🔭 天文宇宙

thiên văn · vũ trụ · 星球 · 航天
321/321 个词条
📖 🔭 天文宇宙321词
1thiên văn
天文
tin1 man4 tiān wén 粤语t→th送气,m→v唇齿化;闭口-n保留
2thiên văn học
天文学
tin1 man4 hok6 tiān wén xué 粤语h→h保持,入声-k保留
3nhà thiên văn học
天文学家
tin1 man4 hok6 gaa1 tiān wén xué jiā nhà=者/家(固有),前缀结构
4vũ trụ
宇宙
jyu5 zau6 yǔ zhòu 粤语j→v,z→tr;韵母-u-u对应
5vũ trụ học
宇宙学
jyu5 zau6 hok6 yǔ zhòu xué 粤语h→h保持,入声-k保留
6vũ trụ luận
宇宙论
jyu5 zau6 leon6 yǔ zhòu lùn 粤语l→l保持,韵尾-n保留
7không gian
空间
hung1 gaan1 kōng jiān 粤语h→kh送气化,g→gi对应
8không gian vũ trụ
宇宙空间
hung1 gaan1 jyu5 zau6 kōng jiān yǔ zhòu 复合汉越词,语义与中文完全一致
9thời gian
时间
si4 gaan1 shí jiān 粤语s→th对应,g→gi对应
10không-thời gian
时空
hung1 si4 gaan1 kōng shí jiān 复合词,连字符连接两个汉越词
11thế giới
世界
sai3 gaai3 shì jiè 粤语s→th对应,g→gi浊化
12thế giới quan
世界观
sai3 gaai3 gun1 shì jiè guān 粤语g→qu,闭口-n保留
13thiên địa
天地
tin1 dei6 tiān dì 粤语t→th送气,d→đ浊化
14thiên nhiên
天然/自然
tin1 jin4 tiān rán 粤语j→nh腭化,闭口-n保留
15tự nhiên
自然
zi6 jin4 zì rán 粤语z→t对应,j→nh腭化
16thiên tạo
天然形成
tin1 zou6 tiān zào 粤语z→t对应,韵母ou→ao
17nhân tạo
人造
jan4 zou6 rén zào 粤语j→nh,z→t对应
18siêu nhiên
超自然
ciu1 jin4 chāo rán 粤语c→s简化,j→nh腭化
19thiên thể
天体
tin1 tai2 tiān tǐ 粤语t→th送气,thể韵母-ê对应
20thiên cầu
天球
tin1 kau4 tiān qiú 粤语k→c,韵母au→âu保持
21thiên hà
天河/星系
tin1 ho4 tiān hé 粤语h→h保持,韵母o→a开口
22hệ mặt trời
太阳系
hai6 min6 ceoi4 tài yáng xì 粤语h→h,m→m保持;汉越语序不同于中文
23hệ hành tinh
行星系
hai6 hang4 sing1 xíng xīng xì 粤语h→h/s→t,汉越逐字对应
24hệ ngân hà
银河系
hai6 ngan4 ho4 yín hé xì 粤语ng→ng保持,h→h对应
25ngân hà
银河
ngan4 ho4 yín hé 粤语ng→ng绝对优势!韵母an→ân
26dải ngân hà
银河带
daai2 ngan4 ho4 yín hé dài dải=带状(固有),ngân hà=银河
27tinh vân
星云
sing1 wan4 xīng yún 粤语s→t!w→v唇齿化
28tinh hệ
星系
sing1 hai6 xīng xì 粤语s→t!h→h保持
29tinh cầu
星球
sing1 kau4 xīng qiú 粤语s→t!k→c对应
30tinh tú
星宿
sing1 sau3 xīng xiù 粤语s→t!s→t对应
31chòm sao
星座
—— —— chòm=簇/群,sao=星,直观组合
32chòm tinh
星群/星团
—— —— chòm=簇+tinh=星,混合构词
33cung hoàng đạo
黄道宫
gung1 wong4 dou6 huáng dào gōng 粤语w→h/h→đ;越南语序:宫+黄道
34hoàng đạo
黄道
wong4 dou6 huáng dào 粤语w→h!d→đ浊化
35bạch đạo
白道
baak6 dou6 bái dào 粤语b→b!入声-k→ch;d→đ
36xích đạo
赤道
cek3 dou6 chì dào 粤语c→x!入声-k→ch
37xích kinh
赤经
cek3 ging1 chì jīng 粤语g→k!k→ch入声;闭口-ing→inh
38xích vĩ
赤纬
cek3 wai5 chì wěi 粤语w→v!韵母ai→ĩ
39hành tinh
行星
hang4 sing1 xíng xīng 粤语h→h,s→t!闭口-ing保留
40đại hành tinh
大行星
