🎊 节日庆典

lễ hội · Tết · 传统 · 习俗
271/271 个词条
📖 🎊 节日庆典271词
1lễ
礼/节/仪式
lai5 li3 粤 lễ↔lai5 礼字声母l一致! 韵母ai保留
2hội
会/集会/庙会
wui6 hui4 粤 hội↔wui6 会字声母h↔w对应; h→w规律
3lễ hội
节日/节庆
lai5 wui6 li3 hui4 粤 lễ↔lai5 l声母一致; hội↔wui6 会字h↔w对应
4Tết
节/过年/春节
tit3 tie2 粤 Tết↔tit3 节字入声t保留! tiết→tết 越化
5tiết
节/节气/节日
zit3 jie2 粤 tiết↔zit3 节字声母t↔z对应规律; 入声t保留
6ngày lễ
节日/节假日
ngoi6 lai5 ngai4 li3 粤 ngày↔ngoi6; lễ↔lai5 礼字声母l一致
7ngày Tết
过年/春节
ngoi6 tit3 ngai4 tie2 粤 ngày↔ngoi6; Tết↔tit3 入声t保留
8mùa lễ hội
节庆季节
mu4 lai5 wui6 mu4 li3 hui4 粤 mùa↔mu4; lễ↔lai5; hội↔wui6 全对应
9đại lễ
大礼/盛典
daai6 lai5 da4 li3 粤 đại↔daai6 大字声母đ↔d对应; lễ↔lai5 礼字
10quốc lễ
国礼/国庆
gwok3 lai5 guo2 li3 粤 quốc↔gwok3 国字入声k保留; lễ↔lai5 礼字
11lễ lớn
大节日/重大节庆
lai5 lyun6 li3 da4 粤 lễ↔lai5; lớn↔lyun6 韵母近似
12khai hội
开幕/开集/开庙会
hoi1 wui6 kai1 hui4 粤 khai↔hoi1 开字声母kh↔h对应; hội↔wui6 会字
13bế hội
闭幕/闭集
bai3 wui6 bi4 hui4 粤 bế↔bai3 闭字声母b一致; hội↔wui6 会字
14lễ đài
礼台/典礼台
lai5 toi4 li3 tai2 粤 lễ↔lai5; đài↔toi4 台字声母đ↔t对应
15cờ hội
节庆旗
kei4 wui6 qi2 hui4 粤 cờ↔kei4 旗字对应; hội↔wui6 会字
16không khí lễ hội
节日气氛
hung1 hei3 lai5 wui6 kong1 qi4 li3 hui4 粤 không↔hung1 空字; khí↔hei3 气字; 全汉越
17bầu không khí
氛围/气氛
bau1 hung1 hei3 bao1 kong1 qi4 粤 bầu↔bau1; không↔hung1; khí↔hei3
18chợ Tết
年货市场/春节集市
coek3 tit3 chao4 tie2 粤 chợ↔coek3; Tết↔tit3 入声t保留
19hội chợ
集市/博览会/展销会
wui6 coek3 hui4 chao4 粤 hội↔wui6 会字; chợ↔coek3 市字对应
20đêm hội
节庆之夜/晚会
dem1 wui6 dian1 hui4 粤 đêm↔dem1; hội↔wui6 会字h↔w对应
21tưng bừng
热闘/热闹非凡
dang1 ban1 deng1 beng1 粤 tưng↔dang1 声母t↔d对应; bừng↔ban1
22nhộn nhịp
热闹/熙攘
nyun6 jip6 nun4 ri4 粤 nhộn↔nyun6; nhịp↔jip6 入声p保留
23rộn ràng
热闹/欢快/喜庆
jyun6 joeng4 run4 rang4 粤 rộn↔jyun6; ràng↔joeng4 r声母一致
24náo nhiệt
热闘/喧闹
naau6 jit6 nao4 re4 粤 náo↔naau6 闘字对应; nhiệt↔jit6 热字入声t保留!
25sôi động
活跃/沸腾/热闹
soi1 dung6 sui1 dong4 粤 sôi↔soi1 炊字对应; động↔dung6 动字声母đ↔d
26Tết Nguyên Đán
元旦节/春节
tit3 jyun4 daan3 tie2 yuan2 dan4 粤 Nguyên↔jyun4 元字ng声母保留; Đán↔daan3 旦字đ↔d
27Tết Trung Thu
中秋节
tit3 zung1 cau1 tie2 zhong1 qiu1 粤 Trung↔zung1 中字声母tr↔z对应; Thu↔cau1 秋字对对应
28Tết Đoan Ngọ
端午节
tit3 dyun1 ng5 tie2 duan1 wu3 粤 Đoan↔dyun1 端字đ↔d对应; Ngọ↔ng5 午字ng声母保留!
