🏖️ 海洋沙滩

biển cả · bãi biển · 游泳 · 海岛
236/236 个词条
📖 🏖️ 海洋沙滩236词
1biển
海/海洋
/biển/ /biển/ biển≈粤'变'bin3(b→b!声调对应);越南人见面爱问đi biển=去海边!
2biển cả
大海/汪洋
/biển cả/ /biển cả/ cả≈粤'大'daai6(cả表'大'义);cả=大!大→大海
3biển rộng
广阔的海洋
/biển rộng/ /biển rộng/ rộng≈粤'用'jung6(r→j?);宽;海宽→广阔海洋
4mặt biển
海面
/mặt biển/ /mặt biển/ mặt≈粤'物'mat6(m→m!入声-t保留);mặt biển=海面
5nước biển
海水
/nước biển/ /nước biển/ nước≈粤'诺'nok6(n→n!入声-k保留);水海→海水
6đáy biển
海底
/đáy biển/ /đáy biển/ đáy≈粤'底'dai2(đ→d!);đáy biển=海底
7ven biển
沿海/海滨
/ven biển/ /vēn biển/ ven≈粤'云'wan4(w→v!);ven biển=沿海
8vùng biển
海域
/vùng biển/ /vùng biển/ vùng≈粤'用'jung6(j→v?!);区海→海域
9biển xanh
蓝色大海
/biển sanh/ /biển sānh/ xanh≈粤'撑'caang1(c→x!);蓝绿;蓝海→蓝色大海
10mực nước biển
海平面
/mực nước biển/ /mực nước biển/ mực=墨→水平(汉越)粤mak6→mực,m→m!入声-k保留;墨水海→海平面
11biển sâu
深海
/biển sâu/ /biển sâu/ sâu≈粤'修'sau1(s→s!);深;海深→深海
12biển nhiệt đới
热带海洋
/biển nhiệt đới/ /biển nhiệt đới/ nhiệt=热(汉越)粤jit6→nhiệt,j→nh!入声-t保留;đới=带(汉越)粤daai3→đới;热带→热带
13hải
海(汉越)
/hải/ /hải/ 粤hoi2→越hải,h→h!声调对应(阴上→hỏi);海→海
14hải dương
海洋
/hải dương/ /hải dương/ 粤hoi2 joeng4→越hải dương!h→h!j→d!海洋→海洋
15đại dương
大洋
/đại dương/ /đài dương/ 粤daai6 joeng4→越đại dương!d→đ!j→d!大洋→大洋
16hải sản
海鲜/海产
/hải sản/ /hải sản/ 粤hoi2 caan2→越hải sản!h→h!c→s!海产→海鲜
17hải cảng
海港
/hải cảng/ /hải cảng/ 粤hoi2 gong2→越hải cảng!h→h!g→c!海港→海港
18hải đảo
海岛
/hải đảo/ /hải đảo/ 粤hoi2 dou2→越hải đảo!h→h!d→đ!海岛→海岛
19hải quân
海军
/hải quân/ /hải quân/ 粤hoi2 gwan1→越hải quân!h→h!g→qu!海军→海军
20hải lưu
海流/洋流
/hải lưu/ /hải liū/ 粤hoi2 lau4→越hải lưu!h→h!l→l!海流→海流
21hải tặc
海盗
/hải tặc/ /hải tặc/ 粤hoi2 caak6→越hải tặc!h→h!c→t!入声-k保留(粤)→c!海贼→海盗
22hải quan
海关
/hải quan/ /hải guān/ 粤hoi2 gwaan1→越hải quan!h→h!g→qu!海关→海关
23hải phận
领海/海疆
/hải phận/ /hải fèn/ 粤hoi2 fan6→越hải phận!h→h!f→ph!海分→领海
24duyên hải
沿海
/duyên hải/ /duēn hải/ 粤jyun4 hoi2→越duyên hải!j→d!h→h!沿海→沿海
25hải trình
航程/海程
/hải trình/ /hải chéng/ 粤hoi2 cing4→越hải trình!h→h!c→tr!海程→航程
26hải âu
海鸥
/hải âu/ /hải âu/ 粤hoi2 au1→越hải âu!h→h!鸥→âu;海鸥→海鸥
27hải tượng
海象
/hải tượng/ /hải tiàng/ 粤hoi2 zoeng6→越hải tượng!h→h!z→t!海象→海象
28lãnh hải
领海
/lãnh hải/ /lãnh hải/ 粤ling5 hoi2→越lãnh hải!l→l!h→h!领(lãnh→lĩnh)海→领海
29đại dương
大洋