daai6 hang4 sing1 dà xíng xīng 粤语d→đ浊化!hành/tinh逐字对应
41tiểu hành tinh
小行星
siu2 hang4 sing1 xiǎo xíng xīng 粤语s→t!韵母iu→iêu
42thủy tinh
水星
seoi2 sing1 shuǐ xīng 粤语s→th!s→t!-uỷ韵对应
43sao Thủy
水星(口语)
seoi2 sing1 shuǐ xīng sao=星(固有)+Thủy=水(汉越)
44kim tinh
金星
gam1 sing1 jīn xīng 粤语g→k!s→t!闭口-m→im
45sao Kim
金星(口语)
gam1 sing1 jīn xīng sao=星+Kim=金,口语常用
46địa cầu
地球
dei6 kau4 dì qiú 粤语d→đ浊化!k→c对应
47trái đất
地球(日常)
—— —— trái=果实+đất=土/地,形象生动
48địa chất
地质
dei6 zat1 dì zhì 粤语d→đ浊化!z→ch入声-t
49địa lý
地理
dei6 lei5 dì lǐ 粤语d→đ浊化!l→l保持
50địa chấn
地震
dei6 zan3 dì zhèn 粤语z→ch保持,韵母an→ân
51địa tầng
地层
dei6 cang4 dì céng 粤语c→t对应,韵母ang→âng
52hỏa tinh
火星
fo2 sing1 huǒ xīng 粤语f→h!s→t!声母对应规律
53sao Hỏa
火星(口语)
fo2 sing1 huǒ xīng sao=星+Hỏa=火,日常口语
54mộc tinh
木星
muk6 sing1 mù xīng 粤语m→m保持!入声-k→c对应
55sao Mộc
木星(口语)
muk6 sing1 mù xīng sao=星+Mộc=木
56thổ tinh
土星
tou2 sing1 tǔ xīng 粤语t→th送气!s→t!对应规律
57sao Thổ
土星(口语)
tou2 sing1 tǔ xīng sao=星+Thổ=土
58thiên vương tinh
天王星
tin1 wong4 sing1 tiān wáng xīng 粤语t→th,w→v,s→t
59hải vương tinh
海王星
hoi2 wong4 sing1 hǎi wáng xīng 粤语h→h,w→v保持
60diêm vương tinh
冥王星
jim4 wong4 sing1 míng wáng xīng 粤语j→d!闭口-m保留;w→v
61mặt trời
太阳
—— —— mặt=面+trời=天,天面即太阳
62ánh mặt trời
阳光/日光
—— —— ánh=光(固有)+mặt trời=太阳
63thái dương
太阳(汉越)
taai3 joeng4 tài yáng 粤语t→th,j→d!韵母oeng→ương
64thái dương hệ
太阳系
taai3 joeng4 hai6 tài yáng xì 粤语t→th,j→d,h→h
65dương lịch
阳历
joeng4 lik6 yáng lì 粤语j→d!l→l保持,入声-k→ch
66nhật thực
日食
jat6 sik6 rì shí 粤语j→nh!入声-t→t,-k→c
67nhật kỳ
日期/太阳周期
jat6 kei4 rì qī 粤语j→nh,k→k保持
68nhật báo
日报
jat6 bou3 rì bào 粤语j→nh,b→b保持
69mặt trăng
月亮
—— —— mặt=面+trăng=月,天面之月
70ánh trăng
月光
—— —— ánh=光+trăng=月,月光如水
71trăng tròn
满月/圆月
—— —— trăng=月+tròn=圆,阴历十五
72trăng khuyết
缺月
—— —— trăng=月+khuyết=缺,新月如钩
73trăng non
新月
—— —— trăng=月+non=嫩/幼,初生之月
74nguyệt thực
月食
jyut6 sik6 yuè shí 粤语j→ng!入声-t→t,-k→c
75nguyệt san
月刊
jyut6 saan1 yuè kān 粤语j→ng,s→s保持
76nguyệt cầu
月球
jyut6 kau4 yuè qiú 粤语j→ng!k→c对应
77nguyệt quang
月光(汉越)
jyut6 gwong1 yuè guāng 粤语j→ng,gw→qu!韵尾-ng保留
78nguyệt lão
月老
jyut6 lou5 yuè lǎo 粤语j→ng,l→l保持
79âm lịch
阴历
jam1 lik6 yīn lì 粤语j→â!闭口-m保留,l→l
80nhật nguyệt
日月
jat6 jyut6 rì yuè 粤语j→nh, j→ng双对应
81quang minh
光明
gwong1 ming4 guāng míng 粤语gw→qu!闭口-ing保留
82quang học
光学
