🐾 动物世界

động vật · thú cưng · 家禽 · 野生动物
241/241 个词条
📖 🐾 动物世界241词
1động vật
动物
/động vật/ /dộng vặt/ 粤dung6 mat6→越động vật!d→đ!m→v!入声-t保留!动物→动物,完美汉越!
2thực vật
植物
/thực vật/ /thực vặt/ 粤zik6 mat6→越thực vật!z→th!m→v!入声-t保留!植物→植物
3sinh vật
生物
/sinh vật/ /shīng vặt/ 粤sang1 mat6→越sinh vật!s→s!m→v!入声-t!生物→生物
4loài
物种/种类
/loài/ /loài/ 粤leoi6→越loài!l→l!类→物种
5giống loài
物种/品种
/giống loài/ /giống loài/ 粤zung2 leoi6→越giống loài!z→gi!l→l!种类→物种
6giống
品种/种类
/giống/ /giống/ 粤zung2→越giống!z→gi!种→品种
7thú
兽/野兽
/thú/ /tú/ 粤sau3→越thú!s→th!兽→兽
8thú vật
兽类/动物
/thú vật/ /tú vặt/ 粤sau3 mat6→越thú vật!s→th!m→v!兽+物→兽类
9muông thú
鸟兽/动物总称
/muông thú/ /muông tú/ muông=鸟兽(固有)≈粤'蒙'mung4;鸟兽+兽→动物总称
10động vật hoang dã
野生动物
/động vật hoang dã/ /dộng vặt huāng dã/ 粤dung6 mat6 fong1 je5→越động vật hoang dã!d→đ!m→v!f→h!j→d!动物荒野→野生动物
11động vật có vú
哺乳动物
/động vật có vú/ /dộng vặt gó vú/ vú=乳(固有)≈粤'乳'jyu5(j→v);有乳动物→哺乳动物
12động vật ăn thịt
肉食动物
/động vật ăn thịt/ /dộng vặt ăn thịt/ 粤juk6 sik6→越ăn thịt(固有+固有);食肉动物→肉食动物
13động vật ăn cỏ
草食动物
/động vật ăn cỏ/ /dộng vặt ăn cỏ/ cỏ=草(固有)≈粤'草'cou2(c→k);食草动物→草食动物
14bầy
群/兽群
/bầy/ /bầy/ bầy=群≈粤'培'pui4(p→b!);兽群
15hổ
老虎
/hổ/ /hổ/ 粤fu2→越hổ!f→h核心规律!虎→虎
16cọp
老虎(口语)
/cọp/ /gọp/ cọp=虎(口语)≈粤gap3;与泰国'koht'同源;老虎→虎
17sư tử
狮子
/sư tử/ /sư zử/ 粤si1 zi2→越sư tử!s→s!z→t!狮子→狮子
18báo
/báo/ /báo/ 粤paau3→越báo!p→b!豹→豹
19gấu
/gấu/ /gấu/ gấu=熊(固有)≈粤'高'gou1(g→g!);熊→熊
20gấu trúc
熊猫
/gấu trúc/ /gấu zhúc/ 粤zuk1→越trúc!z→tr!入声-k!竹熊→熊猫
21voi
大象
/voi/ /vōi/ voi=象(固有)≈粤'回'wui4(w→v!);象→大象
22tượng
象(汉越)
/tượng/ /dượng/ 粤zoeng6→越tượng!z→t!象→象
23tê giác
犀牛
/tê giác/ /dê giác/ 粤sai1 gok3→越tê giác!s→t!g→gi!入声-k!犀角→犀牛
24hà mã
河马
