💝 情感心理

cảm xúc · tình cảm · 喜怒哀乐 · 性格
169/169 个词条
📖 💝 情感心理169词
1cảm xúc
情感/情绪
/kảm súk/ /gǎm súc/ cảm=感(汉越)粤gam2→cảm,g→c!闭口韵-m保留;xúc=触(汉越)粤zuk1→xúc,z→x!入声-k保留;感触→情感
2tình cảm
情感/感情
/tình kảm/ /tíng gǎm/ tình=情(汉越)粤cing4→tình,c→t!;cảm=感闭口韵-m保留;情感→感情
3cảm giác
感觉
/kảm zák/ /gǎm zác/ 粤gam2 gok3→越cảm giác!g→c!g→gi!入声-k保留;感觉→感觉
4tâm trạng
心情/心态
/tâm trạng/ /tām zàng/ 粤sam1 zong6→越tâm trạng!s→t!z→tr!闭口韵-m保留!心状→心情
5tâm lý
心理
/tâm lí/ /tām lí/ 粤sam1 lei5→越tâm lý!s→t!l→l保留!闭口韵-m保留!心理→心理
6tinh thần
精神
/tinh thần/ /tīng thàn/ 粤zing1 san4→越tinh thần!z→t!s→th!精神→精神
7xúc động
感动/触动
/súk động/ /súc dòng/ 粤zuk1 dung6→越xúc động!z→x!d→đ!入声-k保留!触动→感动
8cảm động
感动
/kảm động/ /gǎm dòng/ 粤gam2 dung6→越cảm động!g→c!d→đ!感动→感动
9nội tâm
内心
/nội tâm/ /nòi tām/ 粤noi6 sam1→越nội tâm!n→n!s→t!闭口韵-m保留;内心→内心
10cảm thấy
感觉到
/kảm thấy/ /gǎm tấy/ cảm=感(汉越);thấy=见(固有)≈粤'睇'tai2(t→th!);感见→感觉到
11biểu hiện
表现/表达
/biểu hiện/ /biểu hièn/ 粤biu2 jin6→越biểu hiện!b→b保留!j→h!表现→表现/表达
12thể hiện
体现/展示
/thể hiện/ /tǐ hièn/ 粤tai2 jin6→越thể hiện!t→th!j→h!体现→展示
13vui
开心/高兴
/vui/ /vūi/ vui≈粤'会'wui2(读音近似!);核心情绪词!
14vui vẻ
愉快/快乐
/vui vẻ/ /vūi vě/ vui vẻ叠词!vẻ≈粤'画'waa2(w→v!);开心叠→愉快
15hạnh phúc
幸福
/hạnh fúk/ /hàng fúc/ 粤hang6 fuk1→越hạnh phúc!h→h保留!f→ph核心规律!入声-k保留!幸福→幸福
16sung sướng
快乐/舒畅
/sung sướng/ /sūng sương/ sung≈粤'松'sung1(s→s保留!);sướng≈粤'想'soeng2(s→s保留!);快意→舒畅
17phấn khởi
振奋/兴奋
/phấn khởi/ /fấn kởi/ 粤fan5 hei2→越phấn khởi!f→ph!h→kh!奋起→兴奋
18hân hoan
欣喜/欢乐
/hân hoan/ /hēn hōan/ 粤jan1 fun1→越hân hoan!j→h!f→h!欣欢→欣喜
19hài lòng
满意/称心
/hài lòng/ /hài lòng/ hài=谐(汉越)粤haai4→hài,h→h!;lòng=心(固有词!);谐心→满意
20mãn nguyện
满足/如愿
/mãn nguyện/ /mǎn nguỳen/ 粤mun5 jyun6→越mãn nguyện!m→m!j→ng!满愿→满足
21thỏa mãn
满足/满意
/thỏa mãn/ /tỏa mǎn/ 粤to5 mun5→越thỏa mãn!t→th!m→m!妥满→满足
22vui mừng
欢喜/高兴
/vui mừng/ /vūi mừng/ vui=开心;mừng≈粤'明'ming4(m→m!),欢快→欢喜
23phấn khích
兴奋/激动
/phấn khík/ /fấn kíc/ 粤fan5 gik1→越phấn khích!f→ph!g→kh!入声-k保留;奋激→兴奋
24buồn
悲伤/难过
/buồn/ /bùn/ buồn≈粤'盘'pun4(p→b!);核心情绪词!
