🎬 娱乐休闲

giải trí · phim ảnh · 音乐 · 游戏
282/282 个词条
📖 🎬 娱乐休闲282词
1giải trí
娱乐
gaai2 zi3 jie3 zhi4 粤 gaai↔giải, 解字声母对应对; trí↔zi 知字对对应
2vui chơi
玩耍/玩乐
wui1 ceoi1 wei1 chui1 粤 wui↔vui 韵母ui相似; chơi↔ceoi 声母对应
3thư giãn
放松/休闲
tou1 gaan2 tu1 jian3 粤 thư↔syu1→tou1 声母t对对应; giãn↔gaan2 闲字韵母对应
4nghỉ ngơi
休息
ngi2 ngeoi1 ni3 ngei1 粤 nghỉ↔ngi2 ng声母保留; ngơi↔ngeoi1 粤语独有ng声母优势
5giải lao
休息/课间休息
gaai2 laau1 jie3 lao1 粤 giải↔gaai2; lao↔laau1 劳字韵母au保留
6cuối tuần
周末
kui1 tyun4 kui1 tuan4 粤 cuối↔ceoi3→kui1; tuần↔tyun4 旬字对对应
7giải khát
解渴
gaai2 hot3 jie3 ke3 粤 giải↔gaai2; khát↔hot3 渴字入声t保留
8giải nhiệt
解暑/消暑
gaai2 jit6 jie3 re4 粤 giải↔gaai2; nhiệt↔jit6 热字韵尾t保留
9nghỉ phép
休假
ngi2 fei3 ni3 fei3 粤 nghỉ↔ngi2; phép↔fei3 法字对对应
10nghỉ hè
暑假
ngi2 he4 ni3 he4 粤 nghỉ↔ngi2; hè↔he4 夏字对对应
11nghỉ lễ
节日放假/节假日
ngi2 lai5 ni3 li3 粤 nghỉ↔ngi2; lễ↔lai5 礼字声母l一致
12vui vẻ
愉快/开心
wui1 we2 wei1 we3 粤 vui↔wui1; vẻ↔we2 v声母一致
13buồn chán
无聊/沉闷
bun4 cin1 bun4 chan1 粤 buồn↔bun4 b声母一致; chán↔cin1
14hứng thú
兴趣/兴致
hing1 tou2 hing1 tu3 粤 hứng↔hing1 兴字声母h一致; thú↔tou2 趣字对对应
15thú vị
有趣/有趣味
tou2 wai6 tu3 wei4 粤 thú↔tou2; vị↔wai6 味字韵母ai保持
16sở thích
爱好/偏好
so2 tik1 suo3 ti4 粤 sở↔so2 所字声母s对应; thích↔tik1 适字入声k保留
17giải trí gia đình
家庭娱乐
gaai2 zi3 gaa1 ting4 jie3 zhi4 jia1 ting2 粤 gia↔gaa1 家字声母g一致; đình↔ting4 庭字韵母ing保留
18trung tâm giải trí
娱乐中心
zung1 sam1 gaai2 zi3 zhong1 xin1 jie3 zhi4 粤 trung↔zung1 中字对对应; tâm↔sam1 心字闭口韵m保留!
19khu vui chơi
游乐区/娱乐区
ku1 wui1 ceoi1 ku1 wei1 chui1 粤 khu↔keoi1→ku1 区字声母k一致; vui↔wui1
20phim
电影/影片
fei1 fei1 粤 f↔ph 声母对应规律! phim←film, 法语音译
21điện ảnh
电影(名词)
din6 jing2 dian4 ying3 粤 điện↔din6 电字声母đ↔d对应; ảnh↔jing2 影字对对应
22rạp chiếu phim
电影院
zaap6 ziu2 fei1 ra4 zhao4 fei1 粤 rạp↔zaap6 入声p保留; chiếu↔ziu2 照字对对应
23rạp phim
电影院(简称)
zaap6 fei1 ra4 fei1 粤 rạp↔zaap6 入声-p保留; phim↔fei1 f→ph规律
24diễn viên
演员
jin2 jyun4 yan3 yuan2 粤 diễn↔jin2 演字声母d→j对应规律; viên↔jyun4 员字韵母保留
25đạo diễn
导演
dou6 jin2 dao3 yan3 粤 đạo↔dou6 导字声母đ↔d对应; diễn↔jin2 演字对对应
26kịch bản
剧本
kik6 baan2 ji4 ben3 粤 kịch↔kik6 剧字入声k保留; bản↔baan2 本字对对应
27vai diễn
角色
waai1 jin2 wai1 yan3 粤 vai↔waai1; diễn↔jin2 演字对对应
28cảnh quay
镜头/场景拍摄
ging2 kwaai1 jing3 kuai1 粤 cảnh↔ging2 景字声母c↔g对应规律; quay↔kwaai1
29cảnh
场景/景色
ging2 jing3 粤 cảnh↔ging2 景字声母c↔g对应! c→g/k规律
30nội dung
内容
noi6 dung1 nei4 rong2 粤 nội↔noi6 内字声母n一致; dung↔dung1 容字对对应
31chủ đề
主题
zyu2 dai6 zhu3 ti2 粤 chủ↔zyu2 主字声母ch↔z对应; đề↔dai6 题字韵母保留
32phụ đề
字幕/副标题
fu6 dai6 fu3 ti2 粤 phụ↔fu6 副字声母ph↔f对应; đề↔dai6 题字韵母保留
33phim truyền hình
电视剧
fei1 cyun4 jing4 fei1 chuan2 xing2 粤 truyền↔cyun4 传字声母tr↔c对应; hình↔jing4 形字对对应
34phim hoạt hình
动画片
fei1 wut6 jing4 fei1 huo2 xing2 粤 hoạt↔wut6 活字入声t保留; hình↔jing4 形字对对应
35phim tài liệu
纪录片
fei1 coi4 loek6 fei1 cai2 liao4 粤 tài↔coi4 材字声母t↔c对应; liệu↔loek6 料字韵母保留
36phim tình cảm
爱情片
fei1 cing4 gam2 fei1 qing2 gan3 粤 tình↔cing4 情字声母t↔c对应; cảm↔gam2 感字闭口韵m保留!
