
127lẩu
火锅
/lẩu/ /lẩu/ lẩu≈粤'佬'lou2(l-保留!韵母-âu近似); 火锅
128gỏi
凉拌/沙拉(越南式)
/gỏi/ /gỏi/ gỏi≈粤'该'goi1(g-保留!); 凉拌
129gỏi cuốn
春卷/鲜春卷
/gỏi kuốn/ /gỏi quốn/ cuốn≈粤'捐'gyun1; 卷+凉拌→春卷
130chả giò
炸春卷(南部)
/chả zò/ /chả zò/ chả≈粤'炸'zaa3; giò≈粤'左'zo2; 炸卷→炸春卷
131nem rán
炸春卷(北部)
/nem rán/ /nem rán/ nem≈粤'念'nim6; rán≈粤'因'jan1(j→r!); 炸卷(北越叫法)
132vị
味/味道
/vị/ /vì/ 粤mei6→越vị,m→v!粤'味'mei6→vị,声母m→v规律
133chua
/chua/ /chua/ chua≈粤'猪'zyu1(z→ch!); 酸
134cay
/kay/ /kāy/ cay≈粤'鸡'gai1(g→c!); 辣
135ngọt
/ngọt/ /ngọt/ ngọt≈粤'岸'ngot6(ng-完美保留!入声-t保留); 甜
136mặn
/mặn/ /mặn/ mặn≈粤'慢'maan6(m-完美保留!韵尾-n保留); 咸
137đắng
/đắng/ /đắng/ đắng≈粤'邓'dang6(đ→d!韵尾-ng→ng); 苦
138nhạt
/nhạt/ /nhạt/ nhạt≈粤'捺'naat6(n-保留!入声-t保留); 淡
139béo
肥/油腻
/béo/ /béo/ béo≈粤'标'biu1(b-完美保留!); 油腻
140thơm
/thơm/ /thơm/ thơm≈粤'贪'taam1(闭口韵-m!t→th); 香
141khai
腥/膻
/khai/ /khāi/ khai≈粤'开'hoi1(h→kh!); 腥膻
142tanh
鱼腥味
/tanh/ /tanh/ tanh≈粤'听'teng1(韵尾-ng→nh,t→t); 鱼腥
143nước
水/汁/饮料
/nướk/ /nướk/ nước≈粤'诺'nok6(n-保留!入声-k保留); 水=三声调
144nước lọc
白开水/纯净水
/nướk lọk/ /nướk lọk/ lọc≈粤'洛'lok6(l-保留!入声-k保留); 滤水→纯净水
145nước đá
冰水
/nướk đá/ /nướk đá/ đá≈粤'打'daa2(đ→d!); 石水→冰水
146nước dừa
椰子水
/nướk dừa/ /nướk dừa/ dừa≈粤'左'zo2(z→d!); 椰子水
147nước mía
甘蔗汁
/nướk mía/ /nướk mía/ mía≈粤'灭'mit6(m-保留!); 蔗水→甘蔗汁
148nước chanh
柠檬水
/nướk chanh/ /nướk chanh/ chanh≈粤'争'zang1(z→ch!); 柠檬水
149trà
/chà/ /chà/ 粤caa4→越trà,c→tr!粤'茶'caa4→trà,声母c→tr规律
150trà đá
冰茶
/chà đá/ /chà đá/ trà=茶; đá=冰石; 冰茶=越南路边标配!
151trà sữa
奶茶
/chà sữa/ /chà sữa/ sữa≈粤'锁'so2(s-保留!); 奶茶
152trà sen
莲花茶
/chà sen/ /chà sen/ sen≈粤'先'sin1(s-保留!韵尾-n保留); 莲花茶
153cà phê
咖啡
/kà fê/ /kà fē/ cà phê借法语café,越南咖啡文化极盛!cà phê sữa đá=冰奶咖啡
154cà phê sữa đá
冰奶咖啡
/kà fê sữa đá/ /kà fē sữa đá/ sữa=奶; đá=冰; 咖啡奶冰→越南经典饮品!
155cà phê trứng
鸡蛋咖啡
/kà fê chứng/ /kà fē chứng/ trứng=卵/蛋(汉越)粤ceon1→越trứng!蛋咖啡→河内特色
156sinh tố
果汁冰沙
/sinh tố/ /xinh tố/ 粤sang1 sou3→越sinh tố,s→s!生素→鲜果昔
157bia
啤酒
/bia/ /bīa/ bia借法语bière; bia hơi=生啤(越南特色)
158rượu
酒(烈酒)
/rượu/ /rượu/ rượu≈粤'肉'juk6(j→r!); 烈酒
159chè
甜汤/糖水
/chè/ /chè/ 粤caa4→越chè(古音c→ch!同源于'茶'); 甜汤→糖水
160Cho tôi gọi món!
我要点菜!
/Cho tôi gọi món!/ /Cho tôi gọi món!/ cho=给; tôi=我; gọi=叫; món=道菜; 给我叫菜→我要点菜
161Cho tôi một tô phở bò!
来一碗牛肉河粉!
/Cho tôi một tô phở bò!/ /Cho tôi một tô fở bò!/ tô=碗(量词,南部); phở bò=牛肉粉; 给我一碗...
162Cho tôi thêm nước mắm!
再加点鱼露!
/Cho tôi thêm nướk mắm!/ /Cho tôi thêm nướk mắm!/ thêm=加/添≈粤'添'tim1(t→th!闭口韵-m); nước mắm=鱼露
163Món này có cay không?
这道菜辣吗?
/Món này kó kay không?/ /Món này kó kāy không?/ món=道菜; cay=辣; có...không?=...吗?; 辣吗
164Tôi không ăn được cay!
我不能吃辣!
/Tôi không ăn được kay!/ /Tôi không ăn được kāy!/ không ăn được=不能吃; cay=辣; 不能吃辣→告诉服务员
165Món ngon nhất ở đây là gì?
这里最好吃的菜是什么?
/Món ngon nhất ở đây là gì?/ /Món ngon nhất ở đây là zì?/ ngon nhất=最好吃; ở đây=在这里; là gì?=是什么?
166Bao nhiêu tiền một tô?
一碗多少钱?
/Bao nhiêu tiền một tô?/ /Bāo nhiêu tiền một tô?/ bao nhiêu=多少; tiền=钱; một tô=一碗; 问价必备
167Tính tiền đi!
结账!
/Tính tiền đi!/ /Tính tiền đi!/ tính=算; tiền=钱; đi=语气词(吧); 算钱吧→结账
168Ngon quá!
太好吃了!
/Ngon kuá!/ /Ngon quá!/ ngon=好吃; quá=太/过; 好吃过头→太好吃了
169Hết sảy!
太棒了!绝了!
/Hết sảy!/ /Hết sảy!/ hết=完; sảy≈粤'西'sai1; 棒极了(年轻人用语)