📚 学习教育

học tập · trường học · 课程 · 考试
234/234 个词条
📖 📚 学习教育234词
1học
学/学习
/họk/ /học/ 粤hok6→越học,h→h保留!入声-k保留!学→学,核心动词
2học tập
学习
/họk tập/ /học tập/ 粤hok6 zaap6→越học tập!h→h保留!z→t!入声-k保留!入声-p保留!学习→学习
3học sinh
学生
/họk sinh/ /học sīng/ 粤hok6 sang1→越học sinh!h→h!s→s保留!学生→学生(中小学生)
4học viên
学员
/họk viên/ /học viēn/ 粤hok6 jyun4→越học viên!h→h!j→v!学员→学员(培训/课程学生)
5học kỳ
学期
/họk kỳ/ /học kỳ/ 粤hok6 kei4→越học kỳ!h→h!k→k保留!学期→学期
6học phí
学费
/họk fí/ /học fí/ 粤hok6 fai3→越học phí!h→h!f→ph核心规律!学费→学费
7học vấn
学历
/họk vấn/ /học vấn/ 粤hok6 man6→越học vấn!h→h!m→v!学问→学历
8học bổng
奖学金
/họk bổng/ /học bǒng/ 粤hok6 fung2→越học bổng!h→h!f→b音变!->学俸→奖学金,记忆:粤'俸'fung2≈bổng
9học thuộc lòng
背诵/熟记
/họk thuộk lòng/ /học thuộc lòng/ học=学;thuộc=属(汉越);lòng=心(固有);学属心→背诵
10học hành
学习/求学
/họk hành/ /học hành/ 粤hok6 hang4→越học hành!h→h!h→h保留!学行→学习(泛指)
11học lại
重修/复读
/họk lại/ /học lạ̄i/ học=学;lại=再/又≈粤'来'loi4(l→l!);学再→重修
12tập
练习/训练
/tập/ /tập/ 粤zaap6→越tập!z→t核心规律!入声-p保留!习→练习
13luyện tập
练习/训练
/luyện tập/ /luỳen tập/ 粤lin6 zaap6→越luyện tập!l→l!z→t!入声-p保留!练习
14ôn tập
复习
/ôn tập/ /ōn tập/ 粤wan1 zaap6→越ôn tập!w→零声母ôn!z→t!入声-p保留!温习→复习
15thực tập
实习
/thựk tập/ /tực tập/ 粤sat6 zaap6→越thực tập!s→th!z→t!入声-k保留!入声-p保留!实习
16học hỏi
学习/求教
/họk hỏi/ /học hởi/ học=学;hỏi=问(固有)≈粤'开'hoi1(h→h!);学问→求教学习
17giáo dục
教育
/záo zụk/ /zào zục/ 粤gaau3 juk6→越giáo dục!g→gi!j→d?->教育,记忆:g->gi,j->d!入声-k保留
18giáo viên
教师
/záo viên/ /zào viēn/ 粤gaau3 jyun4→越giáo viên!g→gi!j→v!教员→教师
19giáo sư
教授
/záo sư/ /zào sư/ 粤gaau3 sau3→越giáo sư!g→gi!s→s保留!教授→教授
20giáo trình
教材/教程
/záo trình/ /zào trình/ 粤gaau3 cing4→越giáo trình!g→gi!c→tr!教程→教材
21giáo án
教案
/záo án/ /zào án/ 粤gaau3 on3→越giáo án!g→gi!零声母→零声母!教案→教案
22giáo khoa
教科/教材
/záo khoa/ /zào khōa/ 粤gaau3 fo1→越giáo khoa!g→gi!f→kh!教科→教材
23giáo dục thể chất
体育
/záo zụk thể chất/ /zào zục tě chấ̄t/ 粤gaau3 juk6 tai2 zat1→越...!g→gi!t→th!z→ch!教育体质→体育
24dạy
教/教学
/zạy/ /zạ̄i/ dạy≈粤'滞'zai6(z→d?/gi!);核心教学动词,与giáo互补
25dạy dỗ
教导/教诲
/zạy zỗ/ /zạ̄i zỗ/ dạy dỗ叠词!dỗ≈粤'做'zou6;教导→教诲
26dạy kèm
辅导/家教
/zạy kèm/ /zạ̄i kèm/ dạy=教;kèm=陪≈粤'琴'kam4(k→k!闭口韵-m!);教陪→辅导
27giảng
讲/讲授
/zảng/ /zảng/ 粤gong2→越giảng!g→gi!韵尾-ng保留!讲→讲
28giảng viên
讲师
/zảng viên/ /zảng viēn/ 粤gong2 jyun4→越giảng viên!g→gi!j→v!讲员→讲师