25buồn bã
忧伤/愁闷
/buồn bã/ /bùn bǎ/ buồn bã叠词!bã≈粤'吧'baa1(b→b!);伤心叠→忧伤
26đau khổ
痛苦
/đau khổ/ /dāu kǒ/ đau=痛(固有)≈粤'兜'dau1(đ→d!);khổ=苦(汉越)粤fu2→khổ,f→kh核心规律!痛苦
27đau lòng
心痛/伤心
/đau lòng/ /dāu lòng/ đau=痛;lòng=心(固有!);痛心→心痛
28khổ
苦/辛苦
/khổ/ /kǒ/ 粤fu2→越khổ!f→kh核心规律!苦→苦
29bi thương
悲伤
/bi thương/ /bī thương/ 粤bei1 soeng1→越bi thương!b→b!s→th!悲伤→悲伤
30thất vọng
失望
/thất vọng/ /tất vòng/ 粤sat1 mong6→越thất vọng!s→th核心规律!入声-t保留!m→v?失望→失望
31tuyệt vọng
绝望
/tuyệt vọng/ /tuỳet vòng/ 粤zyut6 mong6→越tuyệt vọng!z→t!入声-t保留!m→v?绝望→绝望
32chán
厌烦/无聊
/chán/ /chán/ chán≈粤'残'caan4(c→ch!韵尾-n保留);核心情绪词!
33chán nản
沮丧/消沉
/chán nản/ /chán nǎn/ chán=厌烦;nản≈粤'难'naan4(n→n保留!韵尾-n保留);厌难→消沉
34cô đơn
孤单/孤独
/kô đơn/ /gōu dơn/ 粤gu1 daan1→越cô đơn!g→c!d→đ!韵尾-n保留!孤单→孤单
35khóc
/khók/ /kóc/ khóc≈粤'霍'fok3(f→kh!入声-k保留);核心情绪动作!
36nước mắt
眼泪
/nướk mắt/ /nước mắt/ nước=水≈粤'诺'nok6(n→n!入声-k保留!);mắt=眼≈粤'密'mat6(m→m!入声-t保留);水眼→眼泪
37thở dài
叹气
/thở dài/ /tở dài/ thở=呼吸≈粤'妥'to2(t→th!);dài=长≈粤'大'daai6(d→d!);长出气→叹气
38giận
生气/愤怒
/zận/ /zận/ giận≈粤'震'zan3(z→gi!韵尾-n保留);核心情绪词!
39tức giận
生气/愤怒
/tứk zận/ /tức zận/ tức=息(汉越)粤sik1→tức,s→t!入声-k保留;息怒→生气
40tức
气恼/不爽
/tứk/ /tức/ 粤sik1→越tức,s→t核心规律!入声-k保留!息怒→气恼
41nổi giận
发怒/发脾气
/nổi zận/ /nǒi zận/ nổi=浮起≈粤'内'noi6(n→n!);giận=怒;浮怒→发怒
42phẫn nộ
愤怒(强烈)
/phẫn nộ/ /fẫn nộ/ 粤fan5 nou6→越phẫn nộ!f→ph!n→n保留!愤怒→愤怒
43cáu
烦躁/恼火
/káu/ /gáo/ cáu≈粤'告'gou3(g→k!);烦躁→恼火
44ghét
讨厌/恨
/ghét/ /ghét/ ghét≈粤'揭'kit3(k→gh!入声-t保留);核心情绪词!
45thù
仇/敌视
/thù/ /tù/ 粤sau4→越thù,s→th核心规律!仇→仇
46hận
/hận/ /hận/ 粤han6→越hận,h→h保留!韵尾-n保留;恨→恨
47thù hận
仇恨
/thù hận/ /tù hận/ 粤sau4 han6→越thù hận!s→th!h→h保留!仇恨→仇恨
48ghét bỏ
厌恶/嫌弃
/ghét bỏ/ /ghét bǒ/ ghét=讨厌;bỏ=丢弃≈粤'波'bo1(b→b!);讨厌丢弃→厌恶
49ghen
嫉妒/吃醋
/ghen/ /ghēn/ ghen≈粤'跟'gan1(g→gh!韵尾-n保留);核心情绪词!