29Tết Hàn Thực
寒食节
tit3 hon4 sik6 tie2 han2 shi2 粤 Hàn↔hon4 寒字h声母一致; Thực↔sik6 食字入声k保留
30Tết Thanh Minh
清明节
tit3 cing1 ming4 tie2 qing1 ming2 粤 Thanh↔cing1 清字声母th↔c对应; Minh↔ming4 明字对对应
31Tết Nguyên Tiêu
元宵节
tit3 jyun4 siu1 tie2 yuan2 xiao1 粤 Nguyên↔jyun4 元字; Tiêu↔siu1 宵字声母t↔s对应
32Tết Trùng Cửu
重阳节
tit3 cung4 gau2 tie2 chong2 jiu3 粤 Trùng↔cung4 重字tr↔c对应; Cửu↔gau2 九字c↔g规律
33Tết Dương Lịch
阳历新年/元旦
tit3 joeng4 lik6 tie2 yang2 li4 粤 Dương↔joeng4 阳字声母d↔j对应; Lịch↔lik6 历字入声k保留
34Tết Tây
洋节/西方新年
tit3 tai1 tie2 xi1 粤 Tây↔tai1 西字声母t↔t对应; 韵母ai保留
35Tết ta
农历新年/我们的节
tit3 taa1 tie2 ta1 粤 ta↔taa1 声母t一致; 韵母a保留
36Giáng Sinh
圣诞节
gong3 sing1 jiang4 sheng1 粤 Giáng↔gong3 降字声母gi↔g对应; Sinh↔sing1 生字对对应
37Nô-en
圣诞节(俗称)
nou1 en1 nuo1 en1 粤 Nô-en↔nou1 en1 法语Noël音译; 声母n,e一致
38lễ Phục Sinh
复活节
lai5 fuk6 sing1 li3 fu4 sheng1 粤 Phục↔fuk6 复字入声k保留; Sinh↔sing1 生字对对应
39lễ Vu Lan
盂兰盆节/中元节
lai5 wu1 laan4 li3 yu2 lan2 粤 Vu↔wu1 盂字声母v↔w对应; Lan↔laan4 兰字l声母一致
40lễ Quốc Khánh
国庆节
lai5 gwok3 hing3 li3 guo2 qing4 粤 Quốc↔gwok3 国字入声k保留; Khánh↔hing3 庆字kh↔h对应
41lễ Quốc Tế Lao Động
国际劳动节
lai5 gwok3 zai3 lou4 dung6 li3 guo2 ji4 lao2 dong4 粤 Quốc↔gwok3; Tế↔zai3; Lao↔lou4; Động↔dung6
42ngày Quốc Tế Phụ Nữ
国际妇女节
ngoi6 gwok3 zai3 fu6 neoi5 ngai4 guo2 ji4 fu4 nv3 粤 Phụ↔fu6 妇字ph↔f对应; Nữ↔neoi5 女字声母n一致
43ngày Nhà Giáo
教师节
ngoi6 ngaa4 gaau3 ngai4 jia4 jiao4 粤 Nhà↔ngaa4; Giáo↔gaau3 教字gi↔g对应
44lễ tình nhân
情人节
lai5 cing4 jan4 li3 qing2 ren2 粤 tình↔cing4 情字声母t↔c对应; nhân↔jan4 人字nh↔j
45lễ Hal-low-een
万圣节
lai5 haa1 lou1 win1 li3 ha1 lou1 wen1 粤 Hal-low-een↔借英音译; lễ↔lai5 礼字
46Tết Âm Lịch
农历新年/阴历节
tit3 jam1 lik6 tie2 yin1 li4 粤 Âm↔jam1 阴字闭口韵m保留! Lịch↔lik6 历字入声k保留
47giao thừa
除夕/交承
gaau1 syu4 jiao1 cheng2 粤 giao↔gaau1 交字声母gi↔g对应; thừa↔syu4 承字对对应
48đêm giao thừa
除夕夜
dem1 gaau1 syu4 dian1 jiao1 cheng2 粤 đêm↔dem1; giao↔gaau1 交字; thừa↔syu4 承字
49mùng Một
初一(正月初一)
mung1 mut6 meng1 yi1 粤 mùng↔mung1; Một↔mut6 一字入声t保留
50mùng Hai
初二
mung1 haai1 meng1 er4 粤 mùng↔mung1; Hai↔haai1 二字声母h一致
51mùng Ba
初三
mung1 baa1 meng1 san1 粤 mùng↔mung1; Ba↔baa1 三字b声母一致
52Tết Độc Lập
独立节
tit3 duk6 laap6 tie2 du2 li4 粤 Độc↔duk6 独字入声k保留; Lập↔laap6 立字入声p保留!
53lễ Giỗ Tổ
祭祖节/雄王节
lai5 zo3 to2 li3 ji4 zu3 粤 Giỗ↔zo3 祭字声母gi↔z对应; Tổ↔to2 祖字声母t一致
54chúc
祝/祝愿
zuk1 zhu4 粤 chúc↔zuk1 祝字声母ch↔z对应! 入声k保留
55mừng
高兴/庆祝/贺
ming4 ming2 粤 mừng↔ming4; 韵母ưng↔ing近似
56chúc mừng
祝贺/恭喜
zuk1 ming4 zhu4 ming2 粤 chúc↔zuk1 入声k保留; mừng↔ming4
57chúc mừng năm mới
新年快乐/恭贺新禧
zuk1 ming4 naam4 mui1 zhu4 ming2 nian2 mao3 粤 năm↔naam4 年字闭口韵m保留! mới↔mui1 新字对应
58chúc sức khỏe
祝健康
zuk1 sik1 hoek3 zhu4 su4 kang2 粤 sức↔sik1 力字入声k保留; khỏe↔hoek3 康字对应
59chúc may mắn
祝好运
zuk1 mei1 man5 zhu4 hao3 yun4 粤 may↔mei1; mắn↔man5 m声母一致
60chúc thành công
祝成功
zuk1 sing4 gung1 zhu4 cheng2 gong1 粤 thành↔sing4 成字th↔s对应; công↔gung1 功字c↔g规律
61chúc hạnh phúc
祝幸福
zuk1 hang6 fuk1 zhu4 xing4 fu2 粤 hạnh↔hang6 幸字h声母一致; phúc↔fuk1 福字ph↔f, 入声k保留
62chúc an khang
祝安康
zuk1 on1 hong1 zhu4 an1 kang1 粤 an↔on1 安字声母零↔零; khang↔hong1 康字kh↔h对应
63chúc thọ
祝寿
zuk1 sau6 zhu4 shou4 粤 thọ↔sau6 寿字声母th↔s对应; chúc↔zuk1 祝字
64chúc phúc
祝福
zuk1 fuk1 zhu4 fu2 粤 chúc↔zuk1; phúc↔fuk1 福字ph↔f, 入声k保留
65chúc lành
祝福/祝愿平安
zuk1 laang6 zhu4 liang2 粤 lành↔laang6 良字对应; chúc↔zuk1
66cầu chúc
祈祝/祝愿
kau4 zuk1 qiu2 zhu4 粤 cầu↔kau4 求字声母c↔k对应; chúc↔zuk1 祝字
67lời chúc
祝词/祝福语
leoi4 zuk1 lei4 zhu4 粤 lời↔leoi4; chúc↔zuk1 祝字入声k保留
68chúc Tết
拜年/贺年
zuk1 tit3 zhu4 tie2 粤 chúc↔zuk1; Tết↔tit3 节字入声t保留!
