1ngân hàng
银行
/ngân hàng/ /ngân hàng/ 粤ngan4 hong4→越ngân hàng!ng→ng!h→h!银行→银行,完美汉越对应!
2tiền
钱/货币
/tiền/ /diền/ tiền=钱(固有)≈粤cin2(c→t!入声-n);钱→钱
3tiền tệ
货币
/tiền tệ/ /diền tệ/ 粤bai6→越tệ!b→t!币→货币
4tiền mặt
现金
/tiền mặt/ /diền mặt/ 粤min6→越mặt(固有,m→m!入声-t保留);面钱→现金
5ngoại tệ
外币
/ngoại tệ/ /ngoại tệ/ 粤ngoi6 bai6→越ngoại tệ!ng→ng!b→t核心规律!外币→外币
6đồng
(货币单位)盾/元
/đồng/ /dồng/ 粤tung4→越đồng!t→đ!铜→铜钱→货币单位
7xu
分(货币单位)
/su/ /sū/ xu=分≈粤'苏'sou1(s→x!);分→分(越南盾辅币)
8vàng
黄金
/vàng/ /vàng/ vàng=金≈粤'横'waang4(w→v!);金→黄金
9bạc
白银/钱(口语)
/bạk/ /bạk/ 粤baak6→越bạc!b→b!入声-k保留!白→白银
10kim
金子/金属
/kim/ /kīm/ 粤gam1→越kim!g→k!闭口韵-m保留!金→金
11thẻ
卡片
/thẻ/ /tẻ/ thẻ=卡(固有)≈粤'贴'tip3(t→th!);卡→卡片
12tài chính
财政/金融
/tài chính/ /dài zhính/ 粤coi4 zing3→越tài chính!c→t!z→ch!财政→财政/金融
13tài sản
财产/资产
/tài sản/ /dài sản/ 粤coi4 caan2→越tài sản!c→t!c→s!财产→财产
14tài khoản
账户
/tài khoản/ /dài kuản/ 粤coi4 fun2→越tài khoản!c→t!f→kh!财款→账户
15tài liệu
文件/资料
/tài liệu/ /dài liệu/ 粤coi4 liu2→越tài liệu!c→t!l→l!资料→文件
16quỹ
基金/金库
/quỹ/ /guỹ/ 粤gwai6→越quỹ!gw→qu!柜→金库/基金
17ngân quỹ
银库/金库
/ngân quỹ/ /ngân guỹ/ 粤ngan4 gwai6→越ngân quỹ!ng→ng!gw→qu!银柜→金库
18quản lý tài chính
财务管理
/quản lý tài chính/ /guản lí dài zhính/ 粤gun2 lei5→越quản lý!g→qu!l→l!管理财政→财务管理
19chi tiêu
支出/开销
/chi tiêu/ /zhī diêu/ 粤zi1 siu1→越chi tiêu!z→ch!s→t!支消→支出
20thu nhập
收入
/thu nhập/ /tū nhập/ 粤sau1 jap6→越thu nhập!s→th!j→nh!入声-p保留!收入→收入
21thuế
税
/thuế/ /tuế/ 粤seoi3→越thuế!s→th!税→税
22thuế quan
关税
/thuế quan/ /tuế guān/ 粤seoi3 gwaan1→越thuế quan!s→th!gw→qu!税关→关税
23miễn thuế
免税
/miễn thuế/ /miển tuế/ 粤min5 seoi3→越miễn thuế!m→m!s→th!免税→免税
24thu chi
收支
/thu chi/ /tū zhī/ 粤sau1 zi1→越thu chi!s→th!z→ch!收支→收支
25ngân sách
预算
/ngân sách/ /ngân sách/ 粤ngan4 caak3→越ngân sách!ng→ng!c→s!入声-k!银策→预算
26dự toán
预算/估算
/dự toán/ /dự toán/ 粤jyu6 syun3→越dự toán!j→d核心规律!s→t!预算→预算
27doanh thu
营业额/营收
/doanh thu/ /doānh tū/ 粤jing4 sau1→越doanh thu!j→d!s→th!营收→营收
28lợi nhuận
利润
/lợi nhuận/ /lợi nhuận/ 粤lei6 jeon6→越lợi nhuận!l→l!j→nh!利润→利润
29chi phí
费用/成本
/chi fí/ /zhī fí/ 粤zi1 fai3→越chi phí!z→ch!f→ph!支费→费用
30phí
费/手续费