gwong1 hok6 guāng xué 粤语gw→qu,h→h,入声-k保留
83quang phổ
光谱
gwong1 pou2 guāng pǔ 粤语gw→qu,p→ph送气
84quang tuyến
光线
gwong1 sin3 guāng xiàn 粤语gw→qu,s→t!韵母in→uyến
85quang niên
光年
gwong1 nin4 guāng nián 粤语gw→qu,n→n保持
86quang tốc
光速
gwong1 cuk1 guāng sù 粤语gw→qu,c→t,入声-k→c
87tia sáng
光线/光束
—— —— tia=射线(固有)+sáng=亮(固有)
88hằng tinh
恒星
hang4 sing1 héng xīng 粤语h→h保持,s→t!韵母ang→ăng
89định tinh
定星/恒星(古)
ding6 sing1 dìng xīng 粤语d→đ浊化,s→t!-ing→inh
90vệ tinh
卫星
wai6 sing1 wèi xīng 粤语w→v,s→t!对应规律
91vệ tinh tự nhiên
天然卫星
wai6 sing1 zi6 jin4 wèi xīng zì rán 复合汉越词,语义与中文完全一致
92mặt trăng
月球(作为卫星)
—— —— 地球唯一的天然卫星
93ngân hà hệ
银河系
ngan4 ho4 hai6 yín hé xì 粤语ng→ng绝对优势!韵母an→ân
94hệ mặt trời
太阳系(汉越)
hai6 min6 ceoi4 tài yáng xì 汉越语序「系+太阳」,与中文相反
95dải ngân hà
银河带
—— —— dải=带(固有)+ngân hà=银河
96sông ngân
银河/银汉
sung1 ngan4 yín hé 粤语s→s保持,ng→ng保持
97tinh tọa
星坐/星座(古)
sing1 zo6 xīng zuò 粤语s→t!z→t对应
98Bắc Đẩu tinh
北斗星
bak1 dau2 sing1 běi dǒu xīng 粤语b→b!d→đ浊化;入声-k→c
99sao Bắc Đẩu
北斗星(口语)
bak1 dau2 běi dǒu xīng sao=星+Bắc Đẩu=北斗,日常口语
100sao Bắc Cực
北极星
bak1 gik6 běi jí xīng sao=星+Bắc Cực=北极
101chòm sao Bắc Đẩu
北斗星座
—— —— chòm=簇+sao=星+Bắc Đẩu=北斗
102sao Thiên Lang
天狼星
tin1 long4 tiān láng xīng sao=星+Thiên Lang=天狼
103sao chổi
彗星/扫帚星
—— —— chổi=扫帚,sao=星,扫帚形状
104tuệ tinh
彗星(汉越)
wai6 sing1 huì xīng 粤语w→t/uệ!s→t!对应规律
105sao băng
流星
—— —— băng=冰/飞逝,sao=星划过如冰
106lưu tinh
流星(汉越)
lau4 sing1 liú xīng 粤语l→l保持,s→t!韵母au→ưu
107mưa sao băng
流星雨
—— —— mưa=雨+sao băng=流星,流星如雨
108thiên thạch
陨石/天石
tin1 sek6 yǔn shí 粤语t→th,s→th;入声-k→ch
109vẫn thạch
陨石(汉越)
wan5 sek6 yǔn shí 粤语w→v保持;s→th,入声-k→ch
110thiên thạch động
陨石坑
tin1 sek6 dung6 yǔn shí kēng 粤语d→đ浊化,闭口-ung保留
111vũ trụ bụi
宇宙尘
jyu5 zau6 can4 yǔ zhòu chén 粤语c→b对应?bụi为固有词
112tiểu hành tinh đai
小行星带
siu2 hang4 sing1 daai2 xiǎo xíng xīng dài 粤语d→đ浊化,韵母aai→ai
113hắc động
黑洞(汉越)
hak1 dung6 hēi dòng 粤语h→h!入声-k→c;d→đ浊化
114lỗ đen
黑洞(日常)
—— —— lỗ=洞/孔(固有)+đen=黑(固有)
115hố đen
黑洞(口语)
—— —— hố=坑+đen=黑,与lỗ đen同义
116trọng lực
重力
cung5 lik6 zhòng lì 粤语z/c→tr!l→l,入声-k→c
117trọng lực trường
重力场
cung5 lik6 coeng4 zhòng lì chǎng 粤语c→tr,韵母oeng→ường
118hấp dẫn
吸引/引力
kap1 jan5 xī yǐn 粤语k→h对应!入声-p保留;j→d
119lực hấp dẫn
引力
lik6 kap1 jan5 yǐn lì 粤语l→l,k→h,j→d;入声-p保留
120vạn vật hấp dẫn
万有引力
maan6 mat6 kap1 jan5 wàn yǒu yǐn lì 粤语m→v!m→v!入声-t保留