50ghen tị
嫉妒/羡慕
/ghen tị/ /ghēn tì/ ghen=嫉妒;tị=嫉(汉越)粤zat6→tị,z→t!入声-t保留;嫉恨→嫉妒
51đố kỵ
妒忌
/đố kỵ/ /dó kì/ 粤dou3 gei6→越đố kỵ!d→đ!g→k!妒忌→妒忌
52sợ
害怕/恐惧
/sợ/ /sợ/ sợ≈粤'梳'so1(s→s保留!韵母-ơ特殊);核心情绪词!
53sợ hãi
恐惧/害怕
/sợ hãi/ /sợ hài/ sợ=怕;hãi=骇(汉越)粤haai5→hãi,h→h保留;怕骇→恐惧
54lo
担心/忧虑
/lo/ /lō/ lo≈粤'罗'lo4(l→l保留!);核心情绪词!
55lo lắng
担忧/焦虑
/lo lắng/ /lō lǎng/ lo=忧;lắng≈粤'灵'leng4(l→l!韵尾-ng保留);忧心→焦虑
56lo âu
忧虑/愁虑
/lo âu/ /lō âu/ lo=忧;âu=忧(汉越)粤jau1→âu,j→â!忧忧→忧虑
57âu lo
忧虑
/âu lo/ /âu lō/ âu=忧(汉越);lo=忧(固有);同义反复→忧虑
58căng thẳng
紧张/压力大
/kăng thẳng/ /gāng tẳng/ 粤gan2 zoeng1→越căng thẳng!g→c!z→th!紧张→紧张
59áp lực
压力
/áp lựk/ /áp lìc/ 粤aat3 lik6→越áp lực!入声-t保留!入声-k保留!l→l!压力→压力
60hồi hộp
紧张/忐忑
/hồi hộp/ /hòi hộp/ hồi≈粤'回'wui4(w→h!);hộp≈粤'合'hap6(h→h!入声-p保留);心跳快→紧张
61bất an
不安
/bất an/ /bất ān/ 粤bat1 on1→越bất an!b→b!入声-t保留!不安→不安
62lo sợ
害怕/恐惧
/lo sợ/ /lō sợ/ lo=忧;sợ=怕;忧怕→害怕
63kinh hãi
惊恐
/kinh hãi/ /kīng hài/ 粤ging1 haai5→越kinh hãi!g→k!h→h保留!惊骇→惊恐
64hoảng sợ
恐慌
/hoảng sợ/ /huǎng sợ/ hoảng≈粤'慌'fong1(f→h!);sợ=怕;慌怕→恐慌
65khiếp sợ
恐惧/畏惧
/khiếp sợ/ /kiếp sợ/ khiếp≈粤'协'hip6(h→kh!入声-p保留);sợ=怕;畏怕→恐惧
66yêu
爱/喜欢
/iêu/ /yēu/ yêu≈粤'腰'jiu1(j→y!);核心情感词!越南语最重要的词之一!
67thương
爱/疼/怜
/thương/ /tương/ thương≈粤'商'soeng1(s→th核心规律!);核心情感词!
68yêu thương
爱/关爱
/iêu thương/ /yēu tương/ yêu=爱;thương=疼;爱疼→关爱
69tình yêu
爱情
/tình iêu/ /tíng yēu/ tình=情(汉越);yêu=爱;情爱→爱情
70nhớ
想念/记得
/nhớ/ /nhớ/ nhớ≈粤'挪'no4(n→nh!);核心情感词!
71nhớ nhung
思念/想念
/nhớ nhung/ /nhớ nhūng/ nhớ nhung叠词!nhung≈粤'浓'nung4(n→nh!);思念叠→深深思念
72thích
喜欢
/thík/ /tíc/ thích≈粤'识'sik1(s→th!入声-k保留);核心词!