37phim kinh dị
恐怖片
fei1 ging1 jik6 fei1 jing1 yi4 粤 kinh↔ging1 惊字声母k↔g对应; dị↔jik6 异字韵母保留
38phim hành động
动作片
fei1 hang4 dung6 fei1 xing2 dong4 粤 hành↔hang4 行字声母h一致; động↔dung6 动字对对应
39phim hài
喜剧片/搞笑片
fei1 haai4 fei1 hai2 粤 hài↔haai4 谐字声母h一致; 韵母aai保留
40phim viễn tưởng
科幻片
fei1 jyun5 toeng2 fei1 yuan3 xiang3 粤 viễn↔jyun5 远字声母v↔j对应; tưởng↔toeng2 想字对对应
41đoạn phim giới thiệu
预告片
dyun6 fei1 gaai3 siu6 duan4 fei1 jie4 shao4 粤 đoạn↔dyun6 段字声母đ↔d对应; giới↔gaai3 介字对对应
42siêu phẩm điện ảnh
电影大片
siu1 fan2 din6 jing2 chao1 pin3 dian4 ying3 粤 siêu↔ciu1→siu1 超字对应; phẩm↔fan2 品字闭口韵m保留!
43âm nhạc
音乐
jam1 ngok6 yin1 yue4 粤 âm↔jam1 音字闭口韵m保留! nhạc↔ngok6 乐字对对应
44bài hát
歌曲
baai4 hat1 bai4 ha1 粤 bài↔baai4; hát↔hat1 入声t保留
45ca sĩ
歌手
go1 si6 ge1 shi4 粤 ca↔go1 歌字声母c↔g对应规律; sĩ↔si6 士字对对应
46nhạc sĩ
音乐家/作曲家
ngok6 si6 yue4 shi4 粤 nhạc↔ngok6 乐字对对应; sĩ↔si6 士字对对应
47nhạc cụ
乐器
ngok6 geoi6 yue4 ju4 粤 nhạc↔ngok6 乐字; cụ↔geoi6 具字声母c↔g对应
48nhạc cổ điển
古典音乐
ngok6 gu2 din2 yue4 gu3 dian3 粤 cổ↔gu2 古字声母c↔g对应; điển↔din2 典字对对应
49nhạc trẻ
流行音乐/年轻音乐
ngok6 ze2 yue4 ze3 粤 trẻ↔ze2 稚/姉字对应; nhạc↔ngok6
50nhạc dân gian
民间音乐
ngok6 daan1 gaan1 yue4 min2 jian1 粤 dân↔daan1 民字声母đ↔d对应; gian↔gaan1 间字对对应
51nhạc giao hưởng
交响乐
ngok6 gaau1 hoeng2 yue4 jiao1 xiang3 粤 giao↔gaau1 交字对应; hưởng↔hoeng2 响字对对应
52ban nhạc
乐队
baan1 ngok6 ban1 yue4 粤 ban↔baan1 班字声母b一致; nhạc↔ngok6 乐字
53buổi hòa nhạc
音乐会
bui2 wo4 ngok6 bui3 he2 yue4 粤 buổi↔bui2; hòa↔wo4 和字对对应; nhạc↔ngok6 乐字
54hợp xướng
合唱
hap6 coeng3 he2 chang4 粤 hợp↔hap6 合字入声p保留; xướng↔coeng3 唱字声母x↔c对应
55đơn ca
独唱
daan1 go1 dan1 ge1 粤 đơn↔daan1 单字声母đ↔d对应; ca↔go1 歌字c↔g规律
56song ca
二重唱/对唱
sung1 go1 song1 ge1 粤 song↔sung1 双字声母s一致; ca↔go1 歌字c↔g规律
57tốp ca
合唱团/小组唱
top1 go1 tuo3 ge1 粤 tốp↔top1 入声p保留; ca↔go1 歌字
58điệu nhảy
舞蹈/舞步
diu6 naai5 diao4 nai3 粤 điệu↔diu6 调字声母đ↔d对应; nhảy↔naai5
59vũ công
舞者/舞蹈演员
mou5 gung1 wu3 gong1 粤 vũ↔mou5 舞字对对应; công↔gung1 工字声母c↔g对应
60vũ điệu
舞蹈/舞步
mou5 diu6 wu3 diao4 粤 vũ↔mou5 舞字; điệu↔diu6 调字đ↔d对应
61khiêu vũ
交际舞/跳舞
kiu1 mou5 qiao1 wu3 粤 khiêu↔kiu1 跷字对应; vũ↔mou5 舞字对对应
62hát karaoke
唱卡拉OK
hat1 kaa1 laa1 ou1 kei1 ha1 ka3 la1 ou1 kei4 粤 hát↔hat1 入声t保留; karaoke↔日语音译
63dàn nhạc
管弦乐队
daan6 ngok6 dan4 yue4 粤 dàn↔daan6 弹字声母đ↔d对应; nhạc↔ngok6
64học nhạc
学音乐
hok6 ngok6 xue2 yue4 粤 học↔hok6 学字入声k保留; nhạc↔ngok6 乐字对对应
65sáng tác nhạc
作曲
song2 taak3 ngok6 chuang4 zuo4 yue4 粤 sáng↔song2 创字对应; tác↔taak3 作字入声k保留
66sân khấu
舞台/剧场
saan1 hau2 san1 kou3 粤 sân↔saan1 场字声母s↔s对应; khấu↔hau2 口字声母kh↔h对应
67biểu diễn
表演/演出
biu2 jin2 biao3 yan3 粤 biểu↔biu2 表字声母b一致; diễn↔jin2 演字d→j对应
68trình diễn
表演/呈现
cing4 jin2 cheng2 yan3 粤 trình↔cing4 呈字声母tr↔c对应; diễn↔jin2 演字
69buổi biểu diễn
演出场次/表演会
bui2 biu2 jin2 bui3 biao3 yan3 粤 buổi↔bui2; biểu↔biu2; diễn↔jin2
70sân khấu kịch
剧场/剧院
saan1 hau2 kik6 san1 kou3 ji4 粤 kịch↔kik6 剧字入声k保留! sân khấu↔见上
71tiết mục
节目/表演项目
tit3 muk6 jie2 mu4 粤 tiết↔tit3 节字入声t保留; mục↔muk6 目字入声k保留
72chương trình
节目/流程
zoeng1 cing4 zhang1 cheng2 粤 chương↔zoeng1 章字声母对应; trình↔cing4 程字对应
73màn trình diễn
表演节目/表演幕
maan6 cing4 jin2 man4 cheng2 yan3 粤 màn↔maan6; trình↔cing4; diễn↔jin2
74diễn xuất
演技/演出
jin2 ceot1 yan3 chu1 粤 diễn↔jin2 演字; xuất↔ceot1 出字入声t保留
75diễn tập
排练/演习
jin2 zaap6 yan3 xi2 粤 diễn↔jin2; tập↔zaap6 习字入声p保留!