/đại dương/ /dài dương/ 粤daai6 joeng4→越đại dương!d→đ!j→d!大洋→大洋
30Thái Bình Dương
太平洋
/thái bình dương/ /tài píng dương/ 粤taai3 ping4 joeng4→越thái bình dương!t→th!b→b!p→b!j→d!太平→太平洋
31Ấn Độ Dương
印度洋
/ấn độ dương/ /ỉn dù dương/ 粤jan3 dou6 joeng4→越ấn độ dương!j→đ?;印度→印度洋
32Đại Tây Dương
大西洋
/đại tây dương/ /dài xī dương/ 粤daai6 sai1 joeng4→越đại tây dương!d→đ!s→t!j→d!大西→大西洋
33thủy triều
潮汐
/thủy triều/ /thuǐ triào/ 粤seoi2 ciu4→越thủy triều!s→th!c→tr!水潮→潮汐
34nước thủy triều
潮水
/nước thủy triều/ /nước thuǐ triào/ nước=水(固有);thủy triều=水潮;水水潮→潮水
35thủy triều lên
涨潮
/thủy triều lên/ /thuǐ triào liēn/ lên≈粤'连'lin4(l→l!);lên=上/涨;水潮上→涨潮
36thủy triều xuống
退潮/落潮
/thủy triều suống/ /thuǐ triào xuống/ xuống≈粤'上'?no;xuống=下→退潮
37thủy thủ
水手/船员
/thủy thủ/ /thuǐ thủ/ 粤seoi2 sau2→越thủy thủ!s→th两次!!水手→水手
38đường thủy
水路
/đường thủy/ /dường thuǐ/ 粤tong4 seoi2→越đường thủy!t→đ!s→th!塘水→水路
39phong ba
风波/风浪
/phong ba/ /fōng bā/ 粤fung1 bo1→越phong ba!f→ph!b→b!风波→风浪
40phong cảnh
风景
/phong cảnh/ /fōng cảnh/ 粤fung1 ging2→越phong cảnh!f→ph!g→c!风景→风景
41thủy sản
水产
/thủy sản/ /thuǐ sản/ 粤seoi2 caan2→越thủy sản!s→th!c→s!水产→水产
42hải đăng
灯塔
/hải đăng/ /hải dāng/ 粤hoi2 dang1→越hải đăng!d→đ!海灯→灯塔
43bãi biển
海滩/沙滩
/bãi biển/ /bãi biển/ bãi≈粤'排'paai4(p→b!);bãi biển=海滩!越南人最爱bãi biển!
44bãi cát
沙滩
/bãi cát/ /bãi cát/ cát≈粤'吉'gat1(g→c!入声-t保留);沙→cát!排沙→沙滩
45cát
沙子
/cát/ /cát/ cát≈粤'吉'gat1(g→c!入声-t保留);cát trắng=白沙,cát vàng=黄沙
46cát trắng
白沙
/cát trắng/ /cát trắng/ trắng≈粤'撑'caang1(c→tr!);白;白沙→白沙
47cát vàng
黄沙
/cát vàng/ /cát vàng/ vàng≈粤'王'wong4(w→v!);黄;黄沙→黄沙
48bờ biển
海岸/海滨
/bờ biển/ /bờ biển/ bờ≈粤'步'bou6(b→b!);bờ biển=海岸!bờ=岸/边
49bờ cát
沙岸
/bờ cát/ /bờ cát/ bờ+cát=岸沙→沙岸;bờ cát dài=长沙岸
50bãi đá
石滩/礁石滩
/bãi đá/ /bãi đá/ đá≈粤'打'daa2(đ→d!);石;排石→石滩
51bãi tắm
海水浴场/泳滩
/bãi tắm/ /bãi tắm/ tắm≈粤'探'taam3(t→t!闭口韵-m保留!);浴;排浴→浴场
52bờ kè
堤岸/防波堤
/bờ kè/ /bờ kè/ kè≈粤'茄'ke4(k→k!);堤;岸堤→堤岸
53hạt cát
沙粒
/hạt cát/ /hạt cát/ hạt≈粤'核'hat6(h→h!入声-t保留);粒沙→沙粒
54đồi cát
沙丘
/đồi cát/ /dồi cát/ đồi≈粤'堆'deoi1(đ→d!);丘沙→沙丘
55bùn cát
泥沙
/bùn cát/ /bùn cát/ bùn≈粤'盆'pun4(p→b!);泥沙→泥沙
56dải cát
沙带/沙洲
/dải cát/ /dải cát/ dải≈粤'带'daai3(d→d!韵尾-i保留);带沙→沙带
57sóng
波浪
/sóng/ /sóng/ sóng≈粤'爽'song2(s→s!);sóng biển=海浪;核心词!