69mừng tuổi
贺岁/给压岁钱
ming4 teoi3 ming2 sui4 粤 mừng↔ming4; tuổi↔teoi3 岁字声母t↔t对应
70tiền mừng tuổi
压岁钱/红包
cin4 ming4 teoi3 qian2 ming2 sui4 粤 tiền↔cin4 钱字声母t↔c对应; mừng↔ming4; tuổi↔teoi3
71lì xì
利是/红包
lei6 si6 li4 shi4 粤 lì xì↔lei6 si6 利是! 完美同音!
72bao lì xì
红包/利是封
baau1 lei6 si6 bao1 li4 shi4 粤 bao↔baau1 包字b声母一致; lì xì↔lei6 si6
73phong bì
信封/红包封
fung1 bei1 feng1 bi4 粤 phong↔fung1 封字ph↔f对应; bì↔bei1 皮字b一致
74chúc ngủ ngon
晚安(睡好)
zuk1 ngau1 ngon1 zhu4 an1 粤 ngủ↔ngau1; ngon↔ngon1 ng声母一致!
75kính chúc
敬祝/恭祝
ging3 zuk1 jing4 zhu4 粤 kính↔ging3 敬字声母k↔g对应; chúc↔zuk1 祝字
76chúc mừng sinh nhật
生日快乐
zuk1 ming4 sing1 jat6 zhu4 ming2 sheng1 ri4 粤 sinh↔sing1 生字; nhật↔jat6 日字nh↔j, 入声t保留!
77chúc mừng đám cưới
新婚快乐
zuk1 ming4 daam2 ceoi3 zhu4 ming2 xin1 hun1 粤 đám↔daam2 闭口韵m保留; cưới↔ceoi3
78chúc một ngày tốt lành
祝一天愉快
zuk1 mut6 ngoi6 tou3 laang6 zhu4 yi1 tian1 yu2 kuai4 粤 một↔mut6 入声t保留; ngày↔ngoi6; tốt↔tou3; lành↔laang6
79quà
礼物/赠品
kwaa3 kuai4 粤 quà↔kwaa3 韵母ua↔waa对应; 声母k↔q近似
80tặng
赠送/给
zang6 zeng4 粤 tặng↔zang6 赠字声母t↔z对应; 韵母ăng↔ang近似
81quà tặng
礼物/赠品
kwaa3 zang6 kuai4 zeng4 粤 quà↔kwaa3; tặng↔zang6 赠字t↔z对应
82tặng quà
送礼物
zang6 kwaa3 zeng4 kuai4 粤 tặng↔zang6; quà↔kwaa3 全汉越
83nhận quà
收礼物
jan6 kwaa3 ren4 kuai4 粤 nhận↔jan6 认字声母nh↔j对应; quà↔kwaa3
84món quà
礼物(量词)
mun1 kwaa3 mo1 kuai4 粤 món↔mun1 物字对应; quà↔kwaa3
85quà sinh nhật
生日礼物
kwaa3 sing1 jat6 kuai4 sheng1 ri4 粤 sinh↔sing1; nhật↔jat6 日字nh↔j, 入声t保留!
86quà cưới
结婚礼物/贺礼
kwaa3 ceoi3 kuai4 hun1 li3 粤 cưới↔ceoi3 婚字对应; quà↔kwaa3
87quà Tết
年礼/春节礼物
kwaa3 tit3 kuai4 tie2 粤 quà↔kwaa3; Tết↔tit3 节字入声t保留
88quà lưu niệm
纪念品
kwaa3 lau4 nim6 kuai4 ji4 nian4 pin3 粤 lưu↔lau4 留字l声母一致; niệm↔nim6 念字闭口韵m保留!
89giỏ quà
礼品篮/礼盒
zo2 kwaa3 ji4 kuai4 粤 giỏ↔zo2; quà↔kwaa3
90hộp quà
礼盒
hap6 kwaa3 he2 kuai4 粤 hộp↔hap6 盒字入声p保留! quà↔kwaa3
91gói quà
包礼物
goi2 kwaa3 bao1 li3 wu4 粤 gói↔goi2; quà↔kwaa3
92thiệp chúc mừng
贺卡/祝贺卡
sip3 zuk1 ming4 tie3 zhu4 ming2 粤 thiệp↔sip3 帖字声母th↔s对应; chúc↔zuk1; mừng↔ming4
93thiệp mừng
贺卡
sip3 ming4 tie3 ming2 粤 thiệp↔sip3 帖字th↔s对应; mừng↔ming4
94thiệp cưới
婚礼请帖
sip3 ceoi3 tie3 hun1 粤 thiệp↔sip3; cưới↔ceoi3
95hoa tặng
赠送的花
ho1 zang6 hua1 zeng4 粤 hoa↔ho1 花字h声母↔h; tặng↔zang6 赠字t↔z对应
96gửi tặng
寄赠/送礼
gwai2 zang6 ji4 zeng4 粤 gửi↔gwai2; tặng↔zang6 赠字t↔z对应
97đám cưới
婚礼
daam2 ceoi3 hun1 li3 粤 đám↔daam2 闭口韵m保留; cưới↔ceoi3