/hà mã/ /há mả/ 粤ho4 maa5→越hà mã!h→h!m→m!河马→河马
25hươu cao cổ
长颈鹿
/hươu cao cổ/ /hưou gāo cổ/ 粤gou1 gu2→越cao cổ!g→c!g→c!高股→长颈;鹿高股→长颈鹿
26ngựa vằn
斑马
/ngựa vằn/ /ngựa vằn/ vằn=条纹(固有)≈粤'云'wan4(w→v!);纹马→斑马
27sói
/sói/ /sói/ sói=狼(固有)≈粤'衰'seoi1(s→s!);狼→狼
28cáo
狐狸
/cáo/ /gáo/ cáo=狐(固有)≈粤'告'gou3(g→k!);狐→狐狸
29linh cẩu
鬣狗
/linh cẩu/ /līng gẩu/ 粤ling4 gau2→越linh cẩu!l→l!g→k!灵狗→鬣狗
30sơn dương
羚羊
/sơn dương/ /sơn dương/ 粤saan1 joeng4→越sơn dương!s→s!j→d!山羊→羚羊
31linh dương
羚羊
/linh dương/ /līng dương/ 粤ling4 joeng4→越linh dương!l→l!j→d!羚羊→羚羊
32hươu
鹿
/hươu/ /hưou/ hươu=鹿≈粤'休'jau1(j→h!);鹿→鹿
33nai
鹿(较小)
/nai/ /nāi/ nai=小鹿≈粤'奶'naai5(n→n!同音!);鹿→鹿
34gấu Bắc Cực
北极熊
/gấu bắc cựk/ /gấu bắc jí/ 粤bak1 gik6→越bắc cực!b→b!g→c!入声-k保留!北极熊→北极熊
35thỏ
兔子
/thỏ/ /tỏ/ thỏ=兔(固有)≈粤'妥'to2(t→th!);兔→兔子
36sóc
松鼠
/sók/ /sók/ sóc=松鼠(固有)≈粤'叔'suk1(s→s!入声-k);松鼠→松鼠
37nhím
刺猬/豪猪
/nhím/ /nhím/ nhím=刺猬(固有)≈粤'拈'nim1(n→nh!闭口韵-m);刺→刺猬
38chuột
老鼠
/chuột/ /zhuột/ chuột=鼠(固有)≈粤'撮'cyut3(c→ch!入声-t);鼠→老鼠
39chuột túi
袋鼠
/chuột túi/ /zhuột dúi/ túi=袋(固有)≈粤'对'deoi3(d→t!);袋鼠→袋鼠
40dơi
蝙蝠
/dơi/ /dơi/ dơi=蝙蝠≈粤'灾'zoi1(z→d!);蝙蝠→蝙蝠
41chồn
貂/鼬
/chồn/ /zhồn/ chồn=貂(固有)≈粤'津'zeon1(z→ch!);貂→貂/鼬
42rái cá
水獭
/rái cá/ /rái gá/ rái=獭(固有)cá=鱼;鱼獭→水獭
43chuột chũi
鼹鼠
/chuột zũi/ /zhuột zũi/ chũi=钻(固有);钻地鼠→鼹鼠
44kỳ đà
巨蜥
/kì đà/ /gì dà/ kỳ đà=巨蜥≈粤'奇'kei4(k→k!);巨蜥→巨蜥
45khỉ
猴子
/khỉ/ /kỉ/ khỉ=猴(固有)≈粤'其'kei4(k→kh!);猴→猴子
46vượn
/vượn/ /vượn/ vượn=猿≈粤'云'wan4(w→v!);猿→猿
47đười ươi
猩猩/红毛猩猩
/đười ươi/ /dười ươi/ đười ươi=猩猩≈粤'堆'deoi1(d→đ!);猩猩→猩猩
48tinh tinh
黑猩猩
/tinh tinh/ /dīng dīng/ 粤sing1 sing1→越tinh tinh!s→t!猩猩→黑猩猩
49khỉ đột
大猩猩
/khỉ đột/ /kỉ đột/ 粤dat6→越đột!d→đ!入声-t;突猴→大猩猩
50gấu mèo
浣熊
/gấu mèo/ /gấu mèo/ mèo=猫;猫熊→浣熊(非熊猫!)