76tập luyện
练习/排练
zaap6 lyun6 xi2 lian4 粤 tập↔zaap6 习字入声p保留; luyện↔lyun6 练字声母l一致
77vé xem
门票/观演票
we2 sem1 wei3 xian1 粤 vé↔we2 借法billet→vé, v↔w; xem↔sem1
78giá vé
票价
gaa3 we2 jia4 wei3 粤 giá↔gaa3 价字声母gi↔g对应; vé↔we2
79đặt vé
订票
daat6 we2 da4 wei3 粤 đặt↔daat6 入声t保留; vé↔we2
80chỗ ngồi
座位
zo2 ngoi1 chuo3 ngoi1 粤 chỗ↔zo2; ngồi↔ngoi1 ng声母保留!
81hàng ghế
座位排
hong4 gai6 hang4 gei3 粤 hàng↔hong4; ghế↔gai6 椅字对应
82khán giả
观众
hon3 ze2 kan4 zhe3 粤 khán↔hon3 观字声母kh↔h对应; giả↔ze2 者字对应
83khán đài
看台/观景台
hon3 toi4 kan4 tai2 粤 khán↔hon3 观字; đài↔toi4 台字声母đ↔t/d对应
84kịch
戏剧
kik6 ji4 粤 kịch↔kik6 剧字入声k保留!
85vở kịch
话剧/剧本
wo2 kik6 wo3 ji4 粤 vở↔wo2; kịch↔kik6 入声k保留
86nghệ thuật
艺术
ngai6 wat6 yi4 shu4 粤 nghệ↔ngai6 艺字ng声母保留; thuật↔wat6 术字入声t保留!
87nghệ sĩ
艺术家
ngai6 si6 yi4 shi4 粤 nghệ↔ngai6 艺字ng声母; sĩ↔si6 士字
88tác phẩm nghệ thuật
艺术作品
taak3 fan2 ngai6 wat6 zuo4 pin3 yi4 shu4 粤 tác↔taak3 作字入声k; phẩm↔fan2 品字闭口韵m!
89triển lãm nghệ thuật
艺术展览
zin2 laam5 ngai6 wat6 zhan3 lan3 yi4 shu4 粤 triển↔zin2 展字声母tr↔z对应; lãm↔laam5 览字闭口韵m!
90hội họa
绘画
wui6 waak6 hui4 hua4 粤 hội↔wui6 绘字声母h↔w对应; họa↔waak6 画字入声k保留
91điêu khắc
雕刻
diu1 hak1 diao1 ke4 粤 điêu↔diu1 雕字声母đ↔d对应; khắc↔hak1 刻字入声k保留
92điện ảnh nghệ thuật
电影艺术
din6 jing2 ngai6 wat6 dian4 ying3 yi4 shu4 粤 điện↔din6; ảnh↔jing2; nghệ↔ngai6; thuật↔wat6
93tuồng
传统戏剧/戏曲
toeng4 tuang2 粤 tuồng↔toeng4 声母t一致
94chèo
嘲剧(越南北部民间戏)
ceu4 chao2 粤 chèo↔ceu4 声母c对应
95cải lương
改良剧(越南南部)
goi2 loeng4 gai3 liang2 粤 cải↔goi2 改字声母c↔g对应; lương↔loeng4 良字声母l一致
96múa rối nước
水上木偶戏
mou2 jyu2 seoi2 mu2 rou4 shui3 粤 múa↔mou2; rối↔jyu2; nước↔seoi2 水字对应
97rạp hát
戏院/剧院
zaap6 hat1 ra4 ha1 粤 rạp↔zaap6 入声p保留; hát↔hat1 入声t保留
98sách
书/书籍
saak1 shu1 粤 sách↔saak1 册字声母s对应, 入声k保留!
99đọc sách
读书/看书
dok6 saak1 du2 shu1 粤 đọc↔dok6 读字入声k保留; sách↔saak1 册字入声k保留
100thư viện
图书馆
tou1 jyun2 tu1 yuan4 粤 thư↔tou1 书字声母th↔t对应; viện↔jyun2 院字对对应
101hiệu sách
书店
hiu3 saak1 xiao4 shu1 粤 hiệu↔hiu3; sách↔saak1 入声k保留
102nhà sách
书店(大)
ngaa4 saak1 nia4 shu1 粤 nhà↔ngaa4; sách↔saak1
103thủ thư
图书管理员
tou2 tou1 shu3 shu1 粤 thủ↔tou2 守字声母th↔t对应; thư↔tou1 书字对应
104mượn sách
借书
myun6 saak1 muan4 shu1 粤 mượn↔myun6; sách↔saak1
105trả sách
还书
caa2 saak1 cha4 shu1 粤 trả↔caa2; sách↔saak1
106giá sách
书架
gaa3 saak1 jia4 shu1 粤 giá↔gaa3 架字声母gi↔g对应; sách↔saak1
107kệ sách
书架(矮柜)
ke6 saak1 ke4 shu1 粤 kệ↔ke6; sách↔saak1
108đọc
读/阅读
dok6 du2 粤 đọc↔dok6 读字入声k保留!