121hấp dẫn sóng
引力波
kap1 jan5 bo3? yǐn lì bō sóng=波(固有),hấp dẫn=引力
122tương đối luận
相对论
soeng1 deoi3 leon6 xiāng duì lùn 粤语s→t!d→đ浊化;l→l保持
123tương đối tính
相对性
soeng1 deoi3 sing3 xiāng duì xìng 粤语s→t!韵母ing→ính
124lượng tử
量子
loeng4 zi2 liàng zǐ 粤语l→l!z→t!闭口-ng→ương
125lượng tử lực học
量子力学
loeng4 zi2 lik6 hok6 liàng zǐ lì xué 粤语多字对应,逐字匹配
126vật lý học
物理学
mat6 lei5 hok6 wù lǐ xué 粤语m→v!l→l保持
127vật lý thiên văn
天体物理
mat6 lei5 tin1 man4 tiān tǐ wù lǐ 复合汉越词,语序与中文不同
128vật chất tối
暗物质
mat6 zat1 seoi3? àn wù zhì 粤语m→v!z→ch入声;tối=暗(固有)
129năng lượng tối
暗能量
nang4 loeng4 seoi3? àn néng liàng 粤语n→n,l→l;tối=暗(固有)
130năng lượng
能量
nang4 loeng4 néng liàng 粤语n→n!l→l!闭口-ng保留
131phản vật chất
反物质
faan2 mat6 zat1 fǎn wù zhì 粤语f→ph!m→v!z→ch
132bức xạ
辐射
bik1 se6 fú shè 粤语b→b!入声-k→c;s→x对应
133bức xạ vũ trụ
宇宙辐射
bik1 se6 jyu5 zau6 yǔ zhòu fú shè 复合汉越词,语义与中文一致
134từ trường
磁场
ci4 coeng4 cí chǎng 粤语c→t!韵母i→ư;c→tr
135điện từ
电磁
din6 ci4 diàn cí 粤语d→đ浊化!c→t对应
136điện từ ba
电磁波(汉越)
din6 ci4 bo1 diàn cí bō 粤语b→b保持,复合词
137sóng điện từ
电磁波
—— —— sóng=波(固有)+điện từ=电磁
138quỹ đạo
轨道
gwai2 dou6 guǐ dào 粤语gw→qu!d→đ浊化
139quỹ đạo hành tinh
行星轨道
gwai2 dou6 hang4 sing1 xíng xīng guǐ dào 复合汉越词,逐字对应清晰
140quỹ đạo địa cầu
地球轨道
gwai2 dou6 dei6 kau4 dì qiú guǐ dào 粤语d→đ浊化,k→c对应
141chu kỳ
周期
zau1 kei4 zhōu qī 粤语z→ch对应!k→k保持
142chu kỳ quỹ đạo
轨道周期
zau1 kei4 gwai2 dou6 guǐ dào zhōu qī 复合汉越词,多字对应
143chu thiên
周天
zau1 tin1 zhōu tiān 粤语z→ch,t→th送气
144tự quay
自转
zi6 kwaai4? zì zhuàn tự=自(汉越)+quay=转(固有)
145tự chuyển
自转(汉越)
zi6 zyun2 zì zhuàn 粤语z→t对应,z→ch保持
146công chuyển
公转
gung1 zyun2 gōng zhuàn 粤语g→c对应,z→ch保持
147vận hành
运行
wan6 hang4 yùn xíng 粤语w→v,h→h保持
148vận động
运动
wan6 dung6 yùn dòng 粤语w→v,d→đ浊化
149chuyển động
转动/运动
zyun2 dung6 zhuǎn dòng 粤语z→ch保持,d→đ浊化
150điểm cận nhật
近日点
dim2 kan5 jat6 jìn rì diǎn 粤语k→c,j→nh,入声-t→t
151điểm viễn nhật
远日点
dim2 jyun5 jat6 yuǎn rì diǎn 粤语j→v,n→nhặđ闭合
152điểm chí
至点/二至点
dim2 zi3 zhì diǎn 粤语z→ch保持,韵母i→í
153hạ chí
夏至
haa6 zi3 xià zhì 粤语h→h保持,韵母aa→ạ
154đông chí
冬至
dung1 zi3 dōng zhì 粤语d→đ浊化,z→ch对应
155xuân phân
春分
ceon1 fan1 chūn fēn 粤语c→x!f→ph不对?phân=f保持
156thu phân
秋分
cau1 fan1 qiū fēn 粤语c→th送气,f→ph保持
157giao điểm
交点
gaau1 dim2 jiāo diǎn 粤语g→gi浊化!d→đ浊化