51lười
树懒
/lười/ /lười/ lười=懒(固有)≈粤'雷'leoi4(l→l!);懒→树懒
52armadillo
犰狳
/ác-ma-đi-lô/ /ác-ma-dì-lô/ 借英语armadillo,犰狳(美洲特有)
53gia súc
家畜
/gia súc/ /jiā súk/ 粤gaa1 cuk1→越gia súc!g→gi!c→s!入声-k!家畜→家畜
54vật nuôi
家养动物
/vật nuôi/ /vặt nuôi/ nuôi=养(固有)≈粤'内'noi6(n→n!);养物→家养动物
55trâu
水牛
/trâu/ /zhâu/ trâu=水牛≈粤'周'zau1(z→tr!);牛→水牛
56
牛/黄牛
/bò/ /bò/ bò=黄牛(固有)≈粤'波'bo1(b→b!);牛→牛
57
小牛/牛犊
/bê/ /bê/ bê=小牛(固有)≈粤'跛'bai1(b→b!);小牛→牛犊
58ngựa
/ngựa/ /ngựa/ ngựa=马(固有)≈粤'瓦'ngaa5(ng→ng!);马→马
59
马(汉越)
/mã/ /mả/ 粤maa5→越mã!m→m!马→马
60lừa
/lừa/ /lừa/ lừa=驴≈粤'雷'leoi4(l→l!);驴→驴
61la
/la/ /lā/ la=骡≈粤'啦'laa1(l→l!);骡→骡
62
山羊
/dê/ /dê/ dê=羊(固有)≈粤'爹'de1(d→đ!);羊→山羊
63cừu
绵羊
/cừu/ /gừu/ cừu=绵羊≈粤'球'kau4(k→c!);绵羊→绵羊
64lợn
猪(北部)
/lợn/ /lợn/ lợn=猪(北越)≈粤'联'lyun4(l→l!);猪→猪
65heo
猪(南部)
/heo/ /hēo/ heo=猪(南越)≈粤'嚎'hou4(h→h!);猪→猪
66chăn nuôi
畜牧/养殖
/chăn nuôi/ /zhăn nuôi/ chăn=放牧≈粤'亲'can1(c→ch!);畜牧→畜牧
67chuồng
笼/圈/厩
/chuồng/ /zhuồng/ chuồng=厩≈粤'仓'cong1(c→ch!);笼→厩
68đàn
群(家畜)
/đàn/ /dàn/ đàn=群≈粤'弹'taan4(t→đ!);群→畜群
69thuần hóa
驯化
/thuần huá/ /tuần huá/ 粤seon4 faa3→越thuần hóa!s→th!f→h!驯化→驯化
70gia cầm
家禽
/gia cầm/ /jiā gầm/ 粤gaa1 kam4→越gia cầm!g→gi!k→c!闭口韵-m!家禽→家禽
71
/gà/ /gà/ gà=鸡(固有)≈粤'家'gaa1(g→g!);鸡→鸡
72gà trống
公鸡
/gà trống/ /gà zhống/ trống=雄(固有)≈粤'总'zung2(z→tr!);雄鸡→公鸡
73gà mái
母鸡
/gà mái/ /gà mái/ mái=雌(固有)≈粤'买'maai5(m→m!);雌鸡→母鸡
74gà con
小鸡
/gà con/ /gà gōn/ con=子/幼崽(固有);子鸡→小鸡
75vịt
/vịt/ /vịt/ vịt=鸭(固有)≈粤'域'wik6(w→v!入声-t);鸭→鸭
76ngan
番鸭/麝香鸭
/ngan/ /ngān/ ngan=番鸭≈粤'眼'ngaan5(ng→ng!);鸭→番鸭
77ngỗng
/ngỗng/ /ngỗng/ ngỗng=鹅≈粤'昂'ngong4(ng→ng!);鹅→鹅
78bồ câu
鸽子
/bồ câu/ /bồ gâu/ bồ câu=鸽≈粤'波'bo1(b→b!);鸽→鸽子
79chim cút
鹌鹑
/chim cút/ /zhīm gút/ cút=鹑(固有)≈粤'骨'gwat1(g→k!入声-t);鹑鸟→鹌鹑
80gà tây
火鸡
/gà tây/ /gà dây/ 粤sai1→越tây!s→t!西鸡→火鸡
81chim
/chim/ /zhīm/ chim=鸟(固有)≈粤'针'zam1(z→ch!闭口韵-m);鸟→鸟
82điểu
鸟(汉越)
/điểu/ /diểu/ 粤niu5→越điểu!n→đ!鸟→鸟
83đại bàng
鹰/雕
/đại bàng/ /dài bàng/ 粤daai6 paang4→越đại bàng!d→đ!p→b!大鹏→鹰
84chim ưng
隼/鹰
/chim ưng/ /zhīm ưng/ 粤jing1→越ưng!j→零声母!鹰→鹰