29giảng dạy
教学/讲授
/zảng zạy/ /zảng zạ̄i/ giảng=讲;dạy=教;讲教→教学
30giảng đường
讲堂/教室
/zảng đường/ /zảng đường/ 粤gong2 tong4→越giảng đường!g→gi!t→đ!讲堂→教室(大)
31đào tạo
培训/培养
/đào tạo/ /dào tào/ 粤tou4 zou6→越đào tạo!t→đ!z→t!陶造→培训
32huấn luyện
训练/教练
/huấn luyện/ /huấ̄n luỳen/ 粤fan3 lin6→越huấn luyện!f→h!l→l保留!训练→训练
33trường học
学校
/trường họk/ /trường học/ 粤coeng4 hok6→越trường học!c→tr!h→h!入声-k保留!场学→学校
34trường
学校/场
/trường/ /trường/ 粤coeng4→越trường!c→tr核心规律!场→学校/场所
35trường đại học
大学
/trường đại họk/ /trường dài học/ 粤coeng4 daai6 hok6→越...!c→tr!d→đ!h→h!场大学→大学
36trường tiểu học
小学
/trường tiểu họk/ /trường tiểu học/ 粤coeng4 siu2 hok6→越...!c→tr!s→t!h→h!场小学→小学
37trường trung học
中学
/trường trung họk/ /trường trūng học/ 粤coeng4 zung1 hok6→越...!c→tr!z→tr!h→h!场中学→中学
38trường mẫu giáo
幼儿园
/trường mẫu záo/ /trường mẫu zào/ 粤coeng4 mou5 gaau3→越...!c→tr!m→m!g→gi!场母教→幼儿园
39trường nội trú
寄宿学校
/trường nội trú/ /trường nòi trú/ 粤coeng4 noi6 zyu6→越...!c→tr!n→n!z→tr!场内住→寄宿
40lớp học
班级/课堂
/lớp họk/ /lớp học/ lớp≈粤'立'laap6(l→l!入声-p保留!);教室≈lớp(原意'层')
41lớp
班级/年级
/lớp/ /lớp/ lớp≈粤'立'laap6(l→l!入声-p!),原意'层/班'
42phòng học
教室
/fòng họk/ /fòng học/ 粤fong4 hok6→越phòng học!f→ph核心规律!h→h!入声-k保留!房学→教室
43thư viện
图书馆
/thư viện/ /tư vièn/ 粤syu1 jyun2→越thư viện!s→th!j→v!书院→图书馆
44văn phòng
办公室
/văn fòng/ /văn fòng/ 粤man4 fong2→越văn phòng!m→v!f→ph!文房→办公室
45căn tin
食堂/小卖部
/kăn tin/ /găn tīn/ căn tin←英canteen!c→c!t→t!食堂→食堂
46ký túc xá
宿舍
/kí túk sá/ /gí túc sá/ 粤gei3 suk1 se3→越ký túc xá!g→k!s→t!入声-k保留!s→x!寄宿舍→宿舍
47sân trường
校园/操场
/sân trường/ /sân trường/ sân=院子≈粤'新'san1(s→s!韵尾-n保留);trường=场;院子场→操场
48cổng trường
校门
/kổng trường/ /gổng trường/ cổng=门≈粤'广'gwong2(g→k!);trường=场;门场→校门
49sinh viên
大学生
/sinh viên/ /sīng viēn/ 粤sang1 jyun4→越sinh viên!s→s!j→v!生员→大学生
50nghiên cứu sinh
研究生
/nghiên kứu sinh/ /nghiēn gứu sīng/ 粤jin4 gau3 sang1→越...!j→ngh!g→k!s→s!研究→研究
51cựu sinh viên
校友
/kựu sinh viên/ /gựu sīng viēn/ 粤gau6 sang1 jyun4→越...!g→k!s→s!j→v!旧生员→校友
52bạn học
同学
/bạn họk/ /bǎn học/ bạn=朋友≈粤'班'baan1(b→b!韵尾-n保留);học=学;朋友学→同学
53bạn cùng lớp
同班同学
/bạn cùng lớp/ /bǎn cùng lớp/ bạn=朋友;cùng=同≈粤'共'gung6(g→k!);lớp=班;朋友同班→同班同学
54hiệu trưởng
校长
/hiệu trưởng/ /hiệ̄u trưởng/ 粤haau6 zoeng2→越hiệu trưởng!h→h!z→tr!校长→校长
