1thời trang
时尚
/thời trang/ /tờ-i chāng/ 粤si4 zong1→越thời trang!s→th!z→tr!时妆→时尚
2quần áo
衣服/服装
/quần áo/ /guần áo/ 粤kwan4 ou3→越quần áo!k→qu!ø→á?裙袄→衣服
3y phục
衣服/衣着
/i fụk/ /ī fùk/ 粤ji1 fuk6→越y phục!j→y!f→ph!入声-k保留!衣服→衣服
4trang phục
服装/装束
/chang fụk/ /chāng fùk/ 粤zong1 fuk6→越trang phục!z→tr!f→ph!入声-k保留!装服→服装
5phục sức
服饰
/fụk sứk/ /fùk shứk/ 粤fuk6 sik1→越phục sức!f→ph!s→s!入声-k保留!服饰→服饰
6quần áo thời trang
时尚服装
/quần áo thời trang/ /guần áo tờ-i chāng/ 裙袄时妆→时尚服装
7phong cách
风格
/fong kách/ /fōng gách/ 粤fung1 gaak3→越phong cách!f→ph!g→c!入声-k保留!风格→风格
8ăn mặc
穿着/打扮
/ăn mặk/ /ăn mặk/ ăn=吃,mặc=穿(固有)≈粤'墨'mak6;吃穿→穿着打扮
9mặc
穿(衣)
/mặk/ /mặk/ mặc=穿≈粤'墨'mak6!入声-k保留!穿→穿
10cởi
脱(衣)
/kởi/ /gởi/ cởi=脱≈粤'盖'goi3(g→k!);脱→脱衣
11thay đồ
换衣服
/thay đồ/ /tāi dồ/ thay=换(固有)≈粤'太'taai3(t→th!);đồ=物(固有);换物→换衣服
12mốt
潮流/时髦
/mốt/ /mốt/ 借法语mode→mốt≈粤'勿'mat6(m→m!入声-t);潮流→时髦
13xu hướng
趋势/潮流
/su hướng/ /sū hường/ 粤ceoi1 hoeng3→越xu hướng!c→x!h→h!趋向→趋势
14hợp thời
合时/时髦
/hợp thời/ /hợp tờ-i/ 粤hap6 si4→越hợp thời!h→h!s→th!入声-p保留!合时→合时宜
15lỗi thời
过时/落伍
/lỗi thời/ /lổi tờ-i/ 粤li5 si4→越lỗi thời!l→l!s→th!错误/过时
16áo
上衣/衬衫
/áo/ /áo/ 粤ou2/ou3→越áo!袄→上衣
17áo sơ mi
衬衫
/áo sơ mi/ /áo shơ mī/ sơ mi借英语shirt≈粤'些咪';袄+衬衫→衬衫
18áo thun
T恤
/áo thun/ /áo thūn/ thun可能借tube;袄+thun→T恤
19áo phông
T恤(另一种说法)
/áo fông/ /áo fông/ phông借法/英;áo phông=áo thun的朋友说法
20áo len
毛衣
/áo len/ /áo lēn/ len借法语laine(羊毛);袄+羊毛→毛衣
21áo khoác
外套/夹克
/áo khoák/ /áo kuák/ khoác=披/搭(固有);袄披→外套
22áo khoác ngoài
外套(外穿)
/áo khoák ngoài/ /áo kuák ngoài/ ngoài=外(固有);外披袄→外套
23áo gió
风衣
/áo gió/ /áo gió/ gió=风(固有)≈粤'左'zo2(z→gi!);袄风→风衣
24áo mưa
雨衣
/áo mưa/ /áo mưa/ mưa=雨(固有)≈粤'摩'mo1(m→m!);袄雨→雨衣
25áo dài
越南长衫/奥黛
/áo dài/ /áo dài/ 粤coeng4→越dài(固有)!袄长→奥黛(越南国服)
26áo tắm
泳衣
/áo tắm/ /áo tắm/ tắm=洗澡(固有)≈粤'探'taam3(入声-m保留!);袄澡→泳衣
27áo vest
西装外套
/áo vest/ /áo vèst/ vest借英语vest;袄+vest→西装
28áo ngủ
睡衣
/áo ngủ/ /áo ngủ/ ngủ=睡觉(固有)≈粤'午'ng5(ng→ng!);袄睡→睡衣