85cú mèo
猫头鹰
/kú mèo/ /gú mèo/ cú=鸮(固有);猫鸮→猫头鹰
86
猫头鹰/鸮
/kú/ /gú/ cú=鸮≈粤'古'gu2(g→k!);鸮→猫头鹰
87quạ
乌鸦
/quạ/ /guạ/ quạ=乌鸦≈粤'瓜'gwaa1(gw→qu!);乌鸦→乌鸦
88chim sẻ
麻雀
/chim sẻ/ /zhīm sẻ/ sẻ=雀(固有)≈粤'写'se2(s→s!);雀鸟→麻雀
89chim én
燕子
/chim én/ /zhīm én/ én=燕(固有)≈粤'烟'jin1(j→零声母!);燕鸟→燕子
90yến
燕(汉越)
/yến/ /yến/ 粤jin3→越yến!j→y!燕→燕
91hải âu
海鸥
/hải âu/ /hải âu/ 粤hoi2 au1→越hải âu!h→h!零声母→â!海鸥→海鸥
92vẹt
鹦鹉
/vẹt/ /vệt/ vẹt=鹦鹉≈粤'域'wik6(w→v!入声-t);鹦鹉
93công
孔雀
/công/ /gōng/ 粤hung2→越công!h→c!孔→孔雀
94sếu
/sếu/ /sếu/ sếu=鹤≈粤'修'sau1(s→s!);鹤→鹤
95hạc
鹤(汉越)
/hạk/ /hạk/ 粤hok6→越hạc!h→h!入声-k保留!鹤→鹤
96thiên nga
天鹅
/thiên nga/ /tiên ngā/ 粤tin1 ngo4→越thiên nga!t→th!ng→ng!天鹅→天鹅
97chim cánh cụt
企鹅
/chim cánh cụt/ /zhīm gánh gụt/ cánh cụt=短翅(固有);短翅鸟→企鹅
98đà điểu
鸵鸟
/đà điểu/ /dà diểu/ 粤to4 niu5→越đà điểu!t→đ!n→đ!驼鸟→鸵鸟
99chim gõ kiến
啄木鸟
/chim gõ kiến/ /zhīm gỡ giến/ gõ=敲(固有);kiến=木(固有);敲木鸟→啄木鸟
100bói cá
翠鸟
/bói cá/ /bói gá/ bói=卜/捕(固有);捕鱼鸟→翠鸟
101chim họa mi
画眉鸟
/chim họa mi/ /zhīm huà mī/ 粤waak6 mei4→越họa mi!w→h!m→m!画眉→画眉
102chim sáo
八哥/椋鸟
/chim sáo/ /zhīm sáo/ sáo=椋鸟(固有)≈粤'哨'saau3(s→s!);八哥→八哥
103chim cu
斑鸠
/chim cu/ /zhīm gū/ cu=鸠(固有)≈粤'姑'gu1(g→k!);鸠鸟→斑鸠
104chim ruồi
蜂鸟
/chim ruồi/ /zhīm ruồi/ ruồi=苍蝇(固有);苍蝇鸟→蜂鸟(因体型小)
105diều hâu
老鹰/鸢
/diều hâu/ /diều hâu/ diều hâu=鸢鹰≈粤'雕'diu1(d→đ!);鹰→老鹰
106
/ká/ /gá/ cá=鱼(固有)≈粤'加'gaa1(g→k!);鱼→鱼
107ngư
鱼(汉越)
/ngư/ /ngư/ 粤jyu4→越ngư!j→ng!鱼→鱼
108cá vàng
金鱼
/ká vàng/ /gá vàng/ vàng=黄/金颜色;黄金鱼→金鱼
109cá chép
鲤鱼
/ká chép/ /gá zhép/ chép=鲤(固有)≈粤'接'zip3(z→ch!);鲤鱼→鲤鱼
110cá mập
鲨鱼
/ká mập/ /gá mập/ mập=肥(固有)≈粤'立'lap6(l→m!入声-p);肥鱼→鲨鱼
111cá voi
鲸鱼
/ká voi/ /gá vōi/ voi=象(固有,→巨大!);象鱼→鲸鱼
112cá heo
海豚
/ká heo/ /gá hēo/ heo=猪(南越,→圆润可爱);猪鱼→海豚
113cá ngựa
海马
/ká ngựa/ /gá ngựa/ ngựa=马;马鱼→海马
114tôm
/tôm/ /dôm/ tôm=虾(固有)≈粤'贪'zaam1(z→t!闭口韵-m);虾→虾
115tôm hùm
龙虾
/tôm hùm/ /dôm hùm/ hùm=虎(固有,方言);虾虎→龙虾
116cua
螃蟹
/kua/ /guā/ cua=蟹(固有)≈粤'瓜'gwaa1(gw→k!);蟹→螃蟹
117mực
墨鱼/鱿鱼
/mực/ /mực/ mực=墨(固有)≈粤'麦'mak6(m→m!入声-k);墨→墨鱼