73yêu thích
喜爱/钟爱
/iêu thík/ /yēu tíc/ yêu=爱;thích=喜欢;爱喜欢→喜爱
74quý
珍贵/喜爱
/kúy/ /quý/ 粤gwai3→越quý,g→qu!贵→珍贵→喜爱
75quý mến
珍爱/爱戴
/kúy mến/ /quý mến/ quý=贵;mến≈粤'免'min5(m→m!韵尾-n保留);贵爱→珍爱
76quan tâm
关心
/koan tâm/ /gūan tām/ 粤gwaan1 sam1→越quan tâm!g→qu!s→t!闭口韵-m保留!关心→关心
77chia sẻ
分享
/chia sẻ/ /chīa sě/ 粤fan1 hoeng2→越chia sẻ(但此词来源独特)!分享→分享
78cảm thông
理解/体谅
/kảm thông/ /gǎm thōng/ 粤gam2 tung1→越cảm thông!g→c!t→th!感通→体谅
79thông cảm
理解/谅解
/thông kảm/ /thōng gǎm/ 粤tung1 gam2→越thông cảm!t→th!g→c!通感→理解
80đồng cảm
共鸣/同感
/đồng kảm/ /dòng gǎm/ 粤tung4 gam2→越đồng cảm!t→đ!g→c!同感→共鸣
81tha thứ
原谅/宽恕
/tha thứ/ /tā tứ/ 粤se3 syu3→越tha thứ!s→th!s→th!赦恕→原谅
82xin lỗi
道歉/对不起
/sin lỗi/ /xīn lổi/ xin=请≈粤'先'sin1(s→x!);lỗi=错≈粤'雷'leoi4(l→l!);请错→道歉
83tính cách
性格
/tính káik/ /tín gác/ 粤sing3 gaak3→越tính cách!s→t!g→c!入声-k保留;性格→性格
84tính
性/性格
/tính/ /tín/ 粤sing3→越tính,s→t核心规律!性→性格/脾气
85hiền
善良/温和
/hiền/ /hièn/ hiền≈粤'显'hin2(h→h!韵尾-n保留);核心性格词!
86hiền lành
温和善良
/hiền lành/ /hièn làn/ hiền=善;lành≈粤'零'leng4(l→l!韵尾-nh特殊);善和→温善
87tốt bụng
好心/善良
/tốt bụng/ /tót bùng/ tốt=好(固有!核心词!);bụng=肚子/心≈粤'泵'bang6(b→b!韵尾-ng保留);好心→善良
88thông minh
聪明
/thông minh/ /thōng mīng/ 粤cung1 ming4→越thông minh!c→th!m→m保留!聪明→聪明
89ngu
笨/傻
/ngu/ /ngū/ ngu≈粤'吴'ng4(ng-完美保留!);核心词!
90tự tin
自信
/tự tin/ /zì tīn/ 粤zi6 seon3→越tự tin!z→t!s→t!自信→自信
91kiêu ngạo
骄傲
/kiêu ngạo/ /kiēu ngào/ 粤giu1 ngou6→越kiêu ngạo!g→k!ng→ng保留!骄傲→骄傲
92khiêm tốn
谦虚
/khiêm tốn/ /kiēm tón/ 粤him1 teon1→越khiêm tốn!h→kh!t→t保留!闭口韵-m保留!谦虚→谦虚
93dũng cảm
勇敢
/dũng kảm/ /dùng gǎm/ 粤jung5 gam2→越dũng cảm!j→d!g→c!闭口韵-m保留!勇敢→勇敢
94can đảm
勇敢/胆大
/kan đảm/ /gān đảm/ can=干?胆(固有);đảm=胆(汉越)粤daam2→đảm,d→đ!闭口韵-m保留!胆→胆大
95nhút nhát
胆小/害羞
/nhút nhát/ /nhút nhát/ nhút≈粤'月'jyut6(j→nh!入声-t保留);nhát≈粤'压'aat3(ng→nh!入声-t保留);胆小