29áo cánh
女士衬衫
/áo kánh/ /áo gánh/ cánh可能≈粤'镜'geng3(g→k!轻化);袄+→女式衬衫
30áo ấm
保暖衣
/áo ấm/ /áo ấm/ ấm=暖(固有)≈粤'暗'am3(闭口韵-m!);袄暖→保暖衣
31áo dệt kim
针织衫
/áo dệt kim/ /áo dièt kīm/ dệt=织(固有);kim=金/针(汉越);袄织→针织
32áo hai dây
吊带衫
/áo hai dây/ /áo hāi zây/ hai=二;dây=带(固有)≈粤'低'dai1(d→đ→dây?);袄二带→吊带衫
33áo ba lỗ
背心
/áo ba lỗ/ /áo bā lổ/ ba=三(固有);lỗ=孔(汉越)≈粤'路'lou6(l→l);三孔袄→背心
34áo đồng phục
制服/校服
/áo đồng fụk/ /áo dồng fùk/ 粤dung4 fuk6→越đồng phục!d→đ!f→ph!入声-k!同服→制服
35áo dạ hội
晚礼服
/áo dạ hội/ /áo dạ hội/ 粤je6 wui6→越dạ hội!j→d!w→h!夜会→晚会;袄夜会→晚礼服
36áo cưới
婚纱/结婚礼服
/áo kưới/ /áo gưới/ cưới=结婚(固有)≈粤'娶'ceoi2(c→k!);袄婚→婚纱
37quần
裤子
/quần/ /guần/ 粤kwan4→越quần!k→qu!裙→裤子
38quần dài
长裤
/quần dài/ /guần dài/ 裙+dài(长,固有)≈粤'怠'daai6(d→đ/d?);裙长→长裤
39quần ngắn
短裤
/quần ngắn/ /guần ngắn/ ngắn=短(固有)≈粤'晏'ngaan3(ng→ng!);裙短→短裤
40quần short
短裤
/quần soọc/ /guần soọc/ short借英语→soọc;裙短→短裤
41quần đùi
短裤(齐大腿)
/quần đùi/ /guần dùi/ đùi=大腿(固有)≈粤'队'deoi6(d→đ!);裙腿→短裤
42quần jean
牛仔裤
/quần jin/ /guần jīn/ jean借英语jeans→jin;裙+牛仔→牛仔裤
43quần bò
牛仔裤(俗称)
/quần bò/ /guần bò/ bò可能借法语boeuf?/牛;裙牛→牛仔裤俗称
44quần tây
西裤
/quần tây/ /guần dây/ 粤sai1→越tây!s→t核心规律!西→西方/西式;裙西→西裤
45quần âu
西裤(正式)
/quần âu/ /guần âu/ 粤au1→越âu!欧→欧洲;裙欧→西裤(正式)
46quần thể thao
运动裤
/quần thể thao/ /guần thể tāo/ 粤tai2 cou1→越thể thao!t→th!c→th!体操→体育;裙体→运动裤
47quần lót
内裤
/quần lót/ /guần lót/ lót=垫/衬(固有);裙衬→内裤
48quần bơi
泳裤
/quần bơi/ /guần bơi/ bơi=游泳(固有);裙泳→泳裤
49quần đáy
短裤(到膝)
/quần đáy/ /guần dáy/ đáy=底(固有?)≈粤'底'dai2(d→đ);裙底→短裤
50váy
裙子
/váy/ /vái/ váy=裙≈粤'围'wai4(w→v!)→围→裙
51váy dài
长裙
/váy dài/ /vái dài/ 裙+长→长裙
52váy ngắn
短裙
/váy ngắn/ /vái ngắn/ 裙+短(固有)≈粤'晏'ngaan3(ng→ng!);裙短→短裙
53váy liền
连衣裙
/váy liền/ /vái liền/ liền=连/一体(固有)≈粤'连'lin4(l→l!);裙连→连衣裙
54chân váy
半身裙
/chân váy/ /chân vái/ chân=脚/底(固有);底裙→半身裙
55đầm
连衣裙/礼服
/đầm/ /dầm/ 借法语dame→女士;女士装→连衣裙
56đầm dạ hội
晚礼服裙
/đầm dạ hội/ /dầm dạ hội/ dạ hội=夜会(汉越)粤je6 wui6→j→d!w→h!