118bạch tuộc
章鱼
/bạch tuộk/ /bạch duộk/ 粤baak6 zuk6→越bạch tuộc!b→b!z→t!入声-k!白族→章鱼
119
贝/扇贝
/sò/ /sò/ sò=贝(固有)≈粤'梳'so1(s→s!);贝→贝类
120ốc
螺/蜗牛
/ốk/ /ốk/ ốc=螺(固有)≈粤'屋'uk1(零声母!入声-k);螺→螺
121ốc sên
蜗牛
/ốk sên/ /ốk sên/ sên=蛞蝓(固有);螺蛞蝓→蜗牛
122trai
/trai/ /zhāi/ trai=蚌(固有)≈粤'斋'zaai1(z→tr!);蚌→蚌
123sứa
水母/海蜇
/sứa/ /sứa/ sứa=水母≈粤'疏'so1(s→s!);水母→水母
124sao biển
海星
/sao biển/ /sāo biển/ sao=星(固有)≈粤'收'sau1(s→s!);海星→海星
125rùa biển
海龟
/rùa biển/ /rùa biển/ biển=海(固有);海龟→海龟
126hải cẩu
海豹
/hải cẩu/ /hải gẩu/ 粤hoi2 gau2→越hải cẩu!h→h!g→k!海狗→海豹
127sư tử biển
海狮
/sư tử biển/ /sư zử biển/ 海中的狮子→海狮
128bò sát
爬行动物
/bò sát/ /bò sát/ bò=爬(固有);sát=贴(固有);爬行→爬行动物
129lưỡng cư
两栖动物
/lưỡng cư/ /luỡng gư/ 粤loeng5 cai1→越lưỡng cư!l→l!c→c!两栖→两栖
130ếch
青蛙
/éch/ /éch/ ếch=蛙(固有)≈粤'益'jik1(j→零声母!入声-k);蛙→青蛙
131cóc
蟾蜍
/kók/ /gók/ cóc=蟾蜍≈粤'各'gok3(g→k!入声-k);蟾蜍→蟾蜍
132nòng nọc
蝌蚪
/nòng nọk/ /nòng nọk/ nòng nọc=蝌蚪(叠韵固有词!);蝌蚪→蝌蚪
133rắn
/rắn/ /rắn/ rắn=蛇(固有)≈粤'印'jan3(j→r!);蛇→蛇
134trăn
蟒蛇
/trăn/ /zhăn/ trăn=蟒(固有)≈粤'针'zam1(z→tr!);蟒→蟒蛇
135
蛇(汉越)
/sà/ /sà/ 粤se4→越xà!s→x!蛇→蛇
136rùa
乌龟
/rùa/ /rùa/ rùa=龟(固有)≈粤'于'jyu1(j→r!);龟→乌龟
137quy
龟(汉越)
/kwi/ /guī/ 粤gwai1→越quy!gw→qu!龟→龟
138thằn lằn
蜥蜴
/thằn lằn/ /tằn lằn/ thằn lằn=蜥蜴(叠韵固有!);蜥蜴→蜥蜴
139tắc kè
壁虎
/tắk kè/ /dắk kè/ tắc kè=壁虎(拟声名!tắc-kè→叫声);墙上的小蜥蜴
140cá sấu
鳄鱼
/ká sấu/ /gá sấu/ sấu=丑(固有);丑鱼→鳄鱼
141rồng
/rồng/ /rồng/ rồng=龙(固有)≈粤'容'jung4(j→r!);龙→龙
142long
龙(汉越)
/long/ /lōng/ 粤lung4→越long!l→l!龙→龙
143khủng long
恐龙
/khủng long/ /kủng lōng/ 粤hung2 lung4→越khủng long!h→kh!l→l!恐龙→恐龙
144rắn hổ mang
眼镜蛇
/rắn hổ mang/ /rắn hổ māng/ hổ mang=虎蟒(固有);虎蟒蛇→眼镜蛇
145côn trùng
昆虫
/côn trùng/ /gūn zhùng/ 粤kwan1 cung4→越côn trùng!k→c!c→tr!昆虫→昆虫
146kiến
蚂蚁
/kiến/ /giến/ kiến=蚁(固有)≈粤'见'gin3(g→k!);蚁→蚂蚁
147ong
蜜蜂
/ong/ /ōng/ ong=蜂(固有)≈粤'翁'jung1(j→零声母!);蜂→蜜蜂
148ong bắp cày
黄蜂/马蜂
/ong bắp cày/ /ōng bắp gày/ bắp cày=黄蜂(复合词);蜂→黄蜂
149bướm
蝴蝶
/bướm/ /bướm/ bướm=蝴蝶(固有)≈粤'宾'ban1(b→b!闭口韵-m!);蝴蝶→蝴蝶
150ngài
蛾/蚕蛾