96lịch sự
礼貌/斯文
/lịk sự/ /lìc sự/ 粤lik6 si6→越lịch sự!l→l!s→s保留!入声-k保留;历事→礼貌
97thô lỗ
粗鲁
/thô lỗ/ /tōu lǒ/ 粤cou1 lou5→越thô lỗ!c→th!l→l保留!粗鲁→粗鲁
98ích kỷ
自私
/ík kỉ/ /íc kỉ/ 粤jik1 gei2→越ích kỷ!j→i?g→k!入声-k保留;益己→自私
99rộng lượng
大度/宽容
/rộng lượng/ /rộng lượng/ 粤wang4 loeng6→越rộng lượng?宏量→大度
100hào phóng
慷慨/大方
/hào fóng/ /hào fóng/ 粤hou4 fong3→越hào phóng!h→h!f→ph!豪放→慷慨
101trung thực
诚实
/trung thựk/ /zhūng tực/ 粤zung1 sat6→越trung thực!z→tr!s→th!入声-k保留!忠实→诚实
102thật thà
老实/诚实
/thật thà/ /tật tà/ thật≈粤'实'sat6(s→th!入声-t保留);thà≈粤'他'taa1(t→th!);老实→诚实
103cẩn thận
仔细/谨慎
/kẩn thận/ /gǎn tận/ 粤gan2 san6→越cẩn thận!g→c!s→th!韵尾-n保留;谨慎→仔细
104kiên nhẫn
耐心
/kiên nhẫn/ /kiēn nhǎn/ 粤gin1 jan5→越kiên nhẫn!g→k!j→nh!韵尾-n保留!坚忍→耐心
105siêng năng
勤奋
/siêng năng/ /siēng năng/ siêng≈粤'星'sing1(s→s!);năng≈粤'能'nang4(n→n!韵尾-ng保留);勤快→勤奋
106chăm chỉ
勤奋/用功
/chăm chỉ/ /chām chǐ/ chăm≈粤'参'caam1(c→ch!闭口韵-m);chỉ≈粤'志'zi3(z→ch!);勤快→勤奋
107lười
懒惰
/lười/ /lười/ lười≈粤'雷'leoi4(l→l保留!);核心词!
108nóng tính
急性子/暴躁
/nóng tín/ /nóng tín/ nóng=热(固有)≈粤'农'nung4(n→n!韵尾-ng保留);tính=性(汉越);热性→急躁
109vui tính
性格开朗
/vui tín/ /vūi tín/ vui=开心;tính=性;开心性→开朗
110thái độ
态度
/thái độ/ /tài dò/ 粤taai3 dou6→越thái độ!t→th!d→đ!态度→态度
111lạc quan
乐观
/lạk koan/ /lạc gūan/ 粤lok6 gun1→越lạc quan!l→l!g→qu!入声-k保留!乐观→乐观
112bi quan
悲观
/bi koan/ /bī gūan/ 粤bei1 gun1→越bi quan!b→b!g→qu!悲观→悲观
113tích cực
积极
/tík kựk/ /tíc cực/ 粤zik1 gik6→越tích cực!z→t!g→c!入声-k保留!积极→积极
114tiêu cực
消极
/tiêu kựk/ /tiēu cực/ 粤siu1 gik6→越tiêu cực!s→t!g→c!入声-k保留!消极→消极
115hy vọng
希望
/hy vọng/ /hī vòng/ 粤hei1 mong6→越hy vọng!h→h!m→v?希望→希望
116ước mơ
梦想
/ướk mơ/ /uớc mơ/ ước≈粤'屋'uk1(入声-k保留!);mơ≈粤'么'mo1(m→m!);心愿→梦想
117mong
希望/盼望
/mong/ /mōng/ mong≈粤'忙'mong4(m→m保留!韵尾-ng保留);核心词!