58sóng biển
海浪
/sóng biển/ /sóng biển/ sóng+biển→浪海→海浪;自然组合
59sóng lớn
大浪
/sóng lớn/ /sóng lớn/ lớn≈粤'论'leon6(l→l!);大;浪大→大浪
60sóng thần
海啸
/sóng thần/ /sóng thần/ thần=神(汉越)粤san4→thần,s→th!浪神→海啸
61sóng ngầm
暗涌/暗浪
/sóng ngầm/ /sóng ngầm/ ngầm≈粤'暗'am3(ng→0?!闭口韵-m保留!);浪暗→暗涌
62sóng vỗ
拍岸浪
/sóng vỗ/ /sóng vỗ/ vỗ≈粤'舞'mou5(v→m?!);拍;浪拍→拍岸浪
63ngọn sóng
浪尖/浪头
/ngọn sóng/ /ngọn sóng/ ngọn≈粤'岸'ngon6(ng→ng!完美保留!);浪尖
64đầu sóng
浪头/浪峰
/đầu sóng/ /dầu sóng/ đầu=头≈粤'头'tau4(đ→t?!);头浪→浪头
65con sóng
一波浪(量词)
/con sóng/ /cōn sóng/ con=只/个(量词)≈粤'干'gon1;一波浪
66gió biển
海风
/gió biển/ /gió biển/ gió≈粤'左'zo2(z→gi?!);风海→海风;粤语j对应gi独特!
67gió mùa
季风
/gió mùa/ /gió mùa/ mùa≈粤'磨'mo4(m→m!);季;风季→季风
68gió to
大风/强风
/gió to/ /gió tō/ to≈粤'拖'to1(t→t!);大;风大→大风
69bão
风暴/台风
/bão/ /bão/ bão≈粤'暴'bou6(b→b!);台风;bão biển=海上风暴
70bão biển
海上风暴
/bão biển/ /bào biển/ bão+biển→风暴海→海上风暴
71áp thấp nhiệt đới
热带低气压
/áp thấp nhiệt đới/ /áp thấp nhiệt đới/ áp=压(汉越)粤aat3→áp;thấp=低(汉越)粤dai1→thấp,d→th!;nhiệt đới=热带;压低热带→热带低气压
72bơi
游泳
/bơi/ /bơi/ bơi≈粤'杯'bui1(b→b!);bơi=游!bơi lội=游泳(同义叠词)
73bơi lội
游泳(运动)
/bơi lội/ /bơi lội/ lội≈粤'雷'leoi4(l→l!回音);游+泳→游泳(双音节)
74tắm biển
海水浴/去海边游泳
/tắm biển/ /tắm biển/ tắm≈粤'探'taam3(t→t!闭口韵-m完美保留!);浴海→海水浴!越南人最爱tắm biển!
75tắm nắng
日光浴
/tắm nắng/ /tắm nắng/ nắng≈粤'能'nang4?(n→n!);阳光;浴阳光→日光浴
76tắm
洗澡/浸泡
/tắm/ /tắm/ tắm≈粤'探'taam3(t→t!闭口韵-m保留!);浴;核心动词
77lặn
潜水
/lặn/ /lặn/ lặn≈粤'论'leon6(l→l!韵尾-n保留);潜;lặn biển=潜海
78lặn biển
深海潜水
/lặn biển/ /lặn biển/ lặn+biển→潜海→深海潜水
79lặn tự do
自由潜水
/lặn tự do/ /lặn zì dō/ tự do=自由(汉越)粤zi6 jau4→越tự do!z→t!j→d!;自由潜水
80bơi ếch
蛙泳
/bơi ếch/ /bơi ếch/ ếch≈粤'益'jik1(j→ê?!入声-k保留);蛙;游蛙→蛙泳
81bơi sải
自由泳/爬泳
/bơi sải/ /bơi sải/ sải≈粤'晒'saai3(s→s!);展臂;游展→自由泳
82bơi ngửa
仰泳
/bơi ngửa/ /bơi ngửa/ ngửa≈粤'雅'ngaa5(ng→ng!完美保留!);仰;游仰→仰泳
83bơi bướm
蝶泳
/bơi bướm/ /bơi bướm/ bướm≈粤'泵'bam1(b→b!闭口韵-m保留!);蝴蝶;蝶泳
84bể bơi
游泳池
/bể bơi/ /bể bơi/ bể≈粤'卑'bei1(b→b!);池游→泳池
85hồ bơi
游泳池
/hồ bơi/ /hú bơi/ hồ=湖(汉越)粤wu4→hồ,w→h!;湖游→游泳池
86kính bơi
游泳镜
/kính bơi/ /kíng bơi/ kính=镜(汉越)粤geng3→kính,g→k!;镜游→泳镜
87phao bơi
游泳圈/救生圈
/phao bơi/ /phaō bơi/ phao←法语flotteur→浮具;浮具游→泳圈
88áo phao
救生衣
/áo phao/ /ào phaō/ áo=衣(固有);phao=浮具;衣浮→救生衣
89vòi rồng nước
水龙卷
/vòi rồng nước/ /vòi rồng nước/ vòi=喷口≈粤'回'wui4;rồng=龙≈粤'龙'lung4;水水龙→水龙卷
90thuyền
船(小型)
/thuyền/ /thuền/ 粤syun4→越thuyền!s→th!韵尾-n保留(粤)→n;船→船
91tàu
船/舰(大型)
/tàu/ /tàu/ tàu≈粤'头'tau4(t→t!);大船!tàu thủy=轮船
92tàu thủy
轮船
/tàu thủy/ /tàu thuǐ/ thủy=水(汉越)粤seoi2→thủy,s→th!;船水→轮船
93thuyền buồm
帆船
/thuyền buồm/ /thuền buòm/ buồm≈粤'泵'bam1(b→b!闭口韵-m保留!);帆;船帆→帆船
94thuyền máy
机动船/快艇
/thuyền máy/ /thuền mái/ máy=机≈粤'买'maai5(m→m!);船机→机动船
95thuyền đánh cá
渔船
/thuyền đánh cá/ /thuền đánh cá/ đánh=打≈粤'打'daa2(đ→d!);cá=鱼≈粤'家'gaa1;船打鱼→渔船
96thuyền chèo
划船/手划船
/thuyền chèo/ /thuền chèo/ chèo≈粤'扯'ce2(c→ch!);划;船划→划船
97thuyền kayak
皮划艇
/thuyền ka-dắc/ /thuền kǎiyākè/ kayak←英语kayak;皮划艇
98thuyền thúng
竹篮船/簸箕船
/thuyền thúng/ /thuền thúng/ thúng≈粤'桶'tung2(t→th!);越南特色圆篮船!