98hôn lễ
婚礼(正式)
fan1 lai5 hun1 li3 粤 hôn↔fan1 婚字声母h↔f对应; lễ↔lai5 礼字
99cưới
结婚/嫁娶
ceoi3 jie2 hun1 粤 cưới↔ceoi3; 韵母ươi↔eoi对应
100kết hôn
结婚(正式)
git3 fan1 jie2 hun1 粤 kết↔git3 结字声母k↔g对应; hôn↔fan1 婚字h↔f对应
101thành hôn
成婚/完婚
sing4 fan1 cheng2 hun1 粤 thành↔sing4 成字th↔s对应; hôn↔fan1 婚字h↔f
102cô dâu
新娘
go2 dau1 xin1 niang2 粤 cô↔go2 姑字对应; dâu↔dau1 声母d一致
103chú rể
新郎
zuk1 jai5 xin1 lang2 粤 chú↔zuk1 入声k保留; rể↔jai5 r↔j对应
104phù dâu
伴娘
fu4 dau1 ban4 niang2 粤 phù↔fu4 扶字ph↔f对应; dâu↔dau1
105phù rể
伴郎
fu4 jai5 ban4 lang2 粤 phù↔fu4 扶字ph↔f; rể↔jai5 r↔j对应
106nhẫn cưới
结婚戒指
jan5 ceoi3 jie2 hun1 jie4 zhi3 粤 nhẫn↔jan5 忍/认字nh↔j对应; cưới↔ceoi3
107nhẫn
戒指
jan5 jie4 zhi3 粤 nhẫn↔jan5 忍字nh↔j对应; 韵母ân↔an近似
108váy cưới
婚纱/新娘裙
wai2 ceoi3 hun1 sha1 粤 váy↔wai2 v↔w对应; cưới↔ceoi3
109áo cưới
结婚礼服
ou2 ceoi3 jie2 hun1 li3 fu2 粤 áo↔ou2; cưới↔ceoi3
110hoa cưới
婚礼花/新娘手花
ho1 ceoi3 hun1 li3 hua1 粤 hoa↔ho1 花字h声母一致; cưới↔ceoi3
111tiệc cưới
婚宴
tik3 ceoi3 hun1 yan4 粤 tiệc↔tik3 入声k保留; cưới↔ceoi3
112đám hỏi
订婚/问名礼
daam2 hoi2 ding4 hun1 粤 đám↔daam2 闭口韵m保留; hỏi↔hoi2 问字h声母一致
113lễ đính hôn
订婚典礼
lai5 ding2 fan1 li3 ding4 hun1 粤 đính↔ding2 订字đ↔d对应; hôn↔fan1 婚字h↔f
114lễ vu quy
于归礼/出嫁礼
lai5 wu1 gwai1 li3 yu2 gui1 粤 Vu↔wu1 于字; Quy↔gwai1 归字; 全汉越
115lễ tân hôn
新婚典礼
lai5 tan1 fan1 li3 xin1 hun1 粤 tân↔tan1 新字t声母一致; hôn↔fan1 婚字h↔f
116lễ thành hôn
成婚典礼
lai5 sing4 fan1 li3 cheng2 hun1 粤 thành↔sing4 成字th↔s对应; hôn↔fan1 婚字
117họ nhà trai
男方家
ho6 ngaa4 zaai1 nan2 fang1 jia1 粤 họ↔ho6; nhà↔ngaa4; trai↔zaai1 男字tr↔z对应
118họ nhà gái
女方家
ho6 ngaa4 gaai2 nv3 fang1 jia1 粤 họ↔ho6; nhà↔ngaa4; gái↔gaai2 g声母一致
119trầu cau
槟榔蒌叶(聘礼)
zau1 gaau1 bing1 lang2 粤 trầu↔zau1; cau↔gaau1 槟榔对应字
120sính lễ
聘礼
sin2 lai5 pin4 li3 粤 sính↔sin2 聘字声母s↔s一致; lễ↔lai5 礼字
121của hồi môn
嫁妆
ku1 wui4 mun4 jia4 zhuang1 粤 của↔ku1; hồi↔wui4 回字h↔w对应; môn↔mun4 门字
122tuần trăng mật
蜜月
tyun4 zaang1 mat6 mi4 yue4 粤 tuần↔tyun4; trăng↔zaang1; mật↔mat6 蜜字入声t保留!
123kỷ niệm ngày cưới
结婚纪念日
gei2 nim6 ngoi6 ceoi3 ji4 nian4 jie2 hun1 粤 kỷ↔gei2 纪字k↔g; niệm↔nim6 念字闭口韵m保留!
124ly hôn
离婚
lei4 fan1 li2 hun1 粤 ly↔lei4 离字l声母一致; hôn↔fan1 婚字h↔f对应
125sinh nhật
生日
sing1 jat6 sheng1 ri4 粤 sinh↔sing1 生字声母s一致; nhật↔jat6 日字nh↔j, 入声t保留!
126sinh
生/出生
sing1 sheng1 粤 sinh↔sing1 生字声母s↔s一致; 韵母inh↔ing近似
127nhật
日/太阳
jat6 ri4 粤 nhật↔jat6 日字nh↔j对应; 入声t保留!