109đọc lướt
浏览/略读
dok6 lyut6 du2 lüe4 粤 đọc↔dok6 入声k; lướt↔lyut6 入声t保留
110đọc kỹ
精读/仔细读
dok6 gei2 du2 ji4 粤 đọc↔dok6; kỹ↔gei2 技字对应
111đọc thử
试读/试阅
dok6 si3 du2 shi4 粤 đọc↔dok6; thử↔si3 试字声母th↔s对应
112trang sách
书页
caang1 saak1 chang1 shu1 粤 trang↔caang1 张字声母tr↔c对应; sách↔saak1
113bìa sách
书皮/封面
bi4 saak1 bi4 shu1 粤 bìa↔bei6→bi4 皮字声母b一致; sách↔saak1
114nội dung sách
书的内容
noi6 dung1 saak1 nei4 rong2 shu1 粤 nội↔noi6 内字; dung↔dung1 容字; sách↔saak1
115tác giả
作者
taak3 ze2 zuo4 zhe3 粤 tác↔taak3 作字入声k保留; giả↔ze2 者字对应
116nhà xuất bản
出版社
ngaa4 ceot1 baan2 nia4 chu1 ban3 粤 xuất↔ceot1 出字入声t保留; bản↔baan2 版字声母b一致
117truyện
故事/小说
cyun6 chuan4 粤 truyện↔cyun6 传字声母tr↔c对应; 韵母保留
118tiểu thuyết
小说
siu2 syut3 xiao3 shuo1 粤 tiểu↔siu2 小字声母t↔s对应; thuyết↔syut3 说字入声t保留
119truyện ngắn
短篇小说
cyun6 ngaan2 chuan4 ngan3 粤 truyện↔cyun6; ngắn↔ngaan2 短字ng声母保留
120truyện dài
长篇小说
cyun6 daai4 chuan4 dai2 粤 truyện↔cyun6; dài↔daai4 长字声母đ↔d对应
121truyện tranh
漫画/绘本
cyun6 caang1 chuan4 chang1 粤 truyện↔cyun6; tranh↔caang1 帧字声母tr↔c
122truyện cổ tích
童话/民间故事
cyun6 gu2 tik1 chuan4 gu3 ti4 粤 cổ↔gu2 古字; tích↔tik1 迹字入声k保留!
123truyện cười
笑话/搞笑故事
cyun6 ceoi3 chuan4 cui3 粤 cười↔ceoi3 笑字声母c一致; truyện↔cyun6
124thơ
诗歌
tou1 shi1 粤 thơ↔tou1 诗字声母th↔t对应!
125nhà thơ
诗人
ngaa4 tou1 nia4 shi1 粤 nhà↔ngaa4; thơ↔tou1 诗字th↔t
126văn học
文学
man4 hok6 wen2 xue2 粤 văn↔man4 文字对应; học↔hok6 学字入声k保留
127văn hóa
文化
man4 faa3 wen2 hua4 粤 văn↔man4 文字; hóa↔faa3 化字声母h↔f对应
128ngôn ngữ
语言
ngon4 jyu5 yan2 yu3 粤 ngôn↔ngon4 言字ng声母保留; ngữ↔jyu5 语字ng声母对应
129từ điển
字典/词典
ci4 din2 ci2 dian3 粤 từ↔ci4 词字声母t↔c对应; điển↔din2 典字đ↔d对应
130tự điển
字典(旧称)
zi6 din2 zi4 dian3 粤 tự↔zi6 字字声母t↔z对应; điển↔din2 典字
131dịch thuật
翻译
jik6 wat6 yi4 shu4 粤 dịch↔jik6 译字入声k保留; thuật↔wat6 术字入声t保留
132báo
报纸
bou3 bao4 粤 báo↔bou3 报字声母b一致, 韵母ou→ao
133tạp chí
杂志
zaap6 zi3 za2 zhi4 粤 tạp↔zaap6 杂字入声p保留; chí↔zi3 志字对对应
134nhà báo
记者
ngaa4 bou3 nia4 bao4 粤 nhà↔ngaa4; báo↔bou3 报字b↔b
135báo chí
报刊/新闻媒体
bou3 zi3 bao4 zhi4 粤 báo↔bou3; chí↔zi3 志字声母ch↔z对应
136tin tức
新闻/消息
tin1 tik1 xin1 xi2 粤 tin↔tin1 信字声母t↔s对应; tức↔tik1 息字入声k保留
137bản tin
新闻简报/新闻稿
baan2 tin1 ban3 xin1 粤 bản↔baan2 版字b声母; tin↔tin1 信字
138tin mới
最新消息
tin1 mui5 xin1 mei3 粤 tin↔tin1; mới↔mui5 新字对应
139tin đồn
传闻/谣言
tin1 dyun4 xin1 duan4 粤 tin↔tin1; đồn↔dyun4 传字声母đ↔d对应
140tin nóng
热门新闻
tin1 nung5 xin1 nong4 粤 tin↔tin1; nóng↔nung5 声母n一致
141tin giả
假新闻
tin1 gaa2 xin1 jia3 粤 tin↔tin1; giả↔gaa2 假字声母gi↔g对应
142phóng viên
记者/通讯员
fung3 jyun4 fang4 yuan2 粤 phóng↔fung3 访字声母ph↔f对应; viên↔jyun4 员字
143phát thanh
广播
faat3 sing1 fa1 sheng1 粤 phát↔faat3 发字入声t保留; thanh↔sing1 声字声母th↔s对应
144truyền thanh
广播/传声
cyun4 sing1 chuan2 sheng1 粤 truyền↔cyun4 传字声母tr↔c对应; thanh↔sing1 声字th↔s
145truyền hình
电视/传形
cyun4 jing4 chuan2 xing2 粤 truyền↔cyun4 传字; hình↔jing4 形字对对应
146trò chơi
游戏
co4 ceoi1 chuo4 chui1 粤 trò↔co4; chơi↔ceoi1 声母对应
147trò chơi điện tử
电子游戏
co4 ceoi1 din6 zi2 chuo4 chui1 dian4 zi3 粤 điện↔din6 电字; tử↔zi2 子字声母t↔z对应
148chơi game
玩游戏
ceoi1 gei1 chui1 gei1 粤 chơi↔ceoi1; game↔gei1 借英
149chơi cờ
下棋
ceoi1 kei4 chui1 ji4 粤 cờ↔kei4 棋字声母c↔k对应
150cờ vua
国际象棋
kei4 wui1 ji4 wei1 粤 cờ↔kei4 棋字; vua↔wui1 王字v↔w对应
151cờ tướng
中国象棋
kei4 zoeng3 ji4 xiang4 粤 cờ↔kei4 棋字; tướng↔zoeng3 将字声母t↔z对应
152bài
纸牌/扑克
baai4 bai2 粤 bài↔baai4 牌字声母b一致!