57đầm suông
直筒连衣裙
/đầm suông/ /dầm sūông/ suông=直/光(固有);直筒连衣裙
58váy xòe
伞裙/蓬裙
/váy xòe/ /vái sòe/ xòe=散开(固有)≈粤'梳'so1(s→x!);散裙→蓬裙
59váy xếp ly
百褶裙
/váy xếp li/ /vái sép lī/ xếp=折/叠(固有);ly借英语pleat;折褶裙→百褶裙
60giày
鞋/鞋子
/giày/ /dài/ giày=鞋≈粤'柴'caai4(c→gi!)→鞋
61đi giày
穿鞋
/đi giày/ /đī dài/ đi=去/走(固有);giày=鞋;走+鞋→穿鞋
62giày thể thao
运动鞋
/giày thể thao/ /dài thể tāo/ thể thao=体操→体育(汉越);鞋+体操→运动鞋
63giày cao gót
高跟鞋
/giày cao gót/ /dài gāo gót/ cao=高(固有);gót=脚跟(固有);鞋+高+跟→高跟鞋
64giày bệt
平底鞋
/giày bệt/ /dài bệt/ bệt=平(固有)≈粤'别'bit6(b→b!入声-t);平鞋→平底鞋
65giày da
皮鞋
/giày da/ /dài dā/ da=皮(固有!)≈粤'打'daa2(d→d!);鞋皮→皮鞋
66giày lười
懒人鞋/一脚蹬
/giày lười/ /dài lười/ lười=懒(固有);鞋懒→懒人鞋
67dép
拖鞋/凉鞋
/dép/ /dép/ dép=拖鞋≈粤'碟'dip6(d→đ→dép!入声-p保留!);拖鞋
68dép lê
拖鞋(人字拖)
/dép lê/ /dép lê/ lê=拖(固有)≈粤'离'lei4(l→l!);拖鞋
69dép xăng-đan
凉鞋
/dép xăng-đan/ /dép săng-đān/ xăng-đan借法语sandale→凉鞋
70giày ủng
靴子
/giày ủng/ /dài ủng/ ủng=靴(固有)←?借英/法?;靴鞋→靴子
71giày vải
布鞋/帆布鞋
/giày vải/ /dài vải/ vải=布(固有)≈粤'围'wai4(w→v!);鞋布→布鞋
72giày tây
皮鞋/西式鞋
/giày tây/ /dài dây/ tây=西(汉越)粤sai1→tây,s→t!;鞋西→西式鞋
73giày cưới
婚鞋
/giày kưới/ /dài gưới/ cưới=结婚(固有);鞋婚→婚鞋
74mũ
帽子
/mũ/ /mũ/ mũ=帽≈粤'无'mou4(m→m!)→帽
75nón
斗笠/帽子
/nón/ /nón/ nón=笠≈粤'暖'nyun5(n→n!);笠→帽子
76nón lá
斗笠
/nón lá/ /nón lá/ lá=叶(固有!);笠叶→斗笠(越南标志)
77đội mũ
戴帽子
/đội mũ/ /dội mũ/ đội=戴(固有,顶头上)≈粤'堆'deoi1(d→đ!);戴帽
78mũ bảo hiểm
安全帽
/mũ bảo hiểm/ /mũ bǎo hiểm/ bảo hiểm=保险(汉越)粤bou2 him2→bảo hiểm,b→b!h→h!