/ngài/ /ngài/ ngài=蛾(固有)≈粤'艾'ngaai6(ng→ng!);蛾→蛾
151ruồi
苍蝇
/ruồi/ /ruồi/ ruồi=蝇(固有)≈粤'锐'jeoi6(j→r!);蝇→苍蝇
152muỗi
蚊子
/muỗi/ /muỗi/ muỗi=蚊(固有)≈粤'每'mui5(m→m!);蚊→蚊子
153gián
蟑螂
/gián/ /jián/ gián=蟑螂≈粤'间'gaan1(g→gi!);蟑螂→蟑螂
154bọ
甲虫/虫
/bọ/ /bọ/ bọ=虫(固有)≈粤'波'bo1(b→b!);虫→虫
155bọ rùa
瓢虫
/bọ rùa/ /bọ rùa/ rùa=龟;龟虫→瓢虫(圆如龟)
156ve sầu
/ve sầu/ /vē sầu/ ve sầu=蝉(拟声+固有);蝉→蝉
157châu chấu
蚱蜢
/châu chấu/ /zhâu zhấu/ châu chấu=蚱蜢(叠韵词!);蚱蜢→蚱蜢
158cào cào
蝗虫
/cào cào/ /gào gào/ cào cào=蝗虫(叠拟声!cào→割草声);蝗虫→蝗虫
159chuồn chuồn
蜻蜓
/chuồn chuồn/ /zhuồn zhuồn/ chuồn chuồn=蜻蜓(叠韵词!);蜻蜓→蜻蜓
160bọ ngựa
螳螂
/bọ ngựa/ /bọ ngựa/ ngựa=马;马虫→螳螂(前足如马)
161dế
蟋蟀
/dé/ /dé/ dế=蟋蟀≈粤'爹'de1(d→đ!);蟋蟀→蟋蟀
162sâu
毛毛虫/蛆
/sâu/ /sâu/ sâu=虫(固有)≈粤'收'sau1(s→s!);虫→毛毛虫
163nhện
蜘蛛
/nhện/ /nhện/ nhện=蜘蛛(固有)≈粤'年'nin4(n→nh!);蜘蛛→蜘蛛
164bọ cạp
蝎子
/bọ cạp/ /bọ gạp/ cạp=钳(固有)≈粤'夹'gaap3(g→k!入声-p);钳虫→蝎子
165rết
蜈蚣
/rết/ /rết/ rết=蜈蚣≈粤'热'jit6(j→r!入声-t);蜈蚣→蜈蚣
166sên
蛞蝓/鼻涕虫
/sên/ /sên/ sên=蛞蝓≈粤'先'sin1(s→s!);蛞蝓→鼻涕虫
167thú cưng
宠物
/thú cưng/ /tú gưng/ cưng=宠(固有)≈粤'倾'king1(k→c!);宠兽→宠物
168chó
/chó/ /zhó/ chó=狗(固有)≈粤'左'zo2(z→ch!);狗→狗
169cẩu
狗(汉越)
/cẩu/ /gẩu/ 粤gau2→越cẩu!g→k!狗→狗
170mèo
/mèo/ /mèo/ mèo=猫(固有)≈粤'庙'miu6(m→m!);猫→猫
171miêu
猫(汉越)
/miêu/ /miêu/ 粤maau1→越miêu!m→m!猫→猫
172chó con
小狗
/chó con/ /zhó gōn/ con=子(固有);子狗→小狗
173mèo con
小猫
/mèo con/ /mèo gōn/ 子猫→小猫
174chuột hamster
仓鼠
/chuột ham-stơ/ /zhuột hām-stơ/ 借英语hamster;鼠+hamster→仓鼠
175thỏ cảnh
宠物兔
/thỏ cảnh/ /tỏ gảnh/ 粤ging2→越cảnh!g→c!观赏兔→宠物兔
176cá cảnh
观赏鱼
/ká cảnh/ /gá gảnh/ 观赏鱼→观赏鱼
177chim cảnh
观赏鸟
/chim cảnh/ /zhīm gảnh/ 观赏鸟→观赏鸟
178dắt chó đi dạo
遛狗
/dắt chó đi dạo/ /dắt zhó dī dạo/ dắt=牵(固有);dạo=散步;牵狗散步→遛狗
179vuốt ve
抚摸/爱抚
/vuốt ve/ /vuốt vē/ vuốt=抚(固有);ve=轻抚;抚摸→爱抚
180lông
羽毛/毛
/lông/ /lōng/ lông=毛(固有)≈粤'龙'lung4(l→l!);毛→毛/羽毛
181vảy
鳞片
/vảy/ /vảy/ vảy=鳞(固有)≈粤'委'wai2(w→v!);鳞→鳞
182da
皮肤
/da/ /dā/ da=皮(固有)≈粤'打'daa2(d→đ!);皮→皮肤
183vỏ
壳/甲壳
/vỏ/ /vỏ/ vỏ=壳(固有)≈粤'禾'wo4(w→v!);壳→壳
184mai
龟壳/甲
/mai/ /māi/ mai=甲(固有)≈粤'埋'maai4(m→m!);甲→龟壳
185mỏ