153chơi bài
玩牌/打牌
ceoi1 baai4 chui1 bai2 粤 chơi↔ceoi1; bài↔baai4 牌字
154xúc xắc
骰子
suk1 saak1 su4 se4 粤 xúc↔suk1 触字入声k保留; xắc↔saak1 色字入声k保留
155cá cược
赌博/下注
gaa3 koek3 ga3 cuo4 粤 cá↔gaa3; cược↔koek3 声母c↔k对应
156cờ bạc
赌博
kei4 baak6 ji4 bai2 粤 cờ↔kei4 棋字; bạc↔baak6 薄字入声k保留
157xổ số
彩票
so2 sou2 suo3 shu3 粤 xổ↔so2; số↔sou2 数字对应
158đánh bạc
赌博/打牌赌
daan2 baak6 dan3 bai2 粤 đánh↔daan2; bạc↔baak6 入声k
159thắng
ting1 ying2 粤 thắng↔ting1 胜字声母th↔s对应
160thua
输/败
tou1 shu1 粤 thua↔tou1 声母th↔t对应
161hòa
平局/和棋
wo4 he2 粤 hòa↔wo4 和字声母h↔w对应
162điểm số
分数/得分
dim2 sou2 dian3 shu4 粤 điểm↔dim2 点字闭口韵m保留! số↔sou2 数字
163truyền hình
电视
cyun4 jing4 chuan2 xing2 粤 truyền↔cyun4; hình↔jing4 形字
164ti vi
电视机
ti1 wi1 ti1 wei1 粤 ti vi↔ti1 wi1 直接借英TV发音
165xem ti vi
看电视
sem1 ti1 wi1 xian1 ti1 wei1 粤 xem↔sem1 看字s→x; ti vi↔借英
166chương trình
节目/流程
zoeng1 cing4 zhang1 cheng2 粤 chương↔zoeng1; trình↔cing4
167kênh
频道
ken1 ken1 粤 kênh↔kan1→ken1 借channel省音
168phát sóng
播送/广播
faat3 sung3 fa1 song4 粤 phát↔faat3 发字入声t; sóng↔sung3 送字声母s一致
169trực tiếp
直播
cik6 tip3 zhi2 jie1 粤 trực↔cik6 直字入声k; tiếp↔tip3 接字入声p
170trực tuyến
在线/直播
cik6 cyun3 zhi2 xian4 粤 trực↔cik6 直字入声k; tuyến↔cyun3 线字声母t↔c
171phát trực tiếp
现场直播
faat3 cik6 tip3 fa1 zhi2 jie1 粤 三字全汉越入声! phát↔faat3, trực↔cik6, tiếp↔tip3
172quảng cáo
广告
kwong2 gou3 guang3 gao4 粤 quảng↔kwong2 广字声母qu↔kw; cáo↔gou3 告字c↔g
173tin tức thời sự
时事新闻
tin1 tik1 toi4 si6 xin1 xi2 shi2 shi4 粤 thời↔toi4 时字声母th↔t; sự↔si6 事字声母s一致
174dự báo thời tiết
天气预报
jyu6 bou3 toi4 tit3 yu4 bao4 shi2 jie2 粤 dự↔jyu6 预字对应; báo↔bou3 报字; thời↔toi4 时字; tiết↔tit3 节字
175MC
主持人/司仪
em si MC 粤 MC↔em si 借英语Master of Ceremonies
176gameshow
游戏节目
gei1 sau1 gei1 shou1 粤 gameshow↔gei1 sau1 借英语game show
177mạng
网络/网
mong5 wang3 粤 mạng↔mong5 网字闭口韵ng保留!