79mũ lưỡi trai
鸭舌帽/棒球帽
/mũ lưỡi chai/ /mũ lưỡi chāi/ lưỡi=舌(固有);trai=男孩;舌帽→鸭舌帽
80mũ len
毛线帽
/mũ len/ /mũ lēn/ len借法语laine(羊毛)≈粤'连'lin4(l→l!);毛线帽
81khăn
毛巾/围巾/头巾
/khăn/ /kăn/ khăn=巾≈粤'勤'kan4(k→kh!)→巾
82khăn quàng cổ
围巾
/khăn quàng kổ/ /kăn guàng gổ/ quàng=围/绕(固有)≈粤'逛'gwaang6(qu→gw?);cổ=颈(固有)≈粤'姑'gu1(g→k!);巾围颈→围巾
83khăn choàng
披巾/大围巾
/khăn choàng/ /kăn chòang/ choàng=披(固有)≈粤'床'cong4(c→ch!);巾披→披巾
84khăn tắm
浴巾
/khăn tắm/ /kăn tắm/ tắm=洗澡(固有);巾澡→浴巾
85cà vạt
领带
/kà vạt/ /gà vạt/ 借法语cravate→cà vạt!领带
86nơ
蝴蝶结/领结
/nơ/ /nơ/ 借法语noeud(结)→nơ≈粤'挪'no4(n→n!);结→蝴蝶结
87vải
布/布料
/vải/ /vải/ vải=布≈粤'围'wai4(w→v!)→布
88chất liệu
材质/面料
/chất liệu/ /chất liệu/ 粤zat1 liu2→越chất liệu!z→ch!l→l!入声-t保留!质料→材质
89chất vải
布料质感
/chất vải/ /chất vải/ 粤zat1→chất!z→ch!入声-t;质+布→面料
90cotton / bông
棉
/bông/ /bông/ bông=棉(固有)≈粤'泵'bung1(b→b!);棉
91vải bông
棉布
/vải bông/ /vải bông/ 布+棉→棉布
92lụa
丝绸
/lụa/ /luạ/ lụa=丝≈粤'罗'lo4(l→l!);丝→丝绸
93tơ lụa
丝绸(蚕丝)
/tơ lụa/ /tơ luạ/ tơ=丝(固有)≈粤'初'co1(c→t!);丝+绸→蚕丝绸
94tơ tằm
蚕丝
/tơ tằm/ /tơ tằm/ tằm=蚕(固有);丝蚕→蚕丝
95len
羊毛/毛线
/len/ /lēn/ 借法语laine(羊毛)≈粤'连'lin4(l→l!);羊毛→毛线
96da
皮革
/da/ /dā/ da=皮(固有!)≈粤'打'daa2(d→d!)→皮
97da lộn
翻毛皮/麂皮
/da lộn/ /dā lộn/ lộn=翻(固有)≈粤'论'leon6(l→l!);翻皮→翻毛皮
98nhung
天鹅绒/丝绒
/nhung/ /nhūng/ nhung=绒≈粤'红'hung4(h/nh→交替?);绒
99dệt kim
针织
/dệt kim/ /dièt kīm/ dệt=织(固有);kim=金/针(汉越)粤gam1→kim,g→k!
100thổ cẩm
锦缎/土锦
/thổ kẩm/ /tổ gẩm/ 粤tou2 gam2→越thổ cẩm!t→th!g→k!土锦→锦缎
101ni lông
尼龙
/ni lông/ /nī lông/ 借法语nylon→尼龙
102jean / bò
牛仔布料
/jin/ /jīn/ 借英语jeans→牛仔
103trang sức
首饰/珠宝
/chang sứk/ /chāng shứk/ 粤zong1 sik1→越trang sức!z→tr!s→s!入声-k保留!装饰→首饰
104phụ kiện
配饰/配件
/fụ kiện/ /fù gièn/ 粤fu6 gin6→越phụ kiện!f→ph!g→k!附件→配饰
105nhẫn
戒指
/nhẫn/ /nhẫn/ nhẫn=戒≈粤'忍'jan2(j→nh!)→戒指
106dây chuyền
项链
/zây chuyền/ /zây chuỳen/ dây=带(固有);chuyền=传(汉越?)粤cyun4→chuyền,c→ch!;带传→项链
107vòng tay
手链/手镯
/vòng tay/ /vòng tāi/ vòng=圈/环(固有);tay=手(固有)≈粤'太' taai3;圈+手→手链
108bông tai
耳环
/bông tai/ /bông tāi/ bông=花(固有);tai=耳(固有)≈粤'替'tai3;花耳→耳环
109hoa tai
耳环(另一种)
/hoa tai/ /hōa tāi/ hoa=花(固有);tai=耳;花耳→耳环
110khuyên tai
耳环(圈式)