55thầy giáo
男教师
/thầy záo/ /tầy zào/ thầy≈粤'太'taai3(t→th!);giáo=教;师+教→男教师
56cô giáo
女教师
/kô záo/ /gōu zào/ cô=姑≈粤'姑'gu1(g→k!);giáo=教;姑+教→女教师
57thầy
老师(尊称)
/thầy/ /tầy/ thầy≈粤'太'taai3(t→th!);对男性长者的尊称,原意'师'
58
老师(尊称女)
/kô/ /gōu/ cô≈粤'姑'gu1(g→k!);对女性长者的尊称,原意'姑/姨'
59hiệu phó
副校长
/hiệu fó/ /hiệ̄u fó/ 粤haau6 fu3→越hiệu phó!h→h!f→ph!校副→副校长
60chủ nhiệm
主任
/chủ nhiệm/ /chǔ nhiệ̄m/ 粤zyu2 jam6→越chủ nhiệm!z→ch!j→nh!闭口韵-m保留!主任→主任
61nhân viên
员工/职员
/nhân viên/ /nhân viēn/ 粤jan4 jyun4→越nhân viên!j→nh!j→v!人员→员工
62môn học
学科/科目
/môn họk/ /mōn học/ 粤mun4 hok6→越môn học!m→m!h→h!入声-k保留!门学→学科
63môn
科目/门
/môn/ /mōn/ 粤mun4→越môn!m→m保留!韵尾-n保留!门→科目
64toán
数学
/toán/ /toán/ 粤syun3→越toán!s→t核心规律!韵尾-n保留!算→数学
65toán học
数学
/toán họk/ /toán học/ 粤syun3 hok6→越toán học!s→t!h→h!入声-k保留!算学→数学
66văn
语文/文学
/văn/ /văn/ 粤man4→越văn!m→v核心规律!韵尾-n保留!文→语文
67văn học
文学
/văn họk/ /văn học/ 粤man4 hok6→越văn học!m→v!h→h!入声-k保留!文学→文学
68ngữ văn
语文
/ngữ văn/ /ngữ văn/ 粤jyu5 man4→越ngữ văn!j→ng!m→v!语文→语文
69sử
历史
/sử/ /sử/ 粤si2→越sử!s→s保留!史→历史
70lịch sử
历史
/lịk sử/ /lịc sử/ 粤lik6 si2→越lịch sử!l→l!s→s!入声-k→ch!历史→历史
71địa
地理
/địa/ /dìa/ 粤dei6→越địa!d→đ核心规律!地→地理
72địa lý
地理
/địa lí/ /dìa lí/ 粤dei6 lei5→越địa lý!d→đ!l→l保留!地理→地理
73
物理/理
/lí/ /lí/ 粤lei5→越lý!l→l保留!理→物理
74vật lý
物理
/vật lí/ /vật lí/ 粤mat6 lei5→越vật lý!m→v!l→l!入声-t保留!物理→物理
75hóa
化学
/hwá/ /hoá/ 粤faa3→越hóa!f→h核心规律!化→化学
76hóa học
化学
/hwá họk/ /hoá học/ 粤faa3 hok6→越hóa học!f→h!h→h!入声-k保留!化学→化学
77sinh học
生物
/sinh họk/ /sīng học/ 粤sang1 hok6→越sinh học!s→s!h→h!入声-k保留!生学→生物
78ngoại ngữ
外语
/ngoại ngữ/ /ngoà̄i ngữ/ 粤ngoi6 jyu5→越ngoại ngữ!ng→ng!j→ng!外语→外语
79khoa
系/学院/科
/khoa/ /khōa/ 粤fo1→越khoa!f→kh核心规律!科→系/学院
80khoa học
科学
/khoa họk/ /khōa học/ 粤fo1 hok6→越khoa học!f→kh!h→h!入声-k保留!科学→科学
81chuyên ngành
专业
/chuyên ngành/ /chuỳēn ngành/ 粤zyun1 hong4→越chuyên ngành!z→ch!h→ng!专行→专业
82chuyên môn
专业/专门
/chuyên môn/ /chuỳēn mōn/ 粤zyun1 mun4→越chuyên môn!z→ch!m→m!专门→专业
83chuyên nghiệp
专业/职业
/chuyên nghiệp/ /chuỳēn nghiè̄p/ 粤zyun1 jip6→越chuyên nghiệp!z→ch!j→ngh!入声-p保留!专业→职业级
84nghệ thuật
艺术
/nghệ thuật/ /ngheè̄ thuậ̄t/ 粤ngai6 seot6→越nghệ thuật!ng→ngh!s→th!入声-t保留!艺术→艺术
85âm nhạc
音乐
/âm nhạk/ /ām nhạ̄c/ 粤jam1 ngok6→越âm nhạc!j→零声母!ng→nh!入声-k保留!闭口韵-m保留!音乐→音乐