158nhật tâm
日心
jat6 sam1 rì xīn 粤语j→nh,闭口-m保留
159địa tâm
地心
dei6 sam1 dì xīn 粤语d→đ浊化,闭口-m保留
160kính thiên văn
天文望远镜
geng3 tin1 man4 tiān wén wàng yuǎn jìng 粤语g→k!t→th,m→v;语序:镜+天文
161kính viễn vọng
望远镜
geng3 jyun5 mong6 wàng yuǎn jìng 粤语g→k!j→v,m→v;语序:镜+远望
162kính hiển vi
显微镜
geng3 hin2 mei4 xiǎn wēi jìng 粤语g→k!h→h,m→v对应
163ống nhòm
双筒望远镜/观看筒
—— —— ống=管(固有)+nhòm=窥看(固有)
164đài thiên văn
天文台
toi4 tin1 man4 tiān wén tái 粤语t→đ浊化!t→th,m→v
165đài quan sát
观测台
toi4 gun1 caat3 guān cè tái 粤语g→qu,c→s;入声-t→t
166đài quan trắc
观测站
toi4 gun1 caak1 guān cè zhàn 粤语c→tr对应,入声-k→c
167máy ảnh thiên văn
天文相机
—— —— máy ảnh=相机(固有)+thiên văn=天文
168cảm biến
传感器
—— —— 粤语g→c,b→b保持
169kính lọc
滤镜
geng3 luk6? lǜ jìng kính=镜+lọc=滤(固有)
170kính quang phổ
光谱仪
geng3 gwong1 pou2 guāng pǔ yí 粤语gw→qu,p→ph
171hàng không
航空
hong4 hung1 háng kōng 粤语h→h,h→kh送气
172hàng không vũ trụ
航空航天/航天
hong4 hung1 jyu5 zau6 háng kōng háng tiān 粤语逐字对应,复合汉越词
173phi thuyền
飞船
fei1 syun4 fēi chuán 粤语f→ph!s→th对应
174phi thuyền vũ trụ
宇宙飞船
fei1 syun4 jyu5 zau6 fēi chuán 复合汉越词,逐字对应
175tàu vũ trụ
太空船/宇宙飞船
—— —— tàu=舟/船(固有)+vũ trụ=宇宙
176tàu con thoi
航天飞机
—— —— tàu=船+con=小+thoi=梭,梭形飞船
177trạm không gian
空间站
zaam6 hung1 gaan1 kōng jiān zhàn 粤语z→tr!h→kh送气;g→gi
178trạm vũ trụ
太空站
zaam6 jyu5 zau6 tài kōng zhàn 粤语z→tr,j→v对应
179vệ tinh nhân tạo
人造卫星
wai6 sing1 jan4 zou6 rén zào wèi xīng 粤语w→v,s→t,j→nh,z→t
180vệ tinh thông tin
通信卫星
wai6 sing1 tung1 seon3 tōng xìn wèi xīng 粤语t→th送气,s→t对应
181phóng vệ tinh
发射卫星
fong3 wai6 sing1 fā shè wèi xīng 粤语f→ph!w→v,s→t
182tên lửa
火箭
—— —— tên=箭+lửa=火,火之箭
183tên lửa đẩy
运载火箭
—— —— tên lửa=火箭+đẩy=推,推进火箭
184hỏa tiễn
火箭(汉越)
fo2 zin3 huǒ jiàn 粤语f→h!z→t对应
185phóng tên lửa
发射火箭
—— —— phóng=发射+tên lửa=火箭
186phi hành gia
宇航员/航天员
fei1 hang4 gaa1 yǔ háng yuán 粤语f→ph!h→h保持
187nhà du hành vũ trụ
太空旅行者
jyu4 hang4 gaa1? tài kōng lǚ xíng zhě nhà=者(固有)+du hành=游行+vũ trụ=宇宙
188du hành vũ trụ
太空旅行
jyu4 hang4 jyu5 zau6 tài kōng lǚ xíng 粤语j→d浊化!h→h,vũ-trụ逐字对应
189thám hiểm vũ trụ
太空探索
taam3 him2 jyu5 zau6 tài kōng tàn suǒ 粤语t→th送气!h→h,闭口-m保留
190thám hiểm không gian
太空探索
taam3 him2 hung1 gaan1 tài kōng tàn suǒ 粤语h→kh送气,g→gi对应
191phóng
发射/放
fong3 fàng 粤语f→ph!韵母ong→ong保持
192hạ cánh
降落/着陆
haa6 ging3? jiàng luò hạ=下(汉越)+cánh=翅膀(汉越)?