/fí/ /fí/ 粤fai3→越phí!f→ph!费→费
31gửi tiền
存钱/汇款
/gửi tiền/ /gửi diền/ gửi=寄/存(固有)≈粤'居'geoi1(g→g!);寄钱→存钱/汇款
32rút tiền
取钱
/rút tiền/ /rút diền/ rút=抽/取(固有)≈粤'率'leot6(l→r!入声-t);抽钱→取钱
33chuyển tiền
转账/汇款
/chuyển tiền/ /zhuỷên diền/ 粤zyun2→越chuyển!z→ch!转→转;转钱→转账
34chuyển khoản
转账(银行)
/chuyển khoản/ /zhuỷên kuản/ 粤zyun2 fun2→越chuyển khoản!z→ch!f→kh!转款→转账
35nạp tiền
充值
/nạp tiền/ /nạp diền/ 粤naap6→越nạp!n→n!入声-p保留!纳→充值;纳钱→充值
36thanh toán
支付/结算
/thanh toán/ /tānh toán/ 粤cing1 syun3→越thanh toán!c→th!s→t!清算→结算/支付
37trả tiền
付钱/还钱
/trả tiền/ /trả diền/ trả=还/付(固有)≈粤'渣'zaa1(z→tr!);还钱→付钱
38trả góp
分期付款
/trả góp/ /trả góp/ góp=贡献/凑(固有);还+凑→分期
39trả trước
预付/提前付
/trả trước/ /trả chước/ trước=前(固有)≈粤'左'zo2(z→tr!);前付→预付
40trả sau
后付
/trả sau/ /trả sāu/ sau=后(固有)≈粤'收'sau1(s→s!同音!);后付→后付
41đặt cọc
付定金
/đặt cọk/ /đặt gọk/ đặt=放/订(固有);cọc=桩(固有);放桩→付定金
42ký quỹ
保证金/押金
/kí quỹ/ /gí guỹ/ 粤gei3 gwai6→越ký quỹ!g→k!gw→qu!记存柜→保证金
43hóa đơn
账单/发票
/huá đơn/ /huá đơn/ 粤fo3 daan1→越hóa đơn!f→h核心规律!d→đ!货单→账单
44biên lai
收据
/biên lai/ /biên lāi/ 粤bin1 loi4→越biên lai!b→b!l→l!边来→收据
45hối phiếu
汇票
/hối fiếu/ /hổi fiếu/ 粤wui6 piu3→越hối phiếu!w→h!p→ph!汇票→汇票
46vay
借(入)
/vay/ /vāy/ vay=借(入)≈粤'坏'waai6(w→v!);借→借入
47cho vay
贷款/借出
/cho vay/ /chō vāy/ cho=给(固有);给借→贷款/借出
48mượn
借用
/mượn/ /mượn/ mượn=借(物)≈粤'满'mun5(m→m!);借→借用
49nợ
债/欠
/nợ/ /nợ/ nợ=债(固有)≈粤'女'neoi5(n→n!);债→欠债
50mắc nợ
欠债
/mắc nợ/ /mắc nợ/ mắc=陷入(固有);陷入债→欠债
51tín dụng
信用
/tín dụng/ /tín dụng/ 粤seon3 jung6→越tín dụng!s→t!j→d!信用→信用
52thẻ tín dụng
信用卡
/thẻ tín dụng/ /tẻ tín dụng/ 信用+卡→信用卡
53thẻ ghi nợ
借记卡
/thẻ ghi nợ/ /tẻ gī nợ/ ghi=记(固有);nợ=债;记债卡→借记卡
54thẻ ATM
提款卡
/thẻ át-têm/ /tẻ át-têm/ 借英语ATM;提款卡
55thế chấp
抵押
/thế chấp/ /tế zhấp/ 粤sai3 zap1→越thế chấp!s→th!z→ch!入声-p!势执→抵押
56cầm đồ
典当/当铺
/cầm đồ/ /gầm đồ/ cầm=拿/握(固有);đồ=物;拿物→典当
57bảo lãnh
担保
/bảo lãnh/ /bảo lãnh/ 粤bou2 ling5→越bảo lãnh!b→b!l→l!保领→担保
58phá sản
破产
/fá sản/ /fá sản/ 粤po3 caan2→越phá sản!p→ph!c→s!破产→破产
59vỡ nợ
破产/赖账
/vỡ nợ/ /vỡ nợ/ vỡ=破(固有)≈粤'禾'wo4(w→v!);破债→破产
60lãi
利息
/lãi/ /lãi/ 粤lei6→越lãi!l→l!利→利息
61lãi suất
利率