86thể dục
体育/锻炼
/thể zụk/ /tě zục/ 粤tai2 juk6→越thể dục!t→th!j→d?+入声-k!->体育,记忆:thể=体,dục=育
87mỹ thuật
美术
/mĩ thuật/ /mǐ thuậ̄t/ 粤mei5 seot6→越mỹ thuật!m→m!s→th!入声-t保留!美术→美术
88sách
书/本
/sák/ /sác/ 粤caak3→越sách!c→s!入声-k→ch!册→书
89sách vở
书本(总称)
/sák vở/ /sác vở/ sách=书;vở=本(固有)≈粤'我'o5->v!;书+本→书本
90vở
本子/笔记本
/vở/ /vở/ vở≈粤'我'o5(零声母→v!),原意'本'
91bút
/bút/ /bút/ 粤bat1→越bút!b→b保留!入声-t保留!笔→笔
92bút bi
圆珠笔
/bút bi/ /bút bī/ bút=笔;bi←法bille(小球);b→b!小球笔→圆珠笔
93bút chì
铅笔
/bút chì/ /bút chì/ 粤bat1 jyun4→越bút chì!b→b!入声-t保留!j→ch!笔铅→铅笔
94bút lông
毛笔/记号笔
/bút lông/ /bút lōng/ bút=笔;lông=毛≈粤'龙'lung4(l→l!);笔毛→毛笔
95bút mực
钢笔/水笔
/bút mựk/ /bút mực/ 粤bat1 mak6→越bút mực!b→b!m→m!入声-t保留!入声-k保留!笔墨→钢笔
96viết
/viết/ /viế̄t/ 粤jyut6→越viết!j→v!入声-t保留!曰→写
97viết chữ
写字
/viết chữ/ /viế̄t chữ/ 粤jyut6 zi6→越viết chữ!j→v!z→ch!曰字→写字
98viết tay
手写
/viết tay/ /viế̄t tāy/ viết=写;tay=手≈粤'太'taai3(t→t!);写手→手写
99viết tắt
缩写
/viết tắt/ /viế̄t tắt/ viết=写;tắt=截≈粤'七'cat1(c→t!入声-t!);写截→缩写
100viết nháp
草稿/打草稿
/viết nháp/ /viế̄t nháp/ viết=写;nháp≈粤'纳'naap6(n→nh!入声-p保留!);写纳→打草稿
101chữ
字/文字
/chữ/ /chữ/ 粤zi6→越chữ!z→ch核心规律!字→字
102chữ viết
文字/书写
/chữ viết/ /chữ viế̄t/ 粤zi6 jyut6→越chữ viết!z→ch!j→v!入声-t保留!字曰→文字
103chữ cái
字母
/chữ kái/ /chữ gái/ chữ=字;cái≈粤'个'go3(g→k!);字符→字母
104tập viết
练字本
/tập viết/ /tập viế̄t/ 粤zaap6 jyut6→越tập viết!z→t!j→v!入声-p保留!入声-t保留!习曰→练字本
105giấy
/záy/ /záy/ 粤zi2→越giấy!z→gi!纸→纸
106giấy nháp
草稿纸
/záy nháp/ /záy nháp/ giấy=纸;nháp=纳≈粤'纳'naap6(n→nh!入声-p!);纸纳→草稿纸
107thước kẻ
尺子
/thướk kẻ/ /tước kě/ 粤cek3→越thước!c→th!入声-k保留!kẻ=画(固有);尺+画→尺子
108cặp sách
书包
/kặp sák/ /gặp sác/ cặp=夹(借法)≈粤'级'kap1(k→k!入声-p!);sách=书;夹书→书包
109tẩy
橡皮擦
/tẩy/ /tẩy/ tẩy≈粤'体'tai2(t→t!),擦拭意;擦笔痕→橡皮擦
110gôm
橡皮擦
/gôm/ /gōm/ gôm←法gomme!g→g!闭口韵-m!橡皮→橡皮擦
111bảng
黑板/白板
/bảng/ /bảng/ 粤bong2→越bảng!b→b!韵尾-ng保留!榜→板
112phấn
粉笔
/phấn/ /fấn/ 粤fan2→越phấn!f→ph核心规律!韵尾-n保留!粉→粉笔
113mực
墨水
/mựk/ /mực/ 粤mak6→越mực!m→m保留!入声-k保留!墨→墨水
114cục tẩy
橡皮擦(一块)
/kụk tẩy/ /gục tẩy/ cục=块≈粤'局'guk6(g→k!入声-k!);tẩy=擦;块擦→橡皮擦
115đọc
读/阅读
/đọk/ /dọc/ 粤duk6→越đọc!d→đ核心规律!入声-k保留!读→读
116đọc sách
读书/看书
/đọk sák/ /dọc sác/ 粤duk6 caak3→越đọc sách!d→đ!c→s!入声-k保留!读册→读书
117đọc hiểu
阅读理解
/đọk hiểu/ /dọc hiể̄u/ đọc=读;hiểu=懂≈粤'晓'hiu(h→h!);读懂→阅读理解
118đọc thuộc