193đổ bộ
登陆/着陆
dou2 bou6 zhuó lù 粤语d→đ浊化!b→b保持
194tiếp đất
着地/接地
zip3 dei6? zhuó dì 粤语z→t!入声-p保留;d→đ浊化
195đáp xuống
降落/着陆
—— —— đáp=降落+xuống=下,着陆动作
196bay lên
升空/飞起
—— —— bay=飞+lên=上,起飞升空
197cất cánh
起飞
—— —— cất=抬起+cánh=翅膀,展翅起飞
198đi vào quỹ đạo
进入轨道
—— —— đi vào=进入(固有)+quỹ đạo=轨道
199tiếp nhiên liệu
加燃料/加油
zip3 jin4 liu2? jiā yóu 粤语z→t入声,j→nh对应
200sửa chữa
维修/修理
—— —— sửa=修+chữa=治,太空维修
201thu thập dữ liệu
收集数据
—— —— 粤语s→th,thập入声,dữ=数liệu=料
202nhật thực toàn phần
日全食
jat6 sik6 cyun4 fan6 rì quán shí 粤语j→nh;入声-t/k;c→t对应
203nhật thực một phần
日偏食
jat6 sik6 jat1 fan6? rì piān shí một phần=一部分(固有)
204nhật thực hình khuyên
日环食
jat6 sik6 jing4 hyun1? rì huán shí 粤语hình=形(汉越)khuyên=圈
205nguyệt thực
月食
jyut6 sik6 yuè shí 粤语j→ng!入声-t/k保留
206nguyệt thực toàn phần
月全食
jyut6 sik6 cyun4 fan6 yuè quán shí 粤语c→t,f→ph对应
207hiện tượng thiên văn
天文现象
jin6 zoeng6 tin1 man4 tiān wén xiàn xiàng 粤语j→h?, h/t对应规律
208hiện tượng thiên nhiên
自然现象
jin6 zoeng6 tin1 jin4 zì rán xiàn xiàng 粤语j→nh腭化,n→n保持
209cực quang
极光
gik6 gwong1 jí guāng 粤语g→c!入声-k→c;gw→qu
210bắc cực quang
北极光
bak1 gik6 gwong1 běi jí guāng 粤语b→b!g→c入声-k→c;gw→qu
211nam cực quang
南极光
naam4 gik6 gwong1 nán jí guāng 粤语n→n!闭口-m保留;gw→qu
212siêu tân tinh
超新星
ciu1 san1 sing1 chāo xīn xīng 粤语c→s!s→t/t对应
213sao siêu mới
超新星(口语)
—— —— sao=星+siêu=超+mới=新(固有)
214tinh vân hành tinh
行星状星云
sing1 wan4 hang4 sing1 xíng xīng zhuàng xīng yún 粤语s→t!h→h保持
215sao neutron
中子星
—— —— sao=星+neutron(英),科学名词
216sao lùn trắng
白矮星
—— —— sao=星+lùn=矮+trắng=白
217sao khổng lồ đỏ
红巨星
—— —— sao=星+khổng lồ=巨大+đỏ=红
218lịch pháp
历法
lik6 faat3 lì fǎ 粤语l→l保持!入声-k→ch;f→ph
219dương lịch
阳历/公历
joeng4 lik6 yáng lì 粤语j→d!l→l保持
220âm lịch
阴历/农历
jam1 lik6 yīn lì 粤语j→â!闭口-m保留,l→l
221công lịch
公历
gung1 lik6 gōng lì 粤语g→c,l→l对应
222nông lịch
农历
nung4 lik6 nóng lì 粤语n→n保持!l→l保持
223can chi
干支
gon1 zi1 gān zhī 粤语g→c对应!z→ch保持
224thiên can
天干
tin1 gon1 tiān gān 粤语t→th送气,g→c对应
225địa chi
地支
dei6 zi1 dì zhī 粤语d→đ浊化!z→ch保持
226niên đại
年代
nin4 daai6 nián dài 粤语n→n保持,d→đ浊化
227thế kỷ
世纪
sai3 gei2 shì jì 粤语s→th对应!g→k对应
228thiên niên kỷ
千年/千禧
tin1 nin4 gei2 qiān nián 粤语t→th送气,n→n,g→k
229kỷ nguyên
纪元
gei2 jyun4 jì yuán 粤语g→k!j→ng!韵母yun→uyên
230kỷ niệm
纪念
gei2 nim6 jì niàn 粤语g→k!n→n保持,闭口-m保留
231giờ
小时/时间
—— —— 核心固有词,口语时间表达
232giây
—— —— 短音节固有词,时间最小单位
233phút
分钟
—— —— 借法语minute,截短为phút
234phương hướng
方向
fong1 hoeng3 fāng xiàng 粤语f→ph!h→h保持
235phương vị