118kỳ vọng
期望/期待
/kì vọng/ /kí vòng/ 粤kei4 mong6→越kỳ vọng!k→k!m→v?期望→期望
119mong đợi
等待/期待
/mong đợi/ /mōng đợi/ mong=盼;đợi≈粤'对'deoi3(đ→đ!);盼等→期待
120bình tĩnh
冷静/平静
/bình tĩnh/ /bíng tĩn/ 粤ping4 zing6→越bình tĩnh!p→b!z→t!平静→冷静
121kiên định
坚定
/kiên định/ /kiēn dìn/ 粤gin1 ding6→越kiên định!g→k!d→đ!坚定→坚定
122quyết tâm
决心
/kuyết tâm/ /quyét tām/ 粤kyut3 sam1→越quyết tâm!k→qu!s→t!入声-t保留!闭口韵-m保留!决心→决心
123do dự
犹豫
/do dự/ /dō dự/ 粤jau4 jyu6→越do dự!j→d!j→d!犹豫→犹豫
124an tâm
安心/放心
/an tâm/ /ān tām/ 粤on1 sam1→越an tâm!s→t!闭口韵-m保留!安心→安心
125yên tâm
安心/放心
/iên tâm/ /yēn tām/ 粤jin1 sam1→越yên tâm!j→y!s→t!闭口韵-m保留!安心→安心
126bất mãn
不满
/bất mãn/ /bất mǎn/ 粤bat1 mun5→越bất mãn!b→b!入声-t保留!m→m!不满→不满
127mơ ước
梦想/憧憬
/mơ ướk/ /mơ uớc/ mơ=梦;ước=愿≈粤'屋'uk1(入声-k保留!);梦愿→梦想
128tôn trọng
尊重
/tôn trọng/ /tōn zhọng/ 粤zyun1 zung6→越tôn trọng!z→t!z→tr!尊重→尊重
129kính trọng
敬重/尊敬
/kính trọng/ /gìn zhọng/ 粤ging3 zung6→越kính trọng!g→k!z→tr!敬重→敬重
130tin tưởng
信任/相信
/tin tưởng/ /tīn tưởng/ 粤seon3 soeng2→越tin tưởng!s→t!s→t!信想→信任
131nghi ngờ
怀疑
/nghi ngờ/ /ngī ngờ/ 粤ji4 wok6→越nghi ngờ!j→ngh!w→ng?疑惑→怀疑
132tự hào
自豪/骄傲
/tự hào/ /zì hào/ 粤zi6 hou4→越tự hào!z→t!h→h保留!自豪→自豪
133xấu hổ
羞愧/不好意思
/sấu hổ/ /xấu hǒ/ xấu=丑(固有)≈粤'丑'cau2(c→x!);hổ≈粤'可'ho2(h→h!);丑愧→羞愧
134ngại
不好意思/尴尬
/ngại/ /ngài/ ngại≈粤'艾'ngaai6(ng-完美保留!粤语独有优势!);核心词!
135ngại ngùng
害羞/局促
/ngại ngùng/ /ngài ngùng/ ngại ngùng叠词!ngùng≈粤'穷'kung4(ng→ng?韵尾-ng保留);害羞
136e thẹn
害羞/腼腆
/e thẹn/ /ē tẹn/ e≈粤'诶'e1(同音!);thẹn≈粤'善'sin6(s→th!韵尾-n保留);含羞→腼腆
137ngượng
尴尬/难堪
/ngượng/ /ngượng/ ngượng≈粤'样'joeng6(ng→ng!韵尾-ng保留);窘迫→尴尬
138hối hận
后悔/悔恨
/hối hận/ /hòi hận/ 粤fui3 han6→越hối hận!f→h!h→h保留!韵尾-n保留!悔恨→后悔
139tiếc
可惜/惋惜
/tiếk/ /tiéc/ 粤sik1→越tiếc,s→t!入声-k保留!惜→可惜
140hối tiếc
后悔/遗憾
/hối tiếk/ /hòi tiéc/ 粤fui3 sik1→越hối tiếc!f→h!s→t!悔惜→后悔
141khen
夸奖/称赞
/khen/ /khēn/ khen≈粤'勤'kan4(k→kh!韵尾-n保留);核心词!
142chê
批评/嫌弃
/chê/ /chē/ chê≈粤'车'ce1(c→ch!韵母-ê特殊);核心词!
143phàn nàn
抱怨
/phàn nàn/ /fàn nàn/ phàn≈粤'烦'faan4(f→ph!韵尾-n保留);nàn≈粤'难'naan4(n→n!韵尾-n);烦难→抱怨
144than phiền
抱怨/发牢骚
/than phiền/ /tān fièn/ 粤taan3 faan4→越than phiền!t→th!f→ph!叹烦→抱怨
145khen ngợi
赞扬/表扬
/khen ngợi/ /khēn ngợi/ khen=夸;ngợi≈粤'外'ngoi6(ng-完美保留!);夸奖→赞扬
146Tôi rất vui!
我很开心!