熟读/背
/đọk thuộk/ /dọc thuộc/ 粤duk6 suk6→越đọc thuộc!d→đ!s→th!入声-k保留!读属→熟读
119tri thức
知识
/tri thứk/ /trī tức/ 粤zi1 sik1→越tri thức!z→tr!s→th!入声-k保留!知识→知识
120kiến thức
知识/见识
/kiến thứk/ /kiế̄n tức/ 粤gin3 sik1→越kiến thức!g→k!s→th!入声-k保留!见识→知识
121hiểu biết
了解/知识
/hiểu biết/ /hiể̄u biế̄t/ hiểu=懂≈粤'晓'hiu2(h→h!);biết=知道≈粤'别'bit6(b→b!入声-t!);懂知→了解
122hiểu
懂/理解
/hiểu/ /hiể̄u/ hiểu≈粤'晓'hiu2(h→h保留!),核心认知动词
123biết
知道/会
/biết/ /biế̄t/ biết≈粤'别'bit6(b→b!入声-t→-t保留!),核心认知动词
124nhớ
记住
/nhớ/ /nhở/ nhớ≈粤'女'neoi5(n→nh!),记忆动词
125ghi nhớ
记住/铭记
/ghi nhớ/ /ghī nhở/ ghi=记(固有)≈粤'机'gei1(g→gh!);nhớ=记;记+记→记住
126ghi chép
记录/笔记
/ghi chép/ /ghī chép/ ghi=记;chép≈粤'辑'cap1(c→ch!入声-p保留!);记+辑→记录
127quên
忘记
/quên/ /quê̄n/ quên≈粤'群'kwan4(k→qu!韵尾-n保留);忘记动词
128suy nghĩ
思考
/suy nghĩ/ /sūy nghǐ/ 粤seoi1 ji5→越suy nghĩ!s→s!j→ngh!推拟→思考
129nghĩ
想/认为
/nghĩ/ /nghǐ/ 粤ji5→越nghĩ!j→ngh!拟→想
130phát âm
发音
/fát âm/ /fát âm/ 粤faat3 jam1→越phát âm!f→ph!j→闭口韵â!闭口韵-m保留!入声-t保留!发音→发音
131dịch
翻译
/zịk/ /zịc/ 粤jik6→越dịch!j→d!入声-k→ch!译→翻译
132phiên dịch
翻译/口译
/fiên zịk/ /fiēn zịc/ 粤faan1 jik6→越phiên dịch!f→ph!j→d!入声-k→ch!翻译
133dịch thuật
翻译(书面)
/zịk thuật/ /zịc thuậ̄t/ 粤jik6 seot6→越dịch thuật!j→d!s→th!入声-t保留!译术→翻译
134từ điển
词典
/từ điển/ /từ diể̄n/ 粤ci4 din2→越từ điển!c→t!d→đ!词典→词典
135tra
查/搜索
/tra/ /trā/ 粤caa4→越tra!c→tr核心规律!查→查
136từ vựng
词汇
/từ vựng/ /từ vựng/ 粤ci4 wan6→越từ vựng!c→t!w→v!词韵→词汇
137thi
考试/比赛
/thi/ /tī/ 粤si3→越thi!s→th核心规律!试→考
138kỳ thi
考试(名)
/kỳ thi/ /kỳ tī/ 粤kei4 si3→越kỳ thi!k→k!s→th!期试→考试
139thi cử
考试(总体)
/thi cử/ /tī cử/ 粤si3 geoi2→越thi cử!s→th!g→k!试举→考试
140thi đỗ
考上/及格
/thi đỗ/ /tī dỗ/ thi=考;đỗ=及≈粤'道'dou6(d→đ!);考及→考上
141thi trượt
落榜/不及格
/thi trượt/ /tī trượt/ thi=考;trượt=滑≈粤'绝'zyut6(z→tr!入声-t!);考滑→落榜
142kiểm tra
检查/测验
/kiểm tra/ /kiể̄m trā/ 粤gim2 caa4→越kiểm tra!g→k!c→tr!闭口韵-m保留!检查→测验
143bài kiểm tra
试卷/测验
/bài kiểm tra/ /bài kiể̄m trā/ 粤paai4 gim2 caa4→越...!p→b!g→k!c→tr!排检查→考卷
144bài thi
试卷/考题
/bài thi/ /bài tī/ 粤paai4 si3→越bài thi!p→b!s→th!排试→考卷
145điểm
分数/点
/điểm/ /diể̄m/ 粤dim2→越điểm!d→đ核心规律!闭口韵-m保留!点→分数
146điểm số
分数/成绩
/điểm số/ /diể̄m số/ 粤dim2 sou3→越điểm số!d→đ!s→s保留!点数→分数
147điểm cao
高分
/điểm kao/ /diể̄m gāo/ 粤dim2 gou1→越điểm cao!d→đ!g→k!闭口韵-m保留!点高→高分
148điểm thấp
低分