128ngày sinh
出生日期/生日
ngoi6 sing1 ngai4 sheng1 粤 ngày↔ngoi6; sinh↔sing1 生字声母s一致
129bánh sinh nhật
生日蛋糕
baang6 sing1 jat6 sheng1 ri4 dan4 gao1 粤 bánh↔baang6 饼字b声母一致; sinh↔sing1; nhật↔jat6
130nến sinh nhật
生日蜡烛
nin1 sing1 jat6 sheng1 ri4 la4 zhu2 粤 nến↔nin1 n声母一致; sinh↔sing1; nhật↔jat6
131bữa tiệc sinh nhật
生日宴/生日派对
byut3 tik3 sing1 jat6 sheng1 ri4 yan4 粤 bữa↔byut3; tiệc↔tik3 入声k保留; sinh↔sing1; nhật↔jat6
132thổi nến
吹蜡烛
teoi2 nin1 chui1 la4 zhu2 粤 thổi↔teoi2 吹字声母相近; nến↔nin1 n声母一致
133ước
许愿
ik1 xv3 yuan4 粤 ước↔ik1 忆字入声k保留; 声母零↔零
134điều ước
心愿/愿望
diu6 ik1 xin1 yuan4 粤 điều↔diu6 条字đ↔d对应; ước↔ik1 忆字入声k保留
135tuổi
岁/年龄
teoi3 sui4 粤 tuổi↔teoi3 岁字声母t↔t一致; 韵母uổi↔eoi对应
136bao nhiêu tuổi
多少岁
baau1 niu1 teoi3 duo1 shao3 sui4 粤 bao↔baau1; nhiêu↔niu1; tuổi↔teoi3 岁字t↔t
137mừng thọ
祝寿/贺寿
ming4 sau6 zhu4 shou4 粤 mừng↔ming4; thọ↔sau6 寿字声母th↔s对应
138thượng thọ
上寿/高寿
soeng6 sau6 shang4 shou4 粤 thượng↔soeng6 上字th↔s对应; thọ↔sau6 寿字th↔s
139đại thọ
大寿
daai6 sau6 da4 shou4 粤 đại↔daai6 大字đ↔d对应; thọ↔sau6 寿字th↔s
140trường thọ
长寿
coeng4 sau6 chang2 shou4 粤 trường↔coeng4 长字tr↔c对应; thọ↔sau6 寿字th↔s
141chết
死/去世
sat6 si3 粤 chết↔sat6 入声t保留; 声母ch↔s对应
142tiệc
宴会/宴席/派对
tik3 yan4 hui4 粤 tiệc↔tik3 入声k保留; 声母t↔t
143yến
jin3 yan4 粤 yến↔jin3 宴字声母j↔y对应; 韵母iến↔in对应
144yến tiệc
宴席/盛宴
jin3 tik3 yan4 xi2 粤 yến↔jin3 宴字; tiệc↔tik3
145tiệc rượu
酒宴/酒席
tik3 joek6 jiu3 yan4 粤 rượu↔joek6 酒字对对应; tiệc↔tik3
146tiệc đứng
站立式宴会/自助宴
tik3 dung6 zi4 zhu4 yan4 粤 đứng↔dung6 声母đ↔d对应; tiệc↔tik3
147tiệc mặn
正餐宴席(荤宴)
tik3 maan5 hun1 yan4 粤 mặn↔maan5 咸字对应; tiệc↔tik3
148tiệc ngọt
甜点宴/茶点宴
tik3 ngot6 tian2 dian3 yan4 粤 ngọt↔ngot6 甜字ng声母保留! tiệc↔tik3
149tiệc buffet
自助餐
tik3 bou1 fei1 zi4 zhu4 can1 粤 tiệc↔tik3; buffet↔bou1 fei1 英语音译
150tiệc tùng
宴饮/吃喝聚会
tik3 tung4 ju4 hui4 粤 tiệc↔tik3; tùng↔tung4 t声母一致
151ăn tiệc
赴宴/吃席
ngaan1 tik3 fu4 yan4 粤 ăn↔ngaan1 吃字; tiệc↔tik3 入声k保留
152mời tiệc
请客/宴请
moi4 tik3 qing3 ke4 粤 mời↔moi4 每字对应; tiệc↔tik3
153tổ chức tiệc
举办宴会
to2 zik1 tik3 ju3 ban4 yan4 hui4 粤 tổ↔to2 组字t↔t; chức↔zik1 织字入声k保留
154tổ chức
组织/举办
to2 zik1 zu3 zhi1 粤 tổ↔to2 组字; chức↔zik1 织字入声k保留!
155dự tiệc
参加宴会
jyu6 tik3 can1 jia1 yan4 hui4 粤 dự↔jyu6 预字声母d↔j对应; tiệc↔tik3
156liên hoan
联欢/聚餐
lin4 fun1 lian2 huan1 粤 liên↔lin4 联字l声母一致; hoan↔fun1 欢字h↔f对应!
157tiệc chia tay
告别宴
tik3 ci1 tai1 gao4 bie2 yan4 粤 chia↔ci1; tay↔tai1 t声母一致
158tiệc tất niên
年夜饭/尾牙
tik3 tat1 nin4 nian2 ye4 fan4 粤 tất↔tat1 毕字入声t保留; niên↔nin4 年字n声母一致
159tiệc tân niên
新年宴/开年饭
tik3 tan1 nin4 xin1 nian2 yan4 粤 tân↔tan1 新字t声母一致; niên↔nin4 年字
160cỗ
宴席/酒席(传统)
cou2 yan4 xi2 粤 cỗ↔cou2 声母c一致; 韵母ô↔ou对应
161mâm cỗ
一桌宴席/托盘宴
mam1 cou2 yi1 zhuo1 yan4 xi2 粤 mâm↔mam1 闭口韵m保留! cỗ↔cou2
162trang trí
装饰/布置
zaang1 zi3 zhuang1 shi4 粤 trang↔zaang1 装字tr↔z对应; trí↔zi3 饰字tr↔z对应
163trang hoàng
装潢/布置
zaang1 wong4 zhuang1 huang2 粤 trang↔zaang1; hoàng↔wong4 潢字h↔w对应
164hoa
ho1 hua1 粤 hoa↔ho1 花字h声母↔h一致; 韵母oa↔o对应
165bông hoa
花朵
bung1 ho1 hua1 duo3 粤 bông↔bung1; hoa↔ho1 花字h声母一致
166hoa tươi
鲜花
ho1 ceoi1 xian1 hua1 粤 hoa↔ho1; tươi↔ceoi1 鲜字声母t↔c对应
167hoa mai
梅花/黄梅
ho1 maai1 mei2 hua1 粤 hoa↔ho1; mai↔maai1 梅字m声母一致
168hoa đào
桃花
ho1 tou4 tao2 hua1 粤 hoa↔ho1; đào↔tou4 桃字声母đ↔t对应
169hoa cúc
菊花
ho1 guk1 ju2 hua1 粤 hoa↔ho1; cúc↔guk1 菊字声母c↔g对应, 入声k保留!