99thuyền trưởng
船长
/thuyền trưởng/ /thuền trưởng/ 粤syun4 zoeng2→越thuyền trưởng!s→th!z→tr!船长→船长
100thuyền viên
船员
/thuyền viên/ /thuền viēn/ 粤syun4 jyun4→越thuyền viên!s→th!j→v!船员→船员
101du thuyền
游艇/游船
/du thuyền/ /dū thuền/ 粤jau4 syun4→越du thuyền!j→d!s→th!游船→游艇
102cảng
港口
/cảng/ /cảng/ 粤gong2→越cảng!g→c!港→港!核心规律!
103cảng biển
海港
/cảng biển/ /cảng biển/ cảng=港,粤gong2→cảng,g→c!;港海→海港
104bến cảng
码头/港口
/bến cảng/ /bến cảng/ bến≈粤'边'bin1(b→b!);站港→码头
105bến tàu
船码头
/bến tàu/ /bèn tàu/ bến+tàu→站船→船码头
106neo
锚/抛锚
/neo/ /nēo/ neo≈粤'鸟'niu5(n→n!);锚;thả neo=抛锚
107neo đậu
停泊
/neo đậu/ /nēo dậu/ đậu≈粤'豆'dau6(đ→d!);泊;锚泊→停泊
108chèo
桨/划桨
/chèo/ /chèo/ chèo≈粤'扯'ce2(c→ch!);划桨;核心!
109mái chèo
船桨
/mái chèo/ /mái chèo/ mái≈粤'买'maai5(m→m!);桨;桨→船桨
110lướt
滑行/冲
/lướt/ /lướt/ lướt≈粤'劣'lyut6(l→l!入声-t保留);滑!lướt sóng=冲浪!
111lướt sóng
冲浪
/lướt sóng/ /lướt sóng/ lướt+sóng→冲浪→冲浪!越南芽庄/美奈冲浪胜地
112ván lướt sóng
冲浪板
/ván lướt sóng/ /ván lướt sóng/ ván←英语board→板;板冲浪→冲浪板
113lướt ván
滑板冲浪/风帆
/lướt ván/ /lướt ván/ ván=板;冲板→滑板冲浪
114chèo thuyền
划船
/chèo thuyền/ /chèo thuền/ chèo+thuyền→划船;经典组合
115đi thuyền
乘船/坐船
/đi thuyền/ /dī thuền/ đi=去/乘≈粤'嗲'de2(đ→d!);去船→乘船
116buồm
/buồm/ /buòm/ buồm≈粤'泵'bam1(b→b!闭口韵-m保留!);căng buồm=扬帆
117đảo
/đảo/ /đảo/ 粤dou2→越đảo!d→đ!岛→岛!核心规律!
118hòn đảo
岛屿
/hòn đảo/ /hòn đảo/ hòn=块(量词)≈粤'韩'hon4(h→h!);块岛→岛屿
119đảo nhỏ
小岛
/đảo nhỏ/ /đảo nhỏ/ nhỏ≈粤'挪'no4(n→nh!);小;岛小→小岛
120đảo hoang
荒岛
/đảo hoang/ /đảo huāng/ hoang=荒(汉越)粤fong1→hoang,f→h!岛荒→荒岛
121đảo san hô
珊瑚岛
/đảo san hô/ /đảo sān hū/ san hô=珊瑚(汉越)粤saan1 wu4→越san hô,s→s,w→h!;珊瑚岛
122quần đảo
群岛
/quần đảo/ /qún đảo/ 粤kwan4 dou2→越quần đảo!k→qu!d→đ!群岛→群岛
123bán đảo
半岛
/bán đảo/ /bán đảo/ 粤bun3 dou2→越bán đảo!b→b!d→đ!半岛→半岛
124đảo quốc
岛国
/đảo quốc/ /đảo guó/ 粤dou2 gwok3→越đảo quốc!d→đ!g→qu!入声-k保留;岛国→岛国
125eo biển
海峡
/eo biển/ /ēo biển/ eo≈粤'腰'jiu1(j→0?!);海峡!eo biển Malacca=马六甲海峡
126vịnh
海湾
/vịnh/ /vịnh/ 粤wing6→越vịnh,w→v!湾/泳;Vịnh Hạ Long=下龙湾
127mũi
海角/岬
/mũi/ /mũi/ mũi≈粤'梅'mui4(m→m!);鼻→岬角!Mũi Né=美奈(越南著名海滩!)