/khuyên tai/ /kuiên tāi/ khuyên=圈/环(固有);耳环→圈式耳环
111đồng hồ
手表
/đồng hồ/ /dồng hồ/ 粤tung4 wu4→越đồng hồ!t→đ!w→h!铜壶→钟表
112đồng hồ đeo tay
手表(佩戴)
/đồng hồ đeo tay/ /dồng hồ dēo tāi/ đeo=佩戴(固有);tay=手;钟表+戴+手→手表
113đeo
戴/佩戴
/đeo/ /dēo/ đeo=戴(固有)≈粤'丢'diu1(d→đ!)→佩戴
114kính
眼镜
/kính/ /gính/ 粤geng3→越kính!g→k核心规律!镜→眼镜
115kính mát
太阳镜
/kính mát/ /gính mát/ mát=凉/爽(固有)≈粤'抹'maat3(m→m!入声-t);镜凉→太阳镜
116kính râm
墨镜
/kính râm/ /gính râm/ râm=阴(固有)≈粤'阴'yam1(r/y?);阴镜→墨镜
117thắt lưng
腰带
/thắt lưng/ /tắt lưng/ thắt=系/束(固有)≈粤'七'cat1(t→th!入声-t);lưng=腰(固有)≈粤'龙'lung4(l→l!);束腰→腰带
118dây lưng
腰带(绳索式)
/zây lưng/ /zây lưng/ dây=带(固有);lưng=腰;带腰→腰带
119nịt
腰带(南部)
/nịt/ /nịt/ nịt=束(固有)≈粤'匿'nik1(n→n!入声-k);束带→腰带
120túi xách
手提包
/túi sách/ /túi sách/ túi=袋/包(固有);xách=提(固有);袋提→手提包
121túi đeo vai
单肩包
/túi đeo vai/ /túi dēo vāi/ đeo=佩戴;vai=肩(固有);袋戴肩→单肩包
122ba lô
背包
/ba lô/ /bā lô/ 借法语ballot?→ba lô≈粤'巴罗';背包
123ví
钱包
/ví/ /ví/ ví=钱包≈粤'围'wai4(w→v!);包→钱包
124bóp
钱包(南部)
/bóp/ /bóp/ bóp=夹/握(固有)≈粤'剥'bok1(b→b!);夹→钱包
125tất / vớ
袜子
/tất/ /vớ/ /tất/ /vớ/ 粤sat1→越tất!s→t核心规律!入声-t保留!膝→袜
126găng tay
手套
/găng tay/ /găng tāi/ 借法语gant(手套)→găng;tay=手;手套
127màu sắc
颜色
/màu sắk/ /màu sắk/ 粤sik1→越sắc!s→s!入声-k保留!色→颜色
128màu
颜色
/màu/ /màu/ màu=颜色(固有)≈粤'毛'mou4(m→m!)
129trắng
白色
/trắng/ /chắng/ trắng=白≈粤'胀'zoeng3(z→tr!);白
130đen
黑色
/đen/ /dēn/ đen=黑≈粤'电'din6(d→đ!);黑→黑色
131đỏ
红色
/đỏ/ /đỏ/ đỏ=红≈粤'度'dou6(d→đ!)→红
132vàng
黄色
/vàng/ /vàng/ vàng=黄≈粤'王'wong4(w→v!)→黄
133xanh
蓝/绿(两义)
/săn/ /săn/ xanh=蓝/绿≈粤'生'saang1(s→x!)→青
134xanh dương
蓝色
/săn dương/ /săn dương/ 粤joeng4→越dương!j→d!洋=海洋;青洋→蓝色
135xanh lá cây
绿色
/săn lá kây/ /săn lá gây/ lá=叶(固有);cây=树(固有);叶青→绿色
136tím
紫色
/tím/ /tím/ tím=紫≈粤'点'dim2(d→t?)→紫
137hồng
粉红色
/hồng/ /hồng/ 粤hung4→越hồng!h→h保留!hông→粉红(玫瑰红)
138nâu
棕色/褐色
/nâu/ /nâu/ nâu=棕≈粤'闹'naau6(n→n!)→棕
139xám
灰色
/sám/ /sám/ xám=灰≈粤'三'saam1(s→x!)→灰
140cam
橙色
/kam/ /gām/ cam=橙≈粤'甘'gam1(g→k!)→橙
141be
米色
/be/ /bē/ 借法语beige→be;米色
142họa tiết
花纹/图案
/hoạ tiết/ /hoà tiết/ 粤faa1 zit3→越họa tiết!f→h!z→t!入声-t保留!花节→花纹
143hoa văn
花纹
/hoa văn/ /hōa văn/ 粤faa1 man4→越hoa văn!f→h!m→v!花纹→花纹
144kẻ sọc
条纹