170hoa sen
荷花/莲花
ho1 san1 he2 hua1 粤 hoa↔ho1; sen↔san1 莲字声母s↔s一致
171hoa lan
兰花
ho1 laan4 lan2 hua1 粤 hoa↔ho1; lan↔laan4 兰字l声母一致
172hoa hồng
玫瑰花
ho1 hung4 mei2 gui1 hua1 粤 hoa↔ho1; hồng↔hung4 红字h声母一致
173hoa ly
百合花
ho1 lei4 bai3 he2 hua1 粤 hoa↔ho1; ly↔lei4 莉/百字l声母一致
174đèn lồng
灯笼
dan1 lung4 deng1 long2 粤 đèn↔dan1 灯字đ↔d对应; lồng↔lung4 笼字l声母一致
175đèn hoa
花灯
dan1 ho1 hua1 deng1 粤 đèn↔dan1; hoa↔ho1 花字h声母一致
176đèn ông sao
星灯(中秋灯笼)
dan1 ung1 saau1 xing1 deng1 粤 ông↔ung1; sao↔saau1 星字s声母一致
177pháo
鞭炮/烟花
paau3 bian1 pao4 粤 pháo↔paau3 炮字ph↔p对应; 韵母áo↔aau对应
178pháo hoa
烟花
paau3 ho1 yan1 hua1 粤 pháo↔paau3; hoa↔ho1 花字h声母一致
179đốt pháo
放鞭炮
dyut3 paau3 fang4 bian1 pao4 粤 đốt↔dyut3 入声t保留; pháo↔paau3 炮字p→ph
180cờ
旗子
kei4 qi2 粤 cờ↔kei4 旗字对应; 声母c↔k对应
181cờ ngũ sắc
五色旗(节日彩旗)
kei4 ng5 sik1 wu3 se4 qi2 粤 ngũ↔ng5 五字ng声母保留! sắc↔sik1 色字入声k保留
182dây cờ
旗绳/彩旗串
dai1 kei4 qi2 sheng2 粤 dây↔dai1; cờ↔kei4 k↔c对应
183trang trí nhà cửa
装饰家居
zaang1 zi3 ngaa4 keoi2 zhuang1 shi4 jia1 ju1 粤 nhà↔ngaa4; cửa↔keoi2 门字c↔k
184bánh chưng
粽子(方形)/年粽
baang6 zung1 zong4 zi3 粤 bánh↔baang6 饼字b声母; chưng↔zung1 蒸字ch↔z对应
185bánh tét
粽子(长形)/南粽
baang6 tit3 zong4 zi3 粤 bánh↔baang6; tét↔tit3 节字入声t保留!
186bánh trôi
汤圆(浮饼)
baang6 ceoi1 tang1 yuan2 粤 bánh↔baang6; trôi↔ceoi1 推字tr↔c对应
187bánh dày
糍粑/厚饼
baang6 daai1 ci2 ba1 粤 bánh↔baang6; dày↔daai1 d声母一致
188bánh kẹo
糖果/糕点
baang6 giu2 tang2 guo3 粤 bánh↔baang6; kẹo↔giu2 k↔g对应
189mứt
蜜饯/糖果
mat6 mi4 jian4 粤 mứt↔mat6 蜜字入声t保留; 声母m一致
190mứt dừa
椰子蜜饯/椰糖
mat6 zeoi1 ye1 zi3 mi4 jian4 粤 mứt↔mat6 入声t保留; dừa↔zeoi1 椰字d↔z
191mứt gừng
姜蜜饯
mat6 goeng1 jiang1 mi4 jian4 粤 mứt↔mat6; gừng↔goeng1 姜字g声母一致!
192hạt dưa
瓜子
hat6 zeoi1 gua1 zi3 粤 hạt↔hat6 入声t保留; dưa↔zeoi1
193hạt sen
莲子
hat6 san1 lian2 zi3 粤 hạt↔hat6; sen↔san1 莲字s声母一致
194chè
甜品/糖水/甜汤
ce4 tian2 pin3 粤 chè↔ce4; 韵母e→e一致
195xôi
糯米饭
soi1 nuo4 mi3 fan4 粤 xôi↔soi1 x↔s对应; 韵母ôi↔oi对应
196xôi gấc
红糯米饭
soi1 gak1 hong2 nuo4 mi3 fan4 粤 xôi↔soi1; gấc↔gak1 入声k保留!
197rượu
joek6 jiu3 粤 rượu↔joek6 酒字对对应; r↔j对应规律
198rượu nếp
糯米酒
joek6 nip6 nuo4 mi3 jiu3 粤 nếp↔nip6 糯字入声p保留! rượu↔joek6
199rượu cần
竹管酒/竿酒
joek6 kan4 zhu2 guan3 jiu3 粤 cần↔kan4 竿字声母c↔k对应; rượu↔joek6
200trà
caa4 cha2 粤 trà↔caa4 茶字声母tr↔c对应; 韵母a↔aa
201nước ngọt
汽水/软饮料
nyut3 ngot6 qi4 shui3 粤 nước↔nyut3 入声t保留; ngọt↔ngot6 ng声母保留!
202bánh trung thu
月饼
baang6 zung1 cau1 yue4 bing3 粤 Trung↔zung1 中字tr↔z; Thu↔cau1 秋字对应
203mâm ngũ quả
五果盘
mam1 ng5 gwo2 wu3 guo3 pan2 粤 ngũ↔ng5 五字ng声母; quả↔gwo2 果字qu↔gw对应
204dưa hấu
西瓜
zeoi1 hau1 xi1 gua1 粤 dưa↔zeoi1; hấu↔hau1 好字h声母一致
205cơm
米饭
faam6 mi3 fan4 粤 cơm↔faam6 饭字对对应; 闭口韵m保留!
206thờ
拜/供奉
to4 bai4 粤 thờ↔to4 祠字声母th↔t对应; 韵母ơ↔o近似
207cúng
祭祀/供祭
gung3 ji4 si4 粤 cúng↔gung3 供字声母c↔g对应; 韵母úng↔ung
208thờ cúng
供奉祭祀
to4 gung3 gong4 feng4 ji4 si4 粤 thờ↔to4; cúng↔gung3 g↔c规律
209tế
zai3 ji4 粤 tế↔zai3 祭字声母t↔z对应; 韵母ế↔ai对应
210tế lễ
祭礼/祭祀典礼
zai3 lai5 ji4 li3 粤 tế↔zai3; lễ↔lai5 礼字l声母一致
211lễ cúng
祭祀仪式
lai5 gung3 ji4 si4 yi2 shi4 粤 lễ↔lai5; cúng↔gung3 供字c↔g对应
212tổ tiên
祖先
zo2 sin1 zu3 xian1 粤 tổ↔zo2 祖字声母t↔z对应; tiên↔sin1 先字t↔s对应
213thờ tổ tiên
拜祖先/供奉祖先
to4 zo2 sin1 bai4 zu3 xian1 粤 thờ↔to4; tổ↔zo2; tiên↔sin1 三字全汉越!