128
/cá/ /cá/ cá≈粤'家'gaa1(g→c!);鱼;核心词!粤g→越c经典对应!
129cá biển
海鱼
/cá biển/ /cá biển/ cá+biển→鱼海→海鱼;海鱼
130cá mập
鲨鱼
/cá mập/ /cá mập/ mập≈粤'粒'lap1(l→m?!入声-p保留);鲨;鱼鲨→鲨鱼
131cá voi
鲸鱼
/cá voi/ /cá vōi/ voi=象≈粤'维'wai4(w→v!);象鱼→鲸鱼(大海中的大象!)
132cá heo
海豚
/cá heo/ /cá hēo/ heo=猪≈粤'晓'hiu2(h→h!);猪鱼→海豚!
133cá ngừ
金枪鱼
/cá ngừ/ /cá ngừ/ ngừ≈粤'吴'ng4(ng→ng!完美保留!);金枪鱼(粤语ng优势!)
134cá hồi
三文鱼/鲑鱼
/cá hồi/ /cá hùi/ hồi≈粤'回'wui4(w→h?!);三文鱼
135cá thu
鲭鱼
/cá thu/ /cá thu/ thu≈粤'收'sau1(s→th!);鲭鱼
136cá mú
石斑鱼
/cá mú/ /cá mú/ mú≈粤'毛'mou4(m→m!);石斑鱼(越南海鲜名产!)
137cá đuối
鳐鱼/魔鬼鱼
/cá đuối/ /cá đuối/ đuối≈粤'对'deoi3(đ→d!);鳐鱼
138cá kiếm
剑鱼
/cá kiếm/ /cá kiếm/ kiếm=剑(汉越)粤gim3→kiếm,g→k!闭口韵-m保留!;鱼剑→剑鱼
139cá nóc
河豚(海)
/cá nóc/ /cá nóc/ nóc≈粤'诺'nok6(n→n!入声-k保留);鼓鱼→河豚
140cá trích
沙丁鱼
/cá trích/ /cá trích/ trích≈粤'即'zik1(z→tr!入声-k保留);沙丁鱼
141mực
墨鱼/鱿鱼
/mực/ /mực/ 粤mak6→越mực,m→m!入声-k保留;墨→墨鱼
142tôm
/tôm/ /tôm/ tôm≈粤'担'daam1(d→t?!闭口韵-m保留);虾;核心词
143tôm hùm
龙虾
/tôm hùm/ /tôm hùm/ hùm≈粤'含'ham4(h→h!闭口韵-m保留!);大虾→龙虾
144tôm sú
斑节虾/大虎虾
/tôm sú/ /tôm sú/ sú≈粤'数'sou3(s→s!);大虎虾
145cua
螃蟹
/cua/ /cūa/ cua≈粤'瓜'gwaa1(g→c!);蟹;核心词
146cua biển
海蟹
/cua biển/ /cūa biển/ cua+biển→蟹海→海蟹
147ghẹ
梭子蟹/花蟹
/ghẹ/ /ghẹ/ ghẹ≈粤'寄'gei3(g→gh!);梭子蟹
148
蛤蜊/贝类
/sò/ /sò/ sò≈粤'梳'so1(s→s!);贝;sò điệp=扇贝
149ốc
螺/蜗牛
/ốc/ /ốc/ ốc≈粤'屋'uk1(w→0?!入声-k保留);螺
150ốc biển
海螺
/ốc biển/ /ốc biển/ ốc+biển→螺海→海螺;vỏ ốc=螺壳
151sứa
水母/海蜇
/sứa/ /sứa/ sứa≈粤'雪'syut3(s→s!);水母;sứa biển=海蜇
152san hô
珊瑚
/san hô/ /sān hū/ 粤saan1 wu4→越san hô!s→s!w→h!珊瑚→珊瑚
153rạn san hô
珊瑚礁
/rạn san hô/ /rạn sān hū/ rạn≈粤'烂'laan6(r→l?!);礁+珊瑚→珊瑚礁
154sao biển
海星
/sao biển/ /sāo biển/ sao=星≈粤'骚'sou1(s→s!);星海→海星
155nhím biển
海胆
/nhím biển/ /nhím biển/ nhím≈粤'染'jim5(j→nh!闭口韵-m保留);刺猬海→海胆
156rong biển
海藻/海带
/rong biển/ /rōng biển/ rong≈粤'用'jung6(j→r?!);藻海→海藻
157tảo biển
海藻(科学)
/tảo biển/ /tảo biển/ tảo=藻(汉越)粤zou2→tảo,z→t!;藻海→海藻
158cá cảnh biển
海水观赏鱼
/cá cảnh biển/ /cá cảnh biển/ cảnh=景(汉越)粤ging2→cảnh,g→c!;鱼景海→海水观赏鱼
159sinh vật biển
海洋生物
/sinh vật biển/ /shīng vật biển/ sinh vật=生物(汉越)粤sang1 mat6→越sinh vật,s→s,m→v?入声-t保留;生物海→海洋生物
160an toàn
安全
/an toàn/ /ān toàn/ 粤on1 cyun4→越an toàn!c→t!安全→安全
161cứu hộ
救援