/lãi suất/ /lãi suất/ 粤lei6 leot6→越lãi suất!l→l!l→s!入声-t保留!利率→利率
62lãi kép
复利
/lãi kép/ /lãi kép/ 粤lei6 gap3?→越lãi kép!l→l!k→k!复利
63tiết kiệm
节省/储蓄
/tiết kiệm/ /diết kiệm/ 粤zit3 gim6→越tiết kiệm!z→t!g→k!入声-t保留!闭口韵-m;节俭→节省/储蓄
64sổ tiết kiệm
存折
/sổ tiết kiệm/ /sổ diết kiệm/ sổ=簿(固有)≈粤'数'sou2(s→s!);节俭簿→存折
65gửi tiết kiệm
定期存款
/gửi tiết kiệm/ /gửi diết kiệm/ 寄+节俭→定期存款
66kỳ hạn
期限
/kì hạn/ /gì hạn/ 粤kei4 haan6→越kỳ hạn!k→k!h→h!期限→期限
67đáo hạn
到期
/đáo hạn/ /dáo hạn/ 粤dou3 haan6→越đáo hạn!d→đ!h→h!到限→到期
68đến hạn
到期
/đến hạn/ /dến hạn/ đến=到(固有);到限→到期
69tỷ giá
汇率/比价
/tỉ giá/ /dỉ giá/ 粤bei2 gaa3→越tỷ giá!b→t!g→gi!比价→汇率
70tỷ giá hối đoái
汇率(正式)
/tỉ giá hối đoái/ /dỉ giá hồi doái/ 粤wui6 deoi3→越hối đoái!w→h!d→đ!汇兑→兑换;比价汇兑→汇率
71hối đoái
汇兑/兑换
/hối đoái/ /hồi doái/ 粤wui6 deoi3→越hối đoái!w→h!d→đ!汇兑→兑换
72ngoại hối
外汇
/ngoại hối/ /ngoại hồi/ 粤ngoi6 wui6→越ngoại hối!ng→ng!w→h!外汇→外汇
73đổi tiền
换钱/兑换
/đổi tiền/ /dổi diền/ đổi=换(固有)≈粤'对'deoi3(d→đ!);换钱→换钱
74quy đổi
换算/折算
/kwi đổi/ /gūi dổi/ 粤kwai1→越quy!kw→qu!规→规;规换→换算
75tiền lẻ
零钱
/tiền lẻ/ /diền lẻ/ lẻ=零碎(固有)≈粤'咧'le2(l→l!);零钱→零钱
76tiền thối
找零
/tiền thối/ /diền tối/ thối=退回/退(固有);退钱→找零
77mệnh giá
面额/面值
/mệnh giá/ /mệnh giá/ 粤ming6 gaa3→越mệnh giá!m→m!g→gi!面额
78đầu tư
投资
/đầu tư/ /dầu dư/ 粤tau4 zi1→越đầu tư!t→đ!z→t核心规律!投资→投资
79cổ phiếu
股票
/kổ fiếu/ /gổ fiếu/ 粤gu2 piu3→越cổ phiếu!g→c!p→ph!股票→股票
80chứng khoán
证券
/chứng khoán/ /zhừng kuán/ 粤zing3 hyun3→越chứng khoán!z→ch!h→kh!证券→证券
81trái phiếu
债券
/trái fiếu/ /trái fiếu/ 粤zaai3 piu3→越trái phiếu!z→tr!p→ph!债票→债券
82sàn giao dịch
交易所
/sàn giao dịch/ /sàn giāo dịch/ sàn=台/平台(固有);giaodịch=交易(汉越词!);交易台→交易所
83giao dịch
交易
/giao dịch/ /giāo dịch/ 粤gaau1 jik6→越giao dịch!g→gi!j→d!交→交;易→易;交易→交易
84cổ đông
股东
/kổ đông/ /gổ dồng/ 粤gu2 dung1→越cổ đông!g→c!d→đ!股东→股东
85cổ tức
股息/分红
/kổ tức/ /gổ dức/ 粤gu2 sik1→越cổ tức!g→c!s→t!入声-k;股息→股息
86vốn
资本/本金
/vốn/ /vốn/ 粤bun2→越vốn!b→v!本→资本/本金
87vốn hóa
市值/资本化
/vốn hóa/ /vốn huá/ 粤bun2 faa3→越vốn hóa!b→v!f→h!本化→资本化
88rủi ro
风险
/rủi ro/ /rủi rō/ 粤leoi5 ngai4→越rủi ro!l→r!...风险
89bảo hiểm
保险