喙/鸟嘴
/mỏ/ /mỏ/ mỏ=喙(固有)≈粤'磨'mo4(m→m!);喙→鸟嘴
186vuốt
爪子
/vuốt/ /vuốt/ vuốt=爪(固有)≈粤'活'wut6(w→v!入声-t);爪→爪子
187móng
指甲/蹄
/móng/ /móng/ móng=指甲(固有)≈粤'蒙'mung4(m→m!);指甲→蹄
188nanh
獠牙
/nanh/ /nānh/ nanh=獠牙(固有)≈粤'难'naan4(n→n!);牙→獠牙
189răng
牙齿
/răng/ /răng/ răng=牙(固有)≈粤'仍'jing4(j→r!);牙→牙齿
190sừng
/sừng/ /sừng/ sừng=角(固有)≈粤'绳'sing4(s→s!);角→角
191ngà
象牙/长牙
/ngà/ /ngà/ ngà=长牙(固有)≈粤'牙'ngaa4(ng→ng!同音!);牙→象牙
192cánh
翅膀
/kánh/ /gánh/ cánh=翅(固有)≈粤'更'gang1(g→k!);翅→翅膀
193đuôi
尾巴
/đuôi/ /duôi/ đuôi=尾(固有)≈粤'对'deoi3(d→đ!);尾→尾巴
194vây
/vây/ /vây/ vây=鳍(固有)≈粤'威'wai1(w→v!);鳍→鳍
195mang
/mang/ /māng/ mang=鳃(固有)≈粤'盲'maang4(m→m!);鳃→鳃
196râu
触须/胡须
/râu/ /râu/ râu=胡须(固有)≈粤'优'jau1(j→r!);须→触须
197bờm
鬃毛
/bờm/ /bờm/ bờm=鬃(固有)≈粤'泵'bam1(b→b!闭口韵-m);鬃→鬃毛
198mồm
嘴/口
/mồm/ /mồm/ mồm=嘴(固有)≈粤'满'mun5(m→m!闭口韵-m);嘴→嘴
199vòi
(象)鼻
/vòi/ /vòi/ vòi=长鼻(固有)≈粤'回'wui4(w→v!);鼻→象鼻
200chân
脚/腿
/chân/ /zhân/ chân=脚(固有)≈粤'真'zan1(z→ch!);脚→脚/腿
201móng vuốt
利爪
/móng vuốt/ /móng vuốt/ 指甲+爪→利爪
202săn mồi
捕猎
/săn mồi/ /săn mồi/ săn=猎(固有)≈粤'新'san1(s→s!);猎物→捕猎
203bay
/bay/ /bāy/ bay=飞(固有)≈粤'拜'baai3(b→b!);飞→飞
204bơi
游泳
/bơi/ /bơi/ bơi=游(固有)≈粤'杯'bui1(b→b!);游→游泳
205chạy
/chạy/ /zhạy/ chạy=跑(固有)≈粤'走'zau2(z→ch!);跑→跑
206
爬/匍匐
/bò/ /bò/ bò=爬(固有)≈粤'波'bo1(b→b!);爬→爬行
207nhảy
/nhảy/ /nhảy/ nhảy=跳(固有)≈粤'也'jaa5(j→nh!);跳→跳
208leo
爬(树)
/leo/ /lēo/ leo=攀爬(固有)≈粤'流'lau4(l→l!);攀→攀爬
209trườn
蠕动/蜿蜒
/trườn/ /zhuờn/ trườn=蠕(固有)≈粤'全'cyun4(c→tr!);蠕→蠕动
210gầm
咆哮/吼叫
/gầm/ /gầm/ gầm=咆哮(固有)≈粤'甘'gam1(g→g!闭口韵-m);吼→咆哮
211sủa
(狗)吠
/sủa/ /sủa/ sủa=吠(固有)≈粤'疏'so1(s→s!);吠→吠叫
212kêu
叫/鸣叫
/kêu/ /gêu/ kêu=叫(固有)≈粤'求'kau4(k→k!);叫→鸣叫
213hót
(鸟)鸣唱
/hót/ /hót/ hót=鸣唱(固有)≈粤'渴'hot3(h→h!入声-t);唱→鸣唱
214
嚎叫
/hú/ /hú/ hú=嚎(固有)≈粤'呼'fu1(f→h!核心规律!);嚎→嚎叫
215đẻ trứng
产卵
/đẻ trứng/ /đẻ zhứng/ trứng=蛋(固有)≈粤'中'zung1(z→tr!);生蛋→产卵
216đẻ con
胎生
/đẻ con/ /đẻ gōn/ 生崽→胎生
217nở
孵化
/nở/ /nở/ nở=孵(固有)≈粤'挪'no4(n→n!);孵→孵化
218ấp trứng
孵蛋
/ấp trứng/ /ấp zhứng/ ấp=孵(固有)≈粤'鸭'aap3(零声母!入声-p);孵蛋→孵蛋
219làm tổ
筑巢