178mạng xã hội
社交网络
mong5 se5 wui6 wang3 she4 hui4 粤 xã↔se5 社字声母x↔s; hội↔wui6 会字h↔w
179internet
互联网
in1 tet1 net1 in1 te4 wang3 粤 internet↔借英, 越式发音in-tơ-net
180trang web
网页
caang1 wep1 chang1 wang3 ye4 粤 trang↔caang1 张字声母tr↔c; web↔wep1 借英
181website
网站
wep1 sai1 wang3 zhan4 粤 website↔wep1 sai1 越式发音
182video
视频/影片
wi1 di1 ou1 shi4 pin2 粤 video↔wi1 di1 ou1 越式三音节发音
183clip
短片/视频片段
kip1 duan3 pian4 粤 clip↔kip1 借英, 入声p保留
184xem video
看视频
sem1 wi1 di1 ou1 xian1 shi4 pin2 粤 xem↔sem1; video借英
185tải xuống
下载
taai3 sung3 zai4 xia4 粤 tải↔taai3; xuống↔sung3 声母对应
186tải lên
上传
taai3 len1 zai3 shang4 粤 tải↔taai3; lên↔len1 声母l一致
187chia sẻ
分享
ci1 se2 qia1 se3 粤 chia↔ci1 声母c对应; sẻ↔se2 声母s一致
188bình luận
评论
bing4 lyun6 ping2 lun4 粤 bình↔bing4 评字声母b一致; luận↔lyun6 论字声母l一致
189thích
点赞/喜欢
tik1 dian3 zan4 粤 thích↔tik1 适字入声k保留!
190bình chọn
投票/评选
bing4 zyun2 ping2 xuan3 粤 bình↔bing4 评字; chọn↔zyun2 选字声母ch↔z
191đăng ký
注册/订阅
dang1 gei2 deng1 ji4 粤 đăng↔dang1 登字声母đ↔d; ký↔gei2 记字声母k↔g
192theo dõi
关注/跟踪
teu1 doi1 guan1 zhu4 粤 theo↔teu1; dõi↔doi1 声母d一致
193hẹn hò
约会
han6 ho4 han3 he2 粤 hẹn↔han6; hò↔ho4 声母h一致
194hẹn
约定/约会
han6 yue1 ding4 粤 hẹn↔han6 声母h一致; 韵母an保持
195gặp gỡ
见面/会面
gaap6 geoi2 ga4 mian4 粤 gặp↔gaap6 入声p保留; gỡ↔geoi2 声母g一致
196gặp mặt
见面/会面(正式)
gaap6 maat6 ga4 mian4 粤 gặp↔gaap6 入声p; mặt↔maat6 入声t
197họp mặt
聚会/团聚
hop6 maat6 he4 mian4 粤 họp↔hop6 合字入声p; mặt↔maat6 入声t
198tiệc
宴会/派对
tik6 yan4 hui4 粤 tiệc↔zik6→tik6 席字入声k保留
199tiệc tùng
宴会/派对(口语)
tik6 tung4 pai4 dui4 粤 tiệc↔tik6 入声k; tùng↔tung4 从字声母t一致
200sinh nhật
生日
sing1 jat6 sheng1 ri4 粤 sinh↔sing1 生字声母s一致; nhật↔jat6 日字入声t保留!
201tiệc sinh nhật
生日派对
tik6 sing1 jat6 pai4 dui4 sheng1 ri4 粤 tiệc↔tik6 入声k; sinh↔sing1; nhật↔jat6 入声t
202quà
礼物
kwaa4 li3 wu4 粤 quà↔kwaa4 声母kw↔qu对应
203tặng quà
送礼物
tang6 kwaa4 song4 li3 wu4 粤 tặng↔tang6; quà↔kwaa4
204bạn bè
朋友(总称)
baan6 be4 peng2 you3 粤 bạn↔baan6 伴字声母b一致; bè↔be4 声母b一致
205bạn thân
好朋友/闺蜜/死党
baan6 tan1 hao3 peng2 you3 粤 bạn↔baan6; thân↔tan1 亲字声母th↔t对应
206quán cà phê
咖啡馆
kwaan2 gaa4 fe1 ka1 fei1 guan3 粤 quán↔kwaan2; cà phê↔gaa4 fe1 借法café
207quán bar
酒吧
kwaan2 baa1 jiu3 ba1 粤 quán↔kwaan2; bar↔baa1 借英
208karaoke
卡拉OK
kaa1 laa1 ou1 kei1 ka3 la1 ou1 kei4 粤 karaoke↔越式发音 四音节
209câu lạc bộ
俱乐部
kau1 laak6 bou6 ju4 le4 bu4 粤 câu↔kau1 俱字声母c↔g; lạc↔laak6 乐字入声k; bộ↔bou6 部字
210kết bạn
交朋友/加好友
kit3 baan6 jiao1 peng2 you3 粤 kết↔kit3 结字入声t保留; bạn↔baan6 伴字
211đi chơi
出去玩
dei2 ceoi1 chu1 qu4 wan2 粤 đi↔dei2; chơi↔ceoi1
212dạo phố
逛街/散步
zaau6 fo2 guang4 jie1 粤 dạo↔zaau6; phố↔fo2 铺字ph↔f对应
213dạo chơi
散步/闲逛
zaau6 ceoi1 san4 bu4 粤 dạo↔zaau6; chơi↔ceoi1 声母c对应
214dã ngoại
郊游/野餐
daa5 ngoi6 jiao1 you2 粤 dã↔daa5 野字声母đ↔d; ngoại↔ngoi6 外字ng声母保留!
215công viên
公园
gung1 jyun2 gong1 yuan2 粤 công↔gung1 公字声母c↔g; viên↔jyun2 园字对应
216công viên giải trí
游乐园/主题公园
gung1 jyun2 gaai2 zi3 gong1 yuan2 jie3 zhi4 粤 四字全汉越! giải trí=娱乐
217sở thú
动物园
so2 tou2 dong4 wu4 yuan2 粤 sở↔so2 所字; thú↔tou2 兽字声母th↔s对应
218bảo tàng
博物馆
bou2 tong4 bo2 wu4 guan3 粤 bảo↔bou2 宝字声母b一致; tàng↔tong4 藏字声母t↔c对应
219viện bảo tàng
博物馆(完整)
jyun2 bou2 tong4 bo2 wu4 guan3 粤 viện↔jyun2 院字; bảo↔bou2 宝字; tàng↔tong4 藏字
220triển lãm
展览
zin2 laam5 zhan3 lan3 粤 triển↔zin2 展字tr↔z; lãm↔laam5 览字闭口韵m保留!