/bảo hiểm/ /bảo hiểm/ 粤bou2 him2→越bảo hiểm!b→b!h→h!保险→保险
90bảo hiểm y tế
医疗保险
/bảo hiểm i tế/ /bảo hiểm ī dế/ 粤ji1 zai3→越y tế!j→y!z→t!医济→医疗;医疗险→医保
91bảo hiểm nhân thọ
人寿保险
/bảo hiểm nhân thọ/ /bảo hiểm nhân tọ/ 粤jan4 sau6→越nhân thọ!j→nh!s→th!人寿→人寿;人寿险
92bảo hiểm xã hội
社会保险
/bảo hiểm xã hội/ /bảo hiểm sã hội/ 粤se5 wui6→越xã hội!s→x!w→h!社会→社会;社保
93bảo hiểm thất nghiệp
失业保险
/bảo hiểm thất nghiệp/ /bảo hiểm tất nghiệp/ 粤sat1 jip6→越thất nghiệp!s→th!j→ngh!入声-t!失业→失业
94phí bảo hiểm
保险费
/fí bảo hiểm/ /fí bảo hiểm/ 保险+费→保险费
95bồi thường
赔偿
/bồi thường/ /bồi thường/ 粤pui4 soeng4→越bồi thường!p→b!s→th!赔偿→赔偿
96khiếu nại
索赔/投诉
/khiếu nại/ /khiếu nại/ 粤giu3 loi6?→越khiếu nại!g→kh!l→n!索赔
97mở tài khoản
开户
/mở tài khoản/ /mở dài kuản/ mở=开(固有);开账户→开户
98đóng tài khoản
销户
/đóng tài khoản/ /dóng dài kuản/ đóng=关(固有);关账户→销户
99số dư
余额
/số dư/ /số dư/ 粤sou3 jyu4→越số dư!s→s!j→d!数余→余额
100số dư tối thiểu
最低余额
/số dư tối thiểu/ /số dư dối tiểu/ 粤zeoi3 siu2→越tối thiểu!z→t!s→th!最少→最低;数余最少→最低余额
101hạn mức
限额/额度
/hạn mức/ /hạn mức/ 粤haan6 ngaak6→越hạn mức!h→h!ng→m!限→限;额→额
102phí thường niên
年费
/fí thường niên/ /fí thường niên/ 粤soeng4 nin4→越thường niên!s→th!n→n!常年→常年;常年费→年费
103phí rút tiền
取款手续费
/fí rút tiền/ /fí rút diền/ 取钱费→取款费
104dịch vụ ngân hàng
银行服务
/dịch vụ ngân hàng/ /dịch vụ ngân hàng/ 粤jik6 mou6→越dịch vụ!j→d!m→v!役→役;务→务;役务→服务
105ngân hàng trực tuyến
网上银行
/ngân hàng chựk tuyến/ /ngân hàng zhựk tuyến/ 粤zik6→越trực!z→tr!入声-k!直→直;线→线;直线→在线
106internet banking
网银(英)
/in-tơ-nét ben-king/ /yīn-tè-néi bān-kīng/ 借英语internet banking
107mobile banking
手机银行
/mô-bai ben-king/ /mōu-bāi bān-kīng/ 借英语mobile banking
108ví điện tử
电子钱包
/ví điện tử/ /ví diện dử/ 粤din6 zi2→越điện tử!d→đ!z→t!电子→电子;钱包+电子→电子钱包
109mã PIN
PIN码/密码
/mã pin/ /mã pīn/ 借英语PIN;号码+PIN→PIN码
110mã OTP
动态验证码
/mã ô-tê-pê/ /mã ōu-tēi-pēi/ 借英语OTP(一次性密码);验证码
111xác thực
验证/认证
/sák thựk/ /sák thựk/ 粤kok3 sik1→越xác thực!k→x!s→th!入声-k保留!确识→验证
112mật khẩu
密码
/mật khẩu/ /mật kuẩu/ 粤mat6 hau2→越mật khẩu!m→m!h→kh!入声-t保留!密口→密码
113đăng nhập
登录
/đăng nhập/ /dăng nhập/ 粤dang1 jap6→越đăng nhập!d→đ!j→nh!入声-p保留!登入→登录