方位
fong1 wai2 fāng wèi 粤语f→ph!w→v对应
236phương bắc
北方
fong1 bak1 běi fāng 粤语b→b保持,入声-k→c
237phương nam
南方
fong1 naam4 nán fāng 粤语n→n保持,闭口-m保留
238phương đông
东方
fong1 dung1 dōng fāng 粤语d→đ浊化,闭口-ung保留
239phương tây
西方
fong1 sai1 xī fāng 粤语s→t!韵母ai→ây
240tọa độ
坐标
zo6 dou6 zuò biāo 粤语z→t!d→đ浊化
241kinh độ
经度
ging1 dou6 jīng dù 粤语g→k!d→đ浊化
242vĩ độ
纬度
wai5 dou6 wěi dù 粤语w→v!d→đ浊化
243kinh tuyến
经线
ging1 sin3 jīng xiàn 粤语g→k!s→t!韵母in→uyến
244vĩ tuyến
纬线
wai5 sin3 wěi xiàn 粤语w→v!s→t对应
245cực bắc
北极
gik6 bak1 běi jí 粤语g→c!入声-k→c;b→b
246cực nam
南极
gik6 naam4 nán jí 粤语g→c!入声-k→c;闭口-m保留
247đường chân trời
地平线
—— —— đường=路+chân=脚/底+trời=天
248chân trời
天际/地平线
—— —— chân=脚+trời=天,天脚即地平线
249khí quyển
大气层/气圈
hei3 hyun2 qì quān 粤语h→kh送气!h→qu对应
250tầng khí quyển
大气层
cang4 hei3 hyun2 dà qì céng 粤语c→t对应!h→kh送气
251tầng đối lưu
对流层
cang4 deoi3 lau4 duì liú céng 粤语d→đ浊化,l→l保持
252tầng bình lưu
平流层
cang4 ping4 lau4 píng liú céng 粤语p→b浊化!l→l保持
253tầng điện ly
电离层
cang4 din6 lei4? diàn lí céng 粤语d→đ浊化,l→l保持
254tầng ozone
臭氧层
—— —— tầng=层(汉越)+ozone(英)
255không trung
空中/天空
hung1 zung1 kōng zhōng 粤语h→kh送气!z→tr对应
256bầu trời
天空/苍穹
—— —— bầu=圆顶+trời=天,穹顶之天
257bầu khí quyển
大气层(口语)
—— —— bầu=球体(固有)+khí quyển=气圈
258từ quyển
磁层/磁圈
ci4 hyun2 cí quān 粤语c→t!h→qu对应
259áp suất khí quyển
大气压
aat3 ceot1 hei3 hyun2 dà qì yā 粤语ng→零声母;h→kh送气
260ô nhiễm không khí
空气污染
—— —— ô nhiễm=污染(汉越)+không khí=空气
261hoạt động mặt trời
太阳活动
wut6 dung6 min6 ceoi4? tài yáng huó dòng 粤语w→h, d→đ浊化;汉越语序
262vết đen mặt trời
太阳黑子
—— —— vết=斑点+đen=黑+mặt trời=太阳
263bùng nổ mặt trời
太阳耀斑
—— —— bùng nổ=爆发+mặt trời=太阳
264gió mặt trời
太阳风
—— —— gió=风(固有)+mặt trời=太阳
265bão mặt trời
太阳风暴
—— —— bão=暴风+mặt trời=太阳
266bão từ
磁暴
bou6 ci4 cí bào 粤语b→b保持,c→t对应
267phóng xạ mặt trời
太阳辐射
fong3 se6 min6 ceoi4? tài yáng fú shè 粤语f→ph,s→x对应
268từ trường trái đất
地球磁场
ci4 coeng4——? dì qiú cí chǎng từ trường=磁场+trái đất=地球
269vành đai bức xạ
辐射带
waan4? daai1 bik1 se6 fú shè dài vành đai=环带(固有)+bức xạ=辐射
270cực đại mặt trời
太阳极大期
gik6 daai6 min6 ceoi4? tài yáng jí dà qī 粤语g→c入声;d→đ浊化
271cực tiểu mặt trời
太阳极小期
gik6 siu2 min6 ceoi4? tài yáng jí xiǎo qī 粤语s→t,韵母iu→iêu
272thuyết địa tâm
地心说
syut3 dei6 sam1 dì xīn shuō 粤语s→th!入声-t→t;d→đ浊化
273thuyết nhật tâm
日心说
syut3 jat6 sam1 rì xīn shuō 粤语s→th!j→nh;闭口-m保留
274thuyết vụ nổ lớn
大爆炸理论
—— —— thuyết=说+vụ nổ=爆炸+lớn=大
275thuyết tương đối
相对论