/toi rất vui/ /dōu zất vūi/ Tôi=我(固有);rất=很(固有);vui=开心;实用高频!
147Tôi buồn quá.
我太难过了。
/toi buồn kwá/ /dōu bùn quá/ buồn=难过;quá=太...;难过太→太难过
148Đừng lo!
别担心!
/đừng lo/ /dừng lō/ đừng=别(固有);lo=担心;别担心!
149Tôi yêu bạn.
我爱你。
/toi iêu bạn/ /dōu yēu bàn/ yêu=爱;bạn=你/朋友;我爱朋友→我爱你
150Tôi nhớ bạn.
我想你。
/toi nhớ bạn/ /dōu nhớ bàn/ nhớ=想;bạn=你;我想你
151Cố lên!
加油/振作!
/kố len/ /gó lēn/ cố=努力(汉越固);lên=上去;固上去→加油!
152Bình tĩnh!
冷静!
/bình tĩnh/ /bíng tĩn/ bình tĩnh=平静(汉越);冷静!
153Xin lỗi.
对不起。
/sin lỗi/ /xīn lổi/ xin=请;lỗi=错;请错→对不起
154Không sao đâu.
没关系。
/không sao đâu/ /khōng sāo đâu/ không=不;sao=怎样;đâu=呢;没什么→没关系
155Tôi hạnh phúc lắm.
我好幸福。
/toi hạnh fúk lắm/ /dōu hàng fúc lắm/ hạnh phúc=幸福(汉越);lắm=很;幸福很→好幸福
156Tôi sợ quá!
我好怕!
/toi sợ kwá/ /dōu sợ quá/ sợ=怕;quá=太;怕太→太怕了
157Tôi tức quá!
我气死了!
/toi tứk kwá/ /dōu tức quá/ tức=气;quá=太;气太→太生气了
158Đừng giận nữa.
别再生气了。
/đừng zận nữa/ /dừng zận nữa/ đừng=别;giận=气;nữa=再;别气再→别再生气
159Mọi chuyện sẽ ổn thôi.
一切都会好的。
/mọi chuyện sẽ ổn thôi/ /mọi chuỳen sẽ ổn thôi/ mọi=每;chuyện=事;sẽ=将会;ổn=好/稳定;thôi=而已;一切会好的
160Tôi rất thất vọng.
我很失望。
/toi rất thất vọng/ /dōu zất tất vòng/ thất vọng=失望(汉越);失望→失望
161Chúc bạn vui vẻ!
祝你快乐!
/chúk bạn vui vẻ/ /chúc bàn vūi vě/ chúc=祝(汉越祝);bạn=你;vui vẻ=快乐;祝你快乐
162Tự tin lên!
自信点!
/tự tin len/ /zì tīn lēn/ tự tin=自信(汉越);lên=上去;自信上去→自信点
163Tôi rất cảm động.
我好感动。
/toi rất kảm động/ /dōu zất gǎm dòng/ cảm động=感动(汉越);感动→感动
164Đừng buồn nữa.
别再难过了。
/đừng buồn nữa/ /dừng bùn nữa/ đừng=别;buồn=难过;nữa=再;别难过再→别再难过
165Tôi rất lo cho bạn.
我很担心你。
/toi rất lo cho bạn/ /dōu zất lō chō bàn/ lo=担心;cho=为/对;bạn=你;担心为你→担心你
166Bạn thật tuyệt!
你太棒了!
/bạn thật tuyệt/ /bàn tật tuỳet/ thật=真/确实(汉越实);tuyệt=绝(汉越,粤zyut6→tuyệt!);真绝→太棒了
167Đừng tuyệt vọng!
不要绝望!
/đừng tuyệt vọng/ /dừng tuỳet vòng/ tuyệt vọng=绝望(汉越);不要绝望
168Cảm ơn bạn đã quan tâm.
谢谢你的关心。
/kảm ơn bạn đã koan tâm/ /gǎm ơn bàn đã gūan tām/ cảm ơn=感恩(汉越);quan tâm=关心;感恩→谢谢
169Tôi tin bạn.
我相信你。
/toi tin bạn/ /dōu tīn bàn/ tin=信(汉越,粤seon3→tin!);bạn=你;信你→相信你