114sao kê
对账单/流水
/sao kê/ /sāo gê/ sao=抄(固有);kê=列(固有?);抄列→对账单
115tiền giả
假钞/假币
/tiền giả/ /diền giả/ 粤gaa2→越giả!g→gi!假→假;假钱→假钞
116tiền thật
真钞
/tiền thật/ /diền tật/ thật=真(固有)≈粤'实'sat6(s→th!入声-t);真钱→真钞
117máy ATM
ATM机
/máy át-têm/ /máy át-têm/ 机+ATM→ATM机
118nuốt thẻ
吞卡
/nuốt thẻ/ /nuốt tẻ/ nuốt=吞(固有);吞卡→吞卡
119máy POS
POS刷卡机
/máy pót/ /máy pōsǐ/ 借英语POS(销售点终端)
120quẹt thẻ
刷卡
/quẹt thẻ/ /guẹt tẻ/ quẹt=刷/划(固有);刷卡→刷卡
121chạm thẻ
感应支付/拍卡
/chạm thẻ/ /zhạm tẻ/ chạm=触碰(固有);碰卡→拍卡支付
122chuyển tiền nhanh
快速转账
/chuyển tiền nhanh/ /zhuỷên diền nhānh/ nhanh=快(固有);快转钱→快速转账
123nhận tiền
收款/接收钱
/nhận tiền/ /nhận diền/ nhận=收/接(固有)≈粤'认'jing6(j→nh!);收钱→收款
124kinh tế
经济
/kinh tế/ /gīng dế/ 粤ging1 zai3→越kinh tế!g→k!z→t!经济→经济
125thị trường
市场
/thị trường/ /tỉ chường/ 粤si5 coeng4→越thị trường!s→th!c→tr!市场→市场
126kinh doanh
经营/做生意
/kinh doanh/ /gīng doānh/ 粤ging1 jing4→越kinh doanh!g→k!j→d!经营→经营
127thương mại
商业/贸易
/thương mại/ /tương mại/ 粤soeng1 maai6→越thương mại!s→th!m→m!商贸→商业
128xuất nhập khẩu
进出口
/suất nhập khẩu/ /suất nhập kuẩu/ 粤ceot1 jap6 hau2→越xuất nhập khẩu!c→x!j→nh!h→kh!入声-t-p保留!出入口→进出口
129lạm phát
通货膨胀
/lạm fát/ /lạm fát/ 粤laam6 faat3→越lạm phát!l→l!f→ph!入声-t!滥发→通胀
130giảm phát
通货紧缩
/giảm fát/ /giảm fát/ 粤gaam2 faat3→越giảm phát!g→gi!f→ph!入声-t!减发→通缩
131GDP
国内生产总值
/giê-đê-pê/ /jì-dì-pī/ 借英语GDP(国内生产总值)
132tăng trưởng
增长
/tăng trưởng/ /dăng chưởng/ 粤zang1 zoeng2→越tăng trưởng!z→t!z→tr!增长→增长
133khủng hoảng
危机
/khủng hoảng/ /kủng hoảng/ 粤hung2 fong2→越khủng hoảng!h→kh!f→h!恐慌→危机
134suy thoái
衰退
/suy thoái/ /sūi toái/ 粤seoi1 teoi3→越suy thoái!s→s!t→th!衰退→衰退
135trăm
百
/trăm/ /chăm/ trăm=百≈粤'参'caam1(c→tr!闭口韵-m);百→百
136nghìn
千
/nghìn/ /nghìn/ nghìn=千≈粤'言'jin4(j→ng→ngh!);千→千
137ngàn
千(南部)
/ngàn/ /ngàn/ ngàn=千(南部)≈粤'雁'ngaan6(ng→ng!);千→千
138triệu
百万
/triệu/ /chiệu/ 粤siu6→越triệu!s→tr!兆→百万
139triệu phú
百万富翁
/triệu fú/ /chiệu fú/ 粤fu3→越phú!f→ph!兆+富→百万富翁
140tỷ
十亿
/tỉ/ /dỉ/ tỷ=十亿≈粤'比'bei2(b→t!);十亿→十亿
141tỷ phú
亿万富翁
/tỉ fú/ /dỉ fú/ 十亿+富→亿万富翁
142vạn
万
/vạn/ /vạn/ 粤maan6→越vạn!m→v!万→万
143hào
角/毛