/điểm thấp/ /diể̄m tấp/ điểm=点;thấp=低≈粤'塌'taap3(t→th!入声-p!);点低→低分
149đạt điểm
得分/达到
/đạt điểm/ /đạ̄t diể̄m/ 粤daat6 dim2→越đạt điểm!d→đ!d→đ!入声-t保留!闭口韵-m保留!达点→得分
150đỗ
考上/及格
/đỗ/ /dỗ/ đỗ≈粤'道'dou6(d→đ!);考上的意思
151trượt
落榜/不及格
/trượt/ /trượt/ trượt≈粤'绝'zyut6(z→tr!入声-t保留!),滑→落榜
152đánh trượt
不及格/打不及格
/đánh trượt/ /dánh trượt/ đánh=打(固有);trượt=滑;打滑→不及格
153chấm
批改/打分
/chấm/ /chấm/ chấm≈粤'针'zam1(z→ch!闭口韵-m保留!),点→批改打分
154nộp bài
交卷/交作业
/nộp bài/ /nộp bài/ 粤naap6 paai4→越nộp bài!n→n!入声-p保留!p→b!纳排→交卷
155làm bài
做题/做作业
/làm bài/ /làm bài/ làm=做(固有)≈粤'蓝'laam4(l→l!闭口韵-m!);bài=排→题;做排→做题
156bài tập
作业/练习
/bài tập/ /bài tập/ 粤paai4 zaap6→越bài tập!p→b!z→t!入声-p保留!排习→作业
157bài tập về nhà
家庭作业
/bài tập về nhà/ /bài tập vè̄ nhà/ về=回(固有);nhà=家(固有);排习回家→家庭作业
158bài văn
作文/文章
/bài văn/ /bài văn/ 粤paai4 man4→越bài văn!p→b!m→v!排文→作文
159luận văn
论文
/luận văn/ /luậ̄n văn/ 粤leon6 man4→越luận văn!l→l!m→v!论文→论文
160luận án
博士论文/学位论文
/luận án/ /luậ̄n án/ 粤leon6 on3→越luận án!l→l!零声母→零声母!论案→博士论文
161bảo vệ
答辩/保卫
/bảo vệ/ /bả̄o vè̄/ 粤bou2 wai6→越bảo vệ!b→b!w→v!保卫→答辩
162đề thi
考题/试题
/đề thi/ /dè̄ tī/ 粤tai4 si3→越đề thi!t→đ!s→th!题试→试题
163kết quả
结果
/kết kuả/ /kế̄t guả/ 粤git3 gwo2→越kết quả!g→k!g→qu!入声-t保留!结果→结果
164thành tích
成绩/成就
/thành tík/ /tành tíc/ 粤sing4 zik1→越thành tích!s→th!z→t!入声-k保留!成绩→成绩
165xếp loại
排名/评级
/sếp loại/ /sế̄p loạ̄i/ xếp=排≈粤'涉'sip3(s→x!入声-p!);loại=类(汉越)粤leoi6→loại,l→l!排类→评级
166xếp hạng
排名/排行
/sếp hạng/ /sế̄p hàng/ xếp=排;hạng=行(汉越)粤hong4→hạng,h→h!排行→排名
167bằng cấp
文凭/证书
/bằng kấp/ /bằng gấp/ 粤pang4 kap1→越bằng cấp!p→b!k→k!韵尾-ng保留!入声-p保留!凭级→文凭
168bằng
凭/证书
/bằng/ /bằng/ 粤pang4→越bằng!p→b!韵尾-ng保留!凭→证书
169bằng tốt nghiệp
毕业证书
/bằng tốt nghiệp/ /bằng tố̄t nghiè̄p/ 粤pang4 zeot1 jip6→越...!p→b!z→t!j→ngh!入声-t保留!入声-p保留!凭卒业→毕业证
170tốt nghiệp
毕业
/tốt nghiệp/ /tố̄t nghiè̄p/ 粤zeot1 jip6→越tốt nghiệp!z→t核心规律!j→ngh!入声-t保留!入声-p保留!卒业→毕业
171cấp
级/发(证)
/kấp/ /gấp/ 粤kap1→越cấp!k→k保留!入声-p保留!级→级别
172cấp bằng
发证/颁证
/kấp bằng/ /gấp bằng/ 粤kap1 pang4→越cấp bằng!k→k!p→b!入声-p保留!韵尾-ng保留!级凭→发证
173nhập học
入学
/nhập họk/ /nhập học/ 粤jap6 hok6→越nhập học!j→nh!h→h!入声-p保留!入声-k保留!入学→入学
174tốt nghiệp đại học
大学毕业
/tốt nghiệp đại họk/ /tố̄t nghiè̄p dài học/ 粤zeot1 jip6 daai6 hok6→越...!z→t!d→đ!h→h!卒业大学→大学毕业
175khai giảng
开学