214bàn thờ
供桌/祭坛
baan6 to4 gong4 zhuo1 粤 bàn↔baan6; thờ↔to4 祠字th↔t对应
215bát hương
香炉
baat3 hoeng1 xiang1 lu2 粤 bát↔baat3 钵字入声t保留; hương↔hoeng1 香字h声母
216hương
香/香火
hoeng1 xiang1 粤 hương↔hoeng1 香字h声母一致; 韵母ương↔oeng对应
217thắp hương
上香/烧香
tap1 hoeng1 shang4 xiang1 粤 thắp↔tap1 入声p保留; hương↔hoeng1 香字h声母
218nhang
香(口语)/线香
naang1 xiang1 粤 nhang↔naang1; 声母nh↔n对应
219đền
庙/祠/殿
din6 miao4 粤 đền↔din6 殿字声母đ↔d对应; 韵母ền↔in近似
220chùa
寺庙/佛寺
ceoi4 si4 miao4 粤 chùa↔ceoi4; 声母ch↔c对应
221miếu
庙/小庙
miu6 miao4 粤 miếu↔miu6 庙字声母m一致; 韵母iếu↔iu对应
222đình
亭/村亭/社亭
ding4 ting2 粤 đình↔ding4 亭字声母đ↔d对应; 韵母ình↔ing近似
223lăng
陵/陵墓
ling4 ling2 粤 lăng↔ling4 陵字l声母一致; 韵母ăng↔ing近似
224mộ
墓/坟墓
mou6 mu4 粤 mộ↔mou6 墓字m声母一致; 韵母ộ↔ou对应
225tảo mộ
扫墓
tou2 mou6 sao3 mu4 粤 tảo↔tou2 扫字声母t↔t对应; mộ↔mou6 墓字m一致
226giỗ
忌日/祭祀日
zo3 ji4 ri4 粤 giỗ↔zo3 忌字声母gi↔z对应; 韵母ỗ↔o对应
227ngày giỗ
忌日/祭祀日
ngoi6 zo3 ji4 si4 ri4 粤 ngày↔ngoi6; giỗ↔zo3 忌字gi↔z对应
228văn khấn
祭文/祷告词
man1 han2 ji4 wen2 粤 văn↔man1 文字v↔m对应; khấn↔han2 恳字kh↔h对应
229lễ vật
祭品/供品
lai5 mat6 ji4 pin3 粤 lễ↔lai5; vật↔mat6 物字v↔m, 入声t保留!
230phong tục
风俗
fung1 zuk6 feng1 su2 粤 phong↔fung1 风字ph↔f对应; tục↔zuk6 俗字入声k保留!
231tập quán
习惯/习俗
zaap6 gwaan3 xi2 guan4 粤 tập↔zaap6 习字入声p保留; quán↔gwaan3 惯字qu↔gw对应
232truyền thống
传统
cyun4 tung2 chuan2 tong3 粤 truyền↔cyun4 传字tr↔c对应; thống↔tung2 统字th↔t对应
233văn hóa
文化
man1 faa3 wen2 hua4 粤 văn↔man1 文字v↔m对应; hóa↔faa3 化字h↔f对应
234văn hóa dân gian
民间文化
man1 faa3 daan1 gaan1 min2 jian1 wen2 hua4 粤 dân↔daan1 民字đ↔d; gian↔gaan1 间字
235truyền thống dân tộc
民族传统
cyun4 tung2 daan1 zuk6 min2 zu2 chuan2 tong3 粤 dân↔daan1; tộc↔zuk6 族字入声k保留!
236tết nhất
节日/过年
tit3 jat1 jie2 ri4 粤 nhất↔jat1 一字入声t保留! Tết↔tit3
237đi lễ
去寺庙/参拜
di1 lai5 qu4 si4 miao4 粤 đi↔di1 đ↔d对应; lễ↔lai5 礼字l一致
238đi chùa
去寺庙
di1 ceoi4 qu4 si4 miao4 粤 đi↔di1; chùa↔ceoi4 c→ch规律
239cầu may
求好运/祈福
kau4 mei1 qiu2 hao3 yun4 粤 cầu↔kau4 求字c↔k对应; may↔mei1
240cầu an
求平安
kau4 on1 qiu2 ping2 an1 粤 cầu↔kau4; an↔on1 安字声母零↔零
241xin lộc
求禄/讨吉利
sin1 luk6 qiu2 ji4 li4 粤 xin↔sin1 请字x↔s对应; lộc↔luk6 禄字入声k保留!
242hái lộc
摘禄/采青
haai2 luk6 cai3 qing1 ji4 粤 hái↔haai2; lộc↔luk6 禄字入声k保留
243xông đất
冲地/年初一第一位访客
sung1 dat6 chuang3 di4 粤 xông↔sung1 冲字x↔s对应; đất↔dat6 地字入声t保留!
244xông nhà
冲家/新年第一位访客
sung1 ngaa4 chuang3 jia1 粤 xông↔sung1; nhà↔ngaa4 ng声母保留!
245kiêng
忌讳/禁忌
king1 ji4 hui4 粤 kiêng↔king1 禁字声母k一致; 韵母iêng↔ing对应
246kiêng kỵ
禁忌/忌讳
king1 gei6 ji4 hui4 粤 kiêng↔king1; kỵ↔gei6 忌字k↔g对应
247mở hàng
开市/开张
mo2 hong4 kai1 shi4 粤 mở↔mo2 m声母一致; hàng↔hong4 行字h声母一致
248dọn dẹp
打扫/清理
dyun6 de6 da3 sao3 粤 dọn↔dyun6; dẹp↔de6 d声母一致
249đón Tết
迎春节
don2 tit3 ying2 chun1 jie2 粤 đón↔don2; Tết↔tit3 入声t保留
250ăn Tết
过年/吃节
ngaan1 tit3 guo4 nian2 粤 ăn↔ngaan1; Tết↔tit3 入声t保留!