/cứu hộ/ /cứu hù/ 粤gau3 wu6→越cứu hộ!g→c!w→h!救护→救援
162cứu nạn
救难/救援
/cứu nạn/ /cứu nàn/ 粤gau3 naan6→越cứu nạn!g→c!n→n!救难→救难
163cấp cứu
急救
/cấp cứu/ /cấp cứu/ 粤gap1 gau3→越cấp cứu!g→c!入声-p保留;急救→急救
164cứu sinh
救生
/cứu sinh/ /cứu shīng/ 粤gau3 sang1→越cứu sinh!g→c!s→s;救生→救生
165nhân viên cứu hộ
救生员
/nhân viên cứu hộ/ /nhân viēn cứu hù/ nhân viên=人员(汉越);cứu hộ=救护;人员救护→救生员
166phao cứu sinh
救生圈
/phao cứu sinh/ /phaō cứu shīng/ phao=浮具(借法);cứu sinh=救生;浮具救生→救生圈
167áo phao cứu sinh
救生衣
/áo phao cứu sinh/ /ào phaō cứu shīng/ áo+phao+cứu sinh→衣浮救生→救生衣
168thuyền cứu sinh
救生艇
/thuyền cứu sinh/ /thuền cứu shīng/ thuyền+cứu sinh→船救生→救生艇
169nguy hiểm
危险
/nguy hiểm/ /nguī hiểm/ 粤ngai4 him2→越nguy hiểm!ng→ng!h→h!闭口韵-m保留!危险→危险
170cảnh báo
警告/预警
/cảnh báo/ /cảnh bào/ 粤ging2 bou3→越cảnh báo!g→c!b→b!警报→警告
171cờ
旗帜/信号旗
/cờ/ /cờ/ cờ≈粤'其'kei4(k→c!);旗;cờ đỏ=红旗(危险),cờ vàng=黄旗(注意)
172cờ đỏ
红旗(禁止游泳)
/cờ đỏ/ /cờ đỏ/ đỏ=红≈粤'躲'do2(đ→d!);红旗→禁止游泳!
173cấm
禁止
/cấm/ /cấm/ 粤gam3→越cấm!g→c!闭口韵-m保留!禁→禁止
174cấm tắm
禁止游泳
/cấm tắm/ /cấm tắm/ cấm+tắm→禁浴→禁止游泳(看到此牌千万别下水!)
175chết đuối
溺水/淹死
/chết đuối/ /chết đuối/ chết≈粤'折'zit3(c→ch!);đuối≈粤'对'deoi3;死溺→溺水
176đuối nước
溺水
/đuối nước/ /đuối nước/ đuối+nước→溺水
177sơ cứu
急救(初步)
/sơ cứu/ /sơ cứu/ sơ=初(汉越)粤co1→sơ,c→s!;cứu=救;初救→初步急救
178chống nắng
防晒
/chống nắng/ /chòng nắng/ chống≈粤'冲'cung1(c→ch!);抗阳→防晒
179kem chống nắng
防晒霜
/kem chống nắng/ /kēm chòng nắng/ kem←法语crème→霜;防晒霜→防晒霜
180bôi kem chống nắng
涂防晒霜
/bôi kem chống nắng/ /bōi kēm chòng nắng/ bôi≈粤'杯'bui1(b→b!);涂!涂霜防晒→涂防晒
181nắng
阳光/炎热
/nắng/ /nắng/ nắng≈粤'能'nang4(n→n!);阳光;trời nắng=大晴天
182say nắng
中暑
/say nắng/ /sāi nắng/ say≈粤'西'sai1(s→s!);醉阳→中暑
183ô / dù
/ô/ /dù/ /ō/ /dù/ ô(北)/dù(南)≈粤'污'wu1(w→0?!)和'都'dou1;遮阳伞
184ô che nắng
遮阳伞
/ô che nắng/ /ō chē nắng/ che≈粤'遮'ze1(z→ch!);伞遮阳→遮阳伞
185kính râm
太阳眼镜
/kính râm/ /kíng râm/ râm≈粤'暗'am3(r→0?!闭口韵-m!);镜暗→墨镜
186
帽子
/mũ/ /mũ/ mũ≈粤'帽'mou6(m→m!);帽;mũ rộng vành=宽檐帽
187nghỉ mát
度假/避暑
/nghỉ mát/ /nghỉ mát/ nghỉ≈粤'耳'ji5(ng→ngh?!);mát=凉≈粤'物'mat6(入声-t保留);歇凉→度假
188khu nghỉ mát
度假区
/khu nghỉ mát/ /kū nghỉ mát/ khu=区(汉越)粤keoi1→khu,k→k;区度假→度假区
189du lịch biển
海边旅游
/du lịch biển/ /dū lịch biển/ 粤jau4 lik6→越du lịch!j→d!l→l!入声-k保留;游历→旅游