/khai zảng/ /khāi zảng/ 粤hoi1 gong2→越khai giảng!h→kh!g→gi!开讲→开学
176bế giảng
结业/结课
/bé zảng/ /bé zảng/ 粤bai3 gong2→越bế giảng!b→b!g→gi!闭讲→结课
177nghỉ học
停学/辍学
/nghỉ họk/ /nghǐ học/ 粤ji5 hok6→越nghỉ học!j→ngh!h→h!入声-k保留!拟学→停学
178nghỉ hè
暑假
/nghỉ hè/ /nghǐ hè/ 粤ji5 haa6→越nghỉ hè!j→ngh!h→h!拟夏→暑假
179học bạ
成绩单/学籍册
/họk bạ/ /học bà̄/ 粤hok6 bou6→越học bạ!h→h!b→b!入声-k保留!学簿→学籍册
180chứng chỉ
证书/证明
/chứng chỉ/ /chứng chǐ/ 粤zing3 zi2→越chứng chỉ!z→ch!z→ch!韵尾-ng保留!证纸→证书
181văn bằng
文凭
/văn bằng/ /văn bằng/ 粤man4 pang4→越văn bằng!m→v!p→b!韵尾-ng保留!文凭→文凭
182ngôn ngữ
语言
/ngôn ngữ/ /ngōn ngữ/ 粤jin4 jyu5→越ngôn ngữ!j→ng!j→ng!言语→语言
183tiếng
语言/声音
/tiếng/ /tiế̄ng/ tiếng≈粤'声'声调联想!语言/声音统称
184tiếng Việt
越南语
/tiếng Việt/ /tiế̄ng Viè̄t/ 粤jyut6→越Việt!j→v!入声-t保留!越→越南
185tiếng Anh
英语
/tiếng Anh/ /tiế̄ng Ānh/ Anh←英→English!英→Anh,非常直白!
186tiếng Trung
中文
/tiếng Trung/ /tiế̄ng Trūng/ 粤zung1→越Trung!z→tr核心规律!中→中文
187tiếng Hoa
华语
/tiếng Hwa/ /tiế̄ng Hōa/ 粤waa4→越Hoa!w→h!华→华语
188tiếng Hán
汉语
/tiếng Hán/ /tiế̄ng Hán/ 粤hon3→越Hán!h→h保留!汉→汉语
189tiếng Pháp
法语
/tiếng Fáp/ /tiế̄ng Fáp/ 粤faat3→越Pháp!f→ph核心规律!入声-t保留!法→法语
190tiếng Nhật
日语
/tiếng Nhật/ /tiế̄ng Nhậ̄t/ 粤jat6→越Nhật!j→nh!入声-t保留!日→日语
191tiếng Hàn
韩语
/tiếng Hàn/ /tiế̄ng Hàn/ 粤hon4→越Hàn!h→h保留!韩→韩语
192tiếng mẹ đẻ
母语
/tiếng mẹ đẻ/ /tiế̄ng mẹ dẻ/ tiếng=语言;mẹ=母(固有);đẻ=生(固有);母语→母语
193ngoại ngữ
外语
/ngoại ngữ/ /ngoà̄i ngữ/ 粤ngoi6 jyu5→越ngoại ngữ!ng→ng!j→ng!外语→外语
194song ngữ
双语
/song ngữ/ /sōng ngữ/ 粤soeng1 jyu5→越song ngữ!s→s!j→ng!双语→双语
195phiên âm
音标/拼音
/fiên âm/ /fiēn âm/ 粤faan1 jam1→越phiên âm!f→ph!j→闭口韵â!闭口韵-m保留!翻音→拼音
196ngữ pháp
语法
/ngữ fáp/ /ngữ fáp/ 粤jyu5 faat3→越ngữ pháp!j→ng!f→ph!入声-t保留!语法→语法
197từ loại
词类/词性
/từ loại/ /từ loà̄i/ 粤ci4 leoi6→越từ loại!c→t!l→l!词类→词性
198danh từ
名词
/danh từ/ /dānh từ/ 粤ming4 ci4→越danh từ!m→d?->名→danh(汉越特殊演变);c→t!名词→名词
199động từ
动词
/động từ/ /dộng từ/ 粤dung6 ci4→越động từ!d→đ!c→t!动词→动词
200tính từ
形容词
/tính từ/ /tính từ/ 粤sing3 ci4→越tính từ!s→t核心规律!c→t!性词→形容词
201câu
句子
/kâu/ /gâu/ 粤geoi3→越câu!g→k核心规律!句→句子
202đoạn văn
段落
/đoạn văn/ /dòà̄n văn/ 粤dyun6 man4→越đoạn văn!d→đ!m→v!段文→段落
203bài đọc
阅读材料
/bài đọk/ /bài dọc/ 粤paai4 duk6→越bài đọc!p→b!d→đ!入声-k保留!排读→阅读材料
204đi học
去上学
/đi họk/ /dī học/ đi=去(固有)≈粤'哋'dei6?;học=学;核心日常短语!