/kẻ sọk/ /gě sọk/ kẻ=画/线(固有);sọc=条(固有);画条→条纹
145kẻ ca-rô
格子
/kẻ ka-rô/ /gě kā-rô/ ca-rô借法语carreau→格子
146chấm bi
波点/圆点
/chấm bi/ /chấm bī/ chấm=点(固有)≈粤'针'zam1(z→ch!);bi=小球?;点→波点
147trơn
纯色/素色
/chơn/ /chơn/ trơn=滑/平(固有)≈粤'春'ceon1(c→tr!);平→素色
148kích cỡ
尺寸
/kích kỡ/ /gích gỡ/ 粤cek3 geoi6→越kích cỡ?c→k!尺→尺寸
149cỡ
尺码/尺寸
/kỡ/ /gỡ/ cỡ=尺码≈粤'锯'goe3(g→k!)→尺寸
150size
尺码
/saiz/ /sāiz/ 直接借英语size
151rộng
宽/宽松
/rộng/ /rộng/ rộng=宽≈粤'用'jung6(r/j?)→宽
152chật
紧/窄
/chật/ /chật/ chật=紧≈粤'质'zat1(z→ch!入声-t!)→紧
153vừa
合适/刚好
/vừa/ /vừa/ vừa=刚好≈粤'画'waa4(w→v!)→正好
154vừa vặn
刚好合身
/vừa vặn/ /vừa vặn/ vặn=转/拧?合身刚好
155bó sát
紧身/贴身
/bó sát/ /bó sát/ bó=捆/束(固有);sát=紧贴(固有);束贴→紧身
156quá khổ
超大号
/quá khổ/ /guá kổ/ 粤gwo3 geoi6→越quá khổ!g→qu!g→kh?过→超大
157kiểu dáng
款式/造型
/kiểu dáng/ /giểu dáng/ 粤fun2→kh?款→款式
158kiểu
款式
/kiểu/ /giểu/ 粤fun2→越kiểu!f→kh!款→款式
159dáng
版型/形态
/dáng/ /dáng/ dáng=形≈粤'胀'zoeng3(z→d?)→形态
160cổ
领口/领子
/kổ/ /gổ/ cổ=颈/领≈粤'姑'gu2(g→k!)→领
161cổ tròn
圆领
/kổ chòn/ /gổ chòn/ tròn=圆(固有)≈粤'全'cyun4(c→tr!);领圆→圆领
162cổ tim
V领
/kổ tim/ /gổ tīm/ tim=心(固有?);领心→V领
163cổ lọ
高领
/kổ lọ/ /gổ lọ/ lọ=瓶/樽(固有)≈粤'路'lou6(l→l!);领瓶→高领
164tay áo
袖子
/tay áo/ /tāi áo/ tay=手(固有);áo=上衣;手+衣→袖子
165tay dài
长袖
/tay dài/ /tāi dài/ dài=长(固有);袖长→长袖
166tay ngắn
短袖
/tay ngắn/ /tāi ngắn/ ngắn=短(固有)≈粤'晏'ngaan3;袖短→短袖
167giặt
洗(衣物)
/giặt/ /dặt/ giặt=洗≈粤'榨'zaa3(z→gi!)→洗
168giặt máy
机洗
/giặt máy/ /dặt mái/ máy=机(固有);洗+机→机洗
169giặt tay
手洗
/giặt tay/ /dặt tāi/ tay=手(固有);洗手→手洗
170giặt khô
干洗
/giặt khô/ /dặt khô/ khô=干(固有)≈粤'箍'ku1(k→kh!);洗干→干洗
171giặt ủi
洗熨
/giặt ủi/ /dặt ủi/ ủi=熨(固有)←借法?;洗+熨→洗熨
172là / ủi
熨/烫
/là/ /ủi/ /là/ /ủi/ là=熨(固有)≈粤'喇'laa1(l→l!);ủi=熨(借用)
173phơi
晾晒
/fơi/ /fơi/ phơi=晒≈粤'培'pui4(p→ph!);晒→晾晒
174sấy
烘干
/sấy/ /sấy/ sấy=烘≈粤'西'sai1(s→s!)→烘
175máy giặt
洗衣机
/máy giặt/ /mái dặt/ máy=机(固有);giặt=洗;机洗→洗衣机
176máy sấy
烘干机
/máy sấy/ /mái sấy/ máy=机;sấy=烘;机烘→烘干机
177bàn là / bàn ủi
熨斗
/bàn là/ /bàn là/ bàn=桌/台(固有);là/ủi=熨;熨台→熨斗
178tẩy
漂白/去污
/tẩy/ /tẩy/ 粤sai2→越tẩy!s→t核心规律!洗→去污
179phai màu
褪色
/fai màu/ /fāi màu/ phai=褪(固有)≈粤'批'pai1(p→ph!);màu=颜色;褪色
180co
缩水