221tham quan
参观
taam1 gun1 can1 guan1 粤 tham↔taam1 参字闭口韵m保留! quan↔gun1 观字c↔g对应
222thắng cảnh
名胜/景点
ting1 ging2 ming2 sheng4 粤 thắng↔ting1 胜字声母th↔s; cảnh↔ging2 景字c↔g
223danh lam thắng cảnh
名胜古迹(四字)
dan1 laam1 ting1 ging2 ming2 sheng4 gu3 ji4 粤 danh↔dan1 名字; lam↔laam1 蓝字闭口m; thắng↔ting1; cảnh↔ging2
224chợ đêm
夜市
zo2 dim1 ye4 shi4 粤 chợ↔zo2; đêm↔dim1 声母đ↔d对应
225chợ phiên
集市/定期集市
zo2 fin1 ji2 shi4 粤 chợ↔zo2; phiên↔fin1 番字f↔ph对应
226phố đi bộ
步行街
fo2 dei2 bou6 bu4 xing2 jie1 粤 phố↔fo2 铺字ph↔f; đi bộ↔步行固有词
227khu vui chơi
游乐区
ku1 wui1 ceoi1 you2 le4 qu1 粤 khu↔ku1 区字声母kh↔k; vui chơi↔玩
228đi dạo
散步/走走
dei2 zaau6 san4 bu4 粤 đi↔dei2 去字; dạo↔zaau6
229đi picnic
去野餐
dei1 pik1 nik1 qu4 ye3 can1 粤 đi↔dei1; picnic↔借英
230lễ hội
节庆/节日
lai5 wui6 jie2 ri4 粤 lễ↔lai5 礼字声母l一致; hội↔wui6 会字h↔w对应
231lễ
节日/礼仪/礼拜
lai5 jie2 ri4/li3 粤 lễ↔lai5 礼字声母l一致!
232sự kiện
事件/活动
si6 gin6 shi4 jian4 粤 sự↔si6 事字声母s一致; kiện↔gin6 件字声母k↔g对应
233Tết
春节/新年
tet1 chun1 jie2 粤 Tết↔tit3→tet1 节字入声t保留!
234Tết Trung Thu
中秋节
tet1 zung1 tou1 zhong1 qiu1 jie2 粤 Trung↔zung1 中字; Thu↔tou1 秋字声母th↔c规律
235Tết Dương lịch
元旦/阳历新年
tet1 joeng4 lik6 yuan2 dan4 粤 Dương↔joeng4 阳字; lịch↔lik6 历字入声k保留
236Tết Âm lịch
农历新年/春节
tet1 jam1 lik6 nong2 li4 xin1 nian2 粤 Âm↔jam1 阴字闭口韵m保留! lịch↔lik6 历字入声k
237ngày lễ
节日/假日
ngaai4 lai5 jie2 ri4 粤 ngày↔ngaai4; lễ↔lai5 礼字l一致
238ngày nghỉ
休息日/假日
ngaai4 ngi2 xiu1 xi1 ri4 粤 ngày↔ngaai4; nghỉ↔ngi2 ng声母保留!
239quốc khánh
国庆
gwok3 hing3 guo2 qing4 粤 quốc↔gwok3 国字入声k保留; khánh↔hing3 庆字声母kh↔h
240lễ hội âm nhạc
音乐节
lai5 wui6 jam1 ngok6 yin1 yue4 jie2 粤 âm↔jam1 闭口m; nhạc↔ngok6 乐字
241đón Tết
迎春节/过年
don2 tet1 ying2 chun1 jie2 粤 đón↔don2 迎字声母đ↔d; Tết↔tet1 入声t
242chúc Tết
拜年/祝贺新年
zuk1 tet1 bai4 nian2 粤 chúc↔zuk1 祝字入声k保留; Tết↔tet1 入声t
243mừng tuổi
祝寿/拜年/红包
mung4 tui3 hong2 bao1 粤 mừng↔mung4; tuổi↔tui3 岁字对应
244đồ chơi
玩具
dou6 ceoi1 wan2 ju4 粤 đồ↔dou6 物字; chơi↔ceoi1 声母c对应
245thú nhồi bông
毛绒玩具
tou2 noi1 bung1 mao2 rong2 wan2 ju4 粤 thú↔tou2 兽字; nhồi↔noi1; bông↔bung1
246búp bê
娃娃/洋娃娃
bup1 be1 wa2 wa 粤 búp bê↔bup1 be1 借法poupée省音
247diều
风筝
diu4 feng1 zheng 粤 diều↔diu4 声母d一致
248bóng bay
气球
bong1 baai1 qi4 qiu2 粤 bóng↔bong1; bay↔baai1 飞字声母b一致
249cầu trượt
滑梯
gau1 zyut6 hua2 ti1 粤 cầu↔gau1 桥字c↔g; trượt↔zyut6 入声t
250xích đu
秋千
sik1 du1 qiu1 qian1 粤 xích↔sik1 入声k保留; đu↔du1 声母đ↔d
251đu quay
旋转木马/摩天轮
du1 kwaai1 xuan2 zhuan3 mu4 ma3 粤 đu↔du1; quay↔kwaai1 声母kw↔qu
252nhà bóng
蹦床/球池屋
ngaa4 bong1 beng4 chuang2 粤 nhà↔ngaa4 家字; bóng↔bong1 声母b一致
253trẻ em
儿童/小孩
ce2 em1 er2 tong2 粤 trẻ↔ce2 稚字声母tr↔c; em↔em1 声母对应
254thiếu nhi
少儿/儿童
siu2 ngi1 shao4 er2 粤 thiếu↔siu2 少字声母th↔s; nhi↔ngi1 儿字ng声母保留!