/làm tổ/ /làm tổ/ tổ=巢(固有)≈粤'组'zou2(z→t!);做巢→筑巢
220ngủ đông
冬眠
/ngủ đông/ /ngủ đōng/ 粤dung1→越đông!d→đ!冬眠→冬眠
221di cư
迁徙/迁徙
/di cư/ /dī gư/ 粤ji4 geoi1→越di cư!j→d!g→c!移居→迁徙
222tổ
巢/窝
/tổ/ /zổ/ tổ=巢(固有)≈粤'组'zou2(z→t!);巢→巢
223hang
洞/穴
/hang/ /hāng/ hang=洞(固有)≈粤'坑'haang1(h→h!);洞→洞穴
224rừng
森林/丛林
/rừng/ /rừng/ rừng=林(固有)≈粤'容'jung4(j→r!);林→森林
225đồng cỏ
草原
/đồng cỏ/ /dồng cỏ/ cỏ=草(固有);草原→草原
226sa mạc
沙漠
/sa mạk/ /sā mạk/ 粤saa1 mok6→越sa mạc!s→s!m→m!入声-k!沙漠→沙漠
227đầm lầy
沼泽
/đầm lầy/ /dầm lầy/ đầm=泽(固有);lầy=泥(固有);沼泽→沼泽
228biển
海/海洋
/biển/ /biển/ biển=海(固有)≈粤'边'bin1(b→b!);海→海洋
229đại dương
大洋
/đại dương/ /dài dương/ 粤daai6 joeng4→越đại dương!d→đ!j→d!大洋→大洋
230sông
河/江
/sông/ /sōng/ sông=河(固有)≈粤'松'cung4(c→s!);河→河流
231hồ
/hồ/ /hồ/ 粤wu4→越hồ!w→h!核心规律!湖→湖
232Tôi thích động vật.
我喜欢动物。
/tôi thík động vật/ /dôi tík dộng vặt/ thích=喜欢(固有);喜欢→喜欢动物
233Bạn có nuôi thú cưng không?
你养宠物吗?
/bạn kó nuôi thú cưng không/ /bạn gó nuôi tú gưng không/ có...không=吗(是/否句式);你养宠物吗?
234Con chó này rất đáng yêu.
这只狗很可爱。
/kon chó này rất đáng yêu/ /gōn zhó này rất dáng yêu/ đáng yêu=可爱→值得爱(汉越+固有混合);这只狗很可爱。
235Nhà tôi nuôi một con mèo.
我家养了一只猫。
/nhà tôi nuôi một kon mèo/ /nhà dôi nuôi một gōn mèo/ nhà=家(固有);家我养一只猫
236Sư tử là chúa sơn lâm.
狮子是丛林之王。
/sư tử là chúa sơn lâm/ /sư zử là zhúa sơn lâm/ 山+林→丛林;狮子是丛林之王。
237Chim én báo hiệu mùa xuân về.
燕子报春。
/chim én báo hiệu mùa suân về/ /zhīm én báo hiệu mùa suân về/ báo hiệu=报信(汉越!);燕子报信春天回归
238Trâu là bạn của nhà nông.
水牛是农民的朋友。
/trâu là bạn kủa nhà nông/ /zhâu là bạn gủa nhà nông/ nhà nông=农家/农民;水牛是农民的朋友。
239Đừng trêu chọc con chó.
不要招惹那只狗。
/đừng trêu chọc kon chó/ /dừng zhêu zhọk gōn zhó/ trêu chọc=招惹/逗(固有);别逗那只狗。
240Cá sấu rất nguy hiểm.
鳄鱼很危险。
/ká sấu rất nguy hiểm/ /gá sấu rất nguī hiểm/ 粤ngai4 him2→越nguy hiểm!ng→ng!h→h!危险→危险
241Bảo vệ động vật là trách nhiệm của chúng ta.
保护动物是我们的责任。
/bảo vệ động vật là trách nhiệm kủa chúng ta/ /bảo vệ dộng vặt là zhách nhiệm gủa zhúng dā/ 保护动物是责任我们的。职责/责任→汉越词。