/hào/ /hào/ 粤hou4→越hào!h→h!毫→角/毛
144giá
价格
/giá/ /giá/ 粤gaa3→越giá!g→gi!价→价格
145giá cả
物价
/giá cả/ /giá cả/ 粤gaa3→越giá!价→价;价格总称
146giá rẻ
便宜的价格
/giá rẻ/ /giá rẻ/ rẻ=便宜(固有)≈粤'野'je5(j→r!);价便宜→实惠
147đắt
贵
/đắt/ /đắt/ đắt=贵(固有)≈粤'得'dak1(d→đ!入声-t);贵→贵
148đắt đỏ
昂贵
/đắt đỏ/ /đắt đỏ/ đỏ=红(固有);贵+红→昂贵
149rẻ
便宜
/rẻ/ /rẻ/ rẻ=便宜≈粤'野'je5(j→r!);便宜→便宜
150chiết khấu
折扣
/chiết khấu/ /zhiết kuấu/ 粤zit3 kau3→越chiết khấu!z→ch!k→kh!入声-t保留!折扣→折扣
151giảm giá
降价/打折
/giảm giá/ /giảm giá/ 粤gaam2 gaa3→越giảm giá!g→gi!g→gi!减价→降价
152khuyến mãi
促销/优惠
/khuyến mãi/ /kuỷên mãi/ 粤hyun3 maai5→越khuyến mãi!h→kh!m→m!劝买→促销
153giảm
减少/降低
/giảm/ /giảm/ 粤gaam2→越giảm!g→gi!闭口韵-m保留!减→减
154tăng
增加/升
/tăng/ /dăng/ 粤zang1→越tăng!z→t核心规律!增→增加
155Tôi muốn mở tài khoản
我想开户
/tôi muốn mở tài khoản/ /dôi muốn mở dài kuản/ 我+想+开+账户→我想开户
156Tôi muốn rút tiền
我想取钱
/tôi muốn rút tiền/ /dôi muốn rút diền/ 我+想+取+钱→我想取钱
157Tôi muốn gửi tiền
我想存钱
/tôi muốn gửi tiền/ /dôi muốn gửi diền/ 我+想+存+钱→我想存钱
158Tôi muốn chuyển tiền
我想转账
/tôi muốn chuyển tiền/ /dôi muốn zhuỷên diền/ 我+想+转+钱→我想转账
159Tôi muốn đổi ngoại tệ
我想换外币
/tôi muốn đổi ngoại tệ/ /dôi muốn dổi ngoại tệ/ 我+想+换+外币→我想换外币
160Tỷ giá hôm nay bao nhiêu
今天汇率多少
/tỉ giá hôm nay bao nhiêu/ /dỉ giá hōm nāy bāo nhiêu/ 汇率+今天+多少→今天汇率多少
161Vui lòng kiểm tra số dư
请查余额
/vui lòng kiểm tra số dư/ /vūi lòng kiểm chā số dư/ 请+查+余额→请查余额
162Thanh toán bằng thẻ
刷卡支付
/thanh toán bằng thẻ/ /tānh toán bằn tẻ/ 支付+用+卡→刷卡支付
163Mật khẩu không đúng
密码错误
/mật khẩu không đúng/ /mật kuẩu khồng dúny/ 密码+不+对→密码错误
164Tôi bị mất thẻ
我丢卡了
/tôi bị mất thẻ/ /dôi bị mất tẻ/ 我+被+丢失+卡→我丢卡了
165Phí giao dịch bao nhiêu
手续费多少
/fí giao dịch bao nhiêu/ /fí giāo dịch bāo nhiêu/ 费+交易+多少→手续费多少
166Tôi cần vay tiền
我需要贷款
/tôi cần vay tiền/ /dôi gần vāy diền/ 我+需要+借+钱→我需要贷款
167Hạn mức tín dụng của tôi
我的信用额度
/hạn mức tín dụng của tôi/ /hạn mức tín dụng của dôi/ 限额+信用+的+我→我的信用额度
168Tiền lãi hàng tháng
每月利息
/tiền lãi hàng tháng/ /diền lãi hàng táng/ 钱+利+每月→每月利息
169Vui lòng ký vào đây
请在这里签名
/vui lòng kí vào đây/ /vūi lòng gí vào dây/ 请+签+入+这里→请在这里签名