/ko/ /kō/ co=缩≈粤'哥'go1(g→k!);缩水
181nhăn
皱
/nhăn/ /nhăn/ nhăn=皱≈粤'人'jan4(j→nh!)→皱
182nhàu
皱(同义)
/nhàu/ /nhàu/ nhàu=皱≈粤'闹'naau6(n→nh!)→皱
183vết bẩn
污渍
/vết bẩn/ /vết bẩn/ vết=痕(固有);bẩn=脏(固有)≈粤'笨'ban6(b→b!);痕脏→污渍
184bột giặt
洗衣粉
/bột giặt/ /bột dặt/ bột=粉(固有)≈粤'拔'bat6(b→b!入声-t);粉洗→洗衣粉
185nước xả vải
柔顺剂
/nước sả vải/ /nước sả vải/ xả=冲洗/柔顺(固有);vải=布;水冲布→柔顺剂
186móc áo
衣架
/mók áo/ /mók áo/ móc=钩(固有)≈粤'木'muk6(m→m!入声-k);钩+衣→衣架
187may
缝制/裁缝
/may/ /māi/ may=缝≈粤'埋'maai4(m→m!)→缝
188may mặc
制衣/服装缝制
/may mặk/ /māi mặk/ may=缝;mặc=穿;缝穿→制衣
189thợ may
裁缝
/thợ may/ /tợ māi/ thợ=匠/工人(固有);may=缝;缝匠→裁缝
190máy may
缝纫机
/máy may/ /mái māi/ máy=机;may=缝;缝机→缝纫机
191khâu
缝/缝合
/khâu/ /kâu/ khâu=缝(另一种说法)≈粤'抠'kau1(k→kh!);缝
192vá
补/修补
/vá/ /vá/ vá=补≈粤'画'waak6(w→v!);补→修补
193chỉ
线
/chỉ/ /chǐ/ 粤zi2→越chỉ!z→ch!指→线
194kim
针
/kim/ /kīm/ 粤zam1→越kim!z→k!针(金旁)→针
195cúc / nút
纽扣
/kúk/ /nút/ /kúk/ /nút/ cúc=扣≈粤'谷'guk1(g→k!入声-k);nút=结(固有)≈粤'讷'neot6(n→n!入声-t)
196khóa kéo
拉链
/khóa kéo/ /kúa kéo/ khóa=锁(固有);kéo=拉(固有)≈粤'桥'kiu4(k→kh!);拉锁→拉链
197dây kéo
拉链(同义)
/zây kéo/ /zây kéo/ dây=带;kéo=拉;拉带→拉链
198ruy băng
缎带/丝带
/ruy băng/ /rūi băng/ 借法语ruban→ruy băng
199đăng ten
蕾丝
/đăng ten/ /dăng tēn/ 借法语dentelle→đăng ten;蕾丝
200thêu
绣
/thêu/ /têu/ thêu=绣≈粤'偷'tau1(t→th!)→绣
201đan
编织
/đan/ /đān/ đan=编≈粤'丹'dan1(d→đ!)→编
202mũi
针脚/针法
/mũi/ /mũi/ mũi=鼻/针脚≈粤'梅'mui4(m→m!)→针脚
203đường may
缝线/缝路
/đường may/ /dường māi/ đường=路(固有);may=缝;路缝→缝线
204mua sắm
购物/采购
/mua sắm/ /mūa sắm/ mua=买(固有)≈粤'磨'mo4(m→m!);sắm=购备(固有)≈粤'三'saam3(s→s!);买购→购物
205thử đồ
试衣服
/thử đồ/ /tử dồ/ thử=试(固有)≈粤'此'ci2(c→th!);đồ=物(固有);试物→试衣
206phòng thử đồ
试衣间
/fòng thử đồ/ /fòng tử dồ/ 粤fong4→越phòng!f→ph!房试物→试衣间
207mặc thử
试穿
/mặk thử/ /mặk tử/ mặc=穿;thử=试;穿试→试穿
208soi gương
照镜子
/soi gương/ /sōi gương/ soi=照(固有)≈粤'腮'soi1(s→s!);gương=镜(固有);照镜
209gương
镜子
/gương/ /gương/ gương=镜≈粤'光'gwong1(g→g!)→镜
210bộ
套/件
/bộ/ /bộ/ 粤bou6→越bộ!b→b!部→套
211cái
件/个
/kái/ /gái/ cái=个(量词)≈粤'街'gaai1(g→k!);个
212đôi
双/对
/đôi/ /dôi/ đôi=双≈粤'队'deoi6(d→đ!)→对→双
213chiếc
只/条(单)
/chiếk/ /chiếk/ chiếc=只(量词)≈粤'尺'cek3(c→ch!);一只
214Cái áo này bao nhiêu tiền?