syut3 soeng1 deoi3 xiāng duì lùn 粤语s→th!s→t,d→đ浊化
276thuyết lượng tử
量子论
syut3 loeng4 zi2 liàng zǐ lùn 粤语l→l保持,z→t对应
277thuyết đa vũ trụ
多元宇宙论
—— —— đa=多+vũ trụ=宇宙,科幻概念
278nghịch lý
悖论
jik6 lei5 bèi lùn 粤语j→ngh腭化!l→l保持
279vũ trụ quan
宇宙观
jyu5 zau6 gun1 yǔ zhòu guān 粤语g→qu,闭口-n保留
280ngoài hành tinh
地外/外星
ngoi6 hang4 sing1 dì wài 粤语ng→ng保持!h→h,s→t
281sinh vật ngoài trái đất
外星生物
—— —— sinh vật=生物+ngoài trái đất=地球外
282người ngoài hành tinh
外星人
—— —— người=人+ngoài hành tinh=外行星
283tín hiệu vũ trụ
宇宙信号
seon3 hou6 jyu5 zau6 yǔ zhòu xìn hào 粤语s→t!h→h保持
284văn minh vũ trụ
宇宙文明
man4 ming4 jyu5 zau6 yǔ zhòu wén míng 粤语m→v!m→m保持
285nhà khoa học
科学家
fo1 hok6 gaa1 kē xué jiā 粤语f→kh!h→h保持
286khoa học vũ trụ
宇宙科学
fo1 hok6 jyu5 zau6 yǔ zhòu kē xué 粤语f→kh,j→v对应
287khám phá
发现/探索
—— —— khám=探索+phá=破/打破
288phát hiện
发现
faat3 jin6 fā xiàn 粤语f→ph!入声-t→t;j→h对应
289phát minh
发明
faat3 ming4 fā míng 粤语f→ph!m→m保持
290nghiên cứu
研究
jin4 gau3 yán jiū 粤语j→ngh腭化!g→c对应
291dự đoán
预测
jyu6 dyun3? yù cè 粤语j→d浊化!d→đ浊化
292tính toán
计算
gai3 syun3? jì suàn 粤语g→t,s→t对应
293mô phỏng
模拟/仿真
mou4 fong2? mó nǐ 粤语m→m保持,f→ph送气
294số liệu
数据
sou3 liu2? shù jù 粤语s→s保持,l→l保持
295dữ liệu
数据/资料
—— —— 粤语j→d浊化!l→l保持
296đồ thị
图表/图示
tou4 si6 tú shì 粤语t→đ浊化!s→th对应
297biểu đồ
图表/示意图
biu2 tou4 tú biǎo 粤语b→b保持,t→đ浊化
298chứng minh
证明
zing3 ming4 zhèng míng 粤语z→ch保持,m→m保持
299giả thuyết
假说/假设
gaa2 syut3 jiǎ shuō 粤语g→gi浊化!s→th,入声-t→t
300giả thiết
假设
gaa2 cit3 jiǎ shè 粤语g→gi,c→th,入声-t→t
301định luật
定律
ding6 leot6 dìng lǜ 粤语d→đ浊化!l→l保持,入声-t→t
302định lý
定理
ding6 lei5 dìng lǐ 粤语d→đ浊化!l→l保持
303nguyên lý
原理
jyun4 lei5 yuán lǐ 粤语j→ng腭化!l→l保持
304công thức
公式
gung1 sik1 gōng shì 粤语g→c对应!入声-k→c
305hằng số
常数/恒量
hang4 sou3 héng shù 粤语h→h保持,s→s保持
306biến số
变量
bin3 sou3 biàn shù 粤语b→b保持,s→s保持
307đêm
夜晚
—— —— 核心固有词,观测天文的好时机
308bầu trời đêm
夜空
—— —— bầu=圆顶+trời=天+đêm=夜
309sao
星星
—— —— 高频固有词,核心天文词汇
310ngôi sao
星星/星辰
—— —— ngôi=位/颗(量词)+sao=星
311ngắm sao
观星/看星星
—— —— ngắm=凝视/观赏+sao=星
312bầu trời đầy sao
满天星斗
—— —— bầu trời=天空+đầy=满+sao=星
313lấp lánh
闪烁/闪耀
—— —— 叠词,模拟星光闪烁的效果
314tỏa sáng
发光/照耀
—— —— tỏa=散发+sáng=亮,发光照耀
315rực rỡ
灿烂/绚丽
—— —— 叠词,灿烂辉煌的视觉效果
316huyền bí
神秘/玄秘
jyun4 bei3 shén mì 粤语j→h腭化!b→b保持
317kỳ diệu
奇妙/神奇
kei4 diu6? qí miào 粤语k→k保持,d→đ浊化
318bao la
辽阔/浩瀚
—— —— 叠词结构,形容宇宙的浩瀚
319vô tận
无尽/无穷
mou4 zeon6 wú jìn 粤语m→v唇齿化!z→t对应
320vô hạn
无限
mou4 haan6 wú xiàn 粤语m→v!h→h保持,韵母aan→ạn
321mênh mông
茫茫/浩瀚
—— —— 叠词,形容空间的广袤无垠