251chơi Tết
玩节/春节游玩
ceoi1 tit3 chun1 jie2 you2 wan2 粤 chơi↔ceoi1; Tết↔tit3 入声t保留
252Chúc mừng năm mới!
新年快乐!
zuk1 ming4 naam4 mui1 xin1 nian2 kuai4 le4 粤 Chúc↔zuk1; năm↔naam4 闭口韵m保留! mới↔mui1
253Vạn sự như ý!
万事如意!
maan6 si6 jyu4 ji3 wan4 shi4 ru2 yi4 粤 Vạn↔maan6 万字v↔m; sự↔si6 事字; như↔jyu4 如字; ý↔ji3 意字
254An khang thịnh vượng!
安康兴旺!
on1 hong1 sing6 joeng6 an1 kang1 xing1 wang4 粤 An↔on1; khang↔hong1; thịnh↔sing6; vượng↔joeng6
255Sống lâu trăm tuổi!
长命百岁!
sung1 lau1 zaam1 teoi3 chang2 ming4 bai3 sui4 粤 Sống↔sung1; trăm↔zaam1 百字闭口m保留; tuổi↔teoi3 岁字
256Sức khỏe dồi dào!
身体健康!/精力充沛!
sik1 hoek3 doi6 dou4 shen1 ti3 jian4 kang1 粤 Sức↔sik1 入声k保留; khỏe↔hoek3; dồi↔doi6; dào↔dou4
257Cung hỉ phát tài!
恭喜发财!
gung1 hei2 faat3 coi4 gong1 xi3 fa1 cai2 粤 Cung hỉ↔gung1 hei2 恭喜! 几乎同音! phát tài↔faat3 coi4 发财!
258Cung chúc tân xuân!
恭祝新春!
gung1 zuk1 tan1 ceon1 gong1 zhu4 xin1 chun1 粤 Cung↔gung1; chúc↔zuk1; tân↔tan1; xuân↔ceon1
259Tiền vô như nước!
钱财如水般进来!
cin4 mou4 jyu4 nyut3 qian2 cai2 ru2 shui3 粤 Tiền↔cin4 钱字t↔c; vô↔mou4 无字v↔m; như↔jyu4; nước↔nyut3
260Có một năm mới vui vẻ!
新年快乐开心!
co2 mut6 naam4 mui1 wui1 we2 xin1 nian2 kuai4 le4 粤 Có↔co2; một↔mut6 入声t; năm↔naam4 闭口m; mới↔mui1; vui↔wui1; vẻ↔we2
261Đi chơi Tết vui vẻ nhé!
春节玩得开心哦!
di1 ceoi1 tit3 wui1 we2 ne4 chun1 jie2 wan2 de2 kai1 xin1 o1 粤 Đi↔di1; chơi↔ceoi1; Tết↔tit3; vui↔wui1; vẻ↔we2; nhé↔ne4
262Chúc ngủ ngon và mơ đẹp!
晚安好梦!
zuk1 ngau1 ngon1 maa4 mo1 de6 wan3 an1 hao3 meng4 粤 ngủ↔ngau1; ngon↔ngon1; mơ↔mo1; đẹp↔de6
263Chúc sinh nhật vui vẻ!
生日快乐!
zuk1 sing1 jat6 wui1 we2 sheng1 ri4 kuai4 le4 粤 sinh↔sing1; nhật↔jat6 日字nh↔j; vui↔wui1; vẻ↔we2
264Chúc mừng đám cưới!
新婚快乐!
zuk1 ming4 daam2 ceoi3 xin1 hun1 kuai4 le4 粤 đám↔daam2 闭口韵m保留! cưới↔ceoi3
265Mời bạn đến nhà chơi!
请来家里玩!
moi4 baan6 dan2 ngaa4 ceoi1 qing3 lai2 jia1 li3 wan2 粤 Mời↔moi4; bạn↔baan6; đến↔dan2; nhà↔ngaa4; chơi↔ceoi1
266Hôm nay là ngày lễ gì?
今天是什么节日?
hom1 nai1 laa6 ngoi6 lai5 zai6 jin1 tian1 shi4 shen2 me jie2 ri4 粤 Hôm↔hom1; nay↔nai1; là↔laa6; ngày↔ngoi6; lễ↔lai5; gì↔zai6
267Bao nhiêu tuổi rồi?
多少岁了?
baau1 niu1 teoi3 zoi6 duo1 da4 sui4 le5 粤 Bao↔baau1; nhiêu↔niu1; tuổi↔teoi3 岁字t↔t; rồi↔zoi6
268Cảm ơn món quà rất đẹp!
谢谢这份很美的礼物!
gam2 on1 mun1 kwaa3 zat6 de6 xie4 xie4 zhe4 fen4 hen3 mei3 de li3 wu4 粤 Cảm↔gam2 感字闭口m; ơn↔on1 恩字; rất↔zat6; đẹp↔de6
269Tết này bạn đi đâu?
今年春节你去哪?
tit3 naai5 baan6 di1 dau1 jin1 nian2 chun1 jie2 ni3 qu4 na3 粤 Tết↔tit3; này↔naai5; bạn↔baan6; đi↔di1; đâu↔dau1
270Nhà có khách đến chơi!
家里有客人来玩!
ngaa4 co2 haak3 dan2 ceoi1 jia1 li3 you3 ke4 ren2 lai2 wan2 粤 Nhà↔ngaa4; khách↔haak3 客字kh↔h, 入声k保留!
271Mọi điều tốt đẹp sẽ đến!
一切美好将至!
mui5 diu6 tou3 de6 se5 dan2 yi2 qie4 mei3 hao3 jiang1 zhi4 粤 Mọi↔mui5; điều↔diu6; tốt↔tou3; đẹp↔de6; sẽ↔se5; đến↔dan2