205tan học
放学
/tan họk/ /tān học/ tan=散≈粤'散'saan3(s→t!韵尾-n保留);学散→放学
206vào lớp
进教室/上课
/vào lớp/ /vào lớp/ vào=进(固有)≈粤'哇'waa1(w→v!);lớp=班;进班→上课
207ra chơi
下课/课间
/ra chơi/ /rā chơi/ ra=出(固有);chơi=玩(固有);出玩→下课/课间
208ra trường
毕业离校
/ra trường/ /rā trường/ ra=出;trường=校;出校→毕业离校
209phát biểu
发言/讲话
/fát biểu/ /fát biể̄u/ 粤faat3 biu2→越phát biểu!f→ph!b→b!入声-t保留!发表→发言
210trả lời
回答
/trả lời/ /trả lờ̄i/ trả=答(汉越)粤daap3→trả,d→tr!入声-p保留!lời=话(固有);答话→回答
211câu hỏi
问题
/kâu hỏi/ /gâu hởi/ câu=句(汉越);hỏi=问(固有);句问→问句/问题
212hỏi
/hỏi/ /hởi/ hỏi≈粤'开'hoi1(h→h保留!),核心动词
213đặt câu hỏi
提问
/đặt kâu hỏi/ /đặt gâu hởi/ đặt=放(固有);câu=句;hỏi=问;放句问→提问
214giơ tay
举手
/zơ tay/ /zơ tāy/ giơ=举≈粤'遮'ze1(z→gi!);tay=手(固有);举手→举手
215phát biểu ý kiến
发表意见
/fát biểu í kiến/ /fát biể̄u í kiế̄n/ 粤faat3 biu2 ji3 gin3→越...!f→ph!b→b!j→y!g→k!意见→意见
216xin lỗi
对不起/抱歉
/sin lỗi/ /sīn lỗi/ xin=请≈粤'先'sin1(s→x!);lỗi=错(固有);请错→对不起
217đi muộn
迟到
/đi muộn/ /dī muộ̄n/ đi=去;muộn=晚≈粤'满'mun5(m→m!韵尾-n保留);去晚→迟到
218nghỉ học
请假/缺课
/nghỉ họk/ /nghǐ học/ 粤ji5 hok6→越nghỉ học!j→ngh!h→h!入声-k保留!拟学→请假不上学
219xin phép
申请/请求许可
/sin fép/ /sīn fép/ xin=请;phép=法(汉越)粤faat3→phép,f→ph!入声-t→-p保留!法→许可;请法→申请
220chép bài
抄笔记
/chép bài/ /chép bài/ chép=抄/辑(固有)≈粤'辑'cap1(c→ch!入声-p!);bài=排→课;抄课→抄笔记
221ghi bài
记笔记
/ghi bài/ /ghī bài/ ghi=记(固有)≈粤'机'gei1(g→gh!);bài=课;记课→记笔记
222nghe giảng
听课
/nghe zảng/ /nghē zảng/ nghe=听(固有)≈粤'我'ngo5(ng→ngh!);giảng=讲;听讲→听课
223tập trung
集中/专心
/tập trung/ /tập trūng/ 粤zaap6 zung1→越tập trung!z→t!z→tr!入声-p保留!集中
224chăm chỉ
勤奋/认真
/chăm chỉ/ /chām chǐ/ chăm=勤≈粤'针'zam1(z→ch!闭口韵-m!);chỉ=只(固有);勤只→勤奋
225lười
/lười/ /lườ̄i/ lười≈粤'雷'leoi4(l→l!);懒→懒
226lười học
懒于学习
/lười họk/ /lườ̄i học/ lười=懒;học=学;懒学→不爱学习
227siêng
勤奋/勤快
/siêng/ /siê̄ng/ siêng≈粤'声'sing1(s→s!韵尾-ng保留!);勤→勤快
228thông minh
聪明
/thông minh/ /tōng mīng/ 粤cung1 ming4→越thông minh!c→th!m→m!聪明→聪明
229giỏi
优秀/厉害
/zỏi/ /zởi/ giỏi≈粤'最'zeoi3(z→gi!);优秀→优秀
230xuất sắc
出色/杰出
/suất sắk/ /suấ̄t sắ̄c/ 粤ceot1 sik1→越xuất sắc!c→x!s→s!入声-t保留!入声-k保留!出色→杰出
231kém
差/不好
/kém/ /kém/ kém≈粤'琴'kam4(k→k!闭口韵-m保留!),差→差
232tiến bộ
进步
/tiến bộ/ /tiế̄n bộ/ 粤zeon3 bou6→越tiến bộ!z→t核心规律!b→b保留!进步→进步
233cố gắng
努力/加油
/kố gắng/ /gố gắ̄ng/ cố=固(汉越)粤gu3→cố,g→k!;gắng≈粤'更'gang1(g→g!);固定努力→加油
234cố gắng lên
加油!
/kố gắng lên/ /gố gắ̄ng lēn/ lên=上(固有)≈粤'连'lin4(l→l!韵尾-n保留);努力上→加油!