190khách sạn
酒店
/khách sạn/ /khèch sạn/ 粤haak3 zaan2→越khách sạn!h→kh!z→s;客栈→酒店
191resort
度假村
/ri-sọt/ /rìsuǒtè/ 英语resort→越ri-sọt;度假村
192cắm trại
露营
/cắm trại/ /cắm trại/ cắm≈粤'今'gam1(g→c!闭口韵-m保留);trại≈粤'寨'zaai6(z→tr!);扎寨→露营
193lều
帐篷
/lều/ /lèu/ lều≈粤'料'liu4(l→l!同音!);帐篷;经典对应
194dù che
遮阳伞(海滩用)
/dù che/ /dù chē/ dù+che→伞遮→遮阳伞;thuê dù che=租遮阳伞
195ghế dài
躺椅
/ghế dài/ /ghế dài/ ghế≈粤'鸡'gai1(g→gh!);dài≈粤'大'daai6(đ→d!);椅长→躺椅
196bóng chuyền bãi biển
沙滩排球
/bóng chuyền bãi biển/ /bóng chuỳn bãi biển/ bóng=球≈粤'泵'bam1(闭口韵-m!);chuyền=传(汉越)粤cyun4→chuyền;球传→排球
197bóng đá bãi biển
沙滩足球
/bóng đá bãi biển/ /bóng đá bãi biển/ đá=踢≈粤'打'daa2(đ→d!);球踢→足球
198dù lượn
滑翔伞
/dù lượn/ /dù lượn/ dù=伞;lượn≈粤'联'lyun4(l→l!韵尾-n);伞翔→滑翔伞
199mô tô nước
水上摩托
/mô tô nước/ /mō tō nước/ mô tô←英语motor;nước=水;摩托水→水上摩托
200câu cá
钓鱼
/câu cá/ /câu cá/ câu≈粤'高'gou1(g→c!);鱼钓→钓鱼
201câu cá biển
海钓
/câu cá biển/ /câu cá biển/ câu+cá+biển→钓鱼海→海钓
202dạo biển
海边散步
/dạo biển/ /dào biển/ dạo≈粤'度'dou6(đ→d!);散步;散步海→海边散步
203ngắm biển
看海/观海
/ngắm biển/ /ngắm biển/ ngắm≈粤'岩'ngaam4(ng→ng!闭口韵-m保留!);看海→观海
204hoàng hôn
黄昏/日落
/hoàng hôn/ /huáng hūn/ 粤wong4 fan1→越hoàng hôn!w→h两次!;黄昏→黄昏
205bình minh
黎明/日出
/bình minh/ /píng mīng/ 粤ping4 ming4→越bình minh!p→b!m→m;平明→黎明
206vỏ sò
贝壳
/vỏ sò/ /vỏ sò/ vỏ≈粤'火'fo2(f→v?!);壳贝→贝壳
207nhặt vỏ sò
捡贝壳
/nhặt vỏ sò/ /nhặt vỏ sò/ nhặt≈粤'执'zap1(nh→z?!入声-p);拾贝壳→捡贝壳
208xây lâu đài cát
堆沙堡
/xây lâu đài cát/ /xây lâu dài cát/ xây=建≈粤'西'sai1(s→x!);lâu đài=楼台→城堡(汉越);建城堡沙→堆沙堡
209chôn mình trong cát
埋在沙里
/chôn mình trong cát/ /chōn mình trōng cát/ chôn≈粤'春'ceon1(c→ch!);埋自己沙→埋沙
210kem
冰淇淋
/kem/ /kēm/ kem←法语crème;冰淇淋;ăn kem=吃冰淇淋
211nước dừa
椰子水
/nước dừa/ /nước dừa/ dừa≈粤'爷'je4(j→d!);椰子;水椰→椰子水
212dừa
椰子
/dừa/ /dừa/ dừa≈粤'爷'je4(j→d!核心规律!);椰子;cây dừa=椰树
213áo tắm
泳衣
/áo tắm/ /ào tắm/ áo=衣;tắm=浴;衣浴→泳衣
214bikini
比基尼
/bi-ki-ni/ /bǐjīní/ 英语bikini→越bikini;比基尼
215khăn tắm
浴巾
/khăn tắm/ /khăn tắm/ khăn≈粤'勤'kan4(k→kh!韵尾-n保留);巾浴→浴巾
216dép
拖鞋
/dép/ /dép/ dép≈粤'碟'dip6(đ→d!入声-p保留!);拖鞋
217kem chống nắng cho trẻ em
儿童防晒霜
/kem chống nắng cho trẻ em/ /kēm chòng nắng chō trẻ ēm/ cho=给;trẻ em=儿童;儿童防晒霜
218Đi tắm biển không?