255người lớn
成人/大人
ngoi4 lun5 cheng2 ren2 粤 người↔ngoi4 ng声母保留; lớn↔lun5 声母l一致
256câu cá
钓鱼
gau1 gaa3 diao4 yu2 粤 câu↔gau1 钓字声母c↔g; cá↔gaa3 鱼字声母c↔g
257đi câu cá
去钓鱼
dei2 gau1 gaa3 qu4 diao4 yu2 粤 đi↔dei2; câu↔gau1; cá↔gaa3 鱼字
258bơi lội
游泳
bei1 loi6 you2 yong3 粤 bơi↔bei1; lội↔loi6 声母l一致
259hồ bơi
游泳池
hu4 bei1 you2 yong3 chi2 粤 hồ↔wu4→hu4 湖字声母h↔w; bơi↔bei1
260đi bơi
去游泳
dei2 bei1 qu4 you2 yong3 粤 đi↔dei2; bơi↔bei1 声母b一致
261đạp xe
骑自行车
daap6 se1 qi2 zi4 xing2 che1 粤 đạp↔daap6 踏字入声p保留; xe↔se1 借法xe
262chạy bộ
跑步/慢跑
caai2 bou6 pao3 bu4 粤 chạy↔caai2; bộ↔bou6 步字声母b一致
263đi bộ
步行/走路
dei2 bou6 bu4 xing2 粤 đi↔dei2; bộ↔bou6 步字b↔b
264leo núi
爬山/登山
leu1 nui5 pa2 shan1 粤 leo↔leu1; núi↔nui5 声母n一致
265cắm trại
露营
gam1 zaai6 lu4 ying2 粤 cắm↔gam1 闭口m保留; trại↔zaai6 寨字对应
266dù lượn
滑翔伞
du4 lyun6 hua2 xiang2 san3 粤 dù↔du4 借法; lượn↔lyun6 声母l一致
267lướt sóng
冲浪
lyut6 sung3 chong1 lang4 粤 lướt↔lyut6 入声t保留; sóng↔sung3 声母s一致
268Đi xem phim không?
去看电影吗?
dei2 sem1 fei1 m4? qu4 kan4 dian4 ying3 ma5? 粤 đi↔dei2去, xem↔sem1看, phim↔fei1电影, không↔m4唔
269Phim này hay quá!
这部电影太好看了!
fei1 naai4 hei1 kwaa3! zhe4 bu4 dian4 ying3 tai4 hao3 kan4 le5! 粤 phim↔fei1, này↔ni1→naai4, hay↔hei1好/棒, quá↔kwaa3过
270Bài hát này hay quá!
这首歌太好听了!
baai4 hat1 naai4 hei1 kwaa3! zhe4 shou3 ge1 tai4 hao3 ting1 le5! 粤 bài↔baai4首, hát↔hat1唱入声t, hay↔hei1好, quá↔kwaa3过
271Cuối tuần đi đâu chơi?
周末去哪玩?
kui1 tyun4 dei2 dau1 ceoi1? zhou1 mo4 qu4 na3 wan2? 粤 cuối↔kui1尾, tuần↔tyun4周, đi↔dei2去, đâu↔dau1哪, chơi↔ceoi1玩
272Tối nay rảnh không?
今晚有空吗?
toi3 naai1 zan2 m4? jin1 wan3 you3 kong4 ma5? 粤 tối↔toi3晚, nay↔naai1今, rảnh↔zaan6→zan2闲, không↔m4唔
273Có muốn đi uống cà phê không?
想去喝咖啡吗?
go2 mun5 dei2 ung2 gaa4 fe1 m4? xiang3 qu4 he1 ka1 fei1 ma5? 粤 có↔go2有, muốn↔mun5想, uống↔ung2饮, không↔m4唔
274Vé bao nhiêu tiền?
票多少钱?
we2 baau1 ngau1 tin2? piao4 duo1 shao3 qian2? 粤 vé↔we2票借法, bao nhiêu↔baau1 ngau1几多, tiền↔tin2钱
275Mấy giờ chiếu phim?
电影几点放映?
mai2 ze2 ziu2 fei1? dian4 ying3 ji3 dian3 fang4 ying4? 粤 mấy↔mai2几, giờ↔ze2点, chiếu↔ziu2照放映, phim↔fei1电影
276Chỗ này có người ngồi không?
这里有人坐吗?
zo2 naai4 go2 ngoi4 ngoi1 m4? zhe4 li3 you3 ren2 zuo4 ma5? 粤 chỗ↔zo2处, người↔ngoi4人, ngồi↔ngoi1坐, không↔m4唔
277Cho tôi một vé xem phim.
给我一张电影票。
co1 toi1 mot1 we2 sem1 fei1 gei3 wo3 yi1 zhang1 dian4 ying3 piao4 粤 cho↔co1给, tôi↔toi1我, một↔mot1一入声t, vé↔we2票
278Tôi thích nghe nhạc.
我喜欢听音乐。
toi1 tik1 nge1 ngok6 wo3 xi3 huan1 ting1 yin1 yue4 粤 thích↔tik1喜欢入声k, nghe↔nge1听ng声母, nhạc↔ngok6乐
279Tôi muốn học đàn ghi-ta.
我想学吉他。
toi1 mun5 hok6 daan2 gi1 ta1 wo3 xiang3 xue2 ji2 ta1 粤 muốn↔mun5想, học↔hok6学入声k, đàn↔daan2琴/弹, ghi-ta↔借英
280Chúc bạn vui vẻ!
祝你开心!
zuk1 baan6 wui1 we2! zhu4 ni3 kai1 xin1! 粤 chúc↔zuk1祝入声k, bạn↔baan6你, vui↔wui1开心, vẻ↔we2
281Chơi vui nhé!
玩得开心哦!
ceoi1 wui1 ne2! wan2 de5 kai1 xin1 o1! 粤 chơi↔ceoi1玩, vui↔wui1开心, nhé↔ne2语气词
282Hẹn gặp lại!
再见!/下次见!
han6 gaap6 laai6! zai4 jian4! 粤 hẹn↔han6约, gặp↔gaap6见入声p, lại↔laai6再