这件衣服多少钱?
/Kái áo này bao nhiêu tiền?/ /gái áo này bāo nhiêu tiền?/ cái=件;áo=上衣;này=这;bao nhiêu=多少;tiền=钱!购物必会句
215Cho tôi mặc thử được không?
我可以试穿吗?
/Cho tôi mặk thử được không?/ /chō tôi mặk tử được không?/ cho=给;tôi=我;mặc=穿;thử=试;được=可以;không=吗!试衣必会句
216Cái này có cỡ lớn hơn không?
这件有更大码吗?
/Kái này kó kỡ lớn hơn không?/ /gái này gó gỡ lỡn hơn không?/ cỡ=码;lớn=大;hơn=更;không=吗
217Cái này hơi chật quá
这件有点太紧了
/Kái này hơi chật quá/ /gái này hơi chật guá/ hơi=有点;chật=紧;quá=太
218Bạn mặc rất đẹp!
你穿得真好看!
/Bạn mặk rất đẹp!/ /bạn mặk rất dẹp!/ bạn=你(朋友);mặc=穿;rất=很;đẹp=美!赞美必会
219Quần áo này hợp với bạn
这衣服很适合你
/Quần áo này hợp với bạn/ /guần áo này hợp với bạn/ hợp=适合(汉越)粤hap6→hợp!入声-p!với=与
220Ở đây có phòng thử đồ không?
这里有试衣间吗?
/Ở đây kó fòng thử đồ không?/ /ở đây gó fòng tử dồ không?/ ở=在;đây=这里;có=有;phòng=房间;thử đồ=试衣
221Tôi muốn đổi cái khác
我想换一件
/Tôi muốn đổi kái khák/ /tôi muốn dổi gái khák/ muốn=想;đổi=换;cái=件;khác=另外/别的
222Bộ này giảm giá bao nhiêu?
这套打几折/便宜多少?
/Bộ này giảm giá bao nhiêu?/ /bộ này dảm dá bāo nhiêu?/ bộ=套;giảm giá=降价(汉越)粤gaam2 gaa3→giảm giá!g→gi!
223Tôi đang tìm áo sơ mi trắng
我在找白衬衫
/Tôi đang tìm áo sơ mi trắng/ /tôi dāng tìm áo shơ mī chắng/ đang=正在;tìm=找;áo sơ mi=衬衫;trắng=白
224Vải này có co không?
这布料会缩水吗?
/Vải này kó ko không?/ /vải này gó kō không?/ vải=布;co=缩水;có...không=会...吗
225Làm ơn ủi giúp tôi cái áo này
请帮我熨一下这件衣服
/Làm ơn ủi zúp tôi kái áo này/ /làm ơn ủi zúp tôi gái áo này/ làm ơn=请;ủi=熨;giúp=帮
226Gửi đồ đi giặt khô
送衣服去干洗
/Gửi đồ đi giặt khô/ /gửi dồ đī dặt khô/ gửi=寄/送;đồ=物;đi=去;giặt khô=干洗
227Đừng giặt bằng nước nóng!
不要用热水洗!
/Đừng giặt bằng nước nóng!/ /dừng dặt bằng nước nóng!/ đừng=别/不要;bằng=用;nước nóng=热水