去海边游泳吗?
/đi tắm biển không?/ /dī tắm biển khōng?/ không=吗(疑问)≈粤'空'hung1(kh→h?);去浴海吗→去海边游泳吗?
219Biển hôm nay đẹp quá!
今天海滩好美啊!
/biển hôm nay đẹp quá!/ /biển hōm nāi đẹp quá!/ hôm nay=今天;đẹp=美≈粤'叠'dip6;quá=太;海今天美太→好美!
220Sóng hôm nay to quá!
今天的浪好大!
/sóng hôm nay to quá!/ /sóng hōm nāi tō quá!/ sóng+to+quá→浪大太→浪好大!
221Nhớ bôi kem chống nắng!
记得涂防晒!
/nhớ bôi kem chống nắng!/ /nhớ bōi kēm chòng nắng!/ nhớ≈粤'挪'no4(n→nh!);记涂霜防晒→记得涂防晒!
222Cẩn thận khi tắm biển!
游泳时小心!
/cẩn thận khi tắm biển!/ /cẩn thận khī tắm biển!/ cẩn thận=谨慎(汉越)粤gan2 san6→cẩn thận;g→c,s→th!;当心!
223Ở đây có cá mập không?
这里有鲨鱼吗?
/ở đây có cá mập không?/ /ở dây có cá mập khōng?/ ở đây=这里;có...không?=有...吗?;这里鱼鲨有吗?
224Chỗ này có sâu không?
这里水深吗?
/chỗ này có sâu không?/ /chỗ nài có sâu khōng?/ chỗ=地方≈粤'左'zo2;này=这;sâu=深;有深吗→水深吗?
225Tôi bị chuột rút!
我抽筋了!
/tôi bị chuột rút!/ /dōi bì chuột rút!/ bị=被(被动);chuột rút=抽筋;我被抽筋→我抽筋了!
226Cứu tôi với!
救命!
/cứu tôi với!/ /cứu dōi với!/ cứu=救(汉越)粤gau3→cứu,g→c!;tôi=我;với=吧/啊;救我→救命!
227Gọi cứu hộ đi!
叫救援队!
/gọi cứu hộ đi!/ /gòi cứu hù dī!/ gọi=叫≈粤'该'goi1(g→g!);cứu hộ=救护;叫救护去!
228Bãi biển này đông quá!
这个海滩好多人!
/bãi biển này đông quá!/ /bãi biển nài dōng quá!/ đông=多/挤≈粤'东'dung1(đ→d!);排海这挤太→好多人!
229Cho tôi thuê một cái ghế dài.
我要租一张躺椅。
/cho tôi thuê một cái ghế dài/ /chō dōi thuê một cái ghế dài/ cho=给;thuê=租≈粤'推'teoi1;ghế dài=长椅;给我租长椅
230Bao nhiêu tiền một giờ?
一小时多少钱?
/bao nhiêu tiền một giờ?/ /bāo nhiêu tièn một giờ?/ bao nhiêu=多少;tiền=钱;giờ=小时;多少一小时→多少钱一小时?
231Lần sau lại đi biển nhé!
下次再来海边吧!
/lần sau lại đi biển nhé!/ /lần sāu lại dī biển nhé!/ lần sau=下次;lại=再;nhé=吧(语气);下次再去海边吧!
232Em không biết bơi.
我不会游泳。
/em không biết bơi/ /ēm khōng biết bơi/ không biết=不会;bơi=游泳;不会游→不会游泳
233Nước ấm quá, dễ chịu thật!
水好暖和,真舒服!
/nước ấm quá dễ chịu thật/ /nước ấm quá dễ chịu thật/ ấm=暖≈粤'暗'am3(闭口韵-m!);dễ chịu=舒服(汉越);水暖太舒服真!
234Chỗ này nước cạn, an toàn cho trẻ em.
这里水浅,适合小孩。
/chỗ này nước cạn an toàn cho trẻ em/ /chỗ nài nước cạn ān toàn chō trẻ ēm/ cạn=浅≈粤'间'gaan1;an toàn=安全(汉越);浅水安全→适合小孩
235Anh/chị có bán kem không?
有卖冰淇淋吗?
/anh chị có bán kem không?/ /ānh chì có bán kēm khōng?/ anh/chị=哥/姐(称呼);bán=卖≈粤'班'baan1;有卖冰淇淋吗?
236Trời sắp mưa rồi, về thôi!
天快下雨了,回去吧!
/trời sắp mưa rồi về thôi/ /trời sắp mưa rồi về thōi/ sắp=快;mưa=雨;rồi=了;về=回;thôi=吧;